Huyễn vựng (眩晕) là một bệnh lý phổ biến và thường gặp trong lâm sàng, biểu hiện chủ yếu bằng hoa mắt, chóng mặt, quay cuồng, nhìn vật xoay tròn, đứng không vững. Bệnh có thể đi kèm các triệu chứng như ù tai, giảm thính lực, rung giật nhãn cầu, buồn nôn, nôn mửa, sắc mặt tái nhợt. Nguyên nhân gây huyễn vựng vô cùng phức tạp, liên quan đến nhiều hệ thống, cơ quan và yếu tố, với hơn 300 hội chứng khác nhau có thể dẫn đến chứng bệnh này. Tuy nhiên, thông qua phương pháp phân tích tổng thể, thẩm xét chứng trạng để tìm ra nguyên nhân và biện chứng luận trị của Y học cổ truyền, các triệu chứng huyễn vựng có thể được cải thiện đáng kể, nâng cao tỷ lệ chữa khỏi, đồng thời giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập, công việc và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Từ rất sớm, các kinh điển y học như *Hoàng Đế Nội Kinh* đã ghi chép về các chứng trạng tương tự huyễn vựng với các tên gọi như “huyễn mạo” (眩冒), “huyễn phó” (眩仆). Qua các thời đại, các y gia đã không ngừng tổng kết và hoàn thiện, làm phong phú thêm lý luận về bệnh nhân bệnh cơ, nguyên tắc và phương pháp điều trị, cũng như tiên lượng và diễn biến của chứng huyễn vựng. Sự phát triển này đã tạo nên một hệ thống lý luận chặt chẽ, giúp các thầy thuốc Đông y có nền tảng vững chắc để chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Trong bối cảnh đó, tư duy biện chứng và kinh nghiệm lâm sàng của các danh y luôn là tài sản quý giá. Giả Duyệt Tiến, một Danh Y tỉnh Sơn Tây, là giảng viên hướng dẫn cho công tác kế thừa kinh nghiệm học thuật của các chuyên gia lão Y học cổ truyền quốc gia khóa VI, và là Chủ nhiệm khoa tại Bệnh viện trực thuộc Đại học Y học cổ truyền Sơn Tây. Trong hơn 40 năm thực hành lâm sàng của mình, ông đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm điều trị quý báu, đặc biệt trong việc chẩn trị chứng huyễn vựng. Tư duy của ông không chỉ kế thừa tinh hoa của tiền nhân mà còn có những đúc kết sâu sắc từ thực tiễn, mang lại hiệu quả cao trong điều trị.
Phân Tích Ngũ Nhân Gây Huyễn Vựng
Theo quan điểm của Y học cổ truyền, “huyễn” (眩) chỉ sự hoa mắt, mờ mắt; “vựng” (晕) chỉ sự chóng mặt, quay cuồng. Như y gia Vưu Tại Kính đã giải thích trong *Kim Quỹ Yếu Lược Tâm Điển*: “Mạo giả, hôn mạo nhi thần bất thanh, như hữu vật mạo bí chi dã; huyễn giả, mục huyễn chuyển nhi sạ kiến huyền hắc dã.” Tức là, “mạo” là sự hôn trầm, thần trí không thanh tỉnh như có vật che đậy; “huyễn” là mắt quay cuồng, thoáng thấy đen tối. Hai triệu chứng này thường xuất hiện đồng thời, nên được hợp xưng là “huyễn vựng”. Trong Đông y, Phong, Hỏa, Đàm, Ứ, Hư là năm yếu tố gây bệnh phổ biến nhất dẫn đến huyễn vựng. Cơ chế bệnh sinh của huyễn vựng chính là do năm yếu tố này gây ra tình trạng “thanh khiếu thất dưỡng” (thanh khiếu mất đi sự nuôi dưỡng).
Thanh khiếu (清窍) là các khiếu ở vùng đầu mặt như mắt, tai, mũi, miệng, lưỡi. Khi các khiếu này không được nuôi dưỡng đầy đủ bởi khí huyết và tinh hoa của các tạng phủ, đặc biệt là Thượng tiêu (Phế, Tâm), Trung tiêu (Tỳ, Vị) và Hạ tiêu (Can, Thận) không thể thăng thanh giáng trọc, khí huyết không lưu thông thuận lợi lên vùng đầu mặt, sẽ dẫn đến các triệu chứng huyễn vựng. Việc phân tích rõ ràng từng yếu tố này là nền tảng quan trọng trong tư duy biện chứng của danh y Giả Duyệt Tiến.
1. Vô Phong Bất Tác Huyễn – Phong Tà Thượng Phạm Gây Huyễn Vựng
Phong (风) được biết đến với đặc tính “thiện hành nhi số biến” (善行而数变 – di chuyển nhanh và thay đổi liên tục), được coi là “bách bệnh chi trưởng” (百病之长 – đứng đầu trăm bệnh). Đặc điểm nổi bật của huyễn vựng là sự “động” (động摇 – lắc lư, quay tròn), tương ứng với đặc tính chủ động của Phong. Bất kể là nội phong (phong bên trong cơ thể) hay ngoại phong (phong bên ngoài xâm nhập), đều có thể dẫn đến sự phát sinh của huyễn vựng. *Hoàng Đế Nội Kinh* đã ghi chép: “Tuế mộc thái quá, phong khí lưu hành… thậm tắc hốt hốt thiện nộ, huyễn mạo điên tật.” (Năm Mộc thịnh quá, khí phong lưu hành… nặng thì đột ngột dễ giận dữ, huyễn mạo, động kinh). Lại có câu: “Chư phong điệu huyễn, giai thuộc ư Can.” (Mọi chứng phong động dao, huyễn vựng đều thuộc về Can). Điều này nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa Phong và tạng Can.
Trương Cảnh Nhạc trong *Loại Kinh* đã giải thích thêm: “Phong loại bất nhất, cố viết chư phong. Điệu, dao dã. Huyễn, vận dã. Phong chủ động dao, mộc chi hóa dã, cố thuộc ư Can.” (Loại phong không giống nhau, nên nói là ‘các loại phong’. Điệu là dao động. Huyễn là quay cuồng. Phong chủ về động dao, là sự hóa sinh của Mộc, nên thuộc về Can). Do đó, Can phong nội động (phong bên trong Can nổi lên) hoặc ngoại phong xâm nhập phạm lên thanh khiếu đều có thể gây ra huyễn vựng. Tuy nhiên, trên lâm sàng, huyễn vựng do nội phong gây bệnh thường gặp hơn. Nội phong thường do Can Âm bất túc, Can Dương thượng kháng, hoặc huyết hư không dưỡng Can mà sinh phong. Khi Can khí uất kết lâu ngày hóa hỏa, Can hỏa thiêu đốt tân dịch, làm Can Âm hao tổn, không kiềm chế được Can Dương, khiến Can Dương bốc lên thái quá, dẫn đến nội phong và gây ra huyễn vựng. Đây là một trong những thể bệnh phổ biến nhất của huyễn vựng theo tư duy biện chứng của danh y Giả Duyệt Tiến.
2. Vô Đàm Bất Tác Huyễn – Đàm Mông Thanh Khiếu Gây Huyễn Vựng
Đàm ẩm (痰饮) là sản phẩm bệnh lý do sự rối loạn chuyển hóa tân dịch trong cơ thể. Huyễn vựng có mối liên hệ mật thiết với đàm ẩm. Chu Đan Khê đã nhận định trong *Kim Quỹ Cú Huyền*: “Đàm chi vi vật, tùy khí thăng giáng, vô xứ bất đáo” (Đàm là một vật, theo khí thăng giáng, không nơi nào không đến được). Và trong *Đan Khê Tâm Pháp*, ông nói: “Bách bệnh trung đa hữu kiêm đàm giả, thế sở bất tri dã” (Trong trăm bệnh có nhiều bệnh kèm theo đàm mà đời không biết), từ đó ông đề xuất lý luận “Vô đàm bất tác huyễn” (Không có đàm thì không có huyễn vựng). *Chứng Trị Hối Bổ* cũng dẫn lời ông: “Phì bạch nhân thấp đàm trệ ư thượng, âm hỏa khởi ư hạ. Đàm hiệp hư hỏa thượng xung đầu mục. Tà chính tương phiến, cố nhi đột nhiên nhãn hắc sinh hoa, sở vị vô đàm bất tác huyễn dã.” (Người béo trắng, thấp đàm ứ trệ ở trên, âm hỏa bốc lên ở dưới. Đàm kẹp hư hỏa xông lên đầu mắt. Tà khí và chính khí kích động lẫn nhau, do đó đột nhiên mắt tối hoa, gọi là không có đàm thì không có huyễn vựng).
Khi Tỳ Dương vận hóa thất thường, công năng vận hóa thủy thấp của Tỳ bị suy giảm, hình thành thấp đàm ứ trệ ở trung tiêu. Sự ứ trệ này cản trở thanh dương không thể thăng lên vùng đầu mặt, gây ra huyễn vựng. Nếu đàm trọc lại kèm theo phong tà bốc lên, che lấp thanh khiếu, cũng có thể dẫn đến huyễn vựng. Trên lâm sàng, những người bị huyễn vựng do đàm thường là những người có Tỳ Vị hư nhược. Tỳ khí hư nhược không thể vận hóa thủy thấp, tích tụ thành đàm; đàm này có thể theo khí bốc lên, làm che mờ thanh khiếu, gây ra cảm giác nặng đầu, chóng mặt kèm buồn nôn, nôn ói. Đây là một cơ chế quan trọng cần được lưu ý khi chẩn trị huyễn vựng.
3. Vô Hỏa Bất Tác Huyễn – Phong Hỏa Tương Bác Gây Huyễn Vựng
Nguyên nhân huyễn vựng do Hỏa (火) được đề cập lần đầu tiên bởi Lưu Hoàn Tố vào thời nhà Kim. Trong *Tố Vấn Huyền Cơ Nguyên Bệnh Thức*, ông chỉ ra: “Kim suy bất năng chế Mộc, nhi Mộc phục sinh Hỏa, phong hỏa giai thuộc Dương, đa vi kiêm hóa, Dương chủ hồ động, lưỡng động tương bác, tắc vi chi toàn chuyển.” (Kim suy không thể chế ngự Mộc, mà Mộc lại sinh Hỏa, phong và hỏa đều thuộc Dương, thường biến hóa kèm nhau, Dương chủ về sự động, hai sự động giao tranh, thì gây ra sự quay tròn). Đến thời Minh, Vương Khẳng Đường trong *Chứng Trị Chuẩn Thằng* cũng cho rằng: “Não chuyển mục huyễn giả, giai do Hỏa dã.” (Người bị não quay mắt hoa, đều do Hỏa gây ra).
Khi Can Hỏa vượng thịnh, Can Dương hóa phong, phong hỏa bốc lên. Hai yếu tố này giao tranh và quấy nhiễu thanh khiếu, dẫn đến huyễn vựng. Can Hỏa thường do tình chí uất kết lâu ngày, hóa hỏa hoặc do ăn uống cay nóng, béo ngọt quá độ làm tích nhiệt. Khi Can Hỏa bốc lên, khí huyết thượng xung lên đầu, gây ra các triệu chứng như đau đầu căng tức, chóng mặt dữ dội, mặt đỏ tai ù, miệng đắng, dễ cáu giận. Cơ chế Phong Hỏa tương bác này giải thích nhiều trường hợp huyễn vựng cấp tính với triệu chứng nặng nề, đòi hỏi phải bình Can tả Hỏa, tức phong tiềm dương. Việc nhận diện Hỏa tà là yếu tố cốt lõi trong phác đồ điều trị của danh y Giả Duyệt Tiến đối với các trường hợp huyễn vựng có tính chất cấp bách và triệu chứng rõ rệt của nhiệt.
4. Vô Ứ Bất Tác Huyễn – Ứ Huyết Trở Trệ Gây Huyễn Vựng
Y gia Dương Nhân Trai vào thời Minh là người sớm nhất đề xuất nguyên nhân huyễn vựng do Ứ huyết (瘀血). Trong *Nhân Trai Trực Chỉ Phương*, ông viết: “Ứ trệ bất hành, giai năng huyễn vựng.” (Ứ trệ không lưu thông, đều có thể gây huyễn vựng). Thời nhà Thanh là giai đoạn lý luận về ứ huyết gây bệnh phát triển mạnh mẽ. Như trong *Y Đăng Tục Diễm* có câu: “Chư dương thượng hành ư đầu, chư mạch thượng chú ư mục. Huyết tử, tắc mạch ngưng khấp. Mạch ngưng khấp, tắc thượng chú chi lực bạc hĩ. Bạc tắc thượng hư nhi huyễn vựng sinh yên.” (Các kinh dương đều lên đầu, các mạch đều đổ vào mắt. Huyết chết (ứ huyết), thì mạch ngừng trệ. Mạch ngừng trệ, thì lực đổ lên trên kém đi. Kém thì phía trên hư mà huyễn vựng sinh ra).
Khi ứ huyết trở trệ, sự vận hành của khí huyết bị cản trở, khí huyết không thể thăng lên nuôi dưỡng thanh khiếu ở vùng đầu mặt, từ đó gây ra huyễn vựng. Trên lâm sàng, huyễn vựng do ứ huyết có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như khí hư dẫn đến ứ huyết, đàm trọc gây ứ huyết hoặc do chấn thương ngoại khoa. Ứ huyết không chỉ cản trở khí huyết nuôi dưỡng não bộ mà còn có thể gây ra các cơn đau đầu như dùi đâm, chóng mặt kéo dài, da dẻ xanh xao, môi thâm, lưỡi có điểm ứ huyết. Việc điều trị huyễn vựng do ứ huyết đòi hỏi phải hoạt huyết hóa ứ, thông lạc, giúp khí huyết lưu thông trở lại để nuôi dưỡng đầy đủ các khiếu ở đầu. Danh y Giả Duyệt Tiến nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác ứ huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử chấn thương hoặc các bệnh lý mạn tính dễ dẫn đến ứ huyết.
5. Vô Hư Bất Tác Huyễn – Não Tủy Không Hư Gây Huyễn Vựng
*Linh Khu* đã viết: “Thượng khí bất túc, não vi chi bất mãn, nhĩ vi chi khổ minh, đầu vi chi khổ khuynh, mục vi chi huyễn.” (Khí ở trên không đủ, não bị thiếu hụt, tai bị ù, đầu bị nghiêng, mắt bị hoa). Điều này đề xuất nguyên nhân “thượng hư tắc huyễn” (hư ở trên thì gây huyễn vựng). Danh y Trương Cảnh Nhạc vào thời Minh đã hoàn thiện thêm lý luận này, cho rằng “hạ hư diệc trí huyễn” (hư ở dưới cũng gây huyễn vựng), từ đó đề xuất quan điểm “Vô hư bất tác huyễn” (Không hư thì không có huyễn vựng). Trong *Cảnh Nhạc Toàn Thư* có ghi: “Đầu huyễn tuy thuộc thượng hư, nhiên bất năng vô thiệp ư hạ. Cái thượng hư giả, Dương trung chi Dương hư dã; hạ hư giả, Âm trung chi Dương hư dã.” (Đầu huyễn tuy thuộc hư ở trên, nhưng không thể không liên quan đến phía dưới. Bởi vì hư ở trên là Dương hư trong Dương; hư ở dưới là Dương hư trong Âm). Điều này cho thấy sự tương quan giữa Thượng tiêu và Hạ tiêu, giữa Âm và Dương trong cơ thể.
Huyễn vựng do hư chủ yếu liên quan mật thiết đến tạng Thận. Thận tàng tinh, tinh sinh tủy, tủy nuôi dưỡng não. Khi Thận tinh suy yếu, không thể nuôi dưỡng não tủy đầy đủ, sẽ dẫn đến huyễn vựng. Ngoài ra, Tỳ khí hư nhược cũng có thể dẫn đến khí huyết sinh hóa bất túc, không thể thăng lên nuôi dưỡng não bộ và thanh khiếu, gây ra huyễn vựng. Trên lâm sàng, cùng với sự gia tăng của tuổi tác, chức năng các tạng phủ dần suy giảm, người già cơ thể suy yếu thường đi kèm với Thận tinh khuy hư. Do đó, huyễn vựng thể hư nhược thường gặp ở người lớn tuổi. Triệu chứng thường là chóng mặt nhẹ, kéo dài, kèm theo ù tai, lưng gối mỏi yếu, tinh thần mệt mỏi, suy giảm trí nhớ. Việc bồi bổ Thận tinh, kiện Tỳ ích khí là nguyên tắc điều trị cốt lõi cho thể huyễn vựng này.
Biện Chứng Luận Trị Huyễn Vựng Theo Danh Y Giả Duyệt Tiến
Trên lâm sàng, năm yếu tố gây huyễn vựng (Phong, Hỏa, Đàm, Ứ, Hư) thường không phải là nguyên nhân đơn lẻ mà thường xuyên giao thoa, cùng phối hợp gây bệnh. Sự phức tạp này đòi hỏi người thầy thuốc phải có khả năng biện chứng tinh tế để nhận diện đúng thể bệnh. Như trong *Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận* có viết: “Phong huyễn, thị thể hư thụ phong, phong nhập ư não dã. Chư phủ tạng chi tinh, giai thượng chú ư mục; kỳ huyết khí dữ mạch, tịnh thượng thuộc ư não. Tuân mạch dẫn ư mục hệ, mục hệ cấp, cố lệnh huyễn dã.” (Phong huyễn là do thể hư cảm thụ phong, phong nhập vào não. Tinh của các tạng phủ đều đổ lên mắt; khí huyết và mạch đều thuộc về não. Theo mạch dẫn đến hệ mắt, hệ mắt co rút, nên gây huyễn vựng). Y gia Sào Nguyên Phương cho rằng huyễn vựng là do huyết khí hư, phong tà nhập não mà gây ra.
Thời nhà Thanh, Hà Thư Điền trong *Y Học Diệu Đê* nói: “Tinh dịch hữu khuy, Can âm bất túc, huyết táo sinh nhiệt, tắc phong Dương thượng thăng, khiếu lạc bế tắc, đầu mục bất thanh, huyễn vựng điệt phó.” (Tinh dịch hao tổn, Can âm không đủ, huyết táo sinh nhiệt, thì phong dương thăng lên, khiếu lạc bế tắc, đầu mắt không thanh, huyễn vựng té ngã). Ông cho rằng huyễn vựng là do hư nhiệt ứ huyết xen lẫn. Chu Đan Khê trong *Đan Khê Tâm Pháp* ghi: “Đầu huyễn, đàm hiệp khí hư tịnh hỏa… vô đàm tắc bất tác huyễn, đàm nhân hỏa động.” (Đầu huyễn, đàm kèm khí hư và hỏa… không có đàm thì không huyễn vựng, đàm do hỏa động). Điều này cho thấy huyễn vựng có liên quan đến đàm, hỏa và hư.
Đồng thời, Phong, Hỏa, Đàm, Ứ, Hư có mối liên hệ mật thiết với Ngũ Tạng (Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận). Do đó, trên lâm sàng có thể gặp nhiều chứng hình khác nhau như Can Uất Đàm Nhiệt, Can Dương Thượng Kháng, Can Thận Khuy Hư, Can Uất Tỳ Hư, Phong Đàm Thượng Nhiễu, Khí Hư Huyết Ứ, Tâm Tỳ Lưỡng Hư. Danh y Giả Duyệt Tiến đã tổng kết và áp dụng các phương pháp điều trị đặc hiệu cho từng thể bệnh này.
1. Can Uất Đàm Nhiệt
Chứng Can Uất Đàm Nhiệt thường phát sinh khi Can khí uất kết lâu ngày hóa hỏa, thiêu đốt tân dịch thành đàm, hoặc do thấp nhiệt ứ đọng ở Can kinh. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là huyễn vựng kèm cảm giác đầu nặng trịch, tức ngực sườn, dễ thở dài, mất ngủ, lo âu, bứt rứt khó chịu, dễ cáu giận, miệng khô đắng, đàm dãi dính đặc, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền sác. Huyễn vựng trong trường hợp này thường kèm theo cảm giác nóng bừng lên đầu, mặt. Danh y Giả Duyệt Tiến thường sử dụng phương tễ kinh điển là *Sài Cầm Ôn Đởm Thang* (柴芩温胆汤) gia giảm để sơ Can giải uất, thanh nhiệt hóa đàm. *Sài Hồ* (柴胡) và *Hoàng Cầm* (黄芩) có tác dụng sơ Can giải uất, thanh nhiệt táo thấp. *Thanh Bán Hạ* (清半夏) và *Trần Bì* (陈皮) hóa đàm hòa vị. Sự kết hợp này giúp điều hòa Can khí, thanh Can nhiệt, đồng thời loại bỏ đàm trọc đang che lấp thanh khiếu, từ đó giảm nhẹ triệu chứng huyễn vựng.
2. Can Dương Thượng Kháng
Chứng Can Dương Thượng Kháng xảy ra khi Can Âm suy kém, không thể kiềm chế Can Dương, khiến Can Dương bốc lên vùng đầu. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là huyễn vựng kèm ù tai, đau đầu căng tức, mặt đỏ tai đỏ, cáu gắt, dễ giận, mất ngủ, hay mộng mị, miệng khô đắng, lưỡi đỏ ít rêu, mạch huyền sác. Huyễn vựng thường khởi phát hoặc nặng hơn khi căng thẳng, tức giận. Danh y Giả Duyệt Tiến thường dùng *Thiên Ma Câu Đằng Ẩm* (天麻钩藤饮) để bình Can tiềm Dương, tức phong chỉ huyễn. *Thiên Ma* (天麻) và *Câu Đằng* (钩藤) là hai vị thuốc chủ dược có tác dụng bình Can tức phong, giảm co giật và chóng mặt. *Thạch Quyết Minh* (石决明) và *Trân Châu Mẫu* (珍珠母) giúp tiềm Dương, giáng hỏa. Sự phối hợp này giúp chế ngự Can Dương bốc lên quá mức, từ đó làm giảm các triệu chứng huyễn vựng do Can Dương Thượng Kháng.
3. Can Thận Khuy Hư
Chứng Can Thận Khuy Hư là thể huyễn vựng mạn tính, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người bị bệnh lâu ngày, do Can Thận tinh huyết suy kém, không thể nuôi dưỡng não tủy và thanh khiếu. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là huyễn vựng kéo dài, ù tai, giảm thính lực, tinh thần mệt mỏi, lưng gối mỏi yếu, tóc bạc sớm, rụng tóc, mắt mờ, khô mắt, đại tiểu tiện không lợi, lưỡi đỏ ít rêu, mạch trầm tế. Huyễn vựng trong trường hợp này thường nhẹ, kéo dài, nặng hơn khi mệt mỏi. Các phương tễ thường dùng là *Lục Vị Địa Hoàng Hoàn* (六味地黄丸), *Kim Quỹ Thận Khí Hoàn* (金匮肾气丸), *Tả Quy Hoàn* (左归丸) và các bài thuốc bổ Can Thận khác. Những bài thuốc này có tác dụng tư bổ Can Thận, ích tinh tủy, nhằm bồi bổ gốc rễ của bệnh, làm vững Âm để chế Dương, giúp não tủy được nuôi dưỡng đầy đủ và cải thiện tình trạng huyễn vựng một cách bền vững.
4. Can Uất Tỳ Hư
Chứng Can Uất Tỳ Hư thường gặp ở những người có tình chí không thư thái, Can khí uất kết ảnh hưởng đến chức năng vận hóa của Tỳ. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là đầu vựng hoa mắt, lo âu dễ cáu giận, bụng trướng đầy, chán ăn, tinh thần mệt mỏi, ít nói, uể oải, sắc mặt vàng úa, đại tiện lỏng, lưỡi bệu rêu trắng, mạch huyền nhược. Huyễn vựng thường không quá nặng nhưng dai dẳng, kèm theo các triệu chứng tiêu hóa. Danh y Giả Duyệt Tiến thường sử dụng *Hương Sa Lục Quân Tử Thang* (香砂六君子汤) gia giảm để sơ Can giải uất, kiện Tỳ ích khí. *Mộc Hương* (木香) và *Sa Nhân* (砂仁) lý khí hòa vị, *Đảng Sâm* (党参), *Bạch Truật* (白术), *Phục Linh* (茯苓) kiện Tỳ ích khí. Bài thuốc này giúp điều hòa Can Tỳ, phục hồi chức năng vận hóa của Tỳ, từ đó cải thiện tình trạng huyễn vựng do Tỳ hư không sinh hóa đủ khí huyết để nuôi dưỡng thanh khiếu.
5. Phong Đàm Thượng Nhiễu
Chứng Phong Đàm Thượng Nhiễu thường do Tỳ hư sinh đàm thấp, kết hợp với ngoại phong hoặc nội phong bốc lên, che lấp thanh khiếu. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là đầu vựng昏蒙 (đầu nặng trịch như bị che mờ), buồn nôn, nôn mửa, ngực bụng đầy tức, tứ chi nặng nề, mệt mỏi muốn nằm, ăn ít, đại tiện lỏng, lưỡi bệu rêu dày nhớt, mạch huyền hoạt. Huyễn vựng thường đột ngột và nặng nề hơn, có thể kèm theo cảm giác chóng mặt quay cuồng. Danh y Giả Duyệt Tiến thường sử dụng *Bán Hạ Bạch Truật Thiên Ma Thang* (半夏白术天麻汤) để hóa đàm tức phong, kiện Tỳ thăng thanh. *Bán Hạ* (半夏) và *Trần Bì* (陈皮) táo thấp hóa đàm, *Bạch Truật* (白术) và *Phục Linh* (茯苓) kiện Tỳ lợi thấp, *Thiên Ma* (天麻) tức phong chỉ huyễn. Đây là bài thuốc kinh điển giúp loại bỏ đàm thấp và phong tà đang gây cản trở sự lưu thông khí huyết lên vùng đầu, làm thanh khiếu được thông thoáng.
6. Khí Hư Huyết Ứ
Chứng Khí Hư Huyết Ứ là thể bệnh phức tạp, khi khí hư không đủ sức thúc đẩy huyết hành, dẫn đến huyết ứ trệ, hoặc ứ huyết lâu ngày làm hao tổn khí. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là huyễn vựng昏沉 (đầu óc nặng nề, mụ mị), đau đầu như kim châm, mệt mỏi rã rời, tinh thần uể oải, da dẻ thô ráp, tay chân lạnh giá, tê bì tay chân, sắc mặt đen sạm, lưỡi tối có điểm ứ huyết, mạch tế sáp. Phụ nữ kinh nguyệt thường có huyết cục. Huyễn vựng trong trường hợp này thường âm ỉ, kéo dài, kèm theo các triệu chứng của thiếu máu và ứ trệ. Danh y Giả Duyệt Tiến thường sử dụng *Hoàng Kỳ Quế Chi Ngũ Vật Thang* (黄芪桂枝五物汤) gia giảm hoặc các phương thuốc bổ khí hoạt huyết khác. *Hoàng Kỳ* (黄芪) đại bổ nguyên khí, giúp thúc đẩy huyết hành. *Quế Chi* (桂枝) ôn thông kinh lạc, *Xích Thược* (赤芍) hoạt huyết tán ứ. Mục tiêu là bổ khí để hành huyết, hóa giải ứ trệ, cải thiện tình trạng huyết ứ không nuôi dưỡng được thanh khiếu, từ đó giảm huyễn vựng.
7. Tâm Tỳ Lưỡng Hư
Chứng Tâm Tỳ Lưỡng Hư thường do lao tâm quá độ, ăn uống thất thường hoặc bệnh lâu ngày làm tổn thương Tâm và Tỳ. Tâm chủ thần, Tỳ chủ vận hóa và sinh huyết. Khi cả hai đều hư nhược, khí huyết suy kém không nuôi dưỡng được não bộ và thần chí. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là đầu vựng hoa mắt, buồn nôn, tim đập nhanh, đoản khí, ăn ít, đại tiện lỏng, tinh thần mệt mỏi, sắc mặt nhợt nhạt, mất ngủ, hay mộng mị, tự ra mồ hôi, hay quên, lưỡi bệu rêu trắng, mạch tế nhược. Huyễn vựng thường kèm theo lo âu, hồi hộp. Danh y Giả Duyệt Tiến thường dùng *Quy Tỳ Thang* (归脾汤) để bổ Tâm kiện Tỳ, ích khí dưỡng huyết. *Hoàng Kỳ* (黄芪) và *Đảng Sâm* (党参) bổ khí kiện Tỳ, *Bạch Truật* (白术) và *Phục Linh* (茯苓) kiện Tỳ trừ thấp. *Đương Quy* (当归) và *Long Nhãn Nhục* (龙眼肉) bổ huyết dưỡng Tâm an thần. Bài thuốc này giúp phục hồi chức năng của Tâm và Tỳ, tăng cường sinh hóa khí huyết, từ đó cải thiện tình trạng huyễn vựng do khí huyết hư nhược.
Án Lệ Thể Hiện Tư Duy Chẩn Trị Của Danh Y Giả Duyệt Tiến
Để minh họa cho tư duy biện chứng và phương pháp điều trị của mình, danh y Giả Duyệt Tiến đã chia sẻ hai án lệ lâm sàng điển hình, cho thấy cách ông vận dụng linh hoạt các lý luận y học cổ truyền vào thực tiễn.
Án Lệ 1: Thể Can Uất Đàm Nhiệt, Kiêm Tỳ Vị Khí Trệ
Bệnh nhân Lưu XXX, nam, 32 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 21 tháng 11 năm 2024. Bệnh nhân than phiền chóng mặt ngắt quãng đã hơn 1 năm. Hiện tại: chóng mặt hoa mắt ngắt quãng kèm cảm giác nóng đầu, tự thấy chân mềm muốn ngã, cảm giác hụt chân, chóng mặt nặng hơn khi gặp chuyện gấp gáp hoặc ở môi trường ồn ào. Bệnh nhân đang uống Omeprazole, Dung dịch Khang Phục Tân, Axit Folic, Vitamin B6, Mecobalamin. Ăn uống bình thường nhưng dễ đầy bụng, thích uống đồ nóng. Họng nhiều đàm, cảm giác vướng ở họng. Vùng chẩm đầu cảm giác căng cứng, hay ngáy ngủ, đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, có dấu răng, mạch huyền sác. Kết quả kiểm tra cho thấy: huyết áp hơi cao, 145/95mmHg; Homocysteine tăng mức độ trung bình, 50.6 μmol/L; nội mạc động mạch dưới đòn hai bên không trơn nhẵn, có mảng xơ vữa ở bên phải, động mạch đốt sống trái vào đốt sống cao; trào ngược thực quản, viêm dạ dày nông mạn tính kèm loét.
**Chẩn đoán:** Huyễn vựng (Can Uất Đàm Nhiệt, Tỳ Vị Khí Trệ).
**Xử phương:** Sài Hồ 10g, Hoàng Cầm 12g, Thanh Bán Hạ 9g, Sao Bạch Truật 15g, Thiên Ma 15g, Thạch Quyết Minh (sắc trước) 30g, Trân Châu Mẫu (sắc trước) 30g, Cát Căn 30g, Sao Khương Tằm 10g, Triết Bối Mẫu 15g, Trần Bì 10g, Sinh Mạch Nha 30g, Hoài Ngưu Tất 30g, Phục Linh 30g. 7 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
**Lần khám thứ hai (28 tháng 11):** Sau khi dùng thuốc, chóng mặt dần thuyên giảm, bệnh nhân cảm thấy như cơn chóng mặt “phát tán” ra khỏi cơ thể. Vẫn còn căng thẳng khi gặp chuyện. Ăn uống được, nhưng ăn nhiều thì dạ dày đầy trướng. Khó vào giấc ngủ, hay lo nghĩ, nhiều mộng mị. Lợi đôi khi rỉ máu, đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch huyền tế. Giữ nguyên phương thuốc trên nhưng giảm Thạch Quyết Minh, thêm Xuyên Luyện Tử 10g, Đảng Sâm 15g. 7 thang, sắc uống tương tự.
**Phân tích án lệ:** Bệnh nhân này bị huyễn vựng chủ yếu do Can Uất Đàm Nhiệt, kiêm Tỳ Vị Khí Trệ. Danh y Giả Duyệt Tiến đã dùng bài *Sài Cầm Ôn Đởm Thang* kết hợp *Bán Hạ Bạch Truật Thiên Ma Thang* gia giảm để sơ Can giải uất, hóa đàm kiện Tỳ, bình Can tiềm Dương. Cụ thể, *Sài Hồ* và *Hoàng Cầm* được dùng để sơ Can giải uất, thanh Can nhiệt. *Thanh Bán Hạ* và *Trần Bì* có tác dụng hóa đàm hòa vị, giúp tiêu trừ đàm thấp tích tụ. *Sao Bạch Truật* và *Phục Linh* kiện Tỳ lợi thấp, tăng cường chức năng vận hóa của Tỳ Vị. *Thiên Ma*, *Thạch Quyết Minh*, *Trân Châu Mẫu* được dùng để bình Can tiềm Dương, tức phong chỉ huyễn, làm dịu các triệu chứng chóng mặt và cảm giác quay cuồng do Can Dương bốc lên. *Cát Căn* có tác dụng giải cơ thăng tân, giúp giảm cảm giác căng cứng ở vùng đầu cổ. *Sao Khương Tằm* và *Triết Bối Mẫu* hóa đàm tán kết, giúp thông lợi các khiếu. *Sinh Mạch Nha* sơ Can lý khí, hỗ trợ điều hòa Can khí. Ngoài ra, bệnh nhân có triệu chứng chân mềm muốn ngã, gợi ý tình trạng Can Thận bất túc, nên thêm *Hoài Ngưu Tất* để bổ Can Thận, mạnh gân cốt, dẫn huyết hạ hành. Ở lần khám thứ hai, bệnh nhân đã thấy chóng mặt thuyên giảm, nhưng vẫn còn căng thẳng, đầy bụng sau ăn, lo nghĩ nhiều, cho thấy Can uất chưa hết, Tỳ Vị khí trệ vẫn còn. Do đó, danh y Giả Duyệt Tiến đã giảm Thạch Quyết Minh (vì Can Dương đã được bình định phần nào), thêm *Xuyên Luyện Tử* để sơ Can lý khí mạnh hơn, và *Đảng Sâm* để bổ khí kiện Tỳ, nhằm tiếp tục điều hòa Can Tỳ, cải thiện các triệu chứng còn lại. Bệnh nhân từng khám nhiều nơi nhưng hiệu quả không rõ rệt. Bệnh nhân tự kể rằng khi chóng mặt thường có cảm giác máu từ sau gáy dồn lên đầu, nhưng sau khi uống thuốc lại thấy hiệu quả tốt, cảm giác chóng mặt như “phát tán” ra ngoài. Điều này cho thấy phương thuốc đối chứng là chìa khóa thành công. Bên cạnh đó, bệnh nhân vốn có thể trạng khỏe mạnh, đang trong độ tuổi sung mãn cũng là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua, giúp cơ thể đáp ứng tốt với điều trị.
Án Lệ 2: Thể Can Thận Khuy Hư, Can Dương Thượng Kháng
Bệnh nhân Trương XXX, nữ, 87 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 7 tháng 12 năm 2023. Bệnh nhân than phiền huyễn vựng ngắt quãng đã 7 ngày. Hiện tại: huyễn vựng ngắt quãng, ngay cả khi ngồi cũng cảm thấy chóng mặt, không liên quan đến việc quay đầu, tứ chi hoạt động tốt. Ăn ngủ được. Đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi đỏ đầu lưỡi, mạch huyền. Kết quả kiểm tra cho thấy: huyết áp 160/90mmHg, đường huyết, mỡ máu bình thường.
**Chẩn đoán:** Huyễn vựng (Can Dương Thượng Kháng).
**Xử phương:** Thiên Ma 18g, Câu Đằng (cho sau) 30g, Thạch Quyết Minh (sắc trước) 30g, Hoàng Cầm 12g, Hạ Khô Thảo 20g, Cát Căn 30g, Hoài Ngưu Tất 30g, Sao Đỗ Trọng 15g, Sao Khương Tằm 10g, Xích Thược 15g, Trần Bì 10g, Sinh Mạch Nha 30g. 7 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
**Lần khám thứ hai (14 tháng 12):** Sau khi uống thuốc, chóng mặt đã cải thiện, số lần giảm, nhưng vẫn còn lúc chóng mặt, thường xảy ra vào buổi sáng. Ăn ngủ được. Đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi đỏ đầu lưỡi, rêu hơi nhớt, mạch huyền. Giữ nguyên phương thuốc trên, thêm Trân Châu Mẫu (sắc trước) 30g. 10 thang, sắc uống tương tự.
**Lần khám thứ ba (28 tháng 12):** Gần đây không còn chóng mặt, thỉnh thoảng cảm thấy đầu nặng nhẹ. Huyết áp 120/70mmHg. Ăn ngủ ngon. Họng ngứa. Hai tay chân lạnh. Tiểu tiện bình thường, đại tiện đôi khi hơi khô. Lưỡi bệu, mạch huyền tế.
**Chẩn đoán:** Huyễn vựng (Can Thận Khuy Hư, Ứ Huyết Trở Trệ).
**Phương Cao:** Thục Địa Hoàng 200g, Sinh Địa Hoàng 120g, Hoàng Tinh 200g, Sơn Thù Du 200g, Câu Kỷ Tử 200g, Long Nhãn Nhục 200g, Sao Sơn Dược 300g, Hoài Ngưu Tất 200g, Sao Đỗ Trọng 150g, Nhục Thung Dung 200g, Thiên Ma 150g, Trần Bì 100g, Nguyên Hồ 150g, Uất Kim 120g, Cát Căn 200g, Tang Chi 300g, Đảng Sâm 200g, Sinh Mạch Nha 300g, Lộc Giác Giao (hóa) 200g, Quy Giáp Giao (hóa) 100g, Mật ong 400g, Rượu Hoàng Tửu 150ml. Sắc chế thành cao, mỗi sáng tối uống 10g.
**Phân tích án lệ:** Bệnh nhân là người lớn tuổi (87 tuổi) có thời gian phát bệnh chóng mặt ngắn, không liên quan đến việc quay đầu, tứ chi hoạt động bình thường, nhưng huyết áp lại cao. Điều này gợi ý rằng huyễn vựng của bà có liên quan đến bệnh cao huyết áp. Triệu chứng chóng mặt ngay cả khi ngồi cũng phù hợp với đặc trưng của Đông y là “Can Dương Thượng Kháng, phong Dương thượng nhiễu”. Do đó, danh y Giả Duyệt Tiến đã sử dụng bài *Thiên Ma Câu Đằng Ẩm* gia giảm để điều trị. *Thiên Ma*, *Câu Đằng*, *Thạch Quyết Minh*, *Trân Châu Mẫu* có tác dụng bình Can tiềm Dương, tức phong chỉ huyễn, giúp ổn định Can Dương bốc lên. *Hạ Khô Thảo* và *Hoàng Cầm* thanh Can tả hỏa, giảm nhiệt ở Can kinh. *Cát Căn* giải cơ thăng dương, thông kinh hoạt lạc, giúp cải thiện lưu thông khí huyết lên vùng đầu. *Khương Tằm* tức phong chỉ kinh, khu phong chỉ thống, hóa đàm tán kết. *Hoài Ngưu Tất* bổ Can Thận, đồng thời hoạt huyết, dẫn huyết hạ hành, giúp kiềm chế Can Dương. *Trần Bì* lý khí hóa đàm, và *Sinh Mạch Nha* điều hòa Tỳ Vị. Sau khi dùng thuốc, hiệu quả rất rõ rệt, triệu chứng chóng mặt giảm đáng kể.
Tuy nhiên, bệnh huyễn vựng thường là “bản hư tiêu thực” (gốc hư nhưng biểu hiện thực), hư thực xen tạp. Bệnh nhân đã ở tuổi xế chiều, cơ thể suy yếu, nên nguồn gốc sâu xa của chứng chóng mặt là do Can Thận khuy hư, Âm không chế Dương, khiến Can Dương bốc lên thái quá. Theo nguyên tắc “cấp tắc trị kỳ tiêu, hoãn tắc trị kỳ bản” (cấp thì trị cái ngọn, hoãn thì trị cái gốc), ở lần khám đầu tiên, trọng tâm điều trị là bình Can tiềm Dương để khống chế cấp tính. Đến lần khám thứ ba, khi triệu chứng chóng mặt đã thuyên giảm rõ rệt và huyết áp đã ổn định (120/70mmHg), danh y Giả Duyệt Tiến đã chuyển sang dùng phương cao để bổ Thận điền tủy, cường tráng gân cốt, ích khí hoạt huyết. Phương cao này bao gồm các vị thuốc như *Thục Địa Hoàng*, *Sinh Địa Hoàng*, *Hoàng Tinh*, *Sơn Thù Du*, *Câu Kỷ Tử*, *Long Nhãn Nhục* để tư bổ Can Thận, ích tinh huyết; *Lộc Giác Giao*, *Quy Giáp Giao* để bổ thận điền tinh. Các vị như *Hoài Ngưu Tất*, *Sao Đỗ Trọng* giúp mạnh gân cốt. *Đảng Sâm*, *Sơn Dược* ích khí kiện Tỳ. *Nguyên Hồ*, *Uất Kim*, *Tang Chi* hoạt huyết hành khí, thông lạc. Sự kết hợp này nhằm mục tiêu tiêu bản kiêm trị, bồi bổ hư tổn từ từ, đạt được hiệu quả “tráng thủy chi chủ, dĩ chế Dương quang” (làm mạnh cái chủ của thủy để chế ngự cái Dương quang) – tức là bồi bổ Thận Âm để kiềm chế Can Dương, mang lại sự cân bằng lâu dài cho cơ thể bệnh nhân. (Lý Châu Hoài – Phòng khám Y học cổ truyền Quý Cảnh Khang Đường, thành phố Tấn Trung, tỉnh Sơn Tây).
(Lưu ý: Các bài thuốc và phương pháp điều trị trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng sử dụng dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc chuyên môn).







