HỌC THUYẾT TẠNG TƯỢNG (學說臟象)

I. KHÁI NIỆM VÀ NGUỒN GỐC

1. Định nghĩa:

Học Thuyết Tạng Tượng là học thuyết nghiên cứu về hình thái, cấu trúc, chức năng sinh lý, biểu hiện bệnh lý của các tạng phủ trong cơ thể con người, cũng như mối quan hệ phức tạp, hữu cơ giữa chúng với nhau và với môi trường tự nhiên.

  • “Tạng” (臟): Chỉ các cơ quan nội tạng có chức năng chủ yếu là tàng trữhóa sinh các chất tinh hoa của cơ thể (tinh, khí, huyết, tân dịch). Tạng thường được coi là phần “âm” trong cơ thể, có đặc tính “tàng mà không tả” (chứa đựng mà không bài tiết ra ngoài).
  • “Tượng” (象): Có nghĩa là “hiện tượng”, “hình tượng”. Nó chỉ những biểu hiện ra bên ngoài của các hoạt động sinh lý và bệnh lý của tạng phủ. Y học cổ truyền quan niệm “hữu chư nội, tất hình chư ngoại” (có cái gì ở bên trong, ắt sẽ biểu hiện ra bên ngoài). Do đó, bằng cách quan sát các “tượng” bên ngoài (sắc mặt, tiếng nói, hình thái lưỡi, mạch đập, cảm xúc…), người thầy thuốc có thể suy luận và chẩn đoán được tình trạng của các “tạng” bên trong.

Điểm khác biệt cốt lõi với Y học hiện đại:
Học thuyết Tạng Tượng không phải là một học thuyết giải phẫu đơn thuần. Nếu Y học hiện đại nhìn nhận các cơ quan (gan, tim, thận…) dưới góc độ cấu trúc vật lý, tế bào, mô học, thì Y học cổ truyền nhìn nhận “Tạng” như một hệ thống chức năng phức tạp. Ví dụ, “Can” trong YHCT không chỉ là lá gan vật lý, mà là một hệ thống chức năng bao gồm cả việc điều tiết khí huyết, tàng trữ máu, chủ về gân cơ, khai khiếu ra mắt, và liên quan đến cảm xúc tức giận.

2. Nguồn gốc:

Học thuyết này được hình thành và phát triển qua hàng ngàn năm quan sát, thực hành lâm sàng của các danh y phương Đông. Nền tảng triết học của nó là Học thuyết Âm DươngHọc thuyết Ngũ Hành. Những tư tưởng này được ghi chép và hệ thống hóa trong các y thư kinh điển như:

  • Hoàng Đế Nội Kinh (素問 – Tố Vấn, 靈樞 – Linh Khu): Đây là tác phẩm nền tảng, đặt ra những nguyên lý cơ bản nhất về chức năng và mối quan hệ của tạng phủ.
  • Nạn Kinh: Giải thích và làm rõ thêm những vấn đề phức tạp trong Nội Kinh.
  • Thương Hàn Tạp Bệnh Luận: Ứng dụng sâu sắc học thuyết Tạng Tượng vào việc biện chứng luận trị các bệnh cụ thể.

II. NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA HỌC THUYẾT

Hệ thống tạng phủ được chia thành ba nhóm chính: Lục Tạng, Lục Phủ và Phủ Kỳ Hằng.

A. LỤC TẠNG (六臟) – Các Tạng Đặc, Âm

Lục tạng bao gồm: Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận (gọi là Ngũ Tạng) và Tâm Bào. Chức năng chung là hóa sinh và tàng trữ tinh, khí, thần, huyết, tân dịch.

1. TẠNG TÂM (心)

  • Vị trí trong Ngũ Hành: Hỏa.
  • Quan hệ Biểu-Lý: Với Phủ Tiểu trường.
  • Chức năng sinh lý chính:
    • Tâm chủ Thần minh (心主神明): “Thần” ở đây chỉ toàn bộ hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy, tình cảm. Tâm là cơ quan chỉ huy cao nhất, điều khiển mọi hoạt động sống của cơ thể. Nếu Tâm khỏe, thần minh sáng suốt, tư duy minh mẫn, tinh thần vui vẻ. Nếu Tâm yếu, thần minh rối loạn, gây ra mất ngủ, hay quên, hồi hộp, thậm chí nói sảng, hôn mê.
    • Tâm chủ Huyết mạch (心主血脈): Tâm có chức năng bơm đẩy huyết đi nuôi dưỡng toàn thân. Sức co bóp của Tâm (Tâm khí) quyết định sự lưu thông của huyết dịch. Mạch đập chính là biểu hiện của Tâm khí đang hoạt động.
  • Biểu hiện ra bên ngoài:
    • Vinh nhuận ra mặt (其華在面): Sắc mặt hồng hào, tươi nhuận là biểu hiện của Tâm khí và Tâm huyết đầy đủ. Sắc mặt trắng bệch, xanh tím hay tối sầm là dấu hiệu bệnh lý của Tâm.
    • Khai khiếu ra lưỡi (其竅在舌): Lưỡi là “mầm của Tâm”. Quan sát hình thái, màu sắc của lưỡi có thể biết được tình trạng của Tâm. Lưỡi đỏ giáng là Tâm hỏa vượng, lưỡi nhợt nhạt là Tâm huyết hư. Khả năng nói năng lưu loát cũng phụ thuộc vào Tâm.
  • Tình chí: Hỷ (喜 – Vui mừng). Vui mừng vừa phải giúp khí huyết lưu thông. Nhưng vui mừng quá độ (đại hỷ) sẽ làm tổn thương Tâm khí, khiến tinh thần không tập trung, hồi hộp.

2. TẠNG CAN (肝)

  • Vị trí trong Ngũ Hành: Mộc.
  • Quan hệ Biểu-Lý: Với Phủ Đởm.
  • Chức năng sinh lý chính:
    • Can chủ Sơ tiết (肝主疏泄): “Sơ tiết” nghĩa là điều thông, làm cho thông suốt. Can có vai trò điều tiết sự vận hành của Khí toàn thân, đảm bảo Khí lưu thông không bị trì trệ. Chức năng này ảnh hưởng đến 3 phương diện:
      • Điều tiết tinh thần: Can sơ tiết tốt thì tinh thần thoải mái, sảng khoái. Sơ tiết kém gây uất ức, cáu giận, trầm cảm.
      • Điều tiết tiêu hóa: Can khí giúp Tỳ Vị vận hóa thức ăn. Can khí uất kết sẽ ảnh hưởng đến tiêu hóa, gây đau bụng, đầy hơi, ợ chua (gọi là “Can mộc khắc Tỳ thổ”).
      • Điều tiết kinh nguyệt ở phụ nữ: Can sơ tiết tốt thì kinh nguyệt đều đặn.
    • Can tàng Huyết (肝藏血): Can là nơi dự trữ máu. Khi cơ thể hoạt động, Can đưa máu đến các nơi cần thiết. Khi nghỉ ngơi, máu quay về Can. Chức năng này cũng giúp điều tiết lượng máu trong chu kỳ kinh nguyệt.
  • Biểu hiện ra bên ngoài:
    • Vinh nhuận ra móng tay, móng chân (其華在爪): Móng tay chân hồng hào, cứng cáp là biểu hiện Can huyết đầy đủ. Móng khô, giòn, dễ gãy là Can huyết hư.
    • Khai khiếu ra mắt (其竅在目): Thị lực và sức khỏe của mắt phụ thuộc vào sự nuôi dưỡng của Can huyết. Can hỏa vượng gây mắt đỏ, đau. Can huyết hư gây mờ mắt, quáng gà.
  • Tình chí: Nộ (怒 – Giận dữ). Tức giận làm hại Can, gây ra tình trạng Can khí uất kết hoặc Can hỏa bốc lên.

3. TẠNG TỲ (脾)

  • Vị trí trong Ngũ Hành: Thổ.
  • Quan hệ Biểu-Lý: Với Phủ Vị.
  • Chức năng sinh lý chính:
    • Tỳ chủ Vận hóa (脾主運化): Đây là chức năng quan trọng nhất. Tỳ có vai trò tiêu hóa thức ăn, hấp thu các chất dinh dưỡng (vận hóa thủy cốc) và nước (vận hóa thủy thấp) để tạo thành khí, huyết, tân dịch nuôi dưỡng cơ thể. Tỳ được coi là “hậu thiên chi bản” (gốc của cơ thể sau khi sinh ra).
    • Tỳ chủ Thống nhiếp Huyết (脾主統血): Tỳ có chức năng kiểm soát, giữ cho máu đi đúng trong lòng mạch, không chảy ra ngoài. Tỳ khí hư yếu có thể gây ra các chứng xuất huyết như chảy máu cam, rong kinh, xuất huyết dưới da…
    • Tỳ chủ Cơ nhục, Tứ chi: Tỳ vận hóa tốt thì cơ bắp, chân tay khỏe mạnh, săn chắc. Tỳ hư thì cơ bắp teo nhẽo, chân tay mỏi mệt, không có sức.
  • Biểu hiện ra bên ngoài:
    • Vinh nhuận ra môi (其華在唇): Môi hồng nhuận là Tỳ khí khỏe. Môi nhợt nhạt, khô nẻ là Tỳ khí, Tỳ huyết kém.
    • Khai khiếu ra miệng (其竅在口): Cảm giác ăn ngon miệng, phân biệt được ngũ vị là do Tỳ khí quyết định. Tỳ hư gây chán ăn, miệng nhạt.
  • Tình chí: Tư (思 – Lo nghĩ). Lo nghĩ, suy tư quá độ làm hại Tỳ, gây khí kết, ảnh hưởng đến chức năng vận hóa, gây đầy bụng, ăn không tiêu.

4. TẠNG PHẾ (肺)

  • Vị trí trong Ngũ Hành: Kim.
  • Quan hệ Biểu-Lý: Với Phủ Đại trường.
  • Chức năng sinh lý chính:
    • Phế chủ Khí, tư Hô hấp (肺主氣, 司呼吸): Phế quản lý toàn bộ Khí trong cơ thể. Phế hít thanh khí từ tự nhiên vào và thở trọc khí ra ngoài. Phế cũng phân bố “Tông khí” (khí được tạo ra từ thức ăn và không khí) đi khắp cơ thể.
    • Phế chủ Tuyên phát và Túc giáng (主宣發與肅降):
      • Tuyên phát: Đưa khí, huyết, tân dịch ra bên ngoài để nuôi dưỡng bì mao (da lông) và bảo vệ cơ thể (Vệ khí).
      • Túc giáng: Đưa khí và tân dịch xuống dưới, đặc biệt là xuống Thận và Bàng quang.
    • Phế thông điều Thủy đạo (通調水道): Phối hợp với Thận và Tỳ để điều tiết sự chuyển hóa và bài tiết nước trong cơ thể.
  • Biểu hiện ra bên ngoài:
    • Vinh nhuận ra da lông (其華在皮毛): Da lông tươi nhuận, lỗ chân lông đóng mở bình thường là Phế khí tốt. Phế khí hư làm da khô, dễ bị cảm mạo.
    • Khai khiếu ra mũi (其竅在鼻): Mũi là cửa ngõ của Phế. Chức năng ngửi và thông khí của mũi phụ thuộc vào Phế khí.
  • Tình chí: Bi, Ưu (悲, 憂 – Buồn rầu). Buồn rầu quá mức làm tiêu hao Phế khí, gây ra mệt mỏi, khó thở, ho khan.

5. TẠNG THẬN (腎)

  • Vị trí trong Ngũ Hành: Thủy.
  • Quan hệ Biểu-Lý: Với Phủ Bàng quang.
  • Chức năng sinh lý chính:
    • Thận tàng Tinh (腎藏精): “Tinh” là vật chất cơ bản nhất của sự sống. Gồm “Tiên thiên chi tinh” (do cha mẹ truyền cho, quyết định thể chất bẩm sinh) và “Hậu thiên chi tinh” (do Tỳ Vị tạo ra từ thức ăn). Tinh của Thận quyết định sự sinh trưởng, phát dục, sinh sản và tuổi thọ của con người. Thận được coi là “tiên thiên chi bản” (gốc của cơ thể trước khi sinh).
    • Thận chủ Thủy (腎主水): Thận quản lý sự chuyển hóa và bài tiết nước trong toàn cơ thể, duy trì sự cân bằng dịch thể.
    • Thận chủ Nạp khí (腎主納氣): Thận có vai trò “tiếp nhận” khí do Phế hít vào, giúp cho hơi thở sâu và đều. Thận hư không nạp được khí gây ra hen suyễn, khó thở.
    • Thận chủ Cốt tủy, sinh Tủy, thông với Não: Thận tinh sinh ra tủy, tủy ở trong xương để nuôi dưỡng xương (Thận chủ cốt) và tủy tập trung ở não (Não là “bể của tủy”). Do đó, Thận khỏe thì xương chắc, răng bền, trí não minh mẫn. Thận yếu gây đau lưng mỏi gối, răng lung lay, trí nhớ suy giảm.
  • Biểu hiện ra bên ngoài:
    • Vinh nhuận ra tóc (其華在髮): Tóc đen bóng, chắc khỏe là do Thận tinh đầy đủ. Tóc khô, bạc sớm, rụng nhiều là biểu hiện của Thận suy.
    • Khai khiếu ra tai và Nhị âm (其竅在耳及二陰): Thính lực của tai phụ thuộc vào Thận tinh. Thận hư gây ù tai, điếc. “Nhị âm” là tiền âm (đường tiểu) và hậu âm (hậu môn), chức năng đóng mở của chúng cũng do Thận khí quản lý.
  • Tình chí: Khủng (恐 – Sợ hãi). Sợ hãi quá độ làm tổn thương Thận khí, gây ra tiểu tiện không tự chủ, di tinh.

6. TÂM BÀO (心包)

  • Còn gọi là Tâm Bào Lạc, được xem là một tạng phụ. Nó là lớp màng bọc bên ngoài Tâm, có chức năng bảo vệ Tâm, thay Tâm nhận lấy tà khí. Bệnh của Tâm Bào có biểu hiện giống bệnh của Tâm (sốt cao, nói sảng, hôn mê).

B. LỤC PHỦ (六腑) – Các Tạng Rỗng, Dương

Lục phủ bao gồm: Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu. Chức năng chung là tiếp nhận, tiêu hóa, hấp thu, vận chuyển và bài tiết các chất cặn bã. Đặc tính là “tả mà không tàng” (bài tiết ra chứ không chứa đựng lâu).

  1. Đởm (膽 – Mật): Tàng trữ và bài tiết dịch mật (tinh chất của Can), giúp Tỳ Vị tiêu hóa. Về mặt tinh thần, Đởm chủ về sự quyết đoán.
  2. Vị (胃 – Dạ dày): “Chủ thu nạp, hủ thục thủy cốc”, tức là tiếp nhận và làm nhừ thức ăn, sau đó chuyển xuống Tiểu trường.
  3. Tiểu trường (小腸 – Ruột non): “Chủ phân biệt thanh trọc”, tức là hấp thu các chất tinh hoa (thanh) và đẩy các chất cặn bã (trọc) xuống Đại trường.
  4. Đại trường (大腸 – Ruột già): Tiếp nhận chất cặn bã từ Tiểu trường, hấp thu lại nước và bài tiết phân ra ngoài.
  5. Bàng quang (膀胱 – Bàng quang): Chứa và bài tiết nước tiểu dưới sự khí hóa của Thận.
  6. Tam tiêu (三焦): Là một phủ đặc biệt, không có hình thái giải phẫu cụ thể. Nó được coi là “con đường” vận hành của nguyên khí và thủy dịch toàn thân, chia làm 3 phần:
    • Thượng tiêu (từ ngực trở lên): Gồm Tâm, Phế. Chủ về việc đưa khí huyết đi nuôi dưỡng.
    • Trung tiêu (từ ngực đến rốn): Gồm Tỳ, Vị. Chủ về việc vận hóa, sinh ra khí huyết.
    • Hạ tiêu (từ rốn trở xuống): Gồm Can, Thận, Bàng quang, Tiểu trường, Đại trường. Chủ về việc bài tiết chất thải và tàng trữ tinh.

C. PHỦ KỲ HẰNG (奇恆之腑)

Đây là những cơ quan có hình thái giống Phủ (rỗng) nhưng chức năng lại giống Tạng (tàng trữ tinh chất), không có quan hệ biểu lý với các Tạng. Gồm: Não, Tủy, Cốt (xương), Mạch, Đởm, Nữ tử bào (tử cung).

III. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC TẠNG PHỦ

Sự liên kết giữa các tạng phủ là nền tảng của tính toàn diện trong YHCT.

1. Quan hệ Tạng – Tạng: Dựa trên quy luật Tương sinh, Tương khắc của Ngũ Hành.

  • Quan hệ Tương sinh (nuôi dưỡng, thúc đẩy):
    • Can Mộc sinh Tâm Hỏa: Can tàng huyết để hỗ trợ cho Tâm chủ huyết mạch.
    • Tâm Hỏa sinh Tỳ Thổ: Tâm hỏa ôn ấm Tỳ dương, giúp Tỳ vận hóa tốt hơn.
    • Tỳ Thổ sinh Phế Kim: Tỳ vận hóa sinh ra khí, huyết để nuôi dưỡng Phế.
    • Phế Kim sinh Thận Thủy: Phế khí túc giáng đưa tân dịch xuống Thận; Phế kim chủ khí, Thận thủy tàng tinh, tinh khí tương sinh.
    • Thận Thủy sinh Can Mộc: Thận tinh sinh huyết để nuôi dưỡng Can.
  • Quan hệ Tương khắc (chế ước, kiểm soát):
    • Can Mộc khắc Tỳ Thổ: Can sơ tiết giúp Tỳ vận hóa, nhưng nếu Can khí uất kết quá sẽ làm hại Tỳ (gây đau bụng, tiêu chảy).
    • Tỳ Thổ khắc Thận Thủy: Tỳ vận hóa thủy thấp để giúp Thận không bị quá tải.
    • Thận Thủy khắc Tâm Hỏa: Thận thủy (âm) dâng lên để kiềm chế Tâm hỏa (dương) không bốc lên quá mạnh, giữ quân bình âm dương.
    • Tâm Hỏa khắc Phế Kim: Tâm hỏa khắc chế Phế kim không tuyên phát quá mức.
    • Phế Kim khắc Can Mộc: Phế khí túc giáng để kiềm chế Can khí không thăng phát quá mạnh.

2. Quan hệ Tạng – Phủ (Quan hệ Biểu – Lý):

Mỗi Tạng (lý – bên trong) có một Phủ (biểu – bên ngoài) tương ứng, nối với nhau qua đường kinh lạc. Bệnh của Tạng có thể truyền sang Phủ và ngược lại. Ví dụ: Can và Đởm, Tâm và Tiểu trường, Tỳ và Vị, Phế và Đại trường, Thận và Bàng quang.

IV. TẦM QUAN TRỌNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA HỌC THUYẾT TẠNG TƯỢNG

A. TẦM QUAN TRỌNG

  1. Là nền tảng của lý luận Y học cổ truyền: Mọi học thuyết khác như Kinh lạc, Bệnh nhân, Chẩn đoán, Dược lý… đều phải dựa trên nền tảng của Tạng Tượng. Nó là “bản đồ chức năng” của cơ thể.
  2. Xây dựng tư duy “Chỉnh thể”: Học thuyết nhấn mạnh cơ thể con người là một khối thống nhất, các bộ phận không tách rời mà luôn liên quan, ảnh hưởng lẫn nhau. Nó cũng xem con người là một tiểu vũ trụ, luôn tương tác và chịu ảnh hưởng của môi trường tự nhiên (thiên nhân hợp nhất).
  3. Kết nối Sinh lý – Bệnh lý – Tâm lý: Điểm đặc sắc của Tạng Tượng là liên kết chặt chẽ chức năng sinh lý của một tạng với các biểu hiện bệnh lý và cả trạng thái tâm lý, tình cảm. Điều này giúp YHCT có cái nhìn toàn diện về bệnh tật, không chỉ chữa “bệnh” mà còn chữa “người bệnh”.
  4. Cơ sở cho việc Chẩn đoán và Điều trị: Là kim chỉ nam cho việc chẩn đoán (biện chứng) và đề ra phương pháp điều trị (luận trị).

B. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN

1. Trong Chẩn đoán (Tứ chẩn: Vọng – Văn – Vấn – Thiết):

  • Vọng chẩn (Nhìn): Quan sát “tượng” bên ngoài.
    • Nhìn sắc mặt để biết bệnh của Tâm.
    • Nhìn mắt để biết bệnh của Can.
    • Nhìn môi để biết bệnh của Tỳ.
    • Nhìn da lông để biết bệnh của Phế.
    • Nhìn tóc để biết bệnh của Thận.
    • Nhìn lưỡi để biết tình trạng của tất cả các tạng phủ.
  • Văn chẩn (Nghe, ngửi): Nghe tiếng nói để biết khí của Phế, tiếng cười để biết bệnh của Tâm…
  • Vấn chẩn (Hỏi): Hỏi về tình chí (vui, giận, buồn, lo, sợ) để biết tạng phủ nào bị ảnh hưởng. Hỏi về khẩu vị, giấc ngủ, đại tiểu tiện… để tìm ra gốc bệnh ở tạng phủ nào.
  • Thiết chẩn (Sờ, bắt mạch): Mạch ở các vị trí khác nhau trên cổ tay (Thốn, Quan, Xích) phản ánh tình trạng khí huyết của các tạng phủ tương ứng.

Ví dụ: Một bệnh nhân nữ đến khám vì kinh nguyệt không đều, hay cáu gắt, đau hai bên sườn, mắt khô, móng tay dễ gãy. Dựa vào học thuyết Tạng Tượng, thầy thuốc sẽ quy nạp các triệu chứng này về Tạng Can: Can chủ sơ tiết (ảnh hưởng kinh nguyệt, tính tình), khai khiếu ra mắt, vinh nhuận ra móng. Từ đó chẩn đoán là “Can khí uất kết” hoặc “Can huyết hư”.

2. Trong Điều trị:

  • Dùng thuốc: Các vị thuốc YHCT được mô tả theo “tính, vị, quy kinh”. “Quy kinh” chính là chỉ vị thuốc đó tác động chủ yếu vào tạng phủ hoặc kinh lạc nào.
    • Ví dụ: Bệnh do Can khí uất kết thì dùng các vị thuốc có tác dụng “sơ Can giải uất” như Sài hồ, Hương phụ (quy kinh Can). Bệnh do Thận âm hư thì dùng các vị thuốc “tư bổ Thận âm” như Thục địa, Hoài sơn (quy kinh Thận).
  • Châm cứu, bấm huyệt: Các huyệt vị nằm trên các đường kinh lạc, mỗi đường kinh lại có liên hệ biểu-lý với một tạng phủ nhất định. Châm cứu, bấm huyệt vào các huyệt trên đường kinh nào là để điều chỉnh chức năng của tạng phủ đó.
    • Ví dụ: Để điều trị Can khí uất kết, người ta thường châm vào huyệt Thái Xung trên kinh Can.
  • Dưỡng sinh, ẩm thực:
    • Đưa ra lời khuyên về lối sống và ăn uống để bảo vệ tạng phủ.
    • Ví dụ: Tránh giận dữ để dưỡng Can. Ăn đồ ăn có vị chua (vị của hành Mộc) vừa phải để bổ Can. Tránh lo nghĩ quá nhiều để bảo vệ Tỳ. Ăn đồ ngọt (vị của hành Thổ) vừa phải để bổ Tỳ.

V. KẾT LUẬN

Học Thuyết Tạng Tượng, với chiều sâu triết lý và tính ứng dụng thực tiễn, không chỉ là một học thuyết y học mà còn là một di sản văn hóa quý báu. Nó cung cấp một cách tiếp cận độc đáo, toàn diện và nhân văn về cơ thể con người. Mặc dù ngôn ngữ và khái niệm có phần trừu tượng và khác biệt so với y học hiện đại, nhưng giá trị của nó trong việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là các bệnh mạn tính và liên quan đến rối loạn chức năng, vẫn còn nguyên vẹn và ngày càng được quan tâm, nghiên cứu sâu hơn trong bối cảnh y học hiện đại đang tìm kiếm những phương pháp tiếp cận toàn diện hơn cho sức khỏe con người.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận