Trong kho tàng Đông dược, nếu Nhân sâm đứng đầu về bổ khí, thì Hồng hoa (红花) lại được mệnh danh là “quân sư” trong việc điều hòa huyết mạch. Không chỉ đơn thuần là một loài hoa rực rỡ sắc màu, Hồng hoa từ ngàn xưa đã được các danh y tin dùng để giải quyết các vấn đề nan giải liên quan đến sự ngưng trệ của khí huyết, đặc biệt là trong phụ khoa và tim mạch.
Tuy nhiên, hiện nay có rất nhiều sự nhầm lẫn tai hại giữa Hồng hoa (Bắc Hồng hoa) và Tây Hồng hoa (Saffron/Nhụy hoa nghệ tây), cũng như việc sử dụng sai liều lượng dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Liệu bạn đã thực sự hiểu đúng về vị thuốc này? Hãy cùng Phòng khám Đông y Sơn Hà đi sâu phân tích dưới góc nhìn đa chiều: từ tinh hoa Y học cổ truyền đến bằng chứng Y học hiện đại, để biến vị thuốc này thành “bảo bối” chăm sóc sức khỏe đúng cách.
1. TỔNG QUAN VỀ HỒNG HOA – “BÁU VẬT TỪ THIÊN NHIÊN”

1.1. Hồng hoa là gì? Nguồn gốc và Lịch sử
Hồng hoa, tên khoa học là Carthamus tinctorius L., thuộc họ Cúc (Asteraceae). Trong dân gian, cây còn được biết đến với các tên gọi như Cây rum, Hồng lam hoa, Thảo hồng hoa (để phân biệt với Tạng hồng hoa/Tây hồng hoa).
Cây Hồng hoa có nguồn gốc từ vùng Ả Rập, sau đó du nhập vào Trung Quốc qua con đường tơ lụa và lan rộng sang các nước Á Đông, trong đó có Việt Nam. Về mặt lịch sử, Hồng hoa xuất hiện rất sớm trong các y văn cổ. Sách Tân tu bản thảo (đời Đường) là một trong những tài liệu đầu tiên ghi chép chi tiết về công năng của vị thuốc này.
Tại Việt Nam, cây được trồng rải rác ở các vùng núi phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai để làm thuốc và nhuộm màu thực phẩm. Bộ phận dùng làm thuốc là hoa (Flos Carthami). Hoa được thu hái khi cánh hoa chuyển từ màu vàng sang màu đỏ cam. Đây là thời điểm dược tính tích tụ cao nhất.
1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tên Dược Liệu | Hồng hoa (红花 – Hóng huā) |
| Tên Khoa Học | Carthamus tinctorius L. |
| Họ Thực Vật | Họ Cúc (Asteraceae/Compositae) |
| Tên Gọi Khác | Cây Rum, Thảo hồng hoa, Hồng lam hoa, Đỗ hồng hoa |
| Bộ Phận Dùng | Hoa phơi hoặc sấy khô |
| Tính Vị | Vị cay (tân), Tính ấm (ôn) |
| Quy Kinh | Quy vào kinh Tâm và Can |
| Công Năng (YHCT) | Hoạt huyết thông kinh, khứ ứ chỉ thống |
| Chủ Trị | Kinh nguyệt không đều, bế kinh, thống kinh, đau bụng sau sinh (do huyết ứ), chấn thương tụ máu, đau ngực sườn |
| Hoạt Chất Chính | Carthamin, Safflower Yellow (A, B), Flavonoids |
| Phân loại YHCT | Thuốc Hoạt huyết khứ ứ |
2. PHÂN TÍCH DƯỢC TÍNH CỦA HỒNG HOA VÀ ỨNG DỤNG THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI

Dưới lăng kính của khoa học hiện đại, Hồng hoa không chỉ là kinh nghiệm dân gian mà là một “kho tàng” các hợp chất sinh học có tác động mạnh mẽ đến hệ tuần hoàn và cơ quan nội tạng.
2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Hồng hoa
Các nhà khoa học đã phân lập được hơn 200 hợp chất từ Hồng hoa, trong đó đáng chú ý nhất là các sắc tố và flavonoid:
- Sắc tố vàng (Safflower Yellow – SY): Đây là thành phần tan trong nước, chiếm tỷ trọng lớn. Trong đó, Hydroxysafflor yellow A (HSYA) được xem là hoạt chất “vàng” với khả năng chống đông máu và bảo vệ tế bào thần kinh vượt trội.
- Sắc tố đỏ (Carthamin): Chiếm khoảng 0.3 – 0.6%, là thành phần tạo nên màu đỏ đặc trưng. Carthamin không tan trong nước nhưng tan trong dung dịch kiềm, có tác dụng chống oxy hóa mạnh.
- Flavonoids & Glycosides: Bao gồm Luteolin, Kaempferol, Quercetin… có vai trò kháng viêm và bảo vệ thành mạch.
- Acid béo: Hạt Hồng hoa chứa hàm lượng cao Acid Linoleic (Omega-6), tuy nhiên trong phạm vi dược liệu “hoa”, chúng ta tập trung vào các sắc tố kể trên.
2.2. 6 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh
Y học hiện đại đã xác nhận nhiều công dụng của Hồng hoa tương đồng với lý luận “Hoạt huyết” của Đông y:
- Tác dụng trên Tử cung (Đặc biệt lưu ý):
- Cơ chế: Các thí nghiệm in-vivo cho thấy dịch chiết/nước sắc Hồng hoa có tác dụng kích thích rõ rệt đối với tử cung cô lập cũng như tử cung nguyên vẹn của thỏ, chuột, mèo.
- Kết quả: Làm tăng co bóp tử cung, tăng trương lực cơ. Tác dụng này mạnh hơn khi tử cung đang mang thai.
- Ý nghĩa lâm sàng: Giải thích khả năng điều kinh nhưng cũng là lý do tuyệt đối cấm dùng cho phụ nữ có thai (nguy cơ sảy thai).
- Tác dụng trên Hệ Tim mạch & Huyết động học:
- Cơ chế: HSYA trong Hồng hoa hoạt động như một chất chẹn kênh Canxi (Calcium channel blocker) tự nhiên, giúp giãn mạch vành và mạch ngoại vi.
- Kết quả: Tăng lưu lượng máu nuôi tim, cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim (Ischemia), hạ huyết áp nhẹ và ổn định nhịp tim.
- Bằng chứng: Nghiên cứu đăng trên Journal of Ethnopharmacology chỉ ra HSYA giảm đáng kể kích thước vùng nhồi máu cơ tim trên mô hình động vật.
- Tác dụng Chống đông máu & Ức chế ngưng tập tiểu cầu:
- Cơ chế: Ức chế sự hình thành huyết khối (cục máu đông) thông qua việc điều hòa các yếu tố đông máu nội sinh.
- Ý nghĩa: Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa đột quỵ nhồi máu não, thuyên tắc mạch.
- Tác dụng Bảo vệ Thần kinh (Neuroprotection):
- Cơ chế: Chống oxy hóa, giảm tổn thương tế bào não do thiếu oxy.
- Ứng dụng: Tiềm năng trong hỗ trợ điều trị di chứng sau tai biến mạch máu não.
- Tác dụng Hạ mỡ máu (Lipid máu):
- Dịch chiết Hồng hoa giúp giảm Cholesterol toàn phần và Triglyceride, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
- Kháng viêm và Giảm đau:
- Cơ chế ức chế các chất trung gian gây viêm, giúp giảm đau trong các trường hợp chấn thương phần mềm, viêm khớp.
3. LUẬN GIẢI SÂU SẮC VỀ HỒNG HOA THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

Nếu Tây y nhìn Hồng hoa qua lăng kính phân tử, thì Đông y nhìn nhận vị thuốc này thông qua sự vận hành của Khí và Huyết trong hệ thống kinh lạc tạng phủ. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn vận dụng nguyên tắc “Biện chứng luận trị” để sử dụng Hồng hoa một cách tinh tế nhất.
3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT
- Tứ Khí: Ôn (Ấm). Giúp xua tan hàn khí (lạnh) gây ngưng trệ huyết mạch.
- Ngũ Vị: Tân (Cay). Vị cay có tính chất phát tán, hành khí, thúc đẩy sự lưu thông.
- Quy Kinh:
- Tâm (Tim): Tâm chủ huyết mạch. Hồng hoa vào kinh Tâm để trợ giúp tim đẩy máu đi nuôi cơ thể.
- Can (Gan): Can tàng huyết, chủ sơ tiết. Hồng hoa vào kinh Can để giải uất, làm cho huyết trong tạng Can được lưu thông, không bị ứ trệ.
3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT
Học thuyết YHCT cho rằng: “Thông bất thống, thống bất thông” (Lưu thông thì không đau, đau là do không lưu thông).
Đau đớn trong cơ thể (đặc biệt đau cố định một chỗ, đau như dùi đâm, đau về đêm) thường do Huyết ứ (máu lưu thông kém, tụ lại).
- Cơ chế “Hoạt huyết hóa ứ”: Nhờ tính Cay và Ấm, Hồng hoa như một dòng nước ấm chảy mạnh, phá vỡ các tảng băng (huyết cục, huyết ứ) trong lòng mạch, khơi thông dòng chảy.
- Cơ chế “Sinh huyết”: Khi huyết ứ được loại bỏ, huyết mới (tân huyết) mới có chỗ để sinh ra (Khứ ứ sinh tân).
Một điểm độc đáo của Hồng hoa nằm ở liều lượng:
- Dùng liều thấp (dưới 4g): Có tác dụng Dưỡng huyết, hòa huyết (điều hòa nhẹ nhàng).
- Dùng liều cao (trên 10g): Có tác dụng Phá huyết, trục ứ mạnh (công phá mạnh mẽ).
3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT
Theo các y văn cổ như Bản thảo cương mục, Hồng hoa có các công năng chính:
- Thông kinh, trị bế kinh: Dùng cho phụ nữ kinh nguyệt không đều, đến kỳ kinh đau bụng dữ dội (thống kinh), kinh ra màu đen sẫm có máu cục, hoặc tắt kinh lâu ngày (bế kinh).
- Tiêu sưng, chỉ thống (giảm đau): Trị các chấn thương do té ngã (đả kích), sưng nề, bầm tím tụ máu.
- Hành huyết trệ ở Tâm: Trị đau vùng ngực, đau nhói ở tim (tâm thống), ngực sườn đau tức do huyết ứ trệ.
- Thúc thai, ra thai lưu: Dùng trong các trường hợp thai chết lưu không ra (cần chỉ định nghiêm ngặt của thầy thuốc).
- Ban sởi: Giúp ban sởi mọc nhanh và đều (thấu chẩn) trong trường hợp sởi khó mọc do huyết nhiệt ứ trệ.
3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương
Hồng hoa hiếm khi dùng độc vị mà thường đóng vai trò là “Thần” hoặc “Tá” trong các bài thuốc lớn để hiệp đồng tác dụng.
- Bài thuốc: Đào Hồng Tứ Vật Thang (Nguồn: Y tông kim giám)
- Thành phần: Đương quy, Thục địa, Bạch thược, Xuyên khung (Tứ vật) + Hồng hoa, Đào nhân.
- Vai trò Hồng hoa: Kết hợp với Đào nhân tạo thành cặp “đối dược” kinh điển. Đào nhân phá huyết mạnh, Hồng hoa hoạt huyết mạnh.
- Công dụng: Dưỡng huyết, hoạt huyết, điều kinh. Trị kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh do huyết hư kèm huyết ứ.
- Bài thuốc: Huyết Phủ Trục Ứ Thang (Nguồn: Y lâm cải thác)
- Thành phần: Đào hồng tứ vật thang + Sài hồ, Chỉ xác, Cát cánh, Ngưu tất, Cam thảo.
- Vai trò Hồng hoa: Quân/Thần dược. Giúp phá tan huyết ứ tại vùng ngực (Huyết phủ).
- Công dụng: Trị đau tức ngực, đau đầu lâu ngày không khỏi, nấc cụt liên tục do huyết ứ, tâm hồi hộp.
- Bài thuốc: Cốt Thống Linh (Dùng ngoài)
- Thành phần: Hồng hoa, Đào nhân, Đương quy, Nhũ hương, Một dược… ngâm rượu.
- Công dụng: Xoa bóp trị đau nhức xương khớp, tan máu bầm.
3.5. Ứng dụng điều trị bệnh thường gặp (Kinh nghiệm lâm sàng)
- Đau bụng kinh (Thống kinh): Hồng hoa 5g, Ích mẫu 10g, Xuyên khung 6g. Sắc uống trước kỳ kinh 3-5 ngày.
- Chấn thương phần mềm, tụ máu: Dùng Hồng hoa, Đào nhân, Đương quy mỗi vị 10g, sắc uống hòa thêm chút rượu. Kết hợp giã nát Hồng hoa tươi (nếu có) hoặc dùng rượu Hồng hoa xoa bóp bên ngoài.
- Phòng ngừa tai biến mạch máu não (Thể huyết ứ): Dùng Hồng hoa lượng nhỏ hãm trà hoặc phối hợp với Đan sâm, Tam thất (cần tư vấn liều lượng cụ thể theo cơ địa).
4. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỒNG HOA AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ

Mặc dù là “thần dược”, nhưng Hồng hoa cũng như con dao hai lưỡi. Dùng đúng là thuốc quý, dùng sai là độc dược.
4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia
- Dạng thuốc sắc: 3g – 10g/ngày.
- Muốn dưỡng huyết: 3g – 5g.
- Muốn hoạt huyết, phá ứ: 5g – 10g.
- Dạng ngâm rượu: Tùy theo tỷ lệ bài thuốc.
- Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý dùng quá liều lượng 15g/ngày nếu không có chỉ định cấp cứu đặc biệt từ bác sĩ, vì có thể gây chảy máu ồ ạt không cầm được.
4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng Phổ Biến
- Hãm Trà (Hồng hoa trà):
- Lấy 3-5g Hồng hoa (khoảng một nhúm nhỏ) bỏ vào cốc.
- Đổ nước sôi, đậy nắp hãm trong 10-15 phút.
- Nước trà sẽ có màu vàng cam đẹp mắt. Uống ấm. Có thể thêm mật ong. Tốt cho người muốn dưỡng tim mạch, đẹp da.
- Sắc Thuốc:
- Hồng hoa là bộ phận hoa, nhẹ và chứa tinh dầu, sắc tố dễ phân hủy nhiệt. Không nên sắc quá lâu. Nên cho Hồng hoa vào sau khi các vị thuốc khác đã sắc gần được (khoảng 5-10 phút cuối).
- Rượu Hồng Hoa:
- Hồng hoa 50g, Rượu trắng (40 độ) 500ml.
- Ngâm trong 1-2 tuần.
- Mỗi ngày uống 10-15ml. Tốt cho người đau nhức xương khớp do lạnh, huyết ứ.
- Dược thiện (Cháo Hồng hoa):
- Hồng hoa 5g, Đương quy 5g sắc lấy nước bỏ bã.
- Dùng nước thuốc nấu với gạo tẻ thành cháo. Ăn khi còn nóng. Món này rất tốt cho phụ nữ sau sinh bị đau bụng do sót rau hoặc huyết xấu chưa ra hết.
4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng
Đây là phần quan trọng nhất mà Dược sĩ Sơn Hà muốn quý vị ghi nhớ:
- CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI:
- Phụ nữ đang mang thai: Như đã phân tích, Hồng hoa kích thích co bóp tử cung cực mạnh, gây sảy thai.
- Người bị rối loạn đông máu, xuất huyết: Người đang bị rong kinh (kinh ra quá nhiều), băng huyết, người bị loét dạ dày xuất huyết, người mắc bệnh Hemophilia (máu khó đông).
- Thận trọng:
- Người không có chứng ứ trệ (huyết hư mà không có ứ) không nên dùng.
- Không dùng liều cao kéo dài vì gây hao tổn khí huyết (do tính phá huyết).
- Tương tác thuốc:
- Cẩn trọng khi dùng chung với thuốc chống đông máu Tây y (Aspirin, Warfarin, Heparin) vì làm tăng nguy cơ chảy máu.
5. CẨM NANG CHUYÊN GIA: CHỌN MUA & PHÂN BIỆT THẬT – GIẢ

Thị trường dược liệu hiện nay “vàng thau lẫn lộn”. Đặc biệt, có sự nhầm lẫn rất lớn về tên gọi và giá trị giữa Hồng hoa và Saffron.
5.1. Phân biệt Hồng hoa (Safflower) và Tây Hồng hoa (Saffron)
Rất nhiều người bán hàng online mập mờ gọi Saffron là “Hồng hoa Tây Tạng” để nâng giá trị của Hồng hoa hoặc ngược lại. Đây là 2 loại hoàn toàn khác nhau:
| Đặc Điểm | Hồng Hoa (Bắc Hồng Hoa) | Tây Hồng Hoa (Saffron/Nghệ Tây) |
| Tên khoa học | Carthamus tinctorius (Họ Cúc) | Crocus sativus (Họ Diên Vĩ) |
| Bộ phận dùng | Cả bông hoa (gồm nhiều cánh nhỏ) | Chỉ lấy 3 đầu nhụy của bông hoa |
| Hình thái | Sợi to, thô, thường dính nhau thành chùm | Sợi mảnh như chỉ, thuôn dài, rời từng sợi |
| Màu sắc | Đỏ cam hoặc đỏ sẫm | Đỏ thẫm, đầu nhuỵ loe to |
| Mùi vị | Mùi hơi hắc đặc trưng, vị hơi đắng | Mùi thơm cỏ khô nồng nàn, vị đắng nhẹ |
| Giá cả | Rẻ (Vài trăm nghìn đến 1 triệu/kg) | Siêu đắt (“Vàng đỏ” – Vài trăm triệu/kg) |
| Công dụng | Chuyên về Hoạt huyết, phá ứ mạnh | Chuyên về An thần, dưỡng nhan, hoạt huyết nhẹ |
5.2. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Hồng Hoa Loại 1
Để mua được Hồng hoa chất lượng làm thuốc, quý vị cần quan sát:
- Màu sắc: Phải tươi nhuận, màu đỏ cam hoặc đỏ sẫm tự nhiên. Nếu màu xỉn đen là hàng cũ hoặc sấy sai quy trình. Màu quá tươi rực rỡ coi chừng nhuộm phẩm màu.
- Xúc giác: Sờ vào thấy mềm mại, không quá khô giòn vụn nát.
- Thử nước (Quan trọng):
- Thả một ít Hồng hoa vào chén nước ấm.
- Hàng thật: Cánh hoa làm nước chuyển thành màu vàng óng (màu của Safflower Yellow), xác hoa vẫn giữ màu đỏ lợt chứ không nhạt trắng bệch ngay lập tức.
- Hàng giả/nhuộm: Nước chuyển màu đỏ quạch (phẩm màu) hoặc xác hoa nát nhừ, bay hết màu nhanh chóng.
5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Dược Liệu Đạt Chuẩn
Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp Hồng hoa chuẩn Dược điển:
- Nguồn Gốc: Nhập khẩu chính ngạch từ các vùng trồng đạt chuẩn GACP hoặc thu mua tại các vùng dược liệu sạch Hà Giang, được kiểm soát bởi các kỹ sư nông nghiệp.
- Chế biến: Quy trình sao tẩm, phơi sấy theo đúng quy định YHCT, đảm bảo giữ lại hàm lượng Carthamin và HSYA cao nhất.
- Cam Kết “3 KHÔNG”:
- KHÔNG trộn lẫn vụn hoa, tạp chất để tăng trọng lượng.
- KHÔNG sử dụng diêm sinh (lưu huỳnh) quá dư lượng cho phép để bảo quản.
- KHÔNG bán hàng tồn kho, mốc ẩm, mất dược tính.
Khi đến với Sơn Hà, bạn sẽ được các bác sĩ bắt mạch, xem xét kỹ lưỡng thể trạng “Hư – Thực”, “Hàn – Nhiệt” để quyết định xem có nên dùng Hồng hoa hay không và dùng với liều lượng bao nhiêu là tối ưu nhất.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
LỜI KẾT TỪ DƯỢC SĨ SƠN HÀ
Hồng hoa thực sự là một vị thuốc quý giá, một “vũ khí” sắc bén của Y học cổ truyền trong cuộc chiến chống lại các bệnh lý do huyết ứ. Từ đau bụng kinh dai dẳng của chị em phụ nữ đến những cơn đau thắt ngực của người cao tuổi, Hồng hoa đều thể hiện vai trò không thể thay thế.
Tuy nhiên, “thuốc hay nhờ tay thầy giỏi”. Sự ranh giới giữa tác dụng trị bệnh và tác dụng phụ nguy hiểm (như sảy thai, xuất huyết) của Hồng hoa là rất mong manh. Chúng tôi mong rằng qua bài viết này, quý vị đã có cái nhìn thấu đáo và khoa học về vị thuốc này.
Hãy trân trọng sức khỏe của mình bằng cách sử dụng dược liệu thông thái. Đừng ngần ngại liên hệ với Phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chuyên sâu 1:1, đảm bảo lộ trình điều trị an toàn và hiệu quả nhất.
1. Uống Hồng hoa hàng ngày thay trà có tốt không?
Trả lời: Không nên. Hồng hoa là thuốc hoạt huyết mạnh, không phải thực phẩm chức năng bổ dưỡng đơn thuần như Kỷ tử hay Táo đỏ. Người bình thường uống hàng ngày lâu dài có thể làm loãng khí huyết, gây mệt mỏi. Chỉ nên dùng theo đợt điều trị bệnh.
2. Hồng hoa có làm đẹp da không?
Trả lời: Có. Theo Đông y, “huyết hành phong tự diệt”. Hồng hoa giúp máu lưu thông tốt đến da, giảm thâm nám, giúp da hồng hào. Tuy nhiên, nên dùng liều thấp (3g) hoặc dùng ngoài (đắp mặt, rửa mặt) sẽ an toàn hơn uống liều cao.
3. Đang có kinh nguyệt có nên uống Hồng hoa không?
Trả lời: Nếu kinh nguyệt ra ít, đau bụng do ứ huyết (máu đen) thì có thể dùng. Nhưng nếu kinh nguyệt đang ra nhiều (cường kinh), máu đỏ tươi thì tuyệt đối không dùng vì sẽ làm máu chảy ồ ạt hơn (băng kinh).
4. Giá Hồng hoa trên thị trường khoảng bao nhiêu?
Trả lời: Hồng hoa (Carthamus tinctorius) có giá dao động từ 600.000đ – 1.200.000đ/kg tùy phẩm cấp. Mức giá này rẻ hơn rất nhiều so với Saffron (hàng trăm triệu đồng/kg). Quý vị cần cảnh giác nếu thấy giá quá rẻ bất thường hoặc bị hét giá quá cao do nhầm với Saffron.
5. Người bị đau dạ dày có dùng được Hồng hoa không?
Trả lời: Người đau dạ dày thể huyết ứ (đau nhói một điểm) có thể dùng. Nhưng người bị viêm loét dạ dày đang chảy máu hoặc có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa thì không nên dùng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y Tế Việt Nam. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. (Chuyên luận: Hồng hoa).
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Tu, Y., et al. (2015). “Hydroxysafflor yellow A: a systematic review of its pharmacological effects.” Phytotherapy Research, 29(10), 1483-1490.
Fan, L., et al. (2014). “The hemostatic effects of Carthamus tinctorius L. in rats.” Journal of Ethnopharmacology, 151(1), 148-154.
Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. (2020 Edition). Volume I.
Viện Dược liệu. (2016). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Tập 1. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.







