Trung Quốc là quốc gia có số lượng người cao tuổi lớn nhất thế giới và cũng là một trong những nước có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất. Cùng với sự gia tăng của tình trạng lão hóa toàn cầu, sự suy thoái của cơ thể đã trở thành yếu tố nguy cơ chính đối với nhiều bệnh mạn tính và bệnh lý gây tử vong ở người, bao gồm bệnh Alzheimer, nhiều loại ung thư, bệnh tim mạch-mạch máu não và đái tháo đường type 2. Điều này đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho việc ứng phó với già hóa dân số, đồng thời là vấn đề then chốt cần được giải quyết khẩn cấp trong nghiên cứu về lão hóa hiện nay.
Học thuyết Huyết Trọc của Quốc y Đại sư, Giáo sư Vương Tân Lục từ Đại học Trung Y Dược Sơn Đông, là một thành tựu lý luận sáng tạo trong quá trình hiện đại hóa Y học cổ truyền ở kỷ nguyên mới. Học thuyết này cung cấp một hướng đi và phương pháp mới để khám phá cơ chế lão hóa, cũng như phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến tuổi già. Bài viết này sẽ tập trung thảo luận về cơ chế bệnh lý của Huyết Trọc dẫn đến lão hóa và các ứng dụng lâm sàng trong việc phòng chống quá trình này, qua đó hy vọng cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng học thuyết Huyết Trọc để chống lại, làm chậm quá trình lão hóa và phòng trị các bệnh lý liên quan.
Học Thuyết Huyết Trọc: Nội Hàm và Ngoại Diên Theo Quan Điểm Của Quốc Y Đại Sư Vương Tân Lục
Nội hàm của Huyết Trọc: Khi máu không còn “trong sạch”
Huyết Trọc là một khái niệm hoàn toàn mới về nguyên nhân và cơ chế bệnh học trong Y học cổ truyền do Quốc y Đại sư Vương Tân Lục đề xuất. Đây là sự khái quát hóa cao độ về những bất thường trong thành phần, sự vận hành và chức năng của huyết. Theo Y học cổ truyền, huyết là một chất lỏng màu đỏ, giàu dinh dưỡng, tuần hoàn trong mạch, có chức năng nuôi dưỡng và tư nhuận các tạng phủ, tổ chức và cơ quan trong toàn thân. Huyết không chỉ là một trong những vật chất cơ bản cấu thành cơ thể và duy trì các hoạt động sống, mà còn là nền tảng vật chất chính cho các hoạt động tinh thần.
Chữ “Trọc” (浊), theo sách “Thuyết Văn Giải Tự”, có nghĩa là nước bẩn, không trong. Trong các y văn cổ, các luận bàn về “Trọc” xuất hiện rất nhiều. “Hoàng Đế Nội Kinh” đã ghi nhận các khái niệm như “trọc âm”, “trọc khí”. Về sau, “Trọc” được kết hợp với các yếu tố bệnh lý khác như đàm, thấp, ứ, độc để tạo thành các thuật ngữ như đàm trọc, thấp trọc, ứ trọc, trọc độc, mang ý nghĩa nặng nề, dính nhớt, vẩn đục. Nó cũng được kết hợp với các chất bài tiết của cơ thể để tạo thành tinh trọc, niệu trọc.
Giáo sư Vương Tân Lục cho rằng “Trọc” có thể được chia thành “Trọc sinh lý” và “Trọc bệnh lý”. Trọc sinh lý, như được mô tả trong “Tố Vấn – Kinh Mạch Biệt Luận” (“thực khí nhập vị, trọc khí quy tâm, dâm tinh vu mạch”), chỉ phần tinh vi có kết cấu đặc hơn, thành phần dinh dưỡng cao hơn được tạo ra sau quá trình vận hóa thủy cốc. Nó tương đương với các chất như lipid, glucose, nguyên tố vi lượng trong y học hiện đại, có vai trò quan trọng trong việc duy trì chuyển hóa cơ bản và hoạt động sống của cơ thể. Đồng thời, trọc sinh lý cũng bao gồm “trọc âm” đáng lẽ phải được bài tiết qua hạ khiếu, tức là các chất thải từ quá trình chuyển hóa của cơ thể, tương đương với urê, creatinine trong y học hiện đại. Tuy nhiên, khi quá trình chuyển hóa của chúng trở nên bất thường và tích tụ quá mức trong cơ thể, chúng sẽ biến thành “Trọc bệnh lý”, thường biểu hiện qua sự gia tăng của acid uric, creatinine. “Trọc bệnh lý” còn bao gồm các biến đổi bệnh lý liên quan phát sinh do sự tích tụ của thủy cốc tinh vi gây cản trở sự vận hành của khí huyết, chẳng hạn như tăng đường huyết, lipid máu, tăng các yếu tố gây viêm trong máu, bất thường các yếu tố đông máu dẫn đến tăng độ nhớt máu, giảm tốc độ dòng chảy và các bất thường khác về huyết lưu biến học trong y học hiện đại. Tất cả những điều này cho thấy nội hàm của “Trọc” có mối quan hệ mật thiết với huyết phận, thường phát sinh trong huyết mạch, mang đặc tính sáp trệ, dính nhớt, không trong sạch, như các luận述 trong “Linh Khu – Căn Kết” (“thịt chắc hay giòn, da dày hay mỏng, huyết trong hay đục, khí trơn hay sáp”) và “Linh Khu – Âm Dương Thanh Trọc” (“người thanh thì khí hoạt, người trọc thì khí sáp”).
“Huyết Trọc” là một khái niệm bệnh lý học Y học cổ truyền được Giáo sư Vương Tân Lục lần đầu tiên đề xuất trong tác phẩm “Não Huyết Biện Chứng”. Nó chỉ tình trạng huyết dịch bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây bệnh khác nhau, mất đi trạng thái trong sạch, trở nên vẩn đục, dính nhớt, uế trọc, từ đó ảnh hưởng đến việc thực hiện các chức năng sinh lý bình thường của huyết, gây ra hiện tượng bệnh lý làm nhiễu loạn khí cơ của tạng phủ. Nói chung, Huyết Trọc liên quan đến sự thay đổi thành phần huyết dịch, sự bất thường trong vận hành huyết dịch và sự suy giảm chức năng của huyết.
Ngoại diên của Huyết Trọc: Mối liên hệ với Đàm, Ứ và các bệnh lý hiện đại
Huyết Trọc có mối liên hệ nhưng cũng có sự khác biệt với các khái niệm như đàm ẩm, huyết ứ, và chứng đàm ứ hỗ kết. Đàm ẩm là sản phẩm bệnh lý hình thành do sự đình trệ của tân dịch sau khi quá trình chuyển hóa nước trong cơ thể bị rối loạn; nó có thể theo sự thăng giáng của khí mà đi đến khắp nơi. Huyết Trọc và đàm ẩm có mối quan hệ mật thiết. Một mặt, sự hình thành của Huyết Trọc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa tân dịch, dẫn đến đàm ẩm nội sinh. Ví dụ, Huyết Trọc làm cho huyết dịch trở nên dính nhớt, vận hành không thông suốt, ảnh hưởng đến chức năng tạng phủ, từ đó ảnh hưởng đến chức năng vận hóa thủy thấp của Tỳ, khiến thủy dịch đình trệ mà hóa thành đàm ẩm. Mặt khác, một khi đàm ẩm đã hình thành, nó sẽ làm tắc nghẽn kinh lạc, ảnh hưởng đến sự vận hành của khí huyết, thúc đẩy huyết dịch càng thêm uế trọc, làm nặng thêm tình trạng Huyết Trọc.
Huyết ứ chỉ tình trạng huyết dịch thoát ra khỏi kinh mạch và tích tụ trong cơ thể, hoặc huyết hành không thông suốt mà ứ trệ trong kinh mạch và tạng phủ; đây là một trạng thái đình trệ của huyết. Huyết Trọc là giai đoạn khởi đầu của huyết ứ, và huyết ứ là trạng thái cuối cùng của Huyết Trọc. Khi huyết dịch bắt đầu trọc hóa, trạng thái vận hành bình thường của nó bị phá vỡ, tính lưu động giảm đi, và dần dần phát triển thành huyết ứ. Đồng thời, sau khi huyết ứ hình thành, nó lại càng cản trở sự vận hành của khí huyết, khiến huyết dịch khó trở lại trạng thái trong sạch, lưu thông, làm trầm trọng thêm mức độ Huyết Trọc. Chứng đàm ứ hỗ kết là một trạng thái bệnh lý trong đó đàm ẩm và huyết ứ đan xen, cùng nhau gây bệnh. Huyết Trọc có thể làm cho huyết hành không thông, huyết dịch uế trọc, đàm ẩm sinh ra, thúc đẩy sự kết hợp giữa đàm ẩm và huyết ứ. Trong quá trình phát triển của đàm ứ hỗ kết, nó cũng sẽ ảnh hưởng đến trạng thái của huyết dịch, khiến tình trạng Huyết Trọc tiếp tục xấu đi.
Ngoài ra, Huyết Trọc còn xuyên suốt quá trình phát sinh và phát triển của nhiều bệnh lý hiện đại. Với sự thay đổi trong lối sống và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, sự xuất hiện của Huyết Trọc ngày càng gia tăng và có mối quan hệ mật thiết với lão hóa và các bệnh liên quan đến tuổi tác. Trong các bệnh tim mạch, Huyết Trọc có thể biểu hiện dưới dạng rối loạn lipid máu, tăng độ nhớt máu, và liên quan chặt chẽ đến xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành. Về bệnh mạch máu não, những bất thường về huyết lưu biến học do Huyết Trọc gây ra làm thay đổi huyết động học của các mạch máu não, ảnh hưởng đến việc cung cấp máu và chuyển hóa của mô não, liên quan mật thiết đến xơ vữa động mạch não, nhồi máu não, xuất huyết não. Trong các bệnh thần kinh, Huyết Trọc có thể ảnh hưởng đến vi tuần hoàn não, kích thích phản ứng viêm, gây ra sự tích tụ bất thường của protein trong tế bào thần kinh, liên quan mật thiết đến bệnh Alzheimer. Nghiên cứu y học hiện đại đã phát hiện ra rằng lipid máu, đường huyết, homocysteine máu, và acid uric máu có cơ chế gây bệnh, đặc điểm gây bệnh, và loại hình gây bệnh cực kỳ giống với Huyết Trọc. Do đó, các chất và nguyên tố vi lượng bất thường trong máu đều được quy vào phạm trù của Huyết Trọc. Vì vậy, trong các bệnh như hội chứng chuyển hóa, Huyết Trọc có các đặc điểm sau: một là tăng độ nhớt máu, biểu hiện bằng việc giảm tốc độ dòng chảy, dễ hình thành huyết khối; hai là rối loạn lipid máu, như tăng chỉ số triglyceride, cholesterol; ba là rối loạn chuyển hóa đường, có thể xuất hiện tăng đường huyết lúc đói hoặc rối loạn dung nạp glucose; bốn là tăng huyết áp, Huyết Trọc có thể làm giảm tính đàn hồi của mạch máu, tăng sức cản ngoại biên, từ đó gây tăng huyết áp; năm là tăng acid uric máu, gây ra tăng acid uric huyết. Ngoài ra, Huyết Trọc còn liên quan đến béo phì, gan nhiễm mỡ không do rượu.
Tóm lại, Huyết Trọc là một yếu tố bệnh lý và nền tảng bệnh lý quan trọng của nhiều bệnh hiện đại. Sau khi hình thành, nó trở thành một yếu tố gây bệnh thứ phát, đẩy nhanh sự tiến triển của cơ chế bệnh và quá trình bệnh. Nó là đầu mối bệnh lý chuyển tiếp từ trạng thái khỏe mạnh sang trạng thái bệnh tật; ngăn chặn sự tiến triển của nó chính là ngăn chặn sự chuyển biến của cơ thể từ khỏe mạnh sang bệnh tật.
Bản Chất Thực Sự Của Lão Hóa Dưới Lăng Kính Đông Y và Học Thuyết Huyết Trọc
Lão hóa là một quá trình sinh học do sự tương tác của nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm di truyền và môi trường bên trong, bên ngoài. Đây là sự biến đổi về hình thái và chức năng của toàn bộ cơ thể, các cơ quan, tổ chức và tế bào, diễn ra theo một quy luật nhất định trong suốt vòng đời, biểu hiện qua một loạt các thay đổi hoặc rối loạn mang tính toàn thân, tuần tiến và suy thoái theo tuổi tác. Về mặt lý thuyết, lão hóa có thể được chia thành hai loại: lão hóa sinh lý và lão hóa bệnh lý. Lão hóa sinh lý chỉ những thay đổi mang tính phổ biến, thoái hóa tất yếu xảy ra trong suốt quá trình phát triển của cơ thể. Lão hóa bệnh lý chủ yếu là do các bệnh tật khác nhau gây ra. Tuy nhiên, ở hầu hết người cao tuổi, hai loại này thường tồn tại đồng thời, ảnh hưởng lẫn nhau và khó có thể phân biệt một cách nghiêm ngặt.
Y học cổ truyền có nhiều học thuyết về sự nhận thức lão hóa, bao gồm học thuyết âm dương hư tổn gây lão hóa, học thuyết tỳ hư gây lão hóa, học thuyết thận hư gây lão hóa. Học thuyết Huyết Trọc của Giáo sư Vương Tân Lục mang đến một góc nhìn độc đáo trong việc chẩn đoán và điều trị lão hóa cũng như các bệnh mạn tính ở người cao tuổi, với tư tưởng học thuật “kế thừa sáng tạo, trọng cả Trung y và Tây y”, “vô chứng khả biện, hóa trọc vi tiên” (khi không có chứng rõ ràng để biện luận, hãy ưu tiên hóa giải trọc), “cổ dược tân lý, hoạt dụng viện dược” (dùng lý luận mới cho thuốc cổ, sử dụng linh hoạt viện dược). Từ góc độ Huyết Trọc, bản chất của lão hóa bao gồm ba phương diện chính: sự thay đổi thành phần huyết dịch và lão hóa; sự bất thường trong vận hành huyết dịch và lão hóa; và sự suy giảm chức năng huyết dịch và lão hóa.
Sự thay đổi thành phần trong huyết và tiến trình lão hóa
Sách “Linh Khu – Dinh Vệ Sinh Hội” viết: “Thứ khí được hấp thụ này, tách bỏ bã, chưng cất tân dịch, hóa thành tinh vi, đưa lên phế mạch, mới hóa thành huyết.” “Cảnh Nhạc Toàn Thư” lại ghi: “Tinh dịch của Thận vào Tâm hóa thành màu đỏ và trở thành huyết.” “Trương Thị Y Thông – Chư Huyết Môn” cũng viết: “Tinh không tiết ra ngoài, quy về Can mà hóa thành thanh huyết.” Tất cả đều cho rằng huyết được cấu thành từ營 khí do tinh hoa của thủy cốc hóa sinh, tân dịch và thận tinh. Khi tuổi già sức yếu, chức năng của các tạng phủ dần suy giảm, Tỳ Vị suy nhược, vận hóa kém hiệu quả, thủy cốc không thể hóa sinh đầy đủ thành chất tinh vi, làm cho quá trình “thức uống vào Vị, tinh khí lan tỏa, chuyển lên Tỳ, Tỳ khí tán tinh…” bị cản trở, ngược lại dễ sinh ra các sản vật bệnh lý như đàm thấp. Các sản vật này lẫn vào huyết dịch, làm thay đổi thành phần của huyết, gây ra Huyết Trọc. Thứ hai, Can tàng huyết, Thận tàng tinh, tinh huyết đồng nguyên. Lão hóa làm cho thận tinh hao tổn, can huyết không đủ. Một mặt, thận tinh hư không thể hóa khí sinh huyết, nguồn sinh huyết bị cạn kiệt, có thể dẫn đến huyết hư và vận hành không thông suốt, sinh ra Huyết Trọc. Mặt khác, can huyết không đủ, chức năng sơ tiết thất thường, khí huyết vận hành mất điều hòa, cũng sẽ ảnh hưởng đến trạng thái trong sạch của huyết, xuất hiện các biểu hiện liên quan đến Huyết Trọc. Đồng thời, lão hóa làm cho quá trình trao đổi chất của cơ thể dần chậm lại, các chất thải chuyển hóa trong máu như urê, creatinine, gốc tự do không được đào thải ra ngoài kịp thời và hiệu quả. Các chất thải này dần tích tụ trong máu, cũng làm cho thành phần huyết dịch trở nên “trọc”. Nghiên cứu y học hiện đại đã phát hiện ra rằng các gốc tự do sẽ tấn công các phân tử sinh học khác nhau trong tế bào, bao gồm lipid, protein và DNA, dẫn đến tổn thương chức năng tế bào. Khi hàm lượng gốc tự do trong máu tăng lên, nó có thể theo tuần hoàn máu ảnh hưởng đến các tế bào toàn thân, đẩy nhanh quá trình lão hóa và chết của tế bào, từ đó ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan, trở thành một trong những yếu tố quan trọng gây lão hóa.
Sự bất thường trong vận hành của huyết và sự suy thoái của cơ thể
Sự sinh thành và tuần hoàn bình thường của huyết trong mạch máu phụ thuộc vào sự phối hợp hài hòa của các tạng phủ như Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận. “Cảnh Nhạc Toàn Thư” ghi: “Huyết đầy ở Xung mạch, đi đến khắp nơi. Nguồn gốc của nó đến từ sự sinh hóa ở Tỳ, được thống lĩnh bởi Tâm, tàng trữ ở Can, tuyên phát ở Phế, và thi tiết ở Thận, tưới nhuần khắp cơ thể, không nơi nào không đến.” Tuổi già sức yếu dẫn đến khí huyết trong cơ thể vận hành không thông suốt, các sản vật bệnh lý như đàm ẩm, ứ trọc nội sinh, biến thành Huyết Trọc. Một mặt, khí là thống soái của huyết, là động lực thúc đẩy huyết vận hành. Huyết vận hành bình thường trong mạch quản phụ thuộc vào sự thúc đẩy của tâm khí, sự triều bách mạch của phế khí và sự sơ tiết của can khí, từ đó đảm bảo khí hành thì huyết hành. Mặt khác, nguyên khí, tông khí, vệ khí cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự vận hành bình thường của huyết. Tuổi già khí hư thì huyết vận hành chậm chạp, dễ đình trệ thành ứ, kết hợp với các sản vật bệnh lý khác trong cơ thể như đàm thấp, hình thành Huyết Trọc. Đồng thời, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, độ nhớt của máu tăng lên, độ đàn hồi của mạch máu giảm, thành mạch dày lên, sức cản của máu trong mạch máu tăng lên, và sự gia tăng độ nhớt của máu chính là biểu hiện của Huyết Trọc về mặt vận hành. Máu có độ nhớt cao lưu thông chậm, dễ hình thành huyết khối, làm tắc nghẽn các vi mạch, ảnh hưởng đến sự tưới máu của các mô và cơ quan, dẫn đến thiếu oxy và rối loạn chuyển hóa ở các mô, từ đó thúc đẩy quá trình lão hóa của cơ thể.
