Mất ngủ mãn tính là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất trong lâm sàng hiện đại, tương ứng với các chứng bệnh trong Đông y như “Bất Mị”, “Bất Đắc Miên”, “Bất Đắc Ngọa”, “Mục Bất Minh”. Đặc điểm của bệnh là tình trạng khó đi vào giấc ngủ kéo dài, mơ nhiều, dễ tỉnh giấc, chất lượng giấc ngủ kém, thức dậy sớm, thậm chí cảm thấy thức trắng đêm. Bệnh thường đi kèm các triệu chứng như lo âu, bồn chồn, khó tập trung, mệt mỏi tinh thần, uể oải, hồi hộp, đánh trống ngực, hay quên và thường xuất hiện đồng thời với các tình trạng lo âu, trầm cảm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Trong Đông y, việc tìm hiểu sâu về căn nguyên gây mất ngủ và áp dụng các phương pháp điều trị đặc hiệu là chìa khóa để cải thiện tình trạng này, giúp bệnh nhân tìm lại giấc ngủ tự nhiên và bền vững.
Giáo sư Giả Việt Tiến là một danh y nổi tiếng tại tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc, đồng thời là thầy hướng dẫn kế thừa kinh nghiệm học thuật của các chuyên gia lão Trung y quốc gia khóa VI, và là bác sĩ trưởng tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Đại học Y học Cổ truyền Sơn Tây. Với hơn 40 năm kinh nghiệm trong công tác lâm sàng, giảng dạy và nghiên cứu khoa học, ông đã có những nghiên cứu và khám phá sâu sắc về chứng mất ngủ. Giáo sư Giả sở hữu kinh nghiệm phong phú, kiến giải độc đáo và thành công đáng kể trong điều trị các ca bệnh phức tạp. Bài viết này sẽ tổng kết kinh nghiệm “luận trị từ Đởm” (điều trị từ phủ Đởm – túi mật theo Đông y) trong điều trị mất ngủ mãn tính của ông, cùng với ba trường hợp lâm sàng điển hình, giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc hơn về phương pháp tiếp cận độc đáo này trong Y học Cổ truyền.
Phân Tích Bệnh Nguyên – Căn Cơ Gây Mất Ngủ Từ Phủ Đởm
Theo quan điểm của Y học Cổ truyền, Đởm (túi mật) đóng vai trò then chốt trong quá trình điều hòa giấc ngủ. Giáo sư Giả Việt Tiến đã phát triển một hệ thống lý luận vững chắc về mối liên hệ giữa chức năng của Đởm và các loại hình mất ngủ mãn tính. Bệnh nguyên gây mất ngủ có thể được lý giải thông qua ba khía cạnh chính liên quan đến Đởm:
Thiếu Dương Làm Xu Cơ, Xu Cơ Bất Lợi Ảnh Hưởng Đến Âm Dương Giao Hợp Dẫn Đến Mất Ngủ
Trong lý luận Y học Cổ truyền, Thiếu Dương nằm ở vị trí “bán biểu bán lý” (nửa biểu, nửa lý), có khả năng thông ra biểu và vào lý. Nó là con đường chuyển hóa và xuất nhập của hàn nhiệt, khí huyết, tân dịch, đồng thời là con đường tất yếu để Âm Dương giao hợp và xuất nhập. Đởm được coi là “xu cơ của Thiếu Dương”, nghĩa là Đởm có chức năng xoay chuyển vòng tuần hoàn Âm Dương trong cơ thể. Khi chức năng sơ tiết của Đởm bị rối loạn, gây ra tình trạng “xu cơ bất lợi” (mất khả năng điều hòa vận động trục xoay), sẽ cản trở sự giao hợp bình thường của Âm Dương, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ.
Sự cân bằng giữa Âm và Dương là nền tảng của mọi hoạt động sống, bao gồm cả chu kỳ thức tỉnh và giấc ngủ. Ban ngày, Dương khí thịnh vượng giúp cơ thể hoạt động; ban đêm, Âm khí vượng lên, Dương khí tiềm tàng vào trong để cơ thể nghỉ ngơi, chìm vào giấc ngủ. Nếu xu cơ Thiếu Dương không vận hành thuận lợi, sự chuyển hóa và giao hợp của Âm Dương bị rối loạn, Dương khí không thể nhập Âm, hoặc Âm Dương không thể giao hòa một cách hài hòa, sẽ dẫn đến tình trạng mất ngủ. Bệnh nhân thường biểu hiện các triệu chứng như trằn trọc khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc nửa đêm do tâm thần bất an, lo âu, hoặc các triệu chứng liên quan đến bán biểu bán lý như hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy trướng, miệng đắng họng khô.
Đởm Với Tâm Tương Biệt Thông, Bệnh Đởm Nhiễu Động Tâm Thần Gây Mất Ngủ
Lý Thân trong tác phẩm “Y Học Nhập Môn” đã đề cập đến quan điểm “tạng phủ biệt thông” (liên hệ đặc biệt giữa các tạng phủ không theo quy luật biểu lý thông thường), cho rằng “Tâm và Đởm tương thông”. Đến đời Thanh, Đường Tông Hải trong “Trung Tây Hối Thông Y Kinh Tinh Nghĩa” giải thích thêm: “Theo đó thì biết Tâm và Đởm thông nhau. Con đường của chúng cũng ở trong màng lưới. Phủ Đởm bám vào Can, Can liên hệ với hệ sống lưng, tuần hành đi vào, hệ Phế liên kết đến Tâm, con đường thông của Đởm với Tâm chính là ở trong hệ đó.” Điều này cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa Đởm và Tâm. Về mặt vị trí, chúng có màng lưới liên kết; về mặt chức năng, chúng hiệp đồng tương trợ; về mặt kinh lạc, kinh Đởm và kinh Tâm cũng giao thoa quán thông.
Tâm là “quân chủ chi quan”, chủ về Thần Minh, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ. Khi Đởm bị bệnh, sẽ ảnh hưởng đến Tâm, gây ra các rối loạn về thần trí. Nếu Đởm hư thì dễ kinh quý, đêm nằm ngủ dễ giật mình, hoảng sợ. Nếu Tâm hư thì dễ hồi hộp, đánh trống ngực, đoản khí, Tâm Thần không được nuôi dưỡng. Nếu khí của Tâm và Đởm đều hư, Tâm Thần bất an, sẽ phát sinh mất ngủ, như “Tạp Bệnh Nguyên Lưu Tê Chúc” đã viết: “Có trường hợp Tâm Đởm đều khiếp nhược, đụng việc dễ kinh sợ, mơ nhiều điều bất tường, hư phiền bất mị”. Nếu bệnh kéo dài, Đởm uất hóa sinh Đàm Hỏa, Đàm Hỏa thượng nhiễu Tâm Thần cũng có thể gây mất ngủ khó chữa, như “Trương Thị Y Thông” viết: “Bất mị có hai loại… có Đàm ở kinh Đởm, Thần không về chỗ, cũng khiến người ta bất mị”. Như vậy, sự suy yếu của Đởm khí hoặc sự nhiễu loạn của Đàm Hỏa từ Đởm đều có thể trực tiếp ảnh hưởng đến Tâm Thần, phá vỡ trạng thái yên bình cần thiết cho giấc ngủ.
Can Đởm Hỗ Vi Biểu Lý, Can Đởm Thất Ti Điều Chỉnh Tình Chí Quá Mức Dẫn Đến Mất Ngủ
Can và Đởm đều thuộc hành Mộc, có quan hệ biểu lý với nhau. Can chủ sơ tiết, điều hòa sự thăng giáng, xuất nhập của khí cơ toàn thân, đồng thời bí mật và dự trữ Đởm trấp (mật). Đởm phụ thuộc vào Can; sự bài tiết Đởm trấp và sự thăng phát của Đởm khí đều phụ thuộc vào chức năng sơ tiết của Can. Hai tạng phủ này có vị trí liên kết, chức năng sinh lý hỗ trợ lẫn nhau và cùng tham gia vào việc điều tiết tình chí.
Khi chức năng sơ tiết của Can Đởm không đầy đủ, tình chí trở nên rối loạn, gây phiền não nhiễu động Tâm, dẫn đến Tâm Thần bất an, từ đó phát sinh mất ngủ. Ví dụ, khi Can khí uất kết hoặc Đởm khí không thông, bệnh nhân dễ có các biểu hiện như cáu gắt, dễ nóng giận, lo âu quá mức, trầm cảm, dẫn đến rối loạn giấc ngủ. Các cảm xúc tiêu cực này không chỉ ảnh hưởng đến Tâm Thần mà còn làm mất đi sự điều hòa cần thiết của khí cơ toàn thân, khiến cơ thể không thể thư giãn và chìm vào giấc ngủ sâu. Mối quan hệ Can Đởm biểu lý và sự ảnh hưởng của chúng đến tình chí là một khía cạnh quan trọng trong việc lý giải và điều trị mất ngủ theo Y học Cổ truyền.
Biện Chứng Phân Hình – Các Thể Lâm Sàng Của Mất Ngủ Từ Phủ Đởm
Trong lịch sử Y học Cổ truyền, các y gia đã phân chia chứng mất ngủ do Đởm phủ bất an thành nhiều thể khác nhau như Đởm hư, Đởm hàn, Đởm uất Đàm nhiễu, Đởm hỏa. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng, các thể bệnh này thường xen kẽ lẫn nhau và có mối quan hệ mật thiết với các tạng phủ khác như Tâm, Tỳ, Can. Qua nhiều năm kinh nghiệm, Giáo sư Giả Việt Tiến nhận thấy ba thể bệnh phổ biến nhất trên lâm sàng là: Thể Xu Cơ Bất Lợi, Thể Đởm Uất Đàm Hỏa và Thể Tâm Đởm Khí Hư. Việc phân biệt rõ ràng các thể này giúp định hướng phác đồ điều trị hiệu quả.
1. Thể Xu Cơ Bất Lợi
Mất ngủ thể Xu Cơ Bất Lợi chủ yếu biểu hiện các triệu chứng như khó đi vào giấc ngủ, lo lắng nhiều trước khi ngủ, dễ tỉnh giấc, hay sợ hãi, gặp ác mộng liên miên. Kèm theo đó là các triệu chứng bán biểu bán lý như hàn nhiệt vãng lai (lúc nóng lúc lạnh), ngực sườn đầy trướng, miệng đắng họng khô, chán ăn, phiền táo buồn nôn, mắt hoa chóng mặt, mạch Huyền. Phương tễ thường dùng là Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang.
Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang xuất phát từ kinh điển “Thương Hàn Luận”, là một trong những phương tễ kinh điển được sử dụng rộng rãi. Thành phần bao gồm: Sài Hồ, Hoàng Cầm, Bán Hạ, Nhân Sâm, Quế Chi, Phục Linh, Long Cốt, Mẫu Lệ, Đại Hoàng, Sinh Khương, Đại Táo, Xa Đơn. Trên lâm sàng, trọng điểm là nắm bắt các triệu chứng về tinh thần như phiền táo, kinh sợ và các triệu chứng thể chất như ngực đầy trướng, khó chịu ở vùng ngực sườn. Mục đích của phương là hòa giải Thiếu Dương, thông suốt Tam Tiêu, trấn kinh an thần.
Trong thực tế điều trị, Xa Đơn (chì đỏ) có độc tính, nên thường được bỏ đi hoặc thay thế bằng các vị thuốc có tác dụng trấn tĩnh an thần mạnh như Trân Châu Mẫu, Hổ Phách. Đại Hoàng có tác dụng tả hạ công tích, thanh nhiệt tả hỏa, nhưng lực khá mạnh và chứa các thành phần anthraquinone, nếu dùng lâu dài có thể gây lệ thuộc táo bón hoặc thậm chí bệnh hắc biến kết tràng. Do đó, trên lâm sàng, đối với tình trạng đại tiện không thông, Giáo sư Giả thường dùng Chỉ Thực phối hợp với Sao Lai Phục Tử để thay thế, vừa giúp hành khí tiêu tích, vừa nhuận tràng thông tiện một cách nhẹ nhàng hơn mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Việc điều chỉnh phương tễ linh hoạt theo từng bệnh cảnh cụ thể là chìa khóa để đạt được hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
2. Thể Đởm Uất Đàm Hỏa
Mất ngủ thể Đởm Uất Đàm Hỏa có các triệu chứng chính như người nóng khó ngủ, ngủ không sâu giấc, mơ nhiều, lúc tỉnh lúc mê, lo lắng dễ kinh sợ, thức dậy sớm. Kèm theo là miệng đắng họng khô, ho khạc đờm đặc, tức ngực phiền mãn, đầu nặng chóng mặt, hồi hộp sợ hãi, buồn nôn, nôn mửa. Lưỡi bệu, rêu lưỡi vàng nhờn, mạch Hoạt Sác. Phương tễ thường dùng là Sài Cầm Ôn Đởm Thang.
Sài Cầm Ôn Đởm Thang là sự gia giảm của Tiểu Sài Hồ Thang và Ôn Đởm Thang. Tiểu Sài Hồ Thang xuất phát từ “Thương Hàn Luận”, là phương tễ đại diện cho tà khí xâm nhập Thiếu Dương. Ôn Đởm Thang xuất phát từ “Tam Nhân Cực Nhất Bệnh Chứng Phương Luận”, được dùng để “trị Tâm Đởm hư khiếp, đụng việc dễ kinh sợ, hoặc mộng mị bất tường, hoặc dị tượng mê hoặc, khiến Tâm kinh Đởm khiếp, khí uất sinh đờm, đờm và khí giao tranh, biến sinh các chứng, hoặc đoản khí mệt mỏi, hoặc tự ra mồ hôi, tứ chi phù thũng, ăn uống không ngon, Tâm hư phiền muộn, ngồi nằm không yên”.
Sài Cầm Ôn Đởm Thang kết hợp ưu điểm của cả hai phương, vừa có thể hòa giải Thiếu Dương, lợi chuyển xu cơ, vừa có thể thanh Đởm hòa Vị, lý khí hóa đàm. Phương này được dùng để điều trị các trường hợp Thiếu Dương Dương Minh hợp bệnh, từ đó giúp kinh khí của Thiếu Dương, Dương Minh, Tam Tiêu được thông lợi, Âm Dương giao hòa và chứng mất ngủ được thuyên giảm. Thể bệnh này thường xuất hiện ở những người có tâm trạng căng thẳng kéo dài, dễ cáu gắt, ăn uống không điều độ, dẫn đến khí cơ uất trệ, sinh ra Đàm Hỏa, làm nhiễu loạn Tâm Thần và Đởm khí. Việc sử dụng Sài Cầm Ôn Đởm Thang giúp giải quyết đồng thời cả yếu tố khí uất và Đàm Hỏa, tái lập sự cân bằng trong cơ thể và cải thiện giấc ngủ một cách toàn diện.
3. Thể Tâm Đởm Khí Hư
Mất ngủ thể Tâm Đởm Khí Hư có các triệu chứng chính là lo lắng nhiều trước khi ngủ, khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu, mơ nhiều, dễ kinh sợ, dễ tỉnh giấc. Kèm theo đó là hồi hộp, đánh trống ngực, suy nghĩ chậm chạp, tinh thần hoảng hốt, đoản khí, mệt mỏi, tự ra mồ hôi, ra mồ hôi trộm, mạch Huyền Tế. Phương tễ thường dùng là An Thần Định Chí Hoàn.
An Thần Định Chí Hoàn xuất phát từ “Y Học Tâm Ngộ”, thành phần bao gồm: Nhân Sâm, Viễn Chí, Thạch Xương Bồ, Phục Linh, Phục Thần, Long Xỉ, Chu Sa. Trên lâm sàng, thường dùng Đảng Sâm thay thế Nhân Sâm vì chi phí thấp hơn và tác dụng tương tự. Tuy nhiên, đối với những trường hợp có triệu chứng tình chí nghiêm trọng hoặc bệnh tình khó chữa, vẫn cần dùng Nhân Sâm để đạt hiệu quả tối ưu. Long Xỉ là nguồn tài nguyên thiên nhiên quý hiếm và giá thành cao, Chu Sa có độc tính. Do đó, trên lâm sàng, Giáo sư Giả thường dùng các vị thuốc có tác dụng trấn tâm an thần mạnh như Trân Châu Mẫu, Mẫu Lệ, Hổ Phách để thay thế hai vị thuốc này.
Trân Châu Mẫu, Mẫu Lệ đều có tác dụng bình can tiềm dương, trấn kinh an thần, còn Hổ Phách thì an thần định chí, hoạt huyết hóa ứ. Sự thay thế này vừa đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, vừa duy trì được hiệu quả điều trị. Thể Tâm Đởm Khí Hư thường gặp ở những người có thể chất suy nhược, hoặc sau các sang chấn tinh thần, khiến khí hư yếu không đủ nuôi dưỡng Tâm Thần và Đởm khí, dẫn đến tình trạng bất an, lo âu, và mất ngủ. An Thần Định Chí Hoàn với sự gia giảm linh hoạt, giúp bổ dưỡng Tâm khí, định chí an thần, từ đó cải thiện giấc ngủ và trạng thái tinh thần của bệnh nhân.
Trên lâm sàng, ba thể mất ngủ do Đởm gây ra thường có các triệu chứng đi kèm như lo lắng, sợ hãi, dễ kinh sợ, đôi khi các biểu hiện này khá tương đồng. Kinh nghiệm của Giáo sư Giả Việt Tiến trong việc phân biệt và ứng dụng phương tễ là: nếu triệu chứng ngủ nông, dễ tỉnh giấc, dễ giật mình sợ hãi nổi bật, thường chọn Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang; nếu các triệu chứng nhiệt tượng rõ ràng, thường chọn Sài Cầm Ôn Đởm Thang; nếu tình trạng khí hư Đởm khiếp, hồi hộp, đánh trống ngực là chủ yếu, thường chọn An Thần Định Chí Hoàn. Sự tinh tế trong biện chứng và lựa chọn phương tễ là yếu tố quyết định sự thành công trong điều trị.
Ví Dụ Lâm Sàng Điển Hình – Áp Dụng Kinh Nghiệm “Luận Trị Từ Đởm”
Để minh họa rõ hơn về phương pháp điều trị mất ngủ từ Đởm của Giáo sư Giả Việt Tiến, dưới đây là ba trường hợp lâm sàng điển hình, mỗi trường hợp đại diện cho một thể bệnh đã được phân tích ở trên. Các ca bệnh này không chỉ cho thấy quá trình biện chứng luận trị chi tiết mà còn thể hiện sự linh hoạt trong việc gia giảm phương tễ để phù hợp với tình trạng thực tế của bệnh nhân.
1. Ca Bệnh Thứ Nhất: Thể Xu Cơ Bất Lợi
Bệnh án: Bệnh nhân Lý, nam, 68 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 18 tháng 4 năm 2024. Bệnh nhân nhập viện với lý do mất ngủ kéo dài 15 năm, tình trạng nặng hơn trong 8 tháng gần đây. Không rõ nguyên nhân khởi phát, bệnh nhân đang sử dụng nửa viên Estazolam mỗi ngày. Hiện tại: Khó đi vào giấc ngủ, lo lắng nhiều trước khi ngủ, hồi hộp, bứt rứt, có cảm giác sợ hãi, thỉnh thoảng cảm thấy nóng trong người, dễ tỉnh giấc 3-5 lần mỗi đêm, mơ nhiều. Khi dùng thuốc Tây y có thể ngủ 4-5 tiếng, nếu không dùng thì cảm thấy thức trắng đêm. Sáng hôm sau đầu nặng trịch, bứt rứt dễ cáu giận, ăn uống được, thích uống nước ấm, tinh thần mệt mỏi, uể oải. Sợ lạnh, dễ giật mình. Đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch Tế Huyền. Tiền sử bệnh: Viêm thực quản trào ngược, viêm dạ dày nông.
Chẩn đoán: Bất Mị (Thể Xu Cơ Bất Lợi).
Đơn thuốc lần đầu: Sài Hồ 10g, Hoàng Cầm 12g, Thanh Bán Hạ 9g, Đảng Sâm 20g, Trần Bì 10g, Phục Linh 30g, Sinh Long Cốt (sắc trước) 30g, Sinh Mẫu Lệ (sắc trước) 30g, Hợp Hoan Bì 20g, Chế Viễn Chí 10g, Xích Thược 20g, Toan Táo Nhân 20g, Sinh Mạch Nha 30g. 7 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
Thăm khám lần hai (25 tháng 4): Sau khi dùng thuốc Đông y kết hợp nửa viên Estazolam, tình trạng mất ngủ cải thiện, có thể ngủ 5 tiếng, việc ngủ lại sau khi tỉnh giữa đêm cải thiện rõ rệt. Vẫn còn hồi hộp sợ hãi trước khi ngủ, đêm dễ tỉnh, gặp chuyện dễ hồi hộp ra mồ hôi, thỉnh thoảng đau từ thực quản đến họng, ăn nhiều thì nặng hơn, ăn uống được. Đại tiện mỗi ngày 1 lần nhưng không thông thoáng, tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch Huyền. Giữ nguyên phương trên, giảm Xích Thược, Đảng Sâm, thêm Bạch Thược 30g, Hồng Sâm 10g, Sao Chỉ Thực 10g, Nguyên Hồ 10g. 7 thang, sắc uống tương tự.
Thăm khám lần ba (6 tháng 5): Sau khi dùng thuốc, tình trạng hồi hộp sợ hãi giảm rõ rệt, đau từ thực quản đến họng giảm. Hiện tại, thuốc Tây y chuyển sang dùng Eszopiclone 1mg mỗi ngày, nhưng vẫn ngủ nông và mơ nhiều. Thỉnh thoảng nấc cụt, thường xảy ra khi ăn nhiều hoặc trời lạnh. Đại tiện lỏng hoặc đầu khô sau đó lỏng, tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch Trầm Huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Trân Châu Mẫu (sắc trước) 30g. 7 thang, sắc uống tương tự.
Thăm khám lần bốn (14 tháng 5): Số lần mơ giảm, cảm giác sợ hãi giảm, khó đi vào giấc ngủ cải thiện. Dùng Eszopiclone 1mg, vẫn ngủ nông. Sau khi dùng thuốc thì hết nấc, thực quản không còn đau. Ăn uống được, ăn nhiều dễ bị ợ chua, dễ giật mình, mắt ngứa khô. Đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch Tế Huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Bách Hợp 30g. 14 thang, sắc uống tương tự.
Phân tích: Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang thích hợp cho các trường hợp thần hồn không giữ được do xu cơ Can Đởm bất lợi, Tâm hư Đởm khiếp, đặc biệt hiệu quả đối với mất ngủ do kích thích tình chí, tinh thần. Đởm chủ về Giáp Tý, là điểm khởi phát của Dương khí thăng phát, và Đởm thuộc Thiếu Dương, Thiếu Dương là xu cơ điều hòa sự xuất nhập của Âm Dương. Giấc ngủ ban đêm (dạ tinh) và tỉnh táo ban ngày (dương minh) đòi hỏi sự xuất nhập của Âm Dương phải có chừng mực, không thể thiếu sự điều tiết bình thường của xu cơ Thiếu Dương. Nếu chức năng xu cơ của Đởm bất lợi, Âm Dương xuất nhập thất thường, ban ngày Dương khí không hưng thịnh, ban đêm Dương khí không nhập Âm, sẽ dẫn đến tình trạng ban ngày mệt mỏi uể oải, ban đêm khó ngủ yên.
Bệnh nhân Lý có các triệu chứng như thân nhiệt (thời thân nhiệt), Tâm phiền, đa lự, dễ cáu giận, sợ hãi dễ kinh sợ, mạch Huyền, đây là biểu hiện của xu cơ Thiếu Dương bất lợi. Đặc biệt các triệu chứng lo lắng sợ hãi, dễ giật mình rất rõ rệt, do đó Giáo sư Giả đã dùng Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang gia giảm để hòa giải Thiếu Dương, trấn tĩnh an thần. Long Cốt, Mẫu Lệ, Trân Châu Mẫu được dùng để trấn an thần trí mạnh mẽ. Trần Bì, Chỉ Thực, Sinh Mạch Nha được dùng để lý khí hóa đàm, bảo vệ Tỳ Vị.
Khi đại tiện không thông, Giáo sư Giả thường dùng Chỉ Thực phối hợp với Sao Lai Phục Tử. Chỉ Thực hành khí tiêu tích giúp thông phủ, Sao Lai Phục Tử giáng khí nhuận tràng giúp thông phủ. Trong lần khám thứ hai, bệnh nhân đại tiện mỗi ngày một lần nhưng không thông thoáng, do đó chỉ dùng Chỉ Thực để tăng cường tác dụng hành khí thông phủ. Đối với các triệu chứng tình chí nghiêm trọng, Giáo sư Giả thường dùng Nhân Sâm chứ không dùng Đảng Sâm thay thế. Bệnh nhân có triệu chứng sợ hãi dễ giật mình rõ rệt, do đó trong lần khám thứ hai đã thay Đảng Sâm bằng Nhân Sâm. Bệnh nhân có mắt ngứa khô, thân nhiệt (thời thân nhiệt) cho thấy có nhiệt tượng, nhưng lại có tiền sử bệnh dạ dày, uống đồ lạnh thì dạ dày không thoải mái, không nên dùng các vị thuốc hàn lương. Do đó, Giáo sư Giả đã dùng Bách Hợp vị ngọt, tính hơi hàn để tư âm nhuận phế, thanh tâm trừ phiền, đồng thời có tác dụng an thần. Sự điều chỉnh tinh tế này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về biện chứng luận trị và cá nhân hóa điều trị của Giáo sư Giả.
2. Ca Bệnh Thứ Hai: Thể Đởm Uất Đàm Nhiệt
Bệnh án: Bệnh nhân Tác, nữ, 54 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 18 tháng 1 năm 2024. Bệnh nhân nhập viện với lý do khó đi vào giấc ngủ hơn 3 năm. Bệnh nhân dùng ngắt quãng Eszopiclone, Viên nang An Thần Toan Táo Nhân. Hiện tại: Khó đi vào giấc ngủ, phải mất 1-2 tiếng mới ngủ được, lo lắng bứt rứt trước khi ngủ, ngực bụng thân nhiệt, lòng bàn tay nóng, mơ nhiều dễ tỉnh giấc, mỗi đêm ngủ 4-5 tiếng. Miệng khô miệng đắng, nặng nhất vào buổi sáng. Ăn uống được, uống đồ lạnh đau dạ dày, cả ngày mệt mỏi. Môi tím, đau khớp gối, khớp khuỷu ngắt quãng. Tiểu tiện thường xuyên, màu vàng, đại tiện mỗi ngày một lần, hơi khô. Lưỡi bệu có dấu răng, mạch Huyền Sác.
Chẩn đoán: Bất Mị (Thể Đởm Uất Đàm Nhiệt).
Đơn thuốc lần đầu: Sài Hồ 10g, Hoàng Cầm 15g, Thanh Bán Hạ 9g, Đảng Sâm 20g, Trần Bì 10g, Phục Linh 30g, Hạ Khô Thảo 20g, Sao Ý Dĩ Nhân 45g, Xa Tiền Tử (bọc sắc) 20g, Chế Viễn Chí 10g, Hợp Hoan Bì 20g, Tri Mẫu 15g, Sao Khiếm Thực 30g. 7 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
Thăm khám lần hai (25 tháng 1): Sau khi dùng thuốc, khó đi vào giấc ngủ cải thiện, dễ tỉnh giấc giữa đêm cải thiện, thân nhiệt giảm. Từ 12 giờ đêm ngủ đến 5 giờ sáng, thỉnh thoảng tỉnh một lần, mơ nhiều. Ăn uống được, miệng khô miệng đắng, mệt mỏi. Đại tiện đầu khô sau lỏng, tiểu tiện đau. Lưỡi bệu, mạch Tế. Giữ nguyên phương trên, thêm Sao Chỉ Thực 6g. 14 thang, sắc uống tương tự.
Thăm khám lần ba (29 tháng 2): Sau khi dùng thuốc, mất ngủ cải thiện, lo lắng giảm. Từ 12 giờ đêm ngủ đến 6-7 giờ sáng, thỉnh thoảng tỉnh một lần giữa đêm, mơ nhiều. Miệng khô miệng đắng, ăn uống được, ăn nhiều dễ đầy bụng, thích uống đồ ấm, mệt mỏi. Đại tiện khô, tiểu tiện nóng rát hoặc đau. Lưỡi bệu, mạch Tế Huyền. Giữ nguyên phương trên, tăng Sao Chỉ Thực lên 10g, thêm Sao Lai Phục Tử 15g. 7 thang, sắc uống tương tự.
Thăm khám lần bốn (7 tháng 3): Từ 12 giờ đêm ngủ đến 6-7 giờ sáng, thỉnh thoảng tỉnh một lần, có thể ngủ lại, nửa đêm sau mơ nhiều, miệng khô miệng đắng, ăn uống được, đau khớp gối trái. Đại tiện hơi lỏng, tiểu tiện nóng rát cải thiện. Lưỡi bệu, mạch Huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Sinh Mạch Nha 30g. 10 thang, sắc uống tương tự.
Thăm khám lần năm (21 tháng 3): Mất ngủ cải thiện rõ rệt, không dùng thuốc ngủ, có thể đi vào giấc ngủ trong vòng 1 giờ, ngủ từ 12 giờ đêm đến 6-7 giờ sáng. Miệng khô miệng đắng, ăn uống được, thích uống đồ ấm, đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu rêu lưỡi nhờn, mạch Tế Huyền. Giữ nguyên phương trên, giảm Sao Lai Phục Tử. 10 thang, sắc uống tương tự.
Phân tích: Bệnh nhân này có nhiệt tượng rõ rệt, được biện chứng là mất ngủ thể Đởm Uất Đàm Nhiệt, được điều trị bằng Sài Cầm Ôn Đởm Thang gia giảm. Đởm Uất Đàm Nhiệt thường do Đởm thất sơ tiết dẫn đến Đởm thể hư hàn, bệnh kéo dài uất trệ không thông mà hóa hỏa sinh đàm ẩm. Đởm thuộc Thiếu Dương, chủ về khí sinh trưởng mùa xuân của Thiếu Dương. Khí cơ Đởm không thông, mất đi sự ôn dưỡng biểu hiện thành Đởm hàn, do đó dùng Trần Bì, Bán Hạ, Chỉ Thực, Trúc Nhự để lý khí hóa đàm, điều hòa khí cơ của Đởm, khôi phục sinh cơ của Đởm.
Khi chức năng thăng phát của Đởm có vấn đề, Đởm Dương không chấn, bệnh nhân dễ xuất hiện các triệu chứng lo lắng, ưu sầu, sợ hãi, kinh quý. Đồng thời, Đởm thất sơ tiết, Đởm khí nội uất, còn ảnh hưởng đến chức năng Tỳ Vị, xuất hiện các triệu chứng miệng đắng miệng khô, chán ăn, thậm chí thượng nghịch nôn mửa. Trong khi đó, Tỳ Vị suy yếu sinh ra đàm ẩm thấp trọc lại càng cản trở sự thăng phát và quyết đoán của kinh Thiếu Dương Đởm, làm nặng thêm tình trạng mất ngủ. “Y Học Khải Nguyên” viết: “Bệnh Đởm thì hay thở dài, miệng đắng, nôn ra nước đọng, trong lòng buồn bã sợ sệt như có người sắp bắt, trong họng nghẹn nghẹn, thường khạc nước bọt. Lại khi ngủ thì sườn dưới đau, miệng đắng, hay thở dài.” Bệnh Đởm thì khí cơ không thông, Đởm trấp (mật) thượng tràn thì miệng đắng; Đởm mất quyết đoán, tinh thần không yên, hoang mang lo sợ. Miệng đắng là triệu chứng thường gặp của bệnh Đởm. Bệnh nhân miệng đắng rõ rệt, nặng nhất vào buổi sáng, có mối quan hệ mật thiết với Đởm. Miệng đắng do Đởm hỏa khác với miệng đắng do Can hỏa và Vị hỏa, chủ yếu là miệng đắng vào buổi sáng và mức độ không quá dữ dội. Do Đởm thuộc Thiếu Dương, chủ Dương khí, thăng phát vào buổi sáng, thanh Dương không thăng thì trọc Âm không giáng, thượng phạm mà sinh vị đắng.
Khi điều trị, Giáo sư Giả chú trọng thanh nhiệt hóa đàm, bảo vệ Tỳ Vị, điều hòa khí cơ, giúp khí cơ Can Đởm, Tỳ Vị, Tam Tiêu thông suốt, từ đó Dương khí, tân dịch được vận chuyển bình thường, Âm Dương hòa hợp, chứng mất ngủ được giải quyết. Các vị thuốc như Hạ Khô Thảo, Tri Mẫu giúp thanh nhiệt, Sao Ý Dĩ Nhân, Xa Tiền Tử giúp lợi thấp hóa đàm, kết hợp với các vị thuốc lý khí của Ôn Đởm Thang giúp đạt được hiệu quả toàn diện.
3. Ca Bệnh Thứ Ba: Thể Tâm Đởm Khí Hư
Bệnh án: Bệnh nhân Diêu, nữ, 40 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 5 tháng 9 năm 2024. Bệnh nhân nhập viện với lý do mất ngủ ngắt quãng 2 năm, tình trạng nặng hơn hơn 1 tháng nay. Hiện tại: Khó đi vào giấc ngủ, cần hơn nửa tiếng, ngủ không sâu giấc, thỉnh thoảng mơ, tỉnh dậy khó ngủ lại. Lo lắng sợ hãi, suy nghĩ những điều không tốt, thỉnh thoảng hồi hộp, đánh trống ngực. Sáng hôm sau đầu tê bì không tỉnh táo, ăn uống được, toàn thân mệt mỏi, có thể ngủ trưa 20 phút. Đại tiện không thông, vô lực, tiểu tiện bình thường. Chu kỳ kinh nguyệt bình thường, khí hư nhiều. Lưỡi bệu, mạch Tế Huyền.
Chẩn đoán: Bất Mị (Thể Tâm Đởm Khí Hư).
Đơn thuốc lần đầu: Đảng Sâm 30g, Thạch Xương Bồ 10g, Chế Viễn Chí 10g, Sao Bạch Truật 20g, Phục Thần 15g, Sài Hồ 10g, Sinh Mẫu Lệ (sắc trước) 30g, Hợp Hoan Bì 20g, Hoàng Cầm 10g, Uất Kim 12g, Sao Chỉ Thực 12g, Sao Lai Phục Tử 18g. 7 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
Thăm khám lần hai (14 tháng 10): Khó đi vào giấc ngủ, tự động nghĩ về người đã khuất, mơ nhiều. Ăn nhiều đau dạ dày, người nặng nề, xoay đầu chóng mặt, ngủ ít thì đầu tê bì. Đại tiện không thông, khí hư nhiều. Lưỡi bệu, mạch Trầm Huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Sao Ý Dĩ Nhân 45g, Nguyên Hồ 12g. 10 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
Thăm khám lần ba (28 tháng 10): Sau khi dùng thuốc, lo lắng sợ hãi giảm, mơ nhiều giảm rõ rệt, cảm thấy giấc ngủ cải thiện rõ rệt, vẫn còn suy nghĩ nhiều. Không còn chóng mặt, không còn đầu tê bì, không còn người nặng nề. Ăn uống được, đại tiện không thông, lượng ít. Khí hư giảm rõ rệt. Lưỡi bệu, mạch Huyền. Giữ nguyên phương trên, tăng Sao Chỉ Thực lên 18g, thêm Hậu Phác 20g. 10 thang, sắc uống mỗi ngày 1 thang.
Phân tích: Bệnh nhân có các triệu chứng khó đi vào giấc ngủ, lo lắng sợ hãi, hồi hộp dễ giật mình, đây là triệu chứng của Tâm Đởm đều hư. Đởm khí hư thì mất quyết đoán, Tâm khí bất túc thì Thần không giữ được nơi ở, do đó biện chứng là mất ngủ thể Tâm Đởm Khí Hư, được điều trị bằng An Thần Định Chí Hoàn gia giảm.
Dùng Sinh Mẫu Lệ “trọng dĩ khứ khiếp” (dùng vị nặng để trừ sợ hãi), giúp bệnh nhân có cảm giác ngủ yên ổn. Bệnh nhân có người nặng nề, khí hư nhiều, lưỡi bệu, đây là dấu hiệu của thấp trọc khốn Tỳ. Do đó dùng Đảng Sâm, Sao Bạch Truật, Sao Ý Dĩ Nhân để kiện Tỳ trừ thấp, bảo vệ Tỳ Vị. Chỉ Thực, Sao Lai Phục Tử được dùng để thông phủ tả nhiệt, đồng thời điều hòa trường phủ, dẫn đàm trọc đi xuống và thúc đẩy thanh khí đi lên để điều hòa khí cơ. Kết hợp Thạch Xương Bồ, Viễn Chí để tỉnh não khai khiếu, giảm bớt khó chịu như chóng mặt, đầu tê bì. Can Đởm hỗ vi biểu lý, bệnh Đởm ảnh hưởng đến Can, do đó dùng Sài Hồ, Uất Kim để sơ Can giải uất, điều hòa tình chí.
Trong quá trình điều trị, Giáo sư Giả nắm bắt chủ chứng để định chủ phương, và gia giảm thuốc theo các kiêm chứng. Các vị thuốc phối hợp với nhau, đạt được hiệu quả rõ rệt, bệnh nhân cải thiện mất ngủ, lo lắng sợ hãi giảm, các triệu chứng đi kèm như chóng mặt, đầu tê bì, người nặng nề cũng được giải quyết. Việc điều trị cá nhân hóa và sự linh hoạt trong sử dụng các vị thuốc, kết hợp với hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ tạng phủ, đã mang lại kết quả tích cực cho bệnh nhân, chứng tỏ giá trị của kinh nghiệm “luận trị từ Đởm” trong thực hành lâm sàng của Giáo sư Giả Việt Tiến. (Lý Châu Hoài Phòng khám Y học Cổ truyền Tước Cảnh Khang Đường, Bình Dao, Tấn Trung, Sơn Tây)
(Lưu ý: Các bài thuốc và phương pháp điều trị trong bài viết chỉ nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.)







