Bạch Biển Đậu (白扁豆): Vị thuốc Kiện Tỳ Hóa Thấp – “Bảo Bối” Cho Hệ Tiêu Hóa, Giúp Chấm Dứt Tiêu Chảy, Bồi Bổ Tỳ Vị

Bạn đã bao giờ cảm thấy bụng dạ ì ạch, ăn không ngon miệng, hay bị đi ngoài phân lỏng dù chẳng ăn gì lạ? Đó chính là những dấu hiệu cho thấy “Tỳ Vị” – hệ thống tiêu hóa theo lăng kính Đông y – đang lên tiếng cầu cứu. Giữa vô vàn dược liệu, có một vị thuốc tuy dung dị nhưng lại là “khắc tinh” của những chứng bệnh này, đó chính là Bạch Biển Đậu.

Không chỉ là một loại đậu quen thuộc, công dụng của Bạch Biển Đậu trong Y học cổ truyền là khả năng “vừa bổ, vừa tả” một cách kỳ diệu: vừa bồi bổ cho Tỳ Vị suy yếu, vừa loại bỏ “thấp khí” (ẩm đục) gây trì trệ.

Trong bài viết chuyên sâu này, Dược sĩ từ Phòng khám Đông y Sơn Hà sẽ cùng bạn giải mã toàn diện về Bạch Biển Đậu: từ những luận giải kinh điển của y học phương Đông, các bằng chứng khoa học hiện đại, đến cẩm nang thực tiễn giúp bạn sử dụng vị thuốc này một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Bạch Biển Đậu – “Hạt Ngọc” Của Tỳ Vị

1. Tổng Quan Về Bạch Biển Đậu – “Hạt Ngọc” Của Tỳ Vị

1.1. Bạch Biển Đậu là gì? Nguồn gốc và Lịch sử

Bạch Biển Đậu (白扁豆), hay còn gọi là Đậu Ván trắng (dùng làm thuốc), là hạt già đã phơi hay sấy khô của cây Đậu Ván trắng (Dolichos lablab L. hoặc Lablab purpureus (L.) Sweet), thuộc họ Đậu (Fabaceae).

Đây là loại cây dây leo, được trồng rộng rãi ở khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, cây được trồng ở nhiều nơi để lấy quả non làm rau ăn và lấy hạt già làm thuốc. Lịch sử y văn ghi nhận, Bạch Biển Đậu đã được danh y Biển Thước sử dụng từ hơn 2000 năm trước và được chính thức ghi vào các dược điển lớn như “Danh Y Biệt Lục” với công năng chủ trị hòa trung, hạ khí. Đặc biệt, nó được xem là vị thuốc không thể thiếu trong mùa hè để chống lại “thử thấp” (say nắng do thời tiết nóng ẩm).

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuBạch Biển Đậu (白扁豆)
Tên Khoa HọcSemen Lablab Album (Dolichos lablab L.)
Họ Thực VậtFabaceae (họ Đậu)
Tên Gọi KhácĐậu Ván trắng (làm thuốc), Bạch Đậu, Biển Đậu
Tính VịTính hơi ôn, vị ngọt
Quy KinhTỳ, Vị
Công Năng Chính (YHCT)Kiện Tỳ, hóa thấp, hòa trung, trừ thử
Chủ TrịTỳ vị hư nhược, ăn uống kém, tiêu chảy lâu ngày, bạch đới (khí hư), thử thấp (say nắng, nôn mửa mùa hè)
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Protein, Carbohydrate, Chất xơ, Saponin, Lectin, Phytosterol
Phân loại theo YHCTThuốc Bổ khí / Thuốc Trừ thấp

2. Phân Tích Dược Tính Của Bạch Biển Đậu Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính Của Bạch Biển Đậu Theo Y Học Hiện Đại

Không chỉ là kinh nghiệm dân gian, giá trị của Bạch Biển Đậu ngày càng được khoa học hiện đại làm sáng tỏ qua các nghiên cứu về thành phần và hoạt tính sinh học.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Bạch Biển Đậu

  • Protein và Axit Amin: Cung cấp nguồn đạm thực vật dồi dào, cần thiết cho việc phục hồi cơ thể, đặc biệt là niêm mạc đường ruột bị tổn thương.
  • Carbohydrate phức hợp và Chất xơ: Chiếm tỷ lệ cao, giúp ổn định đường huyết, tạo cảm giác no lâu và đặc biệt là nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột, cải thiện chức năng tiêu hóa.
  • Saponin: Các nghiên cứu cho thấy saponin có khả năng điều hòa miễn dịch, chống viêm và giúp giảm cholesterol trong máu.
  • Lectin (Lablab Lectin): Đây là một loại protein đặc biệt có khả năng liên kết với tế bào. Khi được nấu chín, lectin trong Bạch Biển Đậu có tác dụng điều hòa miễn dịch tại ruột (gut-associated lymphoid tissue – GALT). Lưu ý: Lectin trong hạt đậu sống có thể gây ngộ độc, đó là lý do tại sao Bạch Biển Đậu bắt buộc phải được nấu chín hoặc sao vàng trước khi dùng.
  • Trypsin Inhibitors (Chất ức chế Trypsin): Tương tự lectin, chất này cũng bị bất hoạt bởi nhiệt độ. Việc nấu chín đảm bảo cơ thể có thể hấp thu protein một cách hiệu quả.

2.2. Các Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

  1. Hỗ Trợ Chức Năng Tiêu Hóa:
    • Cơ chế: Hàm lượng chất xơ hòa tan và không hòa tan cao giúp làm tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột một cách nhẹ nhàng, từ đó cải thiện tình trạng tiêu chảy (do làm đặc phân) và táo bón (do tăng co bóp).
    • Bằng chứng khoa học: Nhiều nghiên cứu tổng quan về vai trò của chất xơ từ các loại đậu đã khẳng định hiệu quả trong việc điều hòa chức năng đường ruột và duy trì một hệ vi sinh vật khỏe mạnh (Prebiotic effect). (PMID: 23609775).
  2. Tác Dụng Điều Hòa Miễn Dịch:
    • Cơ chế: Các Polysaccharide và Lectin (sau khi xử lý nhiệt) trong Bạch Biển Đậu có khả năng kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch như đại thực bào và tế bào lympho, đặc biệt là tại hệ thống miễn dịch đường ruột.
    • Bằng chứng khoa học: Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí International Journal of Biological Macromolecules đã chỉ ra rằng polysaccharide chiết xuất từ Dolichos lablab thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch đáng kể trong các thử nghiệm in vitro. (DOI: 10.1016/j.ijbiomac.2017.07.086).
  3. Khả Năng Kháng Khuẩn và Chống Viêm:
    • Cơ chế: Các hợp chất như saponin và peptide trong hạt đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn và nấm gây bệnh. Tác dụng chống viêm giúp làm dịu niêm mạc đường ruột đang bị kích ứng.
  4. Chống Oxy Hóa:
    • Cơ chế: Bạch Biển Đậu chứa các hợp chất phenolic và flavonoid, có tác dụng trung hòa các gốc tự do gây hại, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân gây lão hóa và nhiều bệnh mạn tính.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bạch Biển Đậu Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bạch Biển Đậu Theo Y Học Cổ Truyền

YHCT nhìn nhận Bạch Biển Đậu không phải là một tập hợp các hóa chất, mà là một vị thuốc với “khí” và “vị” riêng, tác động một cách toàn diện lên hệ thống “Tạng Phủ” của cơ thể.

