HUYỆT VỊ

1. Huyệt trong Đông y là gì?

Huyệt (còn gọi là huyệt vị hay du huyệt) là những điểm đặc biệt trên bề mặt cơ thể, nơi mà khíhuyết của các đường kinh lạctạng phủ hội tụ và tỏa ra bên ngoài.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể xem hệ thống kinh lạc như một mạng lưới sông ngòi vô hình chảy khắp cơ thể, vận chuyển năng lượng (khí) và dinh dưỡng (huyết). Huyệt vị chính là những “cửa ngõ” hay “trạm giao thông” trên mạng lưới đó.

Vai trò của huyệt:

  • Chẩn đoán: Khi một tạng phủ hay đường kinh nào đó có vấn đề, khí huyết tại các huyệt liên quan sẽ bị ách tắc hoặc rối loạn, biểu hiện ra ngoài bằng cảm giác đau, tê, hoặc thay đổi về màu sắc da. Thầy thuốc có thể ấn vào các huyệt này để chẩn đoán bệnh.
  • Trị liệu: Tác động vào huyệt (bằng châm cứu, bấm huyệt, cứu ngải…) chính là cách để điều chỉnh lại dòng chảy của khí huyết trong kinh lạc, từ đó lập lại sự cân bằng âm dương cho cơ thể và điều trị bệnh tật.

Nói một cách đơn giản, huyệt là cổng giao tiếp giữa bên trong (tạng phủ, kinh lạc) và bên ngoài cơ thể, là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị bệnh theo lý luận của Đông y.

2. Có bao nhiêu huyệt vị trong Đông y?

Số lượng huyệt vị không phải là một con số cố định tuyệt đối, nó đã được bổ sung và phát triển qua hàng ngàn năm lịch sử. Tuy nhiên, theo các tài liệu chính thống và sự chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chúng ta có thể chia thành các nhóm chính:

  • 361 huyệt chính: Đây là những huyệt nằm trên 14 đường kinh mạch chính (12 kinh chính + 2 mạch Nhâm, Đốc). Đây là hệ thống huyệt vị cơ bản và quan trọng nhất, được sử dụng phổ biến trong châm cứu và bấm huyệt.
  • Hàng trăm huyệt ngoài kinh (Kỳ huyệt): Là những huyệt có vị trí và công dụng đặc biệt nhưng không nằm trên 14 đường kinh chính. Ví dụ nổi tiếng là huyệt Ấn Đường (giữa hai đầu lông mày) hay Thái Dương (ở hai bên thái dương).
  • A thị huyệt (Thiên ứng huyệt): Đây là những huyệt không có vị trí cố định. Chúng chính là những điểm đau xuất hiện trên cơ thể khi có bệnh. Khi ấn vào điểm đó, người bệnh sẽ kêu lên “A thị!” (có nghĩa là “A, đúng nó!”), vì vậy mà có tên này.

Tổng cộng, nếu tính cả huyệt trên kinh, huyệt ngoài kinh và các điểm A thị có thể xuất hiện, số lượng huyệt vị trên cơ thể có thể lên đến hơn 2000 điểm. Tuy nhiên, con số 361 huyệt chính là con số được công nhận và sử dụng làm nền tảng trong đào tạo và thực hành lâm sàng.

3. Huyệt vị được phân nhóm như thế nào?

Huyệt vị được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào tiêu chí là vị trí, chức năng hay mối liên hệ. Dưới đây là các cách phân loại chính và phổ biến nhất:

Phân loại 1: Theo Vị trí và Hệ thống Kinh lạc

Đây là cách phân loại cơ bản nhất.

  1. Kinh Huyệt (Huyệt trên đường kinh):
    • Là 361 huyệt nằm trên 14 đường kinh mạch chính, bao gồm:
      • 12 kinh chính: Mỗi tạng phủ có một đường kinh (Kinh Phế, Kinh Đại trường, Kinh Can, Kinh Đởm…).
      • 2 mạch kỳ kinh: Mạch Nhâm (chạy dọc đường giữa bụng ngực) và Mạch Đốc (chạy dọc đường giữa lưng).
    • Đây là nhóm huyệt quan trọng và được sử dụng nhiều nhất.
  2. Kỳ Huyệt (Huyệt ngoài kinh):
    • Là những huyệt đã được chứng minh có tác dụng trị liệu cao nhưng không thuộc hệ thống 14 kinh mạch trên.
    • Ví dụ: Huyệt Ấn Đường, Thái Dương, Định Suyễn, Thập Tuyên…
  3. A Thị Huyệt (Thiên ứng huyệt):
    • Là các điểm đau, không có vị trí cố định, xuất hiện khi có bệnh lý.
    • Vị trí của chúng thay đổi tùy theo người bệnh và tình trạng bệnh.

Phân loại 2: Theo Tác dụng và Chức năng Đặc hiệu

Cách phân loại này phức tạp hơn, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lý luận Đông y.

  1. Ngũ Du Huyệt:
    • Là 5 huyệt trên mỗi đường kinh chính, nằm ở vùng từ khuỷu tay/đầu gối đến đầu ngón tay/ngón chân. Gồm: Tỉnh, Huỳnh, Du, Kinh, Hợp.
    • Chúng được ví như dòng chảy của con sông (từ nhỏ đến lớn) và có liên hệ mật thiết với học thuyết Ngũ hành, thường dùng để điều trị các bệnh theo mùa và các bệnh của tạng phủ.
  2. Nguyên Huyệt:
    • Mỗi đường kinh chính có một Nguyên huyệt, là nơi nguyên khí của tạng phủ hội tụ.
    • Thường được dùng để chẩn đoán và điều trị các bệnh thuộc tạng phủ tương ứng.
  3. Lạc Huyệt:
    • Là huyệt nối giữa hai đường kinh có quan hệ biểu-lý (ví dụ kinh Phế và kinh Đại trường).
    • Dùng để điều trị bệnh của cả hai đường kinh này.
  4. Khích Huyệt:
    • Là huyệt nơi khí huyết của kinh mạch tụ tập sâu nhất.
    • Thường được dùng để điều trị các chứng bệnh cấp tính, đau dữ dội.
  5. Du Huyệt (Bối Du Huyệt):
    • Là các huyệt nằm trên lưng (thuộc Kinh Bàng Quang), tương ứng với mỗi tạng phủ.
    • Ví dụ: Phế du, Tâm du, Can du… Dùng để điều trị các bệnh mạn tính của tạng phủ.
  6. Mộ Huyệt:
    • Là các huyệt nằm ở vùng ngực bụng, nơi khí của tạng phủ tụ lại.
    • Khi tạng phủ có bệnh, huyệt Mộ tương ứng thường bị đau khi ấn. Dùng để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
  7. Giao Hội Huyệt:
    • Là huyệt giao nhau của nhiều đường kinh.
    • Do đó, chúng có tác dụng điều trị bệnh trên nhiều đường kinh khác nhau. Huyệt Tam Âm Giao là một ví dụ điển hình.

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về huyệt vị trong Đông y. Đây là một hệ thống kiến thức vô cùng sâu sắc và thú vị.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận