Danh y Giả Dược Tấn, một tên tuổi lớn trong giới Y học cổ truyền tỉnh Sơn Tây, là giáo sư hướng dẫn kế thừa kinh nghiệm học thuật cho thế hệ chuyên gia Y học cổ truyền cao tuổi quốc gia đợt VI, đồng thời là Chủ nhiệm khoa tại Bệnh viện trực thuộc Đại học Y học cổ truyền Sơn Tây. Với hơn 40 năm miệt mài trong công tác lâm sàng, giảng dạy và nghiên cứu khoa học, ông đã tích lũy được một kho tàng kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn vô cùng phong phú. Dựa trên những thành tựu và triết lý điều trị của ông, tác giả bài viết này đã tổng kết tư tưởng chữa bệnh của danh y Giả Dược Tấn thành “Bốn Trọng Điểm” cốt lõi. Đây là những nguyên tắc định hướng toàn bộ quá trình chẩn trị của ông, giúp đạt được hiệu quả vượt trội trong thực tiễn lâm sàng. Bốn trọng điểm đó bao gồm: thứ nhất, chú trọng một mô hình, đó là đề cao Biện chứng; thứ hai, chú trọng một tạng phủ, cụ thể là Từ Can luận trị; thứ ba, chú trọng một yếu tố then chốt, đó là Cố hộ Tỳ Vị; và thứ tư, chú trọng một Khí cơ, nhấn mạnh việc Thông phủ. Để làm rõ hơn, bài viết này sẽ lần lượt trình bày chi tiết từng trọng điểm và sau đó sẽ kèm theo ba án lệ lâm sàng tiêu biểu nhằm minh họa cụ thể cách ứng dụng “Bốn Trọng Điểm” này vào quá trình điều trị thực tế.
Bốn Trọng Điểm Trong Lâm Sàng Của Danh Y Giả Dược Tấn
1. Trọng Điểm Mô Hình: Đề Cao Biện Chứng
Trong thực hành lâm sàng, danh y Giả Dược Tấn đặc biệt nhấn mạnh một mô hình chẩn trị tổng hợp, đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa “Biện thể – Biện bệnh – Biện chứng”. Mô hình này không chỉ đơn thuần là việc xác định các yếu tố riêng lẻ mà còn là sự dung hợp hữu cơ mối liên hệ nội tại giữa thể chất (thể chất của bệnh nhân), bệnh chứng (các bệnh danh cụ thể) và chứng hậu (tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu). Y học cổ truyền luôn coi trọng việc cá thể hóa điều trị, và mô hình này chính là minh chứng rõ nét nhất cho triết lý đó.
Trên lâm sàng, khi tiếp cận bệnh nhân, danh y Giả Dược Tấn luôn bắt đầu bằng việc xem xét thể chất của từng người bệnh. Mỗi thể chất (ví dụ: thể Âm hư, thể Dương hư, thể Khí hư, thể Đàm thấp…) đều có những đặc điểm riêng biệt và xu hướng dễ mắc một số bệnh lý nhất định. Sau khi nắm rõ thể chất, ông sẽ căn cứ vào bệnh danh cụ thể mà bệnh nhân mắc phải để tìm ra các chứng hình tương ứng. Từ chứng hình đã được xác định, ông sẽ thiết lập pháp trị (nguyên tắc điều trị) và lựa chọn phương tễ (bài thuốc) phù hợp. Tư tưởng điều trị của ông có thể tóm gọn là “nắm bắt chủ chứng dùng chủ phương, kiêm chứng thì gia giảm điều trị”. Điều này có nghĩa là, ông sẽ tập trung vào những triệu chứng cốt lõi, nổi bật nhất để xác định rõ bệnh cơ (cơ chế bệnh sinh) và dùng bài thuốc chính yếu. Đồng thời, ông cũng không bỏ qua các triệu chứng kèm theo (kiêm chứng), mà sẽ gia giảm vị thuốc linh hoạt để đạt được hiệu quả toàn diện.
Việc “nắm bắt chủ chứng” chính là chìa khóa để “nắm bắt bệnh cơ”. Khi đã xác định được cơ chế bệnh sinh, kết hợp với các triệu chứng đi kèm, quá trình chẩn trị sẽ diễn ra một cách có hệ thống và logic. Cụ thể, danh y Giả Dược Tấn thường tuân theo một quy trình chặt chẽ: “Biện chứng phân tích bệnh cơ, căn cứ bệnh cơ lập pháp trị, dựa vào pháp trị mà chọn phương, theo phương dùng thuốc”. Quy trình này đảm bảo rằng mỗi bước trong điều trị đều có cơ sở khoa học và lý luận vững chắc của Đông y. Mục tiêu cuối cùng là đạt được trạng thái cân bằng trong cơ thể: “bổ sung phần bất túc (thiếu hụt), tả bỏ phần hữu dư (dư thừa), điều hòa hư thực, làm thông suốt kinh lạc và loại bỏ tà khí”. Đây chính là cốt lõi của nguyên tắc “điều hòa Âm Dương, bổ hư tả thực” trong Y học cổ truyền.
Trong việc lập phương thuốc, danh y Giả Dược Tấn cũng rất coi trọng nguyên tắc “Quân – Thần – Tá – Sứ” với vai trò chủ thứ rõ ràng. Quân dược là vị thuốc chủ đạo, có tác dụng chính; Thần dược là vị thuốc hỗ trợ tác dụng của Quân; Tá dược là vị thuốc phụ trợ, kiểm soát tác dụng phụ hoặc củng cố hiệu quả; Sứ dược là vị thuốc dẫn đường, điều hòa các vị thuốc khác. Khi sử dụng bài thuốc chính (chủ phương), ông luôn linh hoạt gia giảm các vị thuốc tùy theo các kiêm chứng của bệnh nhân, nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả và đạt được sự tinh chuẩn trong việc dùng thuốc.
Ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này là trong điều trị bệnh mất ngủ. Sau khi tiến hành Tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết) và Biện chứng luận trị để xác định chứng hậu, ông sẽ đưa ra một bài thuốc chính. Tiếp đó, dựa vào các triệu chứng kèm theo, ông sẽ gia giảm các vị thuốc một cách khéo léo. Chẳng hạn, nếu bệnh nhân bị chuột rút bắp chân, ông sẽ thêm Mộc qua để thư cân, hoạt lạc; nếu có khô mắt, cay mắt, nhìn mờ, ông sẽ thêm Cúc hoa để thanh can minh mục; nếu miệng khô, dễ bốc hỏa nhưng dạ dày lại sợ lạnh, ông sẽ dùng Lô căn, Bạc hà để thanh nhiệt sinh tân mà không làm tổn thương Tỳ Vị; nếu đầu nặng, ù, hay quên, ông sẽ thêm Thạch xương bồ, Uất kim, Viễn chí để khai khiếu an thần, hóa đàm; nếu đại tiện không thông, chướng bụng, ông sẽ dùng Hậu phác, Sao lai bặc tử, Sao chỉ thực để hành khí đạo trệ, thông phủ; nếu tiểu tiện bất lợi, ông sẽ thêm Xa tiền tử, Trư linh, Trạch tả để lợi thủy thẩm thấp; nếu ngứa toàn thân, ông sẽ dùng Phù bình, Thiền thoái, Bạch tật lê để khu phong chỉ ngứa; và nếu hắt hơi liên tục, ông sẽ dùng Ô mai để liễm phế chỉ khái.
Sự tinh tế trong việc gia giảm thuốc này thể hiện rõ sự tuân thủ nguyên tắc Biện chứng luận trị, nơi mỗi vị thuốc được lựa chọn không chỉ dựa trên tác dụng dược lý mà còn dựa trên sự phù hợp với toàn bộ thể trạng và diễn biến bệnh lý của từng cá nhân. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ, mang lại lợi ích toàn diện cho người bệnh.
2. Trọng Điểm Tạng Phủ: Từ Can Luận Trị
Trong thực hành lâm sàng của mình, danh y Giả Dược Tấn đặc biệt coi trọng việc điều hòa Khí cơ và lấy “Từ Can luận trị” làm nguyên tắc tiên phong. Ông nhận thấy rằng trong xã hội hiện đại, với sự cạnh tranh gay gắt, nhịp sống nhanh chóng và áp lực sinh tồn lớn, con người thường xuyên phải đối mặt với những mong muốn khó thành, cùng với tình trạng lo âu, ưu phiền. Những yếu tố tình chí bất toại này đã dẫn đến một hiện tượng phổ biến ở các mức độ khác nhau, đó chính là Can uất khí trệ.
Can (Gan) trong Đông y không chỉ là một tạng phủ có chức năng tàng huyết mà còn chủ về sơ tiết, điều hòa Khí cơ toàn thân, và có liên quan mật thiết đến tình chí. Khi Can bị uất kết do tình chí không thoải mái, chức năng sơ tiết sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến Khí cơ vận hành không thông suốt, gây ra một loạt các bệnh lý. Danh y Giả Dược Tấn đã lĩnh hội sâu sắc quan điểm “Bách bệnh giai sinh ư Khí” (Trăm bệnh đều sinh ra từ Khí) trong *Hoàng Đế Nội Kinh*. Ông nhấn mạnh rằng “Khí cơ điều hòa, người an hòa, Khí cơ thất điều, người sinh bệnh”. Chính vì vậy, khi điều trị, ông luôn nổi bật nguyên tắc “Từ Can luận trị”, coi Can là yếu tố then chốt để điều hòa Khí cơ, từ đó giải quyết căn nguyên của nhiều chứng bệnh.
Quan điểm này không chỉ được danh y Giả Dược Tấn đề cao mà còn có sự đồng điệu với các y gia tiền bối. Y gia Chu Học Hải thời nhà Thanh trong tác phẩm *Độc Y Tùy Bút* đã từng khẳng định: “Y giả thiện ư điều Can, nãi thiện trị bách bệnh” (Người thầy thuốc giỏi điều trị Can chính là người giỏi chữa bách bệnh). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc điều trị Can trong toàn bộ hệ thống lý luận Đông y.
Trên lâm sàng, khi áp dụng phương pháp “Từ Can luận trị”, danh y Giả Dược Tấn sẽ căn cứ vào tình hình thực tế của bệnh nhân để linh hoạt lựa chọn các pháp trị khác nhau. Các pháp trị này có thể bao gồm: Sơ Can (làm thông Can khí), Tả Can (giáng hỏa Can), Nhu Can (dưỡng Can âm, làm mềm Can), Thanh Can (thanh nhiệt Can), Bình Can (làm bình Can dương), Ức Can (kiềm chế Can khí quá mạnh) hoặc Bổ Can (bổ Can huyết, Can âm). Sự đa dạng trong pháp trị cho phép ông điều chỉnh phương pháp phù hợp với từng chứng hậu cụ thể của Can.
Ví dụ, đối với thể Can Đởm thực hỏa, ông thường dùng Long Đởm Tả Can Hoàn. Bài thuốc này có tác dụng khổ hàn trực chiết (vị đắng, tính hàn, trực tiếp giáng hỏa), giúp thanh tả Can hỏa một cách mạnh mẽ, giải quyết các triệu chứng như miệng đắng, mắt đỏ, đau sườn, tiểu vàng, đại tiện táo bón. Đối với thể Can Dương thượng kháng, ông thường sử dụng Thiên Ma Câu Đằng Ẩm. Bài thuốc này có công năng Bình Can tức phong (làm bình Can dương, dập tắt phong), thanh nhiệt an thần, rất hiệu quả trong các trường hợp đau đầu, chóng mặt, ù tai, mặt đỏ, dễ cáu gắt do Can dương vượng thịnh. Đối với thể Can uất đàm nhiệt, ông thường dùng Sài Cầm Ôn Đởm Thang. Bài thuốc này không chỉ Sơ Can giải uất mà còn thanh nhiệt hóa đàm, điều trị các triệu chứng như ngực sườn đầy trướng, miệng đắng, họng khô, khó chịu, ho có đàm vàng đặc.
Trong trường hợp thể Can uất phong đàm thượng nhiễu, danh y Giả Dược Tấn sẽ ưu tiên sử dụng Bán Hạ Bạch Truật Thiên Ma Thang. Bài thuốc này kết hợp giữa Bình Can tức phong và Kiện Tỳ hóa đàm, đặc biệt hữu hiệu khi có các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, đàm nhiều, lưỡi rêu trắng dày, mạch huyền hoạt. Những ví dụ này cho thấy sự linh hoạt và sâu sắc trong việc ứng dụng nguyên tắc “Từ Can luận trị” của danh y Giả Dược Tấn, từ đó mang lại hiệu quả cao trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tạng Can.
3. Trọng Điểm Yếu Tố Then Chốt: Cố Hộ Tỳ Vị
Việc “Cố hộ Tỳ Vị” (bảo vệ Tỳ Vị) theo quan điểm của danh y Giả Dược Tấn không chỉ đơn thuần là sử dụng các vị thuốc bổ Tỳ, bổ hư một cách cục bộ. Trái lại, ông áp dụng một phương pháp toàn diện hơn, tập trung vào việc kiện Tỳ hòa Vị (làm mạnh Tỳ, điều hòa Vị) thông qua sự kết hợp tinh tế của nhiều vị thuốc khác nhau. Trên lâm sàng, ông thường xuyên sử dụng các vị như Đảng sâm, Bạch truật, Trần bì, Bán hạ, Phục linh, Ý dĩ nhân và Sinh mạch nha để đạt được mục tiêu này. Những vị thuốc này, khi kết hợp với nhau, tạo thành một hệ thống tác dụng đa chiều, không chỉ bổ dưỡng mà còn điều hòa chức năng Tỳ Vị, giải quyết các vấn đề liên quan đến sự vận hóa và tiêu hóa.
Đảng sâm là vị thuốc có công năng Bổ Tỳ ích phế, là dược liệu thường dùng để bổ ích cho các trường hợp Tỳ Phế hư nhược. Khi Đảng sâm được dùng cùng với Bạch truật và Phục linh – hai vị thuốc có tác dụng bổ khí kiện Tỳ, trừ thấp – chúng sẽ cùng nhau phát huy hiệu quả kiện Tỳ cường Tỳ một cách mạnh mẽ. Bạch truật có tác dụng kiện Tỳ táo thấp, chỉ tả; Phục linh có tác dụng kiện Tỳ lợi thủy, an thần. Sự phối hợp này giúp Tỳ Vị có đủ Khí để vận hóa thủy thấp, tăng cường chức năng tiêu hóa và hấp thu.
Trần bì, với đặc tính trừ thấp hóa đàm và khí vị thơm mát, có thể giúp Tỳ vận hóa, đạt được công hiệu “thực Tỳ” (làm chắc Tỳ). Trần bì, Bán hạ, Phục linh là ba thành phần chính của Nhị Trần Thang, một bài thuốc kinh điển có khả năng táo thấp hóa đàm, lý khí hòa trung. Bán hạ có tác dụng vào kinh Tỳ, Vị, giúp hóa đàm thấp ở trung tiêu, đồng thời hòa Vị giáng nghịch, hỗ trợ chức năng vận hóa của Tỳ Vị. Phục linh có vị ngọt và nhạt, vị ngọt có thể bổ dưỡng, vị nhạt có thể thẩm thấu, do đó vừa có thể lợi thủy thẩm thấp vừa kiện Tỳ phù chính. Ý dĩ nhân có vị ngọt, nhạt, hơi hàn, có công năng kiện Tỳ ích Vị, trừ thấp tiêu thũng. Sự lựa chọn kỹ lưỡng các vị thuốc này cho thấy danh y Giả Dược Tấn không chỉ chú trọng bổ mà còn điều hòa và thanh trừ, đảm bảo Tỳ Vị hoạt động hiệu quả nhất.
Đặc biệt, danh y Giả Dược Tấn rất ưa dùng Sinh mạch nha (mầm lúa mạch sống) để “Cố hộ Tỳ Vị”, với liều lượng thông thường là 30g. Mạch nha có vị ngọt, tính bình, quy kinh Tỳ Vị, có tác dụng trợ giúp Tỳ Vị vận hóa. Ông quan niệm rằng mạch nha hấp thụ khí của mùa xuân (xuân sinh chi khí), có khả năng Sơ Can mà không gây ôn táo tổn thương Âm dịch, từ đó có thể đạt được hiệu quả điều hòa Can Tỳ. Điều này rất phù hợp với lý luận Đông y về mối quan hệ “Can Mộc khắc Tỳ Thổ” và tầm quan trọng của sự hòa hợp giữa Can và Tỳ. Khi Can khí điều hòa, chức năng sơ tiết của Can sẽ không còn ức chế Tỳ Vị, giúp Tỳ Vị hoạt động thuận lợi.
Như y gia Trương Tích Thuần đã từng nói trong *Y Học Trung Tham Tây Lục*: “Đại mạch nha tính bình, vị hơi chua… tuy là thuốc của Tỳ Vị, nhưng thực sự rất giỏi Sơ Can khí.” Câu nói này đã khẳng định thêm giá trị của mạch nha không chỉ trong việc kiện Tỳ mà còn trong việc điều hòa Can, làm nổi bật tầm nhìn sâu sắc của danh y Giả Dược Tấn trong việc lựa chọn và ứng dụng dược liệu. Việc kết hợp các vị thuốc bổ dưỡng, điều hòa và giải quyết thấp đàm cho Tỳ Vị đã tạo nên một phương pháp “Cố hộ Tỳ Vị” toàn diện và hiệu quả, góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
4. Trọng Điểm Khí Cơ: Coi Trọng Thông Phủ
Trong việc điều lý Khí cơ, danh y Giả Dược Tấn đặc biệt chú trọng đến nguyên tắc “giáng” (đi xuống) trong cơ chế “thăng – giáng – xuất – nhập” của Khí cơ. Ông áp dụng phương pháp “Thông phủ” (làm thông suốt các phủ khí) để điều hòa và làm thông suốt Khí cơ. Phủ (Fu) trong Đông y bao gồm Lục phủ (Vị, Đại trường, Tiểu trường, Bàng quang, Tam tiêu, Đởm), có chức năng chủ yếu là truyền hóa, thải cặn bã. Sự thông suốt của Lục phủ là vô cùng quan trọng để cơ thể duy trì chức năng sinh lý bình thường.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, mức sống của con người đã được nâng cao đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với việc nhiều người ăn uống quá nhiều đồ béo ngọt, thiếu vận động, dẫn đến tình trạng Tỳ hư thấp thịnh (Tỳ khí hư nhược, thấp tà tích tụ nhiều). Thấp tà ứ trệ sẽ làm trở ngại Khí cơ, gây ra tình trạng phủ khí không thông suốt, biểu hiện qua nhiều triệu chứng khó chịu. “Thông phủ” chính là một phương pháp hữu hiệu để tuân theo đặc tính của Lục phủ, giúp Khí cơ của Lục phủ giáng xuống một cách bình thường. Khi Khí cơ giáng xuống thuận lợi, cơ thể mới có thể tiêu hóa và hấp thu Thủy cốc tinh vi (chất dinh dưỡng từ thức ăn) một cách hiệu quả.
Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ tiêu hóa, “Thông phủ” còn góp phần thúc đẩy nhu động ruột và dạ dày, tăng cường quá trình trao đổi chất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự vận hành “thăng – giáng” của Khí cơ toàn thân. Do đó, “Thông phủ” còn gián tiếp đóng vai trò “thăng thanh dương chi khí” (làm thăng khí thanh dương lên). Khí thanh dương là tinh hoa của thủy cốc, có nhiệm vụ nuôi dưỡng đầu mặt và các tạng phủ phía trên. Khi phủ khí thông suốt, các chất cặn bã được thải ra ngoài, không gian bên trong sạch sẽ, tạo điều kiện cho khí thanh dương thăng lên, mang lại sự sảng khoái và khỏe mạnh cho cơ thể.
Như *Nho Môn Sự Thân* đã từng nhận định: “Sách *Nội Kinh* chỉ coi trọng khí huyết thông lưu. Còn thế tục những người thợ vụng, lại chỉ coi trọng sự bế tắc. Lại chỉ biết cái gọi là ‘hạ’ là ‘tả’, mà nào đâu biết cái ‘hạ’ mà *Nội Kinh* nói đến, chính là cái gọi là ‘bổ’. Chất cũ đi hết mà trường vị sạch sẽ, trướng tích tiêu tan mà vinh vệ xương thịnh. Trong cái không bổ, lại có cái bổ chân chính tồn tại.” Câu nói này làm nổi bật triết lý sâu sắc của Đông y về việc “thông” cũng chính là “bổ” trong một số trường hợp, đặc biệt là khi cơ thể bị ứ trệ, bế tắc. Danh y Giả Dược Tấn đã nắm vững tinh thần này trong việc điều trị.
Khi gặp các bệnh nhân bị đại tiện không thông (táo bón, khó đi ngoài), danh y Giả Dược Tấn thường kết hợp Chỉ thực với Sao lai bặc tử (hạt cải củ sao). Liều lượng thường dùng của Chỉ thực là 10-18g, còn Sao lai bặc tử là 15-20g. Sao lai bặc tử có tính chất nhuận, nhiều dầu, có khả năng giáng khí khai uất mà không làm tổn thương Âm dịch. Tác dụng giáng khí trừ chướng của nó tương tự như Chỉ thực và Hậu phác, nhưng khả năng giáng khí thông tiện lại ưu việt hơn. Chỉ thực chủ yếu tác động vào phần trên của ruột, trong khi Sao lai bặc tử tác động vào phần dưới. Sự kết hợp của hai vị thuốc này giúp thông suốt toàn bộ trường phủ (ruột), đồng thời có dược tính ôn hòa hơn so với Đại hoàng, Mang tiêu, không lo ngại việc sử dụng lâu dài sẽ làm tổn thương chính khí của cơ thể. Điều này thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng của ông trong việc lựa chọn thuốc, không chỉ chú trọng hiệu quả mà còn đảm bảo an toàn và bảo toàn chính khí cho bệnh nhân, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh mãn tính hoặc thể trạng hư nhược.
Án Lệ Lâm Sàng Minh Họa Ứng Dụng “Bốn Trọng Điểm”
1. Án Lệ 1: Bệnh Nhân Lý Thị, 34 Tuổi – Chứng Huyễn Vựng
Bệnh nhân Lý thị, nữ, 34 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 11 tháng 4 năm 2024. Chủ tố: đau đầu chóng mặt hơn 3 năm. Bệnh nhân tự kể rằng sau khi sảy thai 3 năm trước thì xuất hiện chóng mặt, sau khi sinh con 2 năm trước thì tình trạng này nặng hơn, tự uống Khí Huyết Khang khẩu phục dịch thì có thuyên giảm. Hiện tại: chóng mặt, hoa mắt từng đợt, nặng hơn trong kỳ kinh và 5 ngày sau khi hết kinh, thỉnh thoảng kèm nôn. Thường ngày dễ cáu gắt, sợ gió sợ lạnh, gáy cứng, sau khi nhiễm phong thì đau nhói như kim châm ở đỉnh đầu, đau tai, rụng tóc nhiều, tinh thần mệt mỏi, uể oải. Ăn uống được (nạp khả), thích uống nóng, ngủ kém, khó vào giấc, dễ tỉnh giấc sau khi ngủ, mỗi đêm tỉnh 2-3 lần, tỉnh dậy khó ngủ lại. Tiểu tiện bình thường, đại tiện mỗi ngày một lần, phân không thành khuôn. Chu kỳ kinh nguyệt 28-32 ngày, kéo dài 4-5 ngày, hôm qua có kinh, màu sắc, chất lượng, lượng kinh bình thường. Lưỡi bệu, rìa và đầu lưỡi đỏ, mạch trầm huyền.
Chẩn đoán: Huyễn Vựng (Tâm Tỳ lưỡng hư, Can uất huyết ứ).
Phân tích án lệ lần đầu: Bệnh nhân Lý thị có tiền sử sảy thai và sinh nở, dẫn đến hao tổn khí huyết nghiêm trọng, đặc biệt là huyết hư. Huyết hư không nuôi dưỡng Tâm và Tỳ, gây ra Tâm Tỳ lưỡng hư. Các triệu chứng như tinh thần mệt mỏi, ngủ kém, khó vào giấc, dễ tỉnh giấc, phân không thành khuôn là biểu hiện rõ rệt của Tỳ khí hư yếu, Tâm huyết bất túc. Tỳ hư vận hóa thất thường, thủy thấp nội đình, thanh khiếu không được nuôi dưỡng đầy đủ dẫn đến Huyễn Vựng. Đặc biệt, tình trạng chóng mặt nặng hơn trong và sau kỳ kinh cho thấy huyết hư càng rõ ràng, vì khi kinh nguyệt xuống, toàn thân khí huyết càng thiếu hụt, não bộ càng thiếu dưỡng. Ngoài ra, “huyết hư sinh phong” cũng giải thích cho sự tăng nặng của chóng mặt. Các triệu chứng như dễ cáu gắt, mạch trầm huyền là dấu hiệu của Can uất hóa hỏa hoặc Can khí bất thư. Tình trạng gáy cứng, đau nhói đỉnh đầu sau khi nhiễm phong, đau tai, rụng tóc nhiều cũng có thể liên quan đến phong, hàn, thấp xâm nhập và huyết ứ trở trệ tại kinh lạc.
Pháp trị lần đầu: Dựa trên chẩn đoán Tâm Tỳ lưỡng hư, Can uất huyết ứ và mô hình “Biện thể – Biện bệnh – Biện chứng”, danh y Giả Dược Tấn đã quyết định lấy “bổ ích Tâm Tỳ” làm chủ phương, đồng thời điều hòa Can và hoạt huyết. Bài thuốc được kê: Chích Hoàng kỳ 30g, Thái tử sâm 20g, Sao Bạch truật 20g, Phục linh 30g, Đương quy 10g, Bạch thược 20g, Sài hồ 10g, Hương phụ 10g, Xuyên Ngưu tất 12g, Sao Khương tằm 10g, Hoàng cầm 15g, Sao Ý dĩ nhân 45g. 7 tễ, sắc uống, mỗi ngày 1 tễ.
Phân tích phương thuốc: Trong phương thuốc này, Hoàng kỳ, Thái tử sâm, Sao Bạch truật, Phục linh là nhóm kiện Tỳ ích khí, lợi thấp, nhằm bổ khí huyết cho Tâm Tỳ hư nhược. Đương quy, Bạch thược có tác dụng dưỡng huyết nhu Can; Sài hồ, Hương phụ Sơ Can giải uất. Sự kết hợp này thể hiện tư tưởng “trị phong tiên trị huyết, huyết hành phong tự diệt” (chữa phong trước hết phải chữa huyết, huyết lưu thông thì phong tự mất), đồng thời giải quyết tình trạng Can uất. Xuyên Ngưu tất hoạt huyết, dẫn huyết đi xuống; Sao Khương tằm, Hoàng cầm thanh nhiệt, tức phong; Sao Ý dĩ nhân kiện Tỳ trừ thấp. Bài thuốc này không chỉ giải quyết Tâm Tỳ lưỡng hư mà còn điều hòa Can, hoạt huyết, trừ thấp, đồng thời chú ý đến các kiêm chứng như phong, thấp, huyết ứ. Việc dùng liều cao Hoàng kỳ và Ý dĩ nhân cũng cho thấy sự nhấn mạnh vào bổ khí kiện Tỳ và trừ thấp.
Tái chẩn lần 2 (23/4): Sau khi uống 2 tễ thuốc, chóng mặt giảm rõ rệt. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn rụng tóc, đầu mặt nhờn, sợ lạnh, đặc biệt nặng ở vùng lưng và chẩm gáy. Ăn uống được, khó vào giấc, dễ tỉnh, lo lắng nhiều. Đại tiện, tiểu tiện bình thường. Lưỡi có vết răng, mạch tế huyền. Danh y Giả Dược Tấn giữ nguyên phương trên, gia thêm Khương hoạt 8g, Cát căn 20g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 2: Chóng mặt giảm là dấu hiệu tốt, cho thấy chủ phương đã phát huy tác dụng. Các triệu chứng còn lại như sợ lạnh, đau lưng, gáy cứng, rụng tóc vẫn tồn tại, cho thấy tà khí phong hàn thấp vẫn còn hoặc khí huyết chưa phục hồi hoàn toàn. Việc gia Khương hoạt (khu phong thắng thấp, giải biểu hàn) và Cát căn (giải cơ, thăng thanh, sinh tân, giải biểu nhiệt) nhằm tăng cường tác dụng khu phong thông lạc, làm giảm các triệu chứng vùng gáy và lưng, đồng thời hỗ trợ thăng thanh dương khí lên đầu, giải quyết tình trạng đầu mặt nhờn.
Tái chẩn lần 3 (6/5): Sau khi dùng thuốc, cơ bản không còn chóng mặt. Tình trạng rụng tóc giảm gần đây, đầu vẫn nhờn, lưng lạnh cải thiện, thỉnh thoảng tâm phiền. Ăn uống được, ngủ tốt hơn, gần đây chỉ tỉnh 1 lần. Gần đây đại tiện không thông, tiểu tiện bình thường. Đầu lưỡi đỏ, có vết răng, mạch tế huyền. Giữ nguyên phương trên, giảm Thái tử sâm, thêm Sao lai bặc tử 15g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 3: Chóng mặt cơ bản hết cho thấy hiệu quả điều trị đã ổn định. Tình trạng đại tiện không thông xuất hiện, cho thấy cần phải “Thông phủ” theo trọng điểm thứ tư của Giả Dược Tấn. Việc giảm Thái tử sâm (vị bổ khí) có thể do tình trạng hư nhược đã cải thiện phần nào hoặc để nhường chỗ cho vị thuốc khác. Thêm Sao lai bặc tử để giáng khí tiêu thực, thông tiện, giải quyết tình trạng đại tiện không thông, đồng thời hỗ trợ Khí cơ thăng giáng.
Tái chẩn lần 4 (23/5): Sau khi dùng thuốc, chóng mặt giảm rõ rệt, nhưng ngày 12/5 khi kinh nguyệt đến lại phát tác, ngừng kinh 3 ngày sau thì hết chóng mặt. Tâm phiền giảm, rụng tóc giảm, đầu mặt vẫn nhờn, sợ gió sợ lạnh, lưng vẫn nặng. Ăn uống được, vào giấc được, đêm tỉnh 1 lần, tỉnh dậy khó ngủ lại. Đại tiện không thông, tiểu tiện điều hòa. Lưỡi có vết răng, mạch tế. Giữ nguyên phương trên, giảm Khương hoạt, thêm Hợp hoan bì 20g, Sao Chỉ thực 6g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 4: Chóng mặt tái phát khi hành kinh xác nhận mối liên hệ với huyết hư. Tình trạng đại tiện không thông vẫn còn, nên việc thêm Sao Chỉ thực (hành khí, đạo trệ, tiêu bĩ) cùng với Sao lai bặc tử (đã thêm trước đó) sẽ tăng cường tác dụng “Thông phủ”. Giảm Khương hoạt cho thấy tác dụng khu phong đã đạt được hoặc không còn cần thiết bằng các tác dụng khác. Thêm Hợp hoan bì để an thần, giải uất, hỗ trợ cải thiện giấc ngủ và tâm trạng lo âu.
Tái chẩn lần 5 (2/6): Sau khi dùng thuốc, giấc ngủ, gáy cứng cải thiện rõ rệt. Sau khi ngừng thuốc thỉnh thoảng chóng mặt, nằm xuống thì biến mất, sáng sớm đầu nặng, vẫn mệt mỏi, sợ gió sợ lạnh, rụng tóc, đầu mặt nhờn. Ăn uống được, gần đây đại tiện, tiểu tiện bình thường. Lưỡi có vết răng, mạch huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Uất kim 15g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 5: Các triệu chứng chính tiếp tục cải thiện. Việc thêm Uất kim (hành khí giải uất, lương huyết phá ứ, lợi đởm thoái hoàng) là để tăng cường tác dụng Sơ Can giải uất, hóa đàm, đồng thời hỗ trợ điều trị các triệu chứng liên quan đến Can khí uất trệ và đàm thấp. Uất kim cũng giúp cải thiện tình trạng đầu nặng, mệt mỏi và rụng tóc liên quan đến Khí cơ bất điều.
Tái chẩn lần 6 (20/6): Ngày 14/6 khi kinh nguyệt đến, chóng mặt giảm rõ rệt, chỉ hơi chóng mặt. Gần đây ăn uống được, buổi sáng mệt mỏi, ngủ yên. Đại tiện không thành khuôn, không thông. Vẫn gáy cứng, rụng tóc, đầu mặt nhờn. Lưỡi có vết răng, mạch huyền. Giữ nguyên phương trên, giảm Hợp hoan bì, thêm Sao Khiếm thực 30g, Thổ Phục linh 20g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 6: Chóng mặt khi hành kinh đã giảm đáng kể, cho thấy khí huyết đã được bổ dưỡng và Can khí đã điều hòa hơn. Tình trạng đại tiện không thành khuôn và không thông vẫn còn, do đó việc thay Hợp hoan bì bằng Sao Khiếm thực (kiện Tỳ chỉ tả, ích thận cố tinh) và Thổ Phục linh (kiện Tỳ lợi thấp, giải độc) nhằm mục đích củng cố Tỳ khí, trừ thấp, cải thiện tình trạng phân lỏng và hỗ trợ thông tiện một cách nhẹ nhàng hơn, không gây tổn thương chính khí. Thổ Phục linh cũng hỗ trợ giải quyết tình trạng đầu mặt nhờn do thấp nhiệt.
Tổng kết án lệ 1: Bệnh nhân này gầy yếu, tiền sử sảy thai sau đó sinh nở gây mất máu, tổn thương Âm, sau sinh khí huyết càng hư, dẫn đến Tâm Tỳ lưỡng hư. Tỳ hư vận hóa thất thường, thủy thấp nội đình, thanh khiếu không được nuôi dưỡng đầy đủ thì xuất hiện Huyễn Vựng. Đặc biệt, khi đến kỳ kinh, khí huyết dồn xuống bào cung, toàn thân khí huyết càng thiếu hụt, não bộ thiếu dưỡng trầm trọng hơn, thêm vào đó “huyết hư sinh phong”, nên chóng mặt nặng hơn trong và sau kỳ kinh. Các triệu chứng như dễ cáu gắt, mạch huyền là dấu hiệu của Can uất hóa hỏa hoặc Can khí bất thư. Trong quá trình điều trị, danh y Giả Dược Tấn đã nắm vững chủ chứng Tâm Tỳ lưỡng hư, lấy Quy Tỳ Thang làm chủ phương để bổ ích Tâm Tỳ. Đồng thời, dùng Đương quy, Bạch thược, Sài hồ, Hương phụ để dưỡng huyết nhu Can, Sơ Can giải uất, phù hợp với lý niệm “trị phong tiên trị huyết, huyết hành phong tự diệt”. Thái tử sâm, Bạch truật, Phục linh, Sao Ý dĩ nhân dùng để trừ thấp kiện Tỳ. Cùng lúc đó, ông còn gia giảm thuốc theo các kiêm chứng: bệnh nhân có các biểu hiện huyết ứ trở trệ như gáy cứng, đau nhói đỉnh đầu, đau tai, nên dùng Xuyên Ngưu tất hoạt huyết, dẫn huyết đi xuống; Khương hoạt phối hợp Cát căn để khu phong thông lạc, giảm đau lưng và cứng cổ. Qua án lệ này, ta thấy danh y Giả Dược Tấn đã thành công trong việc kết hợp hữu cơ mô hình “Biện thể – Biện bệnh – Biện chứng”, bám sát bệnh cơ, đối chứng thi trị, do đó đạt được hiệu quả trị liệu rõ rệt và toàn diện.
2. Án Lệ 2: Bệnh Nhân Diêu Thị, Nữ, 48 Tuổi – Chứng Mất Ngủ Thời Kỳ Tiền Mãn Kinh
Bệnh nhân Diêu thị, nữ, 48 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 31 tháng 10 năm 2023. Chủ tố: khó vào giấc ngủ hơn 1 năm. Hiện tại: khó vào giấc ngủ, 10 giờ tối lên giường, trước khi ngủ có cảm giác bốc hỏa, đổ mồ hôi, sau 1 tiếng mới ngủ được. Nhiều mộng mị, dễ tỉnh giấc, sau khi tỉnh hoặc khó ngủ lại. 5 giờ sáng dậy, sau khi dậy thì đầu nặng trĩu, môi mũi khô, nhìn mờ. Bứt rứt, hay quên, tinh thần tạm ổn, chân tay lạnh. Ăn uống kém, thích uống nóng, đại tiện mỗi ngày một lần, phân lỏng, dính. Tiểu tiện thường xuyên, cấp bách. Lưỡi bệu, mạch tế huyền. Đã mãn kinh 1 năm. Tiền sử có bệnh suy giáp.
Chẩn đoán: Mất ngủ (Xung Nhâm thất điều, Can uất Tỳ hư).
Phân tích án lệ lần đầu: Bệnh nhân đang ở độ tuổi tiền mãn kinh và đã mãn kinh 1 năm, với các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi trước khi ngủ, khó vào giấc, dễ tỉnh giấc, môi mũi khô, chân tay lạnh, tiểu tiện thường xuyên. Đây là những biểu hiện điển hình của Xung Nhâm thất điều (rối loạn chức năng mạch Xung, mạch Nhâm), kèm theo Can thận khuy tổn (Can thận hư yếu). Sự rối loạn của Xung Nhâm dẫn đến mất cân bằng khí huyết và Âm Dương, gây ra tình trạng mất ngủ. Triệu chứng bốc hỏa, đổ mồ hôi là Âm hư hỏa vượng, trong khi chân tay lạnh lại gợi ý Thận dương cũng hư. Các triệu chứng như bứt rứt, hay quên, ăn uống kém, phân lỏng, dính cho thấy Can khí uất kết và Tỳ khí hư nhược, ảnh hưởng đến chức năng vận hóa và tinh thần. Tiền sử suy giáp cũng là một yếu tố cần cân nhắc, bởi nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khí huyết và chức năng tạng phủ theo Đông y.
Pháp trị lần đầu: Danh y Giả Dược Tấn đã xác định bệnh cơ là Xung Nhâm thất điều, Can uất Tỳ hư, với các biểu hiện Âm hư hỏa vượng và Thận dương hư. Do đó, ông quyết định dùng Nhị Tiên Thang làm chủ phương, kết hợp với các vị thuốc Sơ Can giải uất, kiện Tỳ an thần. Bài thuốc được kê: Tri mẫu 15g, Hoàng bá 10g, Tiên mao 6g, Tiên linh tỳ 6g, Sinh địa hoàng 20g, Sơn thù du 20g, Mẫu đơn bì 15g, Hợp hoan bì 20g, Chế Viễn chí 10g, Phục linh 30g, Cúc hoa 12g, Sao Ý dĩ nhân 45g, Chích Cam thảo 10g. 7 tễ, sắc uống, mỗi ngày 1 tễ.
Phân tích phương thuốc: Trong bài thuốc này, Tri mẫu, Hoàng bá có tác dụng tư thận âm mà tả hư hỏa; Tiên mao, Tiên linh tỳ có tác dụng ôn thận dương, bổ thận tinh, tân ôn trợ Mệnh môn mà điều hòa Xung Nhâm. Đây chính là cấu trúc cơ bản của Nhị Tiên Thang, giải quyết căn bản tình trạng Âm hư hỏa vượng và Thận dương hư. Sinh địa hoàng, Sơn thù du để tư bổ Can thận, giúp Can thận được nuôi dưỡng. Sài hồ (sẽ được thêm vào sau), Hương phụ (sẽ được thêm vào sau) dùng để Sơ Can giải uất. Cúc hoa tư âm giáng hỏa. Phục linh, Ý dĩ nhân kiện Tỳ lợi thấp. Hợp hoan bì, Viễn chí an thần trợ ngủ. Chích Cam thảo điều hòa các vị thuốc. Bài thuốc này thể hiện sự tinh tế trong việc điều trị cả Âm và Dương, bổ thận, điều hòa Xung Nhâm, và an thần, giải quyết các yếu tố gây mất ngủ ở phụ nữ mãn kinh.
Tái chẩn lần 2 (16/11): Sau khi dùng thuốc, bốc hỏa và đổ mồ hôi giảm. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn khó ngủ khi có chuyện, nửa đêm tỉnh giấc hoặc khó ngủ lại, hôm sau thỉnh thoảng đầu nặng, khớp gối chướng. Tâm trạng tệ, muốn khóc, không muốn giao tiếp, miệng khô, mũi khô. Ăn uống kém, không muốn uống nước, không thể uống lạnh. Đại tiện không thành khuôn, tiểu tiện thường xuyên. Lưỡi nhạt, mạch tế huyền. Danh y Giả Dược Tấn giữ nguyên phương trên, giảm Cúc hoa, thêm Đảng sâm 20g, Xuyên Ngưu tất 12g, Hương phụ 10g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 2: Triệu chứng bốc hỏa và đổ mồ hôi cải thiện cho thấy hiệu quả của Nhị Tiên Thang. Tuy nhiên, các vấn đề về tình chí (tâm trạng tệ, muốn khóc, không muốn giao tiếp) trở nên rõ ràng hơn, kết hợp với đầu nặng, khớp gối chướng cho thấy Can uất và Tỳ hư vẫn còn, khí huyết lưu thông chưa tốt. Việc thêm Đảng sâm để bổ khí kiện Tỳ; Hương phụ để Sơ Can giải uất, lý khí; Xuyên Ngưu tất để hoạt huyết, dẫn huyết đi xuống, đồng thời giúp giảm chướng khớp, cải thiện tình trạng đầu nặng. Việc giảm Cúc hoa có thể do tác dụng thanh nhiệt của nó đã đạt được hoặc không còn là ưu tiên chính.
Tái chẩn lần 3 (30/11): Sau khi dùng thuốc, bốc hỏa và đổ mồ hôi giảm rõ rệt. Gần đây ngủ được, ăn uống được, tâm trạng tốt hơn, đại tiện thỉnh thoảng không thành khuôn. Lưỡi bệu, mạch tế huyền. Danh y Giả Dược Tấn giữ nguyên phương trên, Tri mẫu giảm xuống 10g, thêm Mai quế hoa 10g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 3: Tình trạng tổng thể tiếp tục cải thiện, đặc biệt là giấc ngủ và tâm trạng. Việc giảm Tri mẫu (tư âm tả hỏa) cho thấy tình trạng hư hỏa đã được kiểm soát tốt hơn. Thêm Mai quế hoa để tăng cường tác dụng Sơ Can giải uất, lý khí, giúp tâm trạng thoải mái hơn, vì Mai quế hoa có hương thơm dễ chịu, có tác dụng an thần, thư giãn. Điều này tiếp tục củng cố nguyên tắc “Từ Can luận trị” của Giả Dược Tấn.
Tái chẩn lần 4 (21/12): Bốc hỏa và đổ mồ hôi cải thiện rõ rệt, gần đây ngủ được, ăn uống ít, tâm trạng dễ cáu gắt, đại tiện thành khuôn, tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch tế huyền. Giữ nguyên phương trên, giảm Xuyên Ngưu tất, thêm Sài hồ 10g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 4: Bệnh nhân tiếp tục có tiến triển tốt về các triệu chứng chính. Tuy nhiên, tâm trạng dễ cáu gắt cho thấy Can khí uất kết vẫn còn tiềm ẩn, cần tiếp tục Sơ Can. Việc giảm Xuyên Ngưu tất (hoạt huyết) có thể do tình trạng huyết ứ đã giảm nhẹ. Thêm Sài hồ, vị thuốc chủ yếu để Sơ Can giải uất, là một lựa chọn hợp lý để củng cố tác dụng điều hòa Can khí, giúp ổn định tình chí của bệnh nhân.
Tổng kết án lệ 2: Chứng mất ngủ ở phụ nữ mãn kinh thường gặp là do Xung Nhâm thất điều, với bệnh cơ chính là Can Thận khuy hư dẫn đến khí huyết rối loạn, Âm Dương mất cân bằng. Bệnh nhân này có triệu chứng bốc hỏa, đổ mồ hôi là biểu hiện của Âm hư hỏa vượng, đồng thời có chân tay lạnh, cho thấy Thận dương cũng hư. Do đó, danh y Giả Dược Tấn đã lấy Nhị Tiên Thang làm chủ phương để điều trị. Tri mẫu, Hoàng bá có tác dụng tư thận âm mà tả hư hỏa; Tiên mao, Tiên linh tỳ ôn thận dương, bổ thận tinh, tân ôn trợ Mệnh môn mà điều hòa Xung Nhâm. Phối hợp thêm Sinh địa hoàng, Sơn thù du để tư bổ Can thận; Sài hồ, Hương phụ để Sơ Can giải uất; Cúc hoa để tư âm giáng hỏa; Phục linh, Ý dĩ nhân để kiện Tỳ lợi thấp; Hợp hoan bì, Viễn chí để an thần trợ ngủ. Ở lần tái chẩn thứ hai, tình trạng bốc hỏa giảm nhưng vấn đề tình chí rõ ràng hơn, nên gia thêm Đảng sâm bổ khí, Hương phụ Sơ Can, Xuyên Ngưu tất dẫn huyết đi xuống. Lần tái chẩn thứ ba, bệnh tình chuyển biến tốt, gia thêm Mai quế hoa để tăng cường Sơ Can. Lần tái chẩn thứ tư vẫn còn cáu gắt, gia Sài hồ để tăng cường Sơ Can. Bài thuốc đã nắm bắt chính xác quy luật bệnh cơ của phụ nữ mãn kinh là “Thận hư làm gốc, Can uất làm ngọn, Tỳ hư làm biến chứng”, phối hợp thuốc chủ thứ phân minh, hiệu quả rõ rệt, mọi triệu chứng đều được cải thiện. Án lệ này minh họa rõ nét nguyên tắc “Từ Can luận trị” và “Cố hộ Tỳ Vị” trong bối cảnh đặc thù của phụ nữ mãn kinh.
3. Án Lệ 3: Bệnh Nhân Cốc Thị, Nữ, 81 Tuổi – Chứng Đau Đầu Mạn Tính
Bệnh nhân Cốc thị, nữ, 81 tuổi, đến khám lần đầu vào ngày 26 tháng 10 năm 2023. Chủ tố: đau đầu từng đợt hơn 10 năm, gần 1 tháng nay nặng hơn, không rõ nguyên nhân. Hiện tại: đau đỉnh đầu, thỉnh thoảng chảy nước mắt, nặng hơn khi gặp gió, tai điếc, thỉnh thoảng ù tai, dễ cáu gắt, gần nửa năm nay rụng tóc nhiều. Ăn uống được, có thể uống lạnh. Đêm miệng khô, thỉnh thoảng ngủ kém, nhiều mộng mị, thường xuyên la hét khi ngủ. Đại tiện táo bón, 1-3 ngày một lần, tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu có vết răng, mạch huyền. Tiền sử: Năm 2016 chụp CT sọ não phát hiện nhồi máu não lỗ khuyết. Năm 2023 chụp CT phổi phát hiện nốt mờ kính mờ thùy trên phổi phải kích thước 0.6×0.5cm, nốt vôi hóa đoạn sau thùy trên phổi phải.
Chẩn đoán: Đầu thống (Can uất Đàm nhiệt).
Phân tích án lệ lần đầu: Bệnh nhân cao tuổi (81 tuổi), bệnh sử lâu năm (hơn 10 năm đau đầu), tình trạng đau đầu gần đây nặng hơn, kèm theo nhiều triệu chứng phức tạp: đau đỉnh đầu (vùng Can kinh), chảy nước mắt (Can khai khiếu ở mắt), ù tai (Thận khí hư hoặc Can hỏa), dễ cáu gắt (Can uất), rụng tóc (huyết hư hoặc Can thận hư), miệng khô đêm, ngủ kém, nhiều mộng mị, la hét khi ngủ (Tâm Thần bất an, Đàm nhiệt nhiễu loạn). Đại tiện táo bón cho thấy phủ khí bất thông. Lưỡi bệu có vết răng, mạch huyền là dấu hiệu của Tỳ hư thấp thịnh và Can uất. Tiền sử nhồi máu não lỗ khuyết cũng cho thấy có tình trạng huyết ứ, đàm trọc nội trở. Tổng thể, bệnh nhân có tình trạng hư thực hiệp tạp, Âm Dương thác tạp.
Pháp trị lần đầu: “Đầu là nơi hội tụ của các kinh dương, phủ của thanh dương, tinh khí của ngũ tạng lục phủ đều dồn lên đầu.” Đau đầu có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng ở người cao tuổi thường kèm theo hư chứng. *Tố Vấn · Ngũ Tạng Sinh Thành* viết: “Vì thế, đầu thống đỉnh tật, hạ hư thượng thực.” Bệnh nhân này đau đỉnh đầu nghiêm trọng, tuổi cao, bệnh đã lâu ngày, hình thành chứng hậu hư thực hiệp tạp. Bệnh nhân có cả biểu hiện thể chất (đau đầu, ù tai, mất ngủ, chảy nước mắt, khô miệng) và triệu chứng tinh thần (ác mộng, la hét khi ngủ, dễ cáu gắt), thuộc chứng Âm Dương thác tạp. Do đó, danh y Giả Dược Tấn đã quyết định sử dụng Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang (một bài thuốc kinh điển để hòa giải Thiếu dương, Sơ Can giải uất, trấn kinh an thần) kết hợp với các vị thuốc Thông phủ, hoạt huyết. Bài thuốc được kê: Sài hồ 10g, Hoàng cầm 12g, Thanh Bán hạ 9g, Thái tử sâm 20g, Sinh Long cốt (sắc trước) 30g, Sinh Mẫu lệ (sắc trước) 30g, Mông thạch (sắc trước) 15g, Thạch xương bồ 10g, Uất kim 15g, Xuyên Ngưu tất 12g, Chỉ thực 15g, Hậu phác 20g, Ngô công 3g, Sao Lai bặc tử 20g. 7 tễ, sắc uống, mỗi ngày 1 tễ.
Phân tích phương thuốc: Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang là chủ phương để hòa giải Thiếu dương, trấn kinh an thần, giải quyết các triệu chứng về tình chí, mất ngủ và đau đầu do Can uất đàm nhiệt. Sài hồ, Hoàng cầm Sơ Can thanh nhiệt. Thanh Bán hạ, Mông thạch hóa đàm. Long cốt, Mẫu lệ trấn kinh an thần. Thái tử sâm bổ khí ích Tỳ, hỗ trợ chính khí. Thạch xương bồ, Uất kim khai khiếu hóa đàm, giải uất. Xuyên Ngưu tất hoạt huyết, dẫn huyết đi xuống, giảm đau đầu. Đặc biệt, Chỉ thực, Hậu phác, Sao Lai bặc tử được thêm vào để Thông phủ tiết nhiệt, làm thông Khí cơ, giải quyết táo bón và đàm trọc. Ngô công (Rết) là vị thuốc quý hiếm, có tác dụng sưu phong chỉ kinh, thông lạc chỉ thống, rất hiệu quả trong các trường hợp đau đầu do phong đàm trở trệ hoặc huyết ứ. Sự kết hợp giữa công pháp (tả thực) và bổ pháp (bổ hư), cùng với việc hóa đàm, an thần, thông phủ, cho thấy sự ứng dụng toàn diện các nguyên tắc của danh y Giả Dược Tấn.
Tái chẩn lần 2 (2/11): Gần đây đau đầu, chảy nước mắt giảm, mộng mị cải thiện, vẫn rụng tóc. Ăn uống được, đêm miệng khô, đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch huyền. Giữ nguyên phương trên, thêm Thố miết giáp (sắc trước) 12g, Sinh địa hoàng 15g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 2: Các triệu chứng chính tiếp tục cải thiện. Miệng khô đêm và tình trạng huyết hư, âm hư ở người cao tuổi vẫn cần được chú ý. Thêm Thố miết giáp (mai rùa) để tư âm tiềm dương, nhuyễn kiên tán kết, hỗ trợ điều trị đàm ứ và âm hư. Sinh địa hoàng để dưỡng âm, thanh nhiệt, bổ huyết, giải quyết tình trạng miệng khô và huyết hư. Việc này củng cố thêm việc điều trị căn bản Âm hư ở người cao tuổi.
Tái chẩn lần 3 (9/11): Gần đây không còn đau đầu, ngủ được, la hét ban đêm giảm rõ rệt, mộng mị cũng giảm rõ rệt, chảy nước mắt khi gặp gió cũng tốt hơn, đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch huyền tế. Giữ nguyên phương trên, giảm Sinh Long cốt, thêm Chiết Bối mẫu 15g. 7 tễ, cách sắc và uống tương tự.
Phân tích gia giảm lần 3: Các triệu chứng có chuyển biến tích cực đáng kể. Giảm Sinh Long cốt (trấn kinh an thần, cố sáp) có thể do tình trạng kinh quý, bất an đã ổn định hơn. Thêm Chiết Bối mẫu (thanh nhiệt hóa đàm, tán kết tiêu thũng) để tăng cường hóa đàm, đặc biệt là đàm nhiệt, phù hợp với chẩn đoán Can uất đàm nhiệt và tình trạng đàm trọc vẫn còn, đồng thời giúp giải quyết các nốt kết ở phổi được đề cập trong tiền sử.
Tái chẩn lần 4 (23/11): Gần đây không đau đầu, nhiều mộng mị thỉnh thoảng vẫn la hét. Ăn uống được, sáng sớm miệng khô. Đại tiểu tiện bình thường. Lưỡi bệu, mạch tế huyền. Danh y Giả Dược Tấn quyết định chuyển sang dùng Cao phương: Sinh Hoàng kỳ 300g, Đảng sâm 200g, Sao Bạch truật 200g, Phục linh 300g, Sao Hoài sơn 300g, Thanh Bán hạ 90g, Trần bì 100g, Thạch xương bồ 100g, Uất kim 150g, Chiết Bối mẫu 150g, Sinh Mẫu lệ (sắc trước) 300g, Mông thạch (sắc trước) 100g, Thố miết giáp (sắc trước) 150g, Sài hồ 100g, Hoàng cầm 120g, Nguyên hồ 150g, Xuyên Ngưu tất 120g, Kê nội kim 100g, Hạ khô thảo 150g, Sinh Mạch nha 300g, A giao (hóa lỏng) 200g, Mật ong 400g, Hoàng tửu 200ml. Chế thành cao, mỗi sáng tối uống 10g.
Phân tích pháp trị bằng Cao phương: Theo *Cảnh Nhạc Toàn Thư · Đầu Thống*: “Phàm chẩn đoán đau đầu, trước hết phải xem xét lâu hay mau, sau đó phân biệt biểu lý. Vì đau tạm thời là do tà khí; bệnh lâu ngày ắt kiêm nguyên khí… Do đó, bệnh tạm thời nên coi trọng tà khí, bệnh lâu ngày nên coi trọng nguyên khí.” Cân nhắc bệnh nhân tuổi đã cao, bệnh lâu ngày tổn thương nguyên khí, khí huyết khuy hư. Do đó, danh y Giả Dược Tấn đã kết hợp Sài Hồ Gia Long Cốt Mẫu Lệ Thang với Quy Tỳ Thang gia giảm để chế thành Cao phương. Việc lựa chọn các vị thuốc Thông phủ như Chỉ thực, Lai bặc tử được thực hiện một cách cẩn trọng để không làm tổn thương chính khí. Cao phương này là một hình thức điều trị lâu dài, giúp từ từ điều hòa cơ thể, củng cố hiệu quả điều trị đã đạt được. Nó thể hiện sự tổng hòa của “Bốn trọng điểm”: Sài hồ, Hoàng cầm, Uất kim Sơ Can; Hoàng kỳ, Đảng sâm, Bạch truật, Hoài sơn, Phục linh, Kê nội kim kiện Tỳ ích khí; Bán hạ, Trần bì, Chiết Bối mẫu, Mông thạch hóa đàm; Long cốt, Mẫu lệ, Thạch xương bồ, Thố miết giáp an thần tiềm dương; Xuyên Ngưu tất, Nguyên hồ hoạt huyết giảm đau; Hạ khô thảo thanh nhiệt bình Can; Sinh Mạch nha điều hòa Can Tỳ. A giao, Mật ong bổ huyết, dưỡng âm, điều vị. Phương cao này là một phương pháp điều trị toàn diện, bổ cả khí huyết, điều hòa ngũ tạng, hóa đàm, an thần và thông phủ, rất phù hợp cho người cao tuổi có bệnh lý mạn tính, hư thực hiệp tạp, đòi hỏi sự kiên trì và ôn hòa trong điều trị.
(Lý Châu Hoài – Phòng khám Y học cổ truyền Tước Cảnh Khang Đường, huyện Bình Dao, thành phố Tấn Trung, tỉnh Sơn Tây).
(Lưu ý: Các bài thuốc và phương pháp điều trị được đề cập trong bài viết chỉ nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc chuyên môn.)