3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT

Yếu TốPhân TíchLuận Giải
Tứ KhíHơi ôn (ấm nhẹ)Tính ấm vừa phải giúp làm ấm Tỳ Vị (ôn trung), không gây nóng nảy, táo bón.
Ngũ VịNgọtVị ngọt có tác dụng bổ dưỡng, hòa hoãn. Đi vào kinh Tỳ, giúp bồi bổ và kiện vận Tỳ thổ.
Quy KinhTỳ, VịTác động trực tiếp và tập trung vào hệ thống tiêu hóa trung tâm của cơ thể.

3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT

Học ThuyếtCơ Chế Tác Động của Bạch Biển Đậu
Tạng TượngKiện Tỳ, Hòa Trung: Tỳ chủ vận hóa thủy thấp và đồ ăn. Khi Tỳ hư, chức năng này suy giảm, sinh ra thấp trệ gây đầy bụng, tiêu chảy. Bạch Biển Đậu với vị ngọt, tính ấm đi thẳng vào kinh Tỳ, giúp “khỏe Tỳ” (kiện Tỳ), phục hồi khả năng vận hóa. Nó cũng giúp điều hòa, cân bằng lại công năng của Vị (hòa trung).
Bát CươngBổ Hư, Trừ Tà: Vừa có tác dụng “bổ” (bồi bổ Tỳ khí bị hư yếu), vừa có tác dụng “tả” (trừ tà khí là “thấp”). Đây là đặc tính quý, giúp trị bệnh tận gốc: vừa nâng cao chính khí, vừa loại bỏ tác nhân gây bệnh.
Âm DươngThăng Dương, Chỉ Tả (Nâng dương khí, cầm tiêu chảy): Tiêu chảy mạn tính thường do Tỳ dương hư, không thăng thanh giáng trọc được. Bạch Biển Đậu giúp thăng phát dương khí của Tỳ Vị, từ đó làm phân cô đặc lại và cầm tiêu chảy.

3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT

  • Kiện Tỳ hóa thấp: Đây là công năng cốt lõi. Chuyên trị các chứng Tỳ Vị hư nhược, ăn uống kém, chậm tiêu, đại tiện lỏng nát, người mệt mỏi, da vàng, phù thũng do thấp.
  • Hòa trung trừ thử: Vị thuốc đầu bảng để giải quyết các vấn đề tiêu hóa mùa hè do thử thấp (nắng nóng kèm không khí ẩm) gây ra như nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn, phiền khát.
  • Chỉ đới (cầm khí hư): Trị chứng bạch đới (khí hư màu trắng, loãng, không hôi) ở phụ nữ do Tỳ hư thấp trệ.
  • Giải độc: Kinh nghiệm dân gian dùng để giải độc rượu, ngộ độc cá nóc, cua độc (tác dụng có hạn, cần cấp cứu y tế).

3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương

Bạch Biển Đậu là một vị thuốc quan trọng trong nhiều bài thuốc kinh điển:

  1. Sâm Linh Bạch Truật Tán (từ “Hòa Tễ Cục Phương”):
    • Công dụng: Ích khí kiện Tỳ, thẩm thấp chỉ tả.
    • Vai trò của Bạch Biển Đậu:Thần dược, phối hợp với Nhân Sâm, Bạch Truật (Quân) để tăng cường sức mạnh kiện Tỳ, đồng thời hóa thấp, giúp bài thuốc vừa bổ mà không nê trệ.
  2. Hương Liên Hoàn (từ “Bệnh Nguyên Tựa Tập”):
    • Công dụng: Thanh nhiệt, táo thấp, cầm lỵ.
    • Vai trò của Bạch Biển Đậu: Làm Tá dược, giúp hòa vị, giảm bớt tính quá đắng lạnh của Hoàng Liên, bảo vệ Tỳ Vị.
  3. Tiêu Thử Ích Khí Thang (từ “Ôn Nhiệt Kinh Vĩ”):
    • Công dụng: Thanh thử, ích khí, dưỡng âm.
    • Vai trò của Bạch Biển Đậu: Giúp hóa thấp, hòa vị, trị chứng nôn nao, khó chịu do thử thấp gây ra.
  4. Hoàn đới thang (từ “Phó Thanh Chủ Nữ Khoa”):
    • Công dụng: Bổ trung, kiện Tỳ, hóa thấp, chỉ đới.
    • Vai trò của Bạch Biển Đậu:Thần dược, cùng Bạch Truật, Hoài Sơn kiện Tỳ trừ thấp, trị tận gốc nguyên nhân gây khí hư.
  5. Hương Sa Lục Quân Tử Thang (gia vị):
    • Công dụng: Ích khí kiện tỳ, hành khí hóa trệ.
    • Vai trò của Bạch Biển Đậu: Gia vào để tăng cường khả năng hóa thấp, trị chứng đầy bụng, ăn kém hiệu quả hơn.

3.5. Ứng dụng trong điều trị (hỗ trợ điều trị) một số bệnh thường gặp

  • Tiêu chảy mạn tính do Tỳ hư: Biểu hiện phân lỏng, hay đi ngoài sau khi ăn đồ lạ, lạnh, người mệt mỏi, ăn kém.
  • Trẻ em suy dinh dưỡng, biếng ăn: Bạch Biển Đậu sao vàng tán bột nấu cháo giúp kiện Tỳ, tăng hấp thu.
  • Hội chứng ruột kích thích (IBS) thể tiêu chảy: Giúp điều hòa nhu động ruột, giảm số lần đi ngoài.
  • Viêm đại tràng mạn tính: Hỗ trợ phục hồi chức năng Tỳ Vị, giảm các triệu chứng đầy hơi, tiêu chảy.
  • Khí hư bạch đới ở phụ nữ: Dùng trong các trường hợp khí hư loãng, trong, không mùi do Tỳ hư.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bạch Biển Đậu An Toàn và Hiệu Quả

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bạch Biển Đậu An Toàn và Hiệu Quả

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dạng thuốc sắc: 10 – 30g/ngày.
  • Dạng bột (sau khi sao vàng): 8 – 12g/ngày, có thể pha với nước ấm uống hoặc cho vào cháo, súp.
  • Lưu ý: Liều lượng có thể thay đổi tùy theo thể trạng, bệnh cảnh cụ thể và sự phối hợp với các vị thuốc khác. Luôn cần có sự tham vấn của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn.

4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng Phổ Biến

  1. Dạng Sống (Sinh Dụng): Chủ yếu dùng để trừ thử thấp (say nắng), tác dụng kiện Tỳ yếu hơn.
  2. Dạng Sao Vàng (Chích Dụng): Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạch Biển Đậu sao vàng (cho hạt vào chảo gang, đảo đều lửa nhỏ đến khi mặt ngoài có màu vàng đậm và có mùi thơm) giúp tăng tính ấm, tăng tác dụng kiện Tỳ, chỉ tả và giảm tính gây đầy hơi.
  3. Dạng Nấu Cháo (Dược thiện): Cháo Bạch Biển Đậu, Hoài Sơn, Ý Dĩ là món ăn bài thuốc kinh điển để bồi bổ Tỳ Vị cho người già, trẻ em và người mới ốm dậy.
  4. Dạng Nấu Chè: Chè Bạch Biển Đậu hạt sen vừa là món giải nhiệt mùa hè, vừa giúp an thần, kiện Tỳ.

4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Người đang bị cảm mạo phong hàn (sốt, sợ lạnh, đau nhức mình mẩy) hoặc có thực chứng, trệ khí nặng (bụng trướng đau dữ dội, táo bón).
  • Thận trọng khi dùng: Do có thể gây đầy hơi nhẹ lúc đầu, người có cơ địa hay bị trướng bụng nên dùng liều thấp tăng dần.
  • Tương tác thuốc: Hiện chưa có ghi nhận về tương tác nghiêm trọng với thuốc Tây y, nhưng nếu bạn đang điều trị các bệnh lý khác, hãy thông báo cho bác sĩ của bạn.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĂN SỐNG: Hạt Bạch Biển Đậu sống chứa độc tố (lectin, saponin) có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Phải luôn nấu chín kỹ hoặc sao vàng trước khi sử dụng.

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bạch Biển Đậu Thật – Giả

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bạch Biển Đậu Thật - Giả

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Bạch Biển Đậu Loại 1

  • Hình thái bên ngoài: Hạt hình trứng dẹt, chắc, mẩy, không bị lép, không sâu mọt. Kích thước đồng đều.
  • Màu sắc: Vỏ hạt có màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt, bóng mịn. Mép hạt có mồng nổi lên màu trắng (rốn hạt), chiếm khoảng 1/4 chu vi hạt.
  • Bên trong: Sau khi bóc vỏ lụa, nhân hạt có màu trắng, giàu tinh bột. Khi bẻ đôi thấy chắc đặc.
  • Mùi vị: Không có mùi mốc hay mùi lạ. Khi nhai thử (hạt đã rang chín) có vị bùi, ngọt nhẹ.

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng

Tiêu ChíBạch Biển Đậu Chuẩn Loại 1Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng
Hình dạngHạt mẩy, đều, hình trứng dẹt.Hạt lép, không đều, bị sâu mọt, vỡ nát. Có thể trộn lẫn các loại đậu khác hình tròn hoặc dài hơn.
Màu sắcTrắng ngà, bóng, sạch sẽ.Màu xỉn, ngả sang nâu, có đốm đen, vết mốc. Màu trắng bất thường có thể do tẩy bằng diêm sinh.
Rốn hạtRốn hạt (mồng) màu trắng, rõ nét.Rốn hạt không rõ, màu sắc khác lạ.
MùiMùi thơm bùi tự nhiên của đậu.Mùi hắc của chất bảo quản, mùi ẩm mốc, hoặc không có mùi.
Độ ẩmKhô giòn, dễ bẻ.Ẩm, mềm, dễ bị mốc.

5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Bạch Biển Đậu Đạt Chuẩn

Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Bạch Biển Đậu Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

  • Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được thu hái từ vùng trồng sạch, không sử dụng hóa chất, đảm bảo dược tính tự nhiên cao nhất.
  • Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều được kiểm tra độ khô, sàng lọc kỹ càng để loại bỏ hạt lép, sâu mọt, cam kết đạt tiêu chuẩn Dược điển.
  • Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Dược liệu được bảo quản trong kho đạt chuẩn GSP, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, giữ trọn vẹn dược tính.

Cam Kết Vàng “3 KHÔNG” của chúng tôi:

  • KHÔNG chất bảo quản, hóa chất độc hại.
  • KHÔNG tẩm diêm sinh để tạo màu, chống mốc.
  • KHÔNG dược liệu ẩm mốc, mối mọt, kém chất lượng.

Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và cách phối hợp phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Bạch Biển Đậu thực sự là một “hạt ngọc” bình dị nhưng chứa đựng giá trị to lớn cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tiêu hóa. Với khả năng kiện Tỳ, hóa thấp độc đáo, vị thuốc này là lời giải cho nhiều vấn đề tiêu hóa mạn tính mà y học hiện đại đôi khi còn bỏ ngỏ.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng, không có vị thuốc nào là “thần dược” cho tất cả mọi người. Hiệu quả của Bạch Biển Đậu phụ thuộc vào việc chẩn đoán đúng bệnh, dùng đúng liều và phối hợp đúng cách. Đừng tự ý sử dụng nếu bạn chưa thực sự hiểu rõ về tình trạng sức khỏe của mình.

Hãy để các chuyên gia đồng hành cùng bạn. Một cuộc trò chuyện với y bác sĩ Y học cổ truyền sẽ giúp bạn có được lộ trình chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất.

1. Bạch Biển Đậu có phải Đậu Ván trắng ăn hàng ngày không?

Về cơ bản là cùng một loài cây. Tuy nhiên, Bạch Biển Đậu dùng làm thuốc là hạt già, đã phơi khô, có dược tính tập trung và ổn định. Đậu Ván trắng ăn quả là dạng quả non, dùng như một loại rau.

2. Tại sao phải sao vàng Bạch Biển Đậu trước khi dùng?

Việc sao vàng có 2 mục đích chính: (1) Làm chín hạt để loại bỏ các độc tố tự nhiên (lectin, trypsin inhibitors); (2) Tăng tính ấm và tác dụng kiện Tỳ, cầm tiêu chảy của vị thuốc, đồng thời giảm khả năng gây đầy hơi.

3. Dùng Bạch Biển Đậu lâu dài có được không?

Có. Bạch Biển Đậu tính vị hòa hoãn, là một vị thuốc bổ. Với liều lượng hợp lý, nó có thể được dùng lâu dài để bồi bổ Tỳ Vị, đặc biệt tốt cho người có cơ địa tiêu hóa kém, trẻ em biếng ăn.

4. Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Bạch Biển Đậu không?

Bạch Biển Đậu tương đối an toàn. Phụ nữ có thai có thể dùng để trị chứng phù nhẹ hoặc nôn nghén. Phụ nữ sau sinh dùng giúp bồi bổ, lợi sữa. Tuy nhiên, vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

5. Người bị táo bón có dùng được Bạch Biển Đậu không?

Không nên dùng. Bạch Biển Đậu có tác dụng làm săn se, cầm tiêu chảy. Nếu bạn bị táo bón do nhiệt hoặc âm hư, dùng Bạch Biển Đậu có thể làm tình trạng nặng hơn.

6. Cách bảo quản Bạch Biển Đậu tại nhà?

Bảo quản trong lọ thủy tinh hoặc túi zip kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Nếu số lượng nhiều, có thể chia nhỏ và hút chân không.

7. Bạch Biển Đậu có giúp giảm cân không?

Gián tiếp có. Nhờ hàm lượng chất xơ cao tạo cảm giác no lâu và khả năng kiện Tỳ giúp chuyển hóa tốt hơn, nó có thể hỗ trợ quá trình kiểm soát cân nặng, đặc biệt ở những người béo phì do “đàm thấp”.

8. Uống Bạch Biển Đậu vào lúc nào trong ngày là tốt nhất?

Bạn có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào. Tuy nhiên, nếu dùng dạng cháo hoặc súp, ăn vào bữa sáng hoặc bữa phụ sẽ giúp hệ tiêu hóa hấp thu tốt nhất.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.

Đỗ Tất Lợi (2006). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

State Pharmacopoeia Commission of the P. R. C. (2020). Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. China Medical Science Press.

Wang, H., Ng, T. B. (2000). Lablaban, a novel agglutinin from black turtle beans. Biochemical and Biophysical Research Communications, 278(2), 414-418.

Marwat, S. K., Rehman, F., Khan, E. A., Baloch, M. S., Sadiq, M., Ullah, I., & Javaria, S. (2014). A review of phytochemistry, bioactivities and ethnomedicinal uses of Lablab purpureus (L.) Sweet. African Journal of Pharmacy and Pharmacology, 8(21), 579-586.

Lin, J. Y., & Lu, Y. F. (2017). Immunomodulatory effects of a polysaccharide from Dolichos lablab L. on macrophages via TLR4-MyD88-NF-κB signaling pathway. International journal of biological macromolecules, 104, 829-835. DOI: 10.1016/j.ijbiomac.2017.07.086

Slavin, J. L. (2013). Fiber and prebiotics: mechanisms and health benefits. Nutrients, 5(4), 1417–1435. PMID: 23609775

Bensky, D., Clavey, S., & Stöger, E. (2004). Chinese Herbal Medicine: Materia Medica (3rd ed.). Eastland Press.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận