Khi nhắc đến củ nghệ vàng, hình ảnh đầu tiên hiện lên trong tâm trí nhiều người là món cà ri thơm lừng hay lọ tinh bột nghệ quen thuộc. Nhưng ít ai biết rằng, trong kho tàng Y học cổ truyền (YHCT), thân rễ của loài cây này, với cái tên Khương hoàng (姜黃), lại là một vị thuốc có sức công phá mạnh mẽ, chuyên trị các chứng bệnh nan y do “tắc nghẽn” gây ra.
Cổ nhân có câu: “Thống tắc bất thông, thông tắc bất thống” (Đau là do không thông, thông rồi thì không còn đau nữa). Khương hoàng chính là hiện thân cho triết lý này. Nó không bổ béo, không ngọt ngào, mà mang trong mình sức mạnh của vị cay (Tân) để di chuyển và vị đắng (Khổ) để giáng xuống, như một đạo quân tinh nhuệ dọn dẹp mọi ách tắc trong kinh lạc và khí huyết.
Vậy sức mạnh thực sự của Khương hoàng nằm ở đâu? Nó khác gì với “người anh em” Uất kim? Và tại sao phải bào chế đặc biệt trước khi dùng? Hãy cùng Phòng khám Đông y Sơn Hà vén bức màn bí mật về vị thuốc này.
1. Tổng Quan Về Khương Hoàng – Vị Thuốc “Vàng” Của Đông Dược

1.1. Khương Hoàng là gì? Nguồn gốc và định danh
Khương hoàng (nghĩa đen: Gừng màu vàng) là thân rễ (củ cái) đã được phơi hay sấy khô của cây Nghệ, tên khoa học là Curcuma longa L., thuộc họ Gừng (Zingiberaceae).
Cây nghệ là loài thân thảo, sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Á. Hiện nay, nó được trồng rộng rãi ở khắp các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Vùng trồng nghệ nổi tiếng cho dược liệu chất lượng cao ở nước ta là Hưng Yên, Khoái Châu.
1.2. Sự nhầm lẫn kinh điển: Khương Hoàng – Uất Kim – Nga Truật
Đây là điểm mấu chốt mà bất kỳ người dùng thuốc nào cũng phải nắm rõ. Cả ba vị thuốc này đều lấy từ các cây thuộc họ Gừng và có công dụng tương tự nhau (hành khí hoạt huyết), nhưng cường độ và vị trí tác động hoàn toàn khác nhau.
- Khương hoàng (Thân rễ – Rhizoma): Là củ cái, hình trụ hoặc phân nhánh. Sức mạnh của nó là “Phá Huyết, Hành Khí”. Nó vừa tác động vào phần Huyết (sâu hơn), vừa tác động vào phần Khí (nông hơn). Tính ấm, chuyên trị đau nhức do phong thấp ở vai tay, tứ chi.
- Uất kim (Rễ củ – Tuber): Là củ con mọc ra từ thân rễ, hình con quay hoặc bầu dục. Sức mạnh của nó là “Hành Khí, Giải Uất, Lương Huyết”. Nó tác động vào phần Khí mạnh hơn Huyết, tính lạnh (hàn), chuyên đi vào Tâm và Can để thanh nhiệt, giải uất, trị các chứng đau tức ngực sườn do khí uất.
- Nga truật (Thân rễ của cây Nghệ đen – Curcuma zedoaria): Tính ấm, sức “Phá Huyết Hành Khí” cực mạnh, mạnh hơn Khương hoàng rất nhiều. Chuyên dùng để phá các khối u, hòn cục trong bụng (trưng hà tích tụ).
=> Tóm lại: Cùng một cây Nghệ vàng, củ mẹ là Khương hoàng (tính ấm, trị đau vai gáy), củ con là Uất kim (tính lạnh, trị đau ngực sườn).
Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên Dược Liệu | Khương hoàng (姜黃) |
| Tên Khoa Học | Curcuma longa L. |
| Họ Thực Vật | Họ Gừng (Zingiberaceae) |
| Tên Gọi Khác | Hoàng khương, Uất kim hương (tên dễ gây nhầm lẫn) |
| Bộ Phận Dùng | Thân rễ (Rhizoma Curcumae Longae) |
| Tính Vị | Vị Cay (Tân), Đắng (Khổ), Tính Ấm (Ôn) |
| Quy Kinh | Can, Tỳ |
| Công Năng Chính (YHCT) | Phá huyết hành khí, Thông kinh chỉ thống |
| Chủ Trị | Đau tức ngực sườn, bế kinh, thống kinh (đau bụng kinh), đau do sang chấn, phong thấp tý thống (đau khớp do lạnh ẩm). |
| Hoạt Chất Chính (YHHĐ) | Curcuminoids (Curcumin, Demethoxycurcumin, Bisdemethoxycurcumin), Tinh dầu (Turmerone, Zingiberene). |
| Phân Loại | Thuốc Hoạt huyết hóa ứ |
2. Phân Tích Dược Tính Của Khương Hoàng Theo Y Học Hiện Đại

Nếu Đông y coi Khương hoàng là vị thuốc “hành khí phá huyết”, thì Y học hiện đại đã tìm ra “vũ khí” đằng sau công năng đó: Curcuminoids, đặc biệt là Curcumin. Hàng ngàn nghiên cứu trên khắp thế giới đã chứng minh các tác dụng sinh học đáng kinh ngạc của hoạt chất này.
2.1. Thành phần hóa học nổi bật
- Curcuminoids (3-5%): Đây là nhóm hợp chất polyphenol tạo nên màu vàng đặc trưng và quyết định phần lớn tác dụng dược lý. Bao gồm: Curcumin (khoảng 77%), Demethoxycurcumin (17%), và Bisdemethoxycurcumin (3%).
- Tinh dầu (2-7%): Chủ yếu là các sesquiterpenoid như Turmerone, atlantone, và zingiberene. Turmerone cũng được chứng minh có tác dụng kháng viêm và bảo vệ thần kinh.
2.2. [6+] Tác dụng dược lý đã được chứng minh
1. Kháng viêm (Anti-inflammatory) – Tác dụng mạnh nhất
- Cơ chế: Đây là tác dụng được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất. Curcumin là một chất ức chế mạnh mẽ NF-κB (yếu tố hạt nhân kappa B), một phân tử “tổng chỉ huy” kích hoạt các gen gây viêm trong tế bào. Bằng cách vô hiệu hóa NF-κB, Curcumin ngăn chặn một loạt các chất trung gian gây viêm khác như COX-2, LOX, và các Cytokine (TNF-α, IL-6).
- Hiệu quả: Tác dụng kháng viêm của Curcumin được so sánh với một số thuốc NSAIDs (như Ibuprofen) nhưng ít tác dụng phụ trên dạ dày hơn.
2. Chống oxy hóa (Antioxidant)
- Cơ chế kép:
- Trực tiếp: Curcumin có thể trung hòa các gốc tự do nhờ cấu trúc hóa học của nó.
- Gián tiếp: Nó kích thích cơ thể tự sản sinh ra các enzyme chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ như Glutathione và Superoxide dismutase (SOD).
3. Bảo vệ tế bào gan (Hepatoprotective)
- Cơ chế: Curcumin làm tăng sản xuất Glutathione ở gan, một chất giải độc nội bào quan trọng. Nó cũng giúp giảm tổn thương gan do hóa chất và rượu, đồng thời hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
4. Ức chế kết tập tiểu cầu (Anti-platelet)
- Cơ chế: Curcumin có khả năng ngăn chặn tiểu cầu dính kết lại với nhau, một quá trình khởi đầu cho việc hình thành cục máu đông (huyết khối). Điều này lý giải cho công năng “phá huyết” của Khương hoàng.
5. Phòng ngừa và Hỗ trợ điều trị Ung thư
- Cơ chế: Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng (in vitro và trên động vật), Curcumin cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và ngăn chặn sự phát triển của chúng qua nhiều cơ chế: ức chế sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u (angiogenesis), ngăn chặn di căn (metastasis), và gây ra quá trình chết theo chương trình của tế bào ung thư (apoptosis). Lưu ý: Đây là nghiên cứu nền tảng, không có nghĩa là Curcumin có thể thay thế các phương pháp điều trị ung thư chính thống.
6. Bảo vệ thần kinh (Neuroprotective)
- Cơ chế: Curcumin có thể vượt qua hàng rào máu não. Nó giúp giảm viêm và quá trình oxy hóa trong não, đồng thời làm tăng mức độ của yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF). Điều này có tiềm năng trong việc phòng ngừa các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
3. Luận Giải Sâu Sắc Về Khương Hoàng Theo Y Học Cổ Truyền

Y học hiện đại giải thích “cái gì” và “như thế nào”, còn Y học cổ truyền giải thích “tại sao”. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi tin rằng sự kết hợp của hai lăng kính này sẽ mang lại cái nhìn toàn diện nhất.
3.1. Phân tích Tính – Vị – Quy Kinh
- Vị Cay (Tân): Vị cay có tính chất “phát tán”, “hành”. Nó giúp đưa thuốc đi ra ngoài (khu phong tà ở bì phu) và đi sâu vào trong để thúc đẩy sự lưu thông của Khí và Huyết.
- Vị Đắng (Khổ): Vị đắng có tính chất “táo” (làm khô), “giáng” (đưa xuống). Nó giúp làm khô cái ẩm thấp (thấp tà) ở các khớp và đưa khí nghịch đi xuống.
- Tính Ấm (Ôn): Giúp xua đuổi hàn tà (lạnh). Các chứng đau nhức thường nặng hơn khi gặp lạnh, Khương hoàng với tính ấm sẽ làm ấm kinh lạc, giúp khí huyết lưu thông tốt hơn.
- Quy kinh Can, Tỳ:
- Can: Tạng Can chủ về sơ tiết (điều hòa khí toàn thân) và tàng huyết. Khi Can khí uất kết sẽ gây đau tức ngực sườn, kinh nguyệt không đều. Khương hoàng vào Can để sơ can giải uất, hoạt huyết điều kinh.
- Tỳ: Tạng Tỳ chủ về cơ nhục và tứ chi. Khi phong hàn thấp tà xâm nhập vào kinh lạc ở tứ chi sẽ gây đau nhức, co duỗi khó khăn. Khương hoàng vào Tỳ để trừ phong thấp, thông tý chỉ thống.
3.2. Công Năng & Chủ Trị Cốt Lõi
1. Phá Huyết Hành Khí (Công năng mạnh nhất):
- Luận giải: “Huyết” và “Khí” là hai dòng năng lượng song hành. “Khí là soái của Huyết, Khí hành thì Huyết hành”. Khi Khí bị trệ (do tình chí uất ức, sang chấn…), Huyết cũng sẽ ngưng lại tạo thành Huyết ứ. Khối Huyết ứ này lại cản trở sự lưu thông của Khí, tạo thành vòng luẩn quẩn. Khương hoàng với sức mạnh của mình sẽ phá vỡ khối Huyết ứ, đồng thời thúc đẩy Khí lưu thông, giải quyết tận gốc vấn đề.
- Chủ trị: Đau bụng kinh do huyết ứ (máu ra hòn cục, màu đen sẫm), bế kinh, đau do té ngã, chấn thương tụ máu.
2. Thông Kinh Chỉ Thống (Làm thông kinh lạc, giảm đau):
- Luận giải: Đặc biệt hiệu quả với các chứng đau do “Tý”. “Tý” có nghĩa là bế tắc, không thông. Do phong, hàn, thấp tà xâm nhập làm kinh lạc bế tắc gây đau. Khương hoàng vừa trừ phong (nhờ vị cay), vừa trừ hàn (nhờ tính ấm), vừa trừ thấp (nhờ vị đắng), giúp đả thông kinh lạc, giảm đau hiệu quả.
- Chủ trị: Đau vai gáy, đau khớp tay chân, đặc biệt là đau tăng khi trời lạnh.
3.3. Bảng so sánh “Tam Hoàng” trong lâm sàng
| Tiêu Chí | Khương Hoàng | Uất Kim | Nga Truật (Nghệ đen) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ (Củ mẹ) | Rễ củ (Củ con) | Thân rễ cây Nghệ đen |
| Tính vị | Cay, đắng, ấm | Cay, đắng, lạnh | Cay, đắng, ấm |
| Sức mạnh | Phá huyết, hành khí | Hành khí mạnh hơn, lương huyết | Phá huyết cực mạnh |
| Hướng tác động | Đi ra ngoài (tứ chi, vai gáy) | Đi vào trong (Tâm, Can, Đởm) | Đi vào trong, công phá hòn cục |
| Chủ trị | Đau khớp vai tay, đau bụng kinh do hàn | Đau tức ngực sườn do khí uất, vàng da | U bướu, hòn cục trong bụng, đau bụng dữ dội |
| Hình ảnh ví von | Tướng quân tiên phong dẹp loạn ở biên ải | Sứ giả hòa giải uất ức trong triều đình | Đại tướng công thành, phá kiên |
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Khương Hoàng An Toàn Và Hiệu Quả

Sử dụng Khương hoàng không chỉ đơn giản là thái lát hay nghiền bột. Để phát huy tối đa công dụng và giảm thiểu tác dụng không mong muốn, việc bào chế là vô cùng quan trọng.
4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia
- Dạng thuốc sắc: 3g – 10g/ngày.
- Dạng bột/viên hoàn: 1g – 3g/ngày, chia 2-3 lần.
- Dùng ngoài: Lượng thích hợp, giã nát đắp hoặc nấu nước ngâm rửa.
4.2. Các Phương Pháp Bào Chế Cổ Truyền
- Khương hoàng sống (Sinh Khương hoàng): Rửa sạch, ủ mềm, thái lát, phơi khô. Tính phát tán mạnh, chuyên dùng để trừ phong thấp ở ngoài bì phu.
- Khương hoàng sao (Chích Khương hoàng): Sao nhỏ lửa đến khi có màu vàng sẫm. Giúp giảm bớt tính cay táo, làm dịu tác dụng, tăng khả năng hòa hoãn giảm đau.
- Khương hoàng tẩm dấm (Thố Khương hoàng): Tẩm dấm (tỷ lệ 10kg dược liệu : 2kg dấm), ủ cho ngấm đều rồi sao khô.
- Mục đích: Dấm có vị chua, quy vào kinh Can. Việc tẩm dấm sẽ dẫn thuốc đi thẳng vào Can kinh, giúp tăng cường tác dụng sơ can giải uất, hoạt huyết chỉ thống. Đây là cách bào chế tốt nhất để trị đau bụng kinh và đau tức mạng sườn.
- Khương hoàng tẩm rượu (Tửu Khương hoàng): Tương tự nhưng dùng rượu.
- Mục đích: Rượu có tính thăng đề và hành tán mạnh. Tẩm rượu giúp tăng cường khả năng hoạt huyết thông kinh lạc, đặc trị đau do chấn thương, tụ máu.
4.3. Cách dùng thông minh để tăng hấp thu Curcumin
Curcumin có một nhược điểm lớn là sinh khả dụng đường uống rất thấp (khó hấp thu vào máu). Y học cổ truyền và hiện đại đã tìm ra các giải pháp:
- Kết hợp với Hạt tiêu đen (Hồ tiêu): Chất Piperine trong hạt tiêu đen có thể làm tăng sinh khả dụng của Curcumin lên đến 2000%.
- Kết hợp với dầu mỡ: Curcumin tan trong dầu. Uống cùng hoặc sau bữa ăn có chất béo sẽ giúp hấp thu tốt hơn.
5. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

Khương hoàng là vị thuốc có tính công phá, không phải thuốc bổ. Phòng khám Đông y Sơn Hà nghiêm khắc lưu ý:
- Phụ nữ có thai: CẤM DÙNG. Khương hoàng có tác dụng phá huyết mạnh, có thể gây động thai, sảy thai.
- Người Âm hư Huyết hư không có ứ trệ:
- Biểu hiện: Người gầy khô, da khô, lòng bàn tay chân nóng, hay ra mồ hôi trộm, kinh nguyệt ít hoặc không có nhưng không phải do tắc nghẽn.
- Lý do: Khương hoàng có tính cay ấm, hao tán tân dịch và phá huyết. Dùng cho người vốn đã thiếu huyết, thiếu nước sẽ làm tình trạng càng thêm trầm trọng.
- Người đang dùng thuốc chống đông máu Tây y: (Warfarin, Aspirin, Clopidogrel…): Cần hết sức thận trọng. Khương hoàng cũng có tác dụng chống đông, kết hợp chung có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt với lượng máu ra nhiều: Không nên dùng vì có thể gây rong kinh.
6. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Khương Hoàng Thật – Giả
6.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Khương Hoàng Loại 1
- Hình thái: Củ cái to, chắc, nặng tay.
- Màu sắc: Vỏ ngoài màu nâu xám, ruột bên trong có màu vàng cam đậm hoặc đỏ cam. Màu càng đậm thì hàm lượng Curcumin càng cao.
- Mặt cắt: Có vòng tròn màu sẫm hơn ở gần vỏ, chất thịt rắn chắc.
- Mùi vị: Mùi thơm hắc đặc trưng. Vị đắng, cay nồng.
6.2. Cảnh báo về Tinh bột nghệ và Bột nghệ giả
- Tinh bột nghệ: Đã qua quá trình tách dầu và chất xơ. Tác dụng chữa bệnh sẽ giảm đi nhiều so với dùng toàn phần (vì thiếu tinh dầu Turmerone hỗ trợ).
- Bột nghệ giả/kém chất lượng: Nguy hiểm nhất là loại bị trộn bột sắn, bột gạo rồi nhuộm bằng hóa chất Metanil Yellow (vàng metanil), một chất nhuộm công nghiệp bị cấm dùng trong thực phẩm vì có thể gây ung thư.
- Cách nhận biết: Bột nghệ chuẩn có màu vàng cam tự nhiên, mịn nhưng không tan hoàn toàn trong nước. Bột nghệ giả có màu vàng tươi rất bắt mắt, khi cho vào nước sẽ hòa tan nhanh và cho màu vàng chóe.
6.3. Đông y Sơn Hà: Cam Kết Về Nguồn Dược Liệu Sạch
Chúng tôi hiểu rằng, dược liệu có sạch thì thuốc mới hay. Khương hoàng tại phòng khám được:
- Tuyển chọn: Từ vùng trồng đạt chuẩn VietGAP, không tồn dư thuốc trừ sâu, kim loại nặng.
- Bào chế: Theo đúng phương pháp cổ truyền (tẩm dấm sao, tẩm rượu sao…) tại cơ sở đạt chuẩn GMP, đảm bảo dược tính tối ưu và an toàn tuyệt đối.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Tạm Kết & Lời Khuyên
Khương hoàng là một minh chứng hùng hồn cho thấy Y học cổ truyền không hề lỗi thời. Những gì cổ nhân đúc kết qua hàng ngàn năm về công năng “phá huyết hành khí” nay đã được khoa học hiện đại làm sáng tỏ ở cấp độ phân tử qua hoạt chất Curcumin.
Nó không phải là “thần dược” chữa bách bệnh, nhưng là một “vũ khí” sắc bén trong tay người thầy thuốc để dọn dẹp sự tắc nghẽn – nguồn gốc của rất nhiều chứng đau mãn tính. Tuy nhiên, vũ khí càng sắc bén thì càng phải cẩn trọng. Đừng tự ý dùng liều cao, dài ngày khi chưa hiểu rõ thể trạng của mình.
Nếu bạn đang phải chịu đựng những cơn đau khớp dai dẳng, hay những chu kỳ kinh nguyệt đầy ám ảnh, hãy để chúng tôi giúp bạn. Tại Đông y Sơn Hà, chúng tôi sẽ biện chứng luận trị, tìm ra gốc rễ của sự “bất thông” trong cơ thể bạn và sử dụng Khương hoàng một cách khôn ngoan nhất.
1. Uống tinh bột nghệ hàng ngày có tốt không?
Trả lời: Tùy mục đích. Nếu để làm đẹp da, hỗ trợ tiêu hóa nhẹ nhàng thì có thể dùng được. Nhưng nếu để điều trị các bệnh lý viêm khớp, huyết ứ, tác dụng sẽ không mạnh bằng dùng Khương hoàng toàn phần (dạng thuốc sắc hoặc bột) vì đã mất đi phần lớn tinh dầu. Lạm dụng có thể gây nóng trong, táo bón.
2. Khương hoàng và Nghệ dùng để nấu ăn có khác nhau không?
Trả lời: Về cơ bản là cùng một loại cây. Tuy nhiên, Khương hoàng dùng làm thuốc thường là những củ già, được chọn lọc kỹ, có hàm lượng hoạt chất cao hơn và phải qua bào chế. Nghệ nấu ăn thường là củ non hơn, chủ yếu để lấy màu và hương vị.
3. Tại sao khi uống Khương hoàng nên dùng kèm hạt tiêu đen?
Trả lời: Chất Piperine trong hạt tiêu đen có khả năng ức chế một số enzyme ở gan và ruột chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải Curcumin. Nhờ đó, Piperine giúp giữ Curcumin ở lại trong máu lâu hơn với nồng độ cao hơn, tăng hiệu quả điều trị lên nhiều lần.
4. Dùng Khương hoàng có bị vàng da không?
Trả lời: Không. Mặc dù nó có màu vàng đậm nhưng không gây vàng da như một số bệnh lý về Can Đởm. Tuy nhiên, nó có thể làm phân và nước tiểu có màu vàng hơn. Tiếp xúc trực tiếp với bột nghệ có thể làm vàng da tay, nhưng sẽ hết sau khi rửa.
5. Người bị đau dạ dày có dùng được Khương hoàng không?
Trả lời: Có thể dùng được và rất tốt nếu dùng đúng cách. Curcumin có tác dụng chống viêm, làm lành vết loét dạ dày. Tuy nhiên, Khương hoàng có tính cay ấm, có thể gây kích ứng nếu dùng liều cao lúc đói. Nên dùng dạng đã bào chế (ví dụ kết hợp Mật ong) và uống sau bữa ăn.
6. Uất kim có phải là hoa nghệ tây (Saffron) không?
Trả lời: Hoàn toàn không. Đây là một sự nhầm lẫn tai hại do tên gọi. Uất kim là rễ củ của cây Nghệ vàng (Curcuma longa). Còn Saffron (Tây Hồng Hoa trong Đông y) là nhụy hoa của cây Crocus sativus. Cả hai đều có tác dụng hoạt huyết nhưng là hai vị thuốc khác nhau với giá thành chênh lệch rất lớn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. Chuyên luận “Khương hoàng” và “Uất kim”.
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học. (Trang 414-418).
Aggarwal, B. B., & Harikumar, K. B. (2009). “Potential therapeutic effects of curcumin, the anti-inflammatory agent, against neurodegenerative, cardiovascular, pulmonary, metabolic, autoimmune and neoplastic diseases”. The International Journal of Biochemistry & Cell Biology, 41(1), 40-59. (DOI: 10.1016/j.biocel.2008.06.010).
Prasad, S., & Aggarwal, B. B. (2011). “Turmeric, the Golden Spice: From Traditional Medicine to Modern Medicine”. In Herbal Medicine: Biomolecular and Clinical Aspects (2nd ed.). CRC Press/Taylor & Francis.
Lý Thời Trân. Bản Thảo Cương Mục. (Quyển Thảo bộ).