Suy giảm chức năng của huyết: Mối đe dọa tiềm ẩn đến sức khỏe toàn diện
Huyết có chức năng nuôi dưỡng (nhu dưỡng) toàn bộ các tạng phủ, kinh lạc, hình thể, và quan khiếu của cơ thể. Mọi tổ chức và cơ quan trong cơ thể đều dựa vào huyết để được cung cấp chất dinh dưỡng, duy trì chức năng sinh lý và cấu trúc hình thái bình thường. Ví dụ, “Nạn Kinh – Nan Thứ Hai Mươi Hai” viết: “Huyết chủ về nhu dưỡng”, và “Tố Vấn – Ngũ Tạng Sinh Thành” ghi: “Gan nhận được huyết mới có thể nhìn, chân nhận được huyết mới có thể đi, bàn tay nhận được huyết mới có thể nắm, ngón tay nhận được huyết mới có thể cầm.” Trong quá trình lão hóa, do tạng phủ hao tổn, tinh khí suy hư, dẫn đến thành phần và sự vận hành của huyết trở nên bất thường, ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng bình thường của huyết và sinh ra Huyết Trọc. Sự tồn tại của Huyết Trọc khiến các tạng phủ và tổ chức không nhận đủ nguồn cung cấp dinh dưỡng, chức năng dần suy thoái. Do đó, sự suy giảm chức năng nhu dưỡng của huyết là một biểu hiện quan trọng của quá trình lão hóa. Đồng thời, huyết còn là nền tảng vật chất cho các hoạt động thần chí. “Tố Vấn – Bát Chính Thần Minh Luận” nói: “Huyết khí là thần của con người, không thể không cẩn thận nuôi dưỡng”, nhấn mạnh tầm quan trọng của huyết khí đối với trạng thái tinh thần của con người. “Linh Khu – Bình Nhân Tuyệt Cốc” ghi: “Huyết mạch hòa lợi, tinh thần mới ở yên”, cho thấy khi khí huyết sung túc, huyết mạch hòa lợi, con người mới có thần chí minh mẫn, tư duy nhanh nhạy, tinh thần dồi dào. Nếu huyết dịch uế trọc, hỗn loạn, sẽ dẫn đến các bệnh biến về tinh thần, như trong “Tố Vấn – Điều Kinh Luận”: “Huyết dư thì giận, không đủ thì sợ.” Như vậy, chức năng nhu dưỡng tinh thần của huyết bị ảnh hưởng, khiến diện mạo tinh thần và trạng thái tâm lý của con người bị tác động, đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Tóm lại, từ góc độ Huyết Trọc, bản chất của lão hóa là sự thay đổi bất thường của huyết dịch về mặt thành phần, vận hành và chức năng. Những thay đổi này ảnh hưởng lẫn nhau, tạo thành một vòng luẩn quẩn, cuối cùng dẫn đến sự suy thoái chức năng của các tạng phủ toàn thân và sự già đi của cơ thể.
Mối Quan Hệ Hai Chiều Giữa Huyết Trọc và Lão Hóa: Nguyên Nhân và Hậu Quả
Lão hóa là nguyên nhân sinh ra Huyết Trọc
“Tố Vấn – Thượng Cổ Thiên Chân Luận” đã luận bàn về mối quan hệ giữa quá trình sinh trưởng, phát triển và lão hóa của con người với khí huyết và tạng phủ. Ví dụ, ở phụ nữ: “năm lần bảy tuổi (35 tuổi), mạch Dương minh suy, mặt bắt đầu sạm, tóc bắt đầu rụng… Mạch Thái xung suy ít, thiên quý cạn kiệt, địa đạo không thông, cho nên hình thể hư hoại mà không có con.” Ở nam giới: “năm lần tám tuổi (40 tuổi), thận khí suy, tóc rụng răng khô… tám lần tám tuổi (64 tuổi), thiên quý cạn kiệt, tinh ít, thận tạng suy, hình thể đều đến mức cực độ, thì răng tóc rụng.” Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, khí huyết cũng như chức năng của tạng phủ dần suy thoái, từ đó xuất hiện các biểu hiện của lão hóa. Trong hệ thống lý luận của Y học cổ truyền, tạng phủ có chức năng chủ trì và điều tiết việc vận chuyển, chuyển hóa khí huyết tân dịch trong cơ thể. Ví dụ, Tâm chủ huyết mạch, thúc đẩy huyết vận hành trong mạch quản; Tỳ chủ vận hóa, vừa vận hóa tinh vi của thủy cốc để sinh thành khí huyết, vừa vận hóa thủy thấp để duy trì cân bằng chuyển hóa tân dịch; Phế chủ khí, điều hành hô hấp, và thông điều thủy đạo, tham gia vào việc vận hành và điều tiết khí huyết tân dịch; Thận là gốc của tiên thiên, tàng tinh, tinh có thể hóa khí, cũng đóng vai trò then chốt trong việc sinh thành và điều tiết khí huyết tân dịch. Khi cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa, chức năng chủ trì và điều tiết việc vận chuyển, chuyển hóa khí huyết tân dịch của tạng phủ tất yếu sẽ bị ảnh hưởng.
Một mặt, sự bất thường trong chuyển hóa khí huyết tân dịch gây ảnh hưởng đến thành phần của huyết. Ví dụ, chức năng vận hóa tinh vi thủy cốc của Tỳ bị rối loạn, dẫn đến mất cân bằng tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong máu, một số chất đáng lẽ được chuyển hóa và sử dụng bình thường có thể tồn đọng lại trong máu, làm cho máu trở nên “không trong sạch”. Chức năng tuyên phát, túc giáng và thông điều thủy đạo của Phế bị cản trở, làm cho thủy dịch đình trệ trong cơ thể, trọc khí không được đào thải ra ngoài, ảnh hưởng đến chức năng triều bách mạch và thanh lọc huyết dịch của Phế, cũng sẽ làm thay đổi thành phần của huyết. Chức năng tàng tinh, hóa khí của Thận suy thoái, có thể dẫn đến tình trạng tích tụ các chất thải chuyển hóa trong máu. Những yếu tố này cùng tác động làm cho thành phần của huyết từ trạng thái trong sạch bình thường dần trở nên uế trọc, biểu hiện các đặc trưng của Huyết Trọc.
Mặt khác, sự bất thường trong chuyển hóa khí huyết tân dịch ảnh hưởng đến trạng thái vận hành của huyết. Ví dụ, tâm khí suy yếu dẫn đến việc thúc đẩy huyết dịch không đủ lực, đồng thời, tâm dương không振 thì hàn ngưng huyết mạch, làm cho máu lưu thông chậm lại. Các sản vật bệnh lý như đàm ẩm do rối loạn chuyển hóa thủy thấp sinh ra có thể làm tắc nghẽn kinh lạc, cản trở sự lưu thông bình thường của huyết, làm cho huyết hành không thông suốt. Thận dương hư thì sự ôn ấm, thúc đẩy không đủ lực, huyết dịch ngưng trệ; thận âm hư thì hư hỏa nội sinh, đốt cháy tân dịch, làm cho máu trở nên dính nhớt và ảnh hưởng đến trạng thái vận hành của nó. Những thay đổi này trong trạng thái vận hành của huyết, như dòng chảy chậm, lưu thông không thông suốt, cũng là những biểu hiện của Huyết Trọc, nơi huyết dịch không còn ở trạng thái trong sạch, lưu loát. Điều này càng khẳng định rằng quá trình lão hóa làm cho chức năng tạng phủ dần suy giảm, chuyển hóa khí huyết tân dịch bất thường, từ đó ảnh hưởng đến sự thay đổi trong thành phần và trạng thái vận hành của huyết, gây ra Huyết Trọc.
Từ góc độ y học hiện đại, lão hóa làm cho thành phần của hệ thống mạch máu và huyết dịch thay đổi, gây ra Huyết Trọc. Nghiên cứu hiện đại cho thấy, cùng với tuổi tác, cấu trúc mạch máu của cơ thể sẽ có những thay đổi bất thường, chức năng của chúng sẽ bị thoái hóa, đây chính là hiện tượng lão hóa mạch máu. Lão hóa mạch máu làm cho thành mạch dày lên, độ đàn hồi giảm, nội mạc trở nên thô ráp, xảy ra các biến đổi bệnh lý như lắng đọng amyloid và vôi hóa mạch máu, dẫn đến suy giảm chức năng co và giãn của mạch máu. Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến sự lưu thông bình thường của máu trong mạch, gây ra bất thường về huyết động học, làm thay đổi trạng thái tuần hoàn của huyết, sinh ra Huyết Trọc. Đồng thời, nghiên cứu cho thấy rối loạn chuyển hóa lipid cũng có thể thông qua các cơ chế như stress oxy hóa, viêm mạn tính làm tổn thương tế bào nội mô mạch máu, tế bào cơ trơn, từ đó thúc đẩy lão hóa mạch máu. Mà rối loạn chuyển hóa lipid thuộc phạm trù Huyết Trọc, điều này càng chứng tỏ Huyết Trọc cũng có thể gây ra lão hóa mạch máu. Lão hóa mạch máu lại là nền tảng của các bệnh liên quan đến mạch máu cũng như sự lão hóa của các mô, cơ quan và toàn bộ cơ thể. Do đó, có thể thấy Huyết Trọc và lão hóa là nhân quả của nhau.
Ngoài ra, nghiên cứu về huyết lưu biến học đã chứng minh rằng trong quá trình lão hóa, các thành phần tế bào và hóa sinh trong máu cũng thay đổi. Khả năng biến dạng của hồng cầu giảm, tính ngưng tập tăng, hoạt tính của tiểu cầu tăng, độ nhớt toàn phần của máu tăng, nồng độ lipid và đường trong máu cũng có thể tăng. Tất cả những thay đổi này đều làm cho độ nhớt của máu tăng lên, tính lưu động kém đi, dễ xuất hiện tình trạng bất thường về thành phần và trạng thái tuần hoàn của huyết, gây ra hiện tượng Huyết Trọc. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng sau khi bước vào tuổi trung và cao niên, máu bị lão hóa, tính chất của máu thay đổi, tốc độ dòng chảy chậm lại, độ pH giảm gây ra hiện tượng toan hóa máu và tích tụ các sản vật chuyển hóa, và cho rằng lão hóa của máu là nguồn gốc dẫn đến lão hóa của cơ thể. Điều này càng chứng thực thêm rằng lão hóa dễ sinh ra Huyết Trọc, và Huyết Trọc có thể dẫn đến lão hóa.
Huyết Trọc là yếu tố thúc đẩy quá trình lão hóa
Y học cổ truyền cho rằng, Huyết Trọc là một biểu hiện của sự mất cân bằng khí huyết. Khí huyết là những vật chất cơ bản để duy trì hoạt động sống của cơ thể. Huyết Trọc sẽ cản trở sự vận hành bình thường của khí huyết, như trong “Linh Khu – Thiên Niên” đã đề cập: “Khí huyết đã hòa, vinh vệ đã thông, ngũ tạng đã thành, thần khí trú ở tâm, hồn phách đầy đủ, mới thành người”, cho thấy sự hòa畅 của khí huyết là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe con người. Khi Huyết Trọc xuất hiện, khí huyết không thể nhu dưỡng tạng phủ, dẫn đến chức năng tạng phủ bị rối loạn, từ đó thúc đẩy quá trình lão hóa.
Huyết trọc ở Tâm làm cho gánh nặng của tim tăng lên, ảnh hưởng đến chức năng bơm máu bình thường của tim. Khi tim không được cung cấp đủ máu, tuần hoàn máu toàn thân sẽ không thông suốt, các tạng phủ khác cũng không nhận được đủ máu nuôi dưỡng. Huyết trọc ở Phế ảnh hưởng đến sự vận hành khí huyết và chức năng hô hấp của Phế. Tà khí của Huyết trọc làm tắc nghẽn phế lạc, khiến chức năng tuyên phát và túc giáng của phế khí bất thường, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa bình thường của cơ thể. Huyết trọc ở Can ảnh hưởng đến sự sơ tiết của can khí và sự lưu thông bình thường của can huyết, dẫn đến chức năng giải độc và chuyển hóa của gan bất thường, độc tố tích tụ trong cơ thể, làm tổn hại thêm các tạng phủ, đẩy nhanh quá trình lão hóa. Huyết trọc ở Tỳ dẫn đến rối loạn cơ chế thăng giáng của Tỳ Vị, ảnh hưởng đến việc hấp thu và vận chuyển tinh vi của thủy cốc. Thủy thấp đình trệ hóa thành đàm, thành ẩm, càng làm nặng thêm tình trạng Huyết trọc, đẩy nhanh lão hóa. Huyết trọc ở Thận ảnh hưởng đến chức năng khí hóa và phong tàng của Thận, dẫn đến rối loạn chuyển hóa tân dịch, sinh ra các sản vật bệnh lý như thấp, đàm, thủy ẩm. Nó còn ảnh hưởng đến chức năng bài tiết của thận, làm cho chất thải và độc tố tích tụ trong cơ thể, tăng gánh nặng cho thận. Đồng thời, Thận mất chức năng phong tàng, thận tinh hao tổn sẽ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cơ thể, đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Ngoài ra, trọc khí tồn tại trong huyết có thể theo tuần hoàn máu đi khắp toàn thân, ảnh hưởng đến cả trong lẫn ngoài, trên dưới của cơ thể, làm tắc nghẽn kinh lạc ở tứ chi, nhiễu loạn khí cơ của tạng phủ, dẫn đến rối loạn chức năng tạng phủ, khí huyết kinh lạc vận hành không thông suốt, gây ra nhiều triệu chứng bệnh lý lan rộng. Huyết trọc lưu lại lâu ngày còn có thể tụ thấp, tụ đàm, hóa ứ, như trong “Huyết Chứng Luận” viết: “Huyết tích tụ lâu ngày cũng có thể hóa thành đàm thủy” và “Mạch Nhân Chứng Trị” viết: “Tân dịch đặc dính, thành đàm thành ẩm, tích tụ lâu ngày thấm vào trong mạch, huyết vì thế mà trọc.” Do đó, đàm, trọc, ứ là nhân quả của nhau, ảnh hưởng lẫn nhau, dẫn đến rối loạn khí cơ, hao tổn chính khí, làm cho bệnh tật trở nên mạn tính, phức tạp và nghiêm trọng, khó chữa lành, biến chứng khôn lường, thậm chí chuyển thành bệnh nan y, tử bệnh, đẩy nhanh quá trình lão hóa bệnh lý. Vì vậy, có câu: “Huyết thịnh thì hình thịnh, huyết suy thì hình héo, huyết bại thì hình hoại.”
Từ góc độ y học hiện đại, các phản ứng stress oxy hóa, phản ứng viêm, tổn thương nội mô, và rối loạn vi tuần hoàn đều thuộc phạm trù sinh học hiện đại của Huyết Trọc. Huyết Trọc có thể gây ra tổn thương do stress oxy hóa, làm trầm trọng thêm phản ứng viêm, rối loạn vi tuần hoàn và rối loạn chuyển hóa. Ở trạng thái Huyết Trọc, việc sản sinh quá nhiều gốc tự do trong cơ thể dẫn đến mất cân bằng stress oxy hóa. Peroxy hóa lipid có thể phá hủy cấu trúc và chức năng của màng tế bào, làm rò rỉ các chất bên trong tế bào. Oxy hóa protein có thể làm mất hoạt tính của enzyme, gây bất thường chức năng của các thụ thể. Tổn thương DNA có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của gen và sự tăng sinh, biệt hóa của tế bào. Những tổn thương do stress oxy hóa này sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa và chết của tế bào, từ đó ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan, thúc đẩy quá trình lão hóa. Đồng thời, trạng thái Huyết Trọc có thể thúc đẩy sự gia tăng giải phóng các yếu tố gây viêm như interleukin-1, interleukin-6, và yếu tố hoại tử khối u-alpha. Viêm mạn tính kích thích liên tục các tế bào mô, dẫn đến tổn thương và rối loạn chức năng tế bào, điều này liên quan mật thiết đến lão hóa và các bệnh mạn tính liên quan đến tuổi tác. Ngoài ra, Huyết Trọc còn có thể gây ra rối loạn vi tuần hoàn, biểu hiện bằng việc đường kính vi mạch nhỏ lại, tốc độ dòng máu chậm lại, máu ứ trệ. Huyết Trọc cũng thường đi kèm với rối loạn chuyển hóa, như rối loạn lipid máu, tăng đường huyết, tăng acid uric. Tăng đường huyết có thể gây ra quá trình glycosyl hóa phi enzyme của protein, tạo ra các sản phẩm cuối cùng của quá trình glycosyl hóa tiên tiến (AGEs). AGEs có thể liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào, kích hoạt nhiều con đường tín hiệu, gây ra thay đổi chức năng tế bào và tổn thương mô. Tăng acid uric có thể gây ra phản ứng viêm và stress oxy hóa. Những rối loạn chuyển hóa này ảnh hưởng lẫn nhau, làm trầm trọng thêm tổn thương cho cơ thể và thúc đẩy quá trình lão hóa.
Phù Chính Hóa Trọc: Nguyên Tắc Vàng Của Đông Y Để Làm Chậm Lão Hóa
Sự hình thành của Huyết Trọc sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa. Bằng cách điều lý trạng thái trong-đục của huyết dịch, cải thiện tuần hoàn khí huyết, và tăng cường chức năng tạng phủ, chúng ta có thể làm chậm quá trình lão hóa một cách hiệu quả. Quốc y Đại sư Vương Tân Lục đã lập ra phương thuốc Hóa Trọc Hành Huyết Thang để điều trị Huyết Trọc, bao gồm 9 vị thuốc: Hà diệp, Tiêu sơn tra, Quyết minh tử, Xích thược, Chế thủy điệt, Tửu đại hoàng, Lộ lộ thông, Hổ trượng, Hà thủ ô. Đồng thời, có thể kết hợp với lý luận Viện dược để sử dụng linh hoạt các vị thuốc nhắm mục tiêu vào quá trình lão hóa.
Lý luận “Viện Dược”: Sự kết hợp tinh hoa giữa Y học cổ truyền và hiện đại
Lý luận Viện dược (援药) là việc sử dụng các thông tin của bệnh nhân thu thập được từ tứ chẩn của Y học cổ truyền và các xét nghiệm y học hiện đại, sau đó phân tích bằng cả lý luận Y học cổ truyền và phương pháp y học lâm sàng hiện đại, kết hợp với các kết quả nghiên cứu dược lý học Trung dược, để đưa ra phương pháp dùng thuốc nhắm mục tiêu vi觀 trên nền tảng biện chứng luận trị truyền thống. Viện dược là những vị thuốc đã được nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh có thể tác động trực tiếp lên các cơ quan đích cụ thể, có tác dụng điều trị rõ ràng đối với nguyên nhân chính, triệu chứng chính của bệnh, khi được phối hợp vào phương thuốc có thể giúp giảm triệu chứng hoặc cải thiện các chỉ số xét nghiệm.
Nghiên cứu dược lý hiện đại đã chứng minh các vị thuốc như Nhân sâm, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Sơn dược có thể được sử dụng làm Viện dược trong việc phòng chống lão hóa. Nhân sâm, theo “Thần Nông Bản Thảo Kinh”, được xếp vào loại thượng phẩm, có công dụng “chủ bổ ngũ tạng, an tinh thần, định hồn phách, chỉ kinh quý, trừ tà khí, minh mục, khai tâm, ích trí, dùng lâu ngày thân thể nhẹ nhàng, kéo dài tuổi thọ”. Nghiên cứu dược lý hiện đại phát hiện Nhân sâm có tác dụng chống lão hóa tế bào, chống stress oxy hóa, ức chế sự rút ngắn telomere, chống viêm, duy trì sự ổn định của ty thể, điều hòa chức năng miễn dịch và nội tiết. Nhân sâm có tác dụng điều trị nhắm mục tiêu rất tốt đối với các nguyên nhân gây lão hóa, là Viện dược hàng đầu trong việc chống lão hóa. Hoàng kỳ, theo “Bản Thảo Cương Mục”, “chủ trị bổ hư, lại bổ hư tổn ở trượng phu, ngũ lao gầy yếu, ích khí, lợi âm khí”. “Dược Tính Ca Quyết” ghi “Hoàng kỳ dùng làm thuốc, là vị thuốc cường tráng, ích chính khí, tráng Tỳ Vị”, được Lý Thời Trân gọi là “vị thuốc bổ khí đệ nhất”. Hoàng kỳ có thể bổ ích khí của Phế và Tỳ, đạt được mục đích “khí vượng thì huyết sung, khí vượng thì huyết sinh”. Nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh Hoàng kỳ có tác dụng cải thiện rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột, điều hòa tế bào gốc đường ruột, tăng hoạt tính của telomerase, ức chế sự rút ngắn telomere, chống stress oxy hóa, chống viêm, điều hòa miễn dịch. Ngoài ra, tổng flavonoid trong Hoàng kỳ có thể thông qua nhiều con đường và mục tiêu khác nhau để ức chế phản ứng viêm, giảm tổn thương do stress oxy hóa, kiểm soát đường huyết và lipid máu, phát huy tác dụng điều hòa miễn dịch, chống khối u và bảo vệ hệ tim mạch. Câu kỷ tử, theo “Thần Nông Bản Thảo Kinh”, là thượng phẩm, “dùng lâu ngày gân cốt cứng cáp, thân thể nhẹ nhàng không già”, có công hiệu ích tinh minh mục, tư bổ Can Thận, bổ hư ích tinh. Dược lý hiện đại chứng minh Câu kỷ tử có tác dụng chống stress oxy hóa, nâng cao chức năng miễn dịch và khả năng sửa chữa DNA của cơ thể, ức chế apoptosis của tế bào, có thể nhắm mục tiêu vào cơ chế lão hóa để phát huy tác dụng chống lão hóa. Sơn dược (Hoài sơn), theo “Thần Nông Bản Thảo Kinh”, là thượng phẩm, “chủ trị thương trung, bổ hư gầy, trừ hàn nhiệt tà khí, bổ trung ích khí lực, làm dài cơ bắp, dùng lâu ngày tai mắt tinh tường, thân thể nhẹ nhàng, không đói, kéo dài tuổi thọ”. Vị thuốc này được Trương Tích Thuần ca ngợi là “trong các loại thuốc bổ thực sự là vị thuốc vô thượng, có thể chữa mọi chứng âm phận khuy tổn”, vừa có thể bổ gốc tiên thiên, vừa có thể điều hòa gốc hậu thiên. Nghiên cứu dược lý hiện đại phát hiện Sơn dược có tác dụng chống stress oxy hóa, chống lão hóa tế bào, điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột, chống viêm, điều hòa miễn dịch và hạ đường huyết, hạ lipid máu.
Phân Tích Ca Bệnh Điển Hình: Ứng Dụng Lý Luận Huyết Trọc Trong Thực Tiễn Lâm Sàng
Thông tin và chẩn đoán
Bệnh nhân nam, 70 tuổi, đến khám lần đầu ngày 16 tháng 3 năm 2023. Chủ소: Chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi toàn thân hơn nửa năm, tình trạng nặng hơn kèm tê bì chân tay 1 tháng nay. Nửa năm trước, bệnh nhân không có nguyên nhân rõ ràng bắt đầu xuất hiện chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi toàn thân, không chú ý nhiều, tự nghỉ ngơi điều dưỡng. Khoảng 1 tháng gần đây, các triệu chứng dần nặng hơn, cảm thấy sức lực suy giảm rõ rệt, các hoạt động hàng ngày như quét nhà, leo cầu thang đều dễ mệt mỏi. Hiện tại có các triệu chứng: Mệt mỏi, hụt hơi kèm chóng mặt, cảm giác đầu óc nặng nề, không thấy vật quay cuồng, tự cảm thấy nhìn mờ, xuất hiện tê bì chân tay, thỉnh thoảng có cảm giác như kim châm, tinh thần uể oải, trí nhớ suy giảm, ăn uống kém, sau ăn bụng trướng, ngủ không ngon, hay mơ, dễ tỉnh giấc, đại tiện phân lỏng, ngày đi 2-3 lần, tiểu tiện bình thường. Sắc mặt vàng sẫm, tối, hơi thở có mùi hôi. Lưỡi tối, có điểm ứ huyết, có vết hằn răng ở rìa. Rêu lưỡi dính nhớt. Mạch tế sáp. Tiền sử có bệnh tăng huyết áp, bệnh mạch vành, huyết áp kiểm soát tương đối ổn. Xét nghiệm bổ trợ: Xét nghiệm máu cho thấy lipid máu hơi cao, xét nghiệm huyết lưu biến học cho thấy độ nhớt máu tăng.
Biện chứng: Khí hư huyết trọc chứng.
Pháp trị và phương dược
Pháp trị: Ích khí phù chính hóa trọc.
Phương dược: Dùng bài Hóa Trọc Hành Huyết Thang gia giảm: Hà diệp 10g, Sơn tra 15g, Lộ lộ thông 9g, Xích thược 15g, Chế hà thủ ô 10g, Nữ trinh tử 15g, Xuyên khung 12g, Trạch tả 15g, Thạch xương bồ 10g, Viễn chí 10g, Thương truật 15g, Sao bạch truật 15g, Chích cam thảo 9g, Sơn dược 30g, Nhân sâm 10g (sắc riêng), Hoàng kỳ 30g, Câu kỷ tử 15g. 14 thang, mỗi ngày 1 thang, sắc nước uống, chia làm hai lần sáng tối uống ấm.
Kết quả điều trị và phân tích y án
Ngày 30 tháng 3, tái khám: Sau khi uống 14 thang thuốc, các triệu chứng mệt mỏi, uể oải, phân lỏng đã cải thiện, triệu chứng mất ngủ và chóng mặt thuyên giảm. Chất lưỡi đỏ sẫm, các điểm ứ huyết giảm so với trước. Tiếp tục điều trị củng cố bằng phương thuốc trên gia giảm trong 2 tháng. Khi tái khám, các triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi toàn thân, tê bì chân tay của bệnh nhân đã biến mất rõ rệt. Lipid máu giảm đáng kể, tinh thần tốt.
Phân tích: Bệnh nhân đã gần 70 tuổi, chức năng tạng phủ suy thoái, Tỳ Vị hư nhược. Một mặt, việc vận hóa tinh vi của thủy cốc không thuận lợi, khí huyết sinh hóa không đủ dẫn đến tâm thần không được nuôi dưỡng, gây ra tình trạng ngủ hay mơ, dễ tỉnh giấc. Mặt khác, Tỳ hư mất khả năng vận hóa, thủy thấp đàm ẩm nội sinh, trọc khí nhập vào huyết, gây ra Huyết Trọc nội sinh, biểu hiện qua sắc mặt vàng sẫm, tối, hơi thở hôi, rìa lưỡi có vết hằn răng, rêu lưỡi dính nhớt, ăn ít, bụng trướng, đại tiện phân lỏng. Đồng thời, Huyết Trọc ảnh hưởng đến sự vận hành bình thường của khí huyết, lâu ngày thành ứ, tiếp tục làm hao tổn chính khí của cơ thể, khiến tình trạng khí hư càng thêm rõ rệt. Khí hư thì thanh dương không thăng lên được, đầu và mắt không được nuôi dưỡng, do đó biểu hiện mệt mỏi, hụt hơi, chóng mặt, nhìn mờ. Khí hư không đủ sức thúc đẩy huyết hành, huyết ứ làm tắc nghẽn kinh lạc, gây ra tê bì, cảm giác như kim châm ở chân tay, lưỡi có điểm ứ huyết, mạch tế sáp. Tổng hợp biện chứng, chẩn đoán là Khí hư huyết trọc chứng.
Phương thuốc được chọn là Hóa Trọc Hành Huyết Thang gia giảm. Trong phương, Hà diệp có thể thăng phát thanh dương, hóa trọc giảm lipid, làm cho thanh khí của Tỳ Vị đi lên, trọc khí đi xuống, giảm các triệu chứng đầu óc không minh mẫn như chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ, đồng thời cũng giúp giảm hiện tượng lipid máu cao. Sơn tra tiêu thực hóa tích, hoạt huyết hóa ứ, giảm cơ hội trọc khí do ăn uống tích trệ nhập vào huyết, ngăn chặn sự sản sinh Huyết Trọc từ gốc. Xuyên khung là vị thuốc khí trong huyết, vừa có thể hành khí trong huyết, vừa có thể hành huyết trong khí, phối hợp với Xích thược trong phương có thể tăng cường tác dụng hoạt huyết, hóa trọc, tán ứ, giảm mức độ Huyết Trọc. Lộ lộ thông có thể sơ thông kinh lạc, cải thiện các triệu chứng tê bì, đau nhức chân tay do Huyết Trọc, huyết ứ làm tắc nghẽn kinh lạc. Nữ trinh tử có thể tư bổ Can Thận, minh mục, làm đen tóc, phối hợp với Chế hà thủ ô cùng nhau tư bổ Can Thận, bổ sung tinh huyết của Can Thận, đảm bảo chất lượng huyết dịch từ nguồn gốc, giảm sự sản sinh Huyết Trọc, đồng thời cải thiện các triệu chứng chóng mặt, hoa mắt do khí huyết không đủ. Thương truật táo thấp kiện Tỳ, có thể trừ thấp trọc ở Tỳ Vị, giảm Huyết Trọc sinh ra do thấp trọc nội sinh, cải thiện các triệu chứng liên quan đến thấp trọc ở Tỳ Vị như rêu lưỡi dính nhớt, sau ăn bụng trướng. Sao bạch truật kiện Tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy, phối hợp với Thương truật có thể tăng cường công hiệu kiện Tỳ táo thấp, phục hồi hơn nữa chức năng vận hóa của Tỳ Vị. Đồng thời, phối hợp với Trạch tả, một vị kiện, một vị lợi, vừa có thể đào thải thủy ẩm, đàm thấp ra ngoài, vừa có thể ngăn chặn sự tái sinh của chúng từ gốc, có tác dụng điều trị chứng chóng mặt do Tỳ hư thủy ẩm đình trệ. Viễn chí phối hợp với Thạch xương bồ tăng cường tác dụng ninh tâm an thần, giúp tâm thần bệnh nhân ổn định hơn, cải thiện rối loạn giấc ngủ. Chích cam thảo điều hòa các vị thuốc, giúp chúng phối hợp phát huy công hiệu ích khí phù chính, hóa trọc hành huyết, tư bổ Can Thận, ninh tâm an thần. Đồng thời, các Viện dược cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phù chính hóa trọc, làm chậm lão hóa. Trong ca bệnh này, Nhân sâm, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Sơn dược chính là được ứng dụng với vai trò Viện dược.
(Lưu ý: Các phương thuốc và phương pháp điều trị được đề cập trong bài viết cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc.)







