Trong thế giới của các khối u não, U thần kinh đệm (Glioma) là cái tên “đình đám” nhất mà bất kỳ bác sĩ thần kinh nào cũng phải đối mặt hàng ngày. Nó chiếm tới 30% tổng số các ca u não và khoảng 80% các ca u não ác tính. Tuy nhiên, “U thần kinh đệm” thực chất là một thuật ngữ ô (umbrella term) bao trùm nhiều loại u khác nhau: có loại diễn tiến chậm chạp trong hàng chục năm, nhưng cũng có loại tấn công tàn khốc chỉ trong vài tháng.
Vậy thực chất u thần kinh đệm là gì? Tại sao nó lại có nhiều tên gọi con như U sao bào, U tế bào ít nhánh hay Glioblastoma? Hãy cùng tôi đi sâu vào cấu trúc vi mô của não bộ để hiểu rõ ngọn ngành của căn bệnh này.
1. U thần kinh đệm là gì?
Để hiểu về u thần kinh đệm, trước hết chúng ta cần hiểu về Tế bào thần kinh đệm (Glial cells).
Trong não bộ, mọi người thường chỉ chú ý đến các Tế bào thần kinh (Neuron) – những “dây dẫn điện” truyền tín hiệu. Nhưng thực tế, các Neuron này được bao bọc, nuôi dưỡng và bảo vệ bởi một mạng lưới khổng lồ các tế bào hỗ trợ, gọi là Tế bào thần kinh đệm.
- Từ “Glia” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “Keo” (Glue).
- Hãy tưởng tượng: Nếu não bộ là một ngôi nhà, thì Neuron là hệ thống dây điện, còn Tế bào thần kinh đệm chính là xi măng, gạch vữa và lớp nhựa cách điện bao quanh dây điện đó.
U thần kinh đệm (Glioma) xuất hiện khi các tế bào “keo” hỗ trợ này (chứ không phải tế bào neuron) bị đột biến gen, phân chia mất kiểm soát và tạo thành khối u. Vì tế bào thần kinh đệm có mặt ở khắp mọi nơi trong não và tủy sống, nên loại u này có thể mọc ở bất kỳ vị trí nào trong hệ thần kinh trung ương.
2. Hệ thống phân độ ác tính (Grading) của WHO
Khác với ung thư ở các cơ quan khác thường chia theo giai đoạn (Stage 1-4), u thần kinh đệm được chia theo Độ mô học (Grade) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). “Độ” càng cao, u càng ác tính.
- Độ 1 (Grade I – Lành tính nhất): Tế bào u phát triển chậm, gần giống tế bào bình thường. Thường gặp ở trẻ em (Ví dụ: U sao bào lông). Có khả năng chữa khỏi cao nếu phẫu thuật hết.
- Độ 2 (Grade II – Ác tính thấp): Tế bào trông bất thường hơn một chút, phát triển chậm nhưng có xu hướng xâm lấn (len lỏi) vào mô não lành xung quanh. Quan trọng: Chúng có khả năng chuyển dạng thành độ cao hơn theo thời gian.
- Độ 3 (Grade III – Ác tính): Tế bào phân chia nhanh, tính chất ác tính rõ rệt.
- Độ 4 (Grade IV – Ác tính cao nhất): Tế bào dị dạng hoàn toàn, phát triển thần tốc, tự tạo mạch máu nuôi u (tăng sinh mạch) và có hoại tử bên trong. Điển hình là U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma).
Lưu ý chuyên môn: Một đặc điểm nguy hiểm của U thần kinh đệm là tính chất “Infiltrative” (Thâm nhiễm). Trừ Grade I, các độ còn lại thường không có ranh giới rõ ràng như quả cam, mà chúng mọc rễ lan tỏa vào mô não lành giống như rễ cây trong đất hoặc vết mực loang trên giấy thấm.
3. Phân loại chi tiết U thần kinh đệm theo loại tế bào
Các tế bào thần kinh đệm có nhiều loại nhiệm vụ khác nhau (nuôi dưỡng, cách điện, lót ống dịch…). Tương ứng với mỗi loại tế bào bị đột biến, ta sẽ có một loại u thần kinh đệm khác nhau. Đây là cách phân loại quan trọng nhất để định danh bệnh.
3.1. U sao bào (Astrocytomas)
Đây là loại phổ biến nhất của u thần kinh đệm.
- Nguồn gốc: Tế bào hình sao (Astrocytes) – loại tế bào có nhiệm vụ nuôi dưỡng neuron và sửa chữa tổn thương não.
- Đặc điểm: Có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trong não hoặc tủy sống.
- Các dạng thường gặp:
- U sao bào lông (Pilocytic Astrocytoma – Grade I): Thường gặp ở trẻ em, tiên lượng rất tốt.
- U sao bào lan tỏa (Diffuse Astrocytoma – Grade II): Tiến triển chậm nhưng khó xác định ranh giới.
- U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma Multiforme – GBM – Grade IV): Đây là “kẻ hủy diệt” khét tiếng nhất. Nó phát triển cực nhanh, chiếm hơn 50% các ca u thần kinh đệm. Trước đây nó được gọi riêng, nhưng bản chất nó là dạng ác tính nhất của dòng sao bào.
3.2. U tế bào ít nhánh (Oligodendrogliomas)
- Nguồn gốc: Tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes) – loại tế bào tạo ra lớp vỏ Myelin (lớp cách điện) bao quanh dây thần kinh giúp dẫn truyền tín hiệu nhanh hơn.
- Đặc điểm: Thường gặp ở người trưởng thành (trung niên). Dưới kính hiển vi, tế bào u trông giống như “trứng ốp la” (fried-egg appearance).
- Vị trí: Thường nằm ở bán cầu đại não, đặc biệt là thùy trán và thùy thái dương.
- Triệu chứng đặc thù: Loại u này có tỷ lệ gây động kinh (co giật) cao hơn hẳn các loại u não khác.
- Tiên lượng: Thường tốt hơn (đáp ứng hóa chất tốt hơn) so với U sao bào cùng cấp độ nhờ một đột biến gen đặc biệt (mất đoạn 1p/19q).
3.3. U màng nội tủy (Ependymomas)
- Nguồn gốc: Tế bào biểu mô màng nội tủy (Ependymal cells) – loại tế bào lót bên trong các não thất (khoang chứa nước não) và ống trung tâm tủy sống.
- Đặc điểm: Vì nằm trong đường dẫn lưu dịch não tủy, loại u này rất dễ gây tắc nghẽn dòng chảy, dẫn đến giãn não thất (não úng thủy).
- Đối tượng: Khá phổ biến ở trẻ em (thường gặp ở não thất 4 vùng hố sau) và người lớn (thường gặp ở tủy sống).
3.4. U thần kinh đệm hỗn hợp (Mixed Gliomas)
Đôi khi, khối u không chỉ chứa một loại tế bào mà là sự pha trộn, ví dụ như Oligoastrocytoma (pha trộn giữa sao bào và tế bào ít nhánh). Tuy nhiên, với các xét nghiệm phân tử hiện đại ngày nay, việc chẩn đoán loại hỗn hợp này đang dần ít đi và được phân loại chính xác về một trong các nhóm trên.
4. Bảng so sánh nhanh 3 loại U thần kinh đệm chính
Để giúp bạn dễ dàng phân biệt khi đọc kết quả chẩn đoán, tôi đã lập bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm | U sao bào (Astrocytoma) | U tế bào ít nhánh (Oligodendroglioma) | U màng nội tủy (Ependymoma) |
| Tế bào nguồn | Hình sao (nuôi dưỡng) | Tế bào tạo vỏ myelin (cách điện) | Tế bào lót não thất |
| Độ ác tính (WHO) | Grade I đến IV | Thường là Grade II hoặc III | Grade I đến III |
| Biến thể nguy hiểm | Glioblastoma (Grade IV) | Anaplastic Oligodendroglioma (Grade III) | Anaplastic Ependymoma |
| Vị trí ưa thích | Mọi nơi (Đại não, Tiểu não, Thân não) | Thùy trán, Thùy thái dương | Trong não thất, Tủy sống |
| Dấu hiệu nổi bật | Phổ biến nhất, xâm lấn rộng | Hay gây động kinh (co giật) | Gây não úng thủy (đau đầu dữ dội, nôn) |
5. Những hiểu lầm thường gặp về U thần kinh đệm
Trong quá trình làm việc, tôi nhận thấy bệnh nhân thường có những ngộ nhận sau về căn bệnh này:
Hiểu lầm 1: “U thần kinh đệm có vỏ bọc như quả trứng”
- Sự thật: Trừ loại Grade I (U sao bào lông), hầu hết u thần kinh đệm không có vỏ bao. Chúng mọc lan tỏa, xen kẽ vào các tế bào não lành giống như rễ cây. Đây là lý do khiến việc xác định “bờ ranh giới” trên phim chụp và trong thực tế là vô cùng khó khăn.
Hiểu lầm 2: “Glioblastoma là một bệnh khác, không phải u thần kinh đệm”
- Sự thật: Glioblastoma (GBM) chính là “con át chủ bài” của dòng họ U thần kinh đệm. Nó là dạng Grade IV của U sao bào. Vì vậy, GBM chính là U thần kinh đệm.
Hiểu lầm 3: “Chỉ người lớn tuổi mới bị u thần kinh đệm”
- Sự thật: U thần kinh đệm xảy ra ở mọi lứa tuổi. U màng nội tủy và U sao bào lông là những loại u não phổ biến hàng đầu ở trẻ em.
6. Đông y nhìn nhận về u Thần Kinh Đệm Như thế nào?
Là một bác sĩ kết hợp Đông – Tây y, tôi muốn cung cấp cho bạn một góc nhìn khác về bệnh lý này. Trong Y học cổ truyền (YHCT), không có thuật ngữ “U thần kinh đệm”, nhưng các triệu chứng của nó được mô tả trong phạm trù “Đầu thống” (đau đầu), “Huyễn vựng” (chóng mặt), hay “Đầu phong”.
Khác với Tây y nhìn vào tế bào và gen, Đông y nhìn vào sự mất cân bằng của Khí – Huyết – Tạng – Phủ. Cơ chế hình thành khối u trong não thường được quy về các nguyên nhân sau:
1. Đàm Thấp Nội Sinh (Phlegm-Dampness)
Đây là nguyên nhân hàng đầu. “Đàm” ở đây không chỉ là đờm ở cổ họng, mà là các chất cặn bã, dịch nhầy nhớt do tạng Tỳ (Lá lách) suy yếu không chuyển hóa được nước và thức ăn. Đàm trọc này theo kinh mạch đi ngược lên não, tích tụ lâu ngày, kết lại thành hòn cục (khối u).
- Biểu hiện: Người bệnh hay buồn nôn, lợm giọng, người nặng nề, rêu lưỡi trắng dày nhớt.
2. Khí Trệ Huyết Ứ (Blood Stasis)
Khi khí huyết không lưu thông, máu bị ứ trệ tại vùng đầu não. “Thông bất thống, thống bất thông” (Lưu thông thì không đau, đau là do không thông). Khối u được coi là hình thể của huyết ứ tích tụ.
- Biểu hiện: Đau đầu dữ dội như dùi đâm, đau cố định tại một điểm, chất lưỡi tím tối hoặc có điểm ứ huyết.
3. Can Thận Âm Hư (Liver & Kidney Deficiency)
Thận tàng Tinh, Tinh sinh Tủy, Não là bể của Tủy. Khi Thận hư, bể tủy không được nuôi dưỡng đầy đủ, tạo cơ hội cho tà khí xâm nhập hoặc đàm thấp ngưng tụ.
- Biểu hiện: Ù tai, hoa mắt, đau lưng mỏi gối, nóng trong người.
Kết luận Đông y: U thần kinh đệm là bản bệnh hư (Tạng phủ suy yếu) nhưng tiêu bệnh thực (có khối u hữu hình do Đàm và Ứ). Hiểu điều này giúp người bệnh có chế độ sinh hoạt, ăn uống nhằm “Trừ đàm, Hóa ứ, Bổ thận” để hỗ trợ cơ thể, chứ không chỉ chăm chăm vào việc cắt bỏ khối u.
Kết luận
U thần kinh đệm là một nhóm bệnh lý phức tạp và đa dạng. Việc chẩn đoán chính xác bạn đang mắc loại u nào (Sao bào, Ít nhánh hay Màng nội tủy) và ở cấp độ nào (Grade I-IV) có ý nghĩa quyết định sống còn.Nếu bản kết quả của bạn ghi “Low-grade Glioma” (Độ thấp), đó là một tín hiệu khả quan để kiểm soát bệnh lâu dài. Nhưng nếu là “High-grade Glioma” hay “Glioblastoma”, đó là một cuộc chiến cần sự can thiệp y tế khẩn cấp và mạnh mẽ. Hiểu rõ đối thủ là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chiến thắng bệnh tật.
1. U thần kinh đệm có di truyền không?
Trả lời: Hầu hết các trường hợp u thần kinh đệm xuất hiện ngẫu nhiên (sporadic) và không di truyền. Tuy nhiên, một số hội chứng di truyền hiếm gặp như Neurofibromatosis (U sợi thần kinh) hay Hội chứng Li-Fraumeni có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh này trong gia đình.
2. Làm sao để chẩn đoán chính xác loại u thần kinh đệm?
Trả lời: Hình ảnh MRI có thể gợi ý loại u, nhưng để khẳng định chắc chắn 100%, bác sĩ cần làm sinh thiết (biopsy) hoặc phẫu thuật lấy u. Mẫu mô này sẽ được soi dưới kính hiển vi và làm xét nghiệm sinh học phân tử (như đột biến IDH, 1p/19q) để định danh chính xác tên và độ ác tính.
3. U thần kinh đệm thân não là gì?
Trả lời: Đây là loại u sao bào mọc ở vùng thân não (Brainstem) – nơi kiểm soát nhịp tim, hô hấp. Loại này thường gặp ở trẻ em (DIPG) và rất khó tiếp cận để can thiệp do vị trí quá hiểm yếu.
4. Tại sao u tế bào ít nhánh lại có tiên lượng tốt hơn?
Trả lời: U tế bào ít nhánh thường mang một đặc điểm di truyền là “mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q”. Đặc điểm này khiến khối u nhạy cảm hơn (dễ bị tiêu diệt hơn) bởi các loại thuốc hóa chất và tia xạ so với các loại u khác.
5. U màng nội tủy có hay tái phát không?
Trả lời: U màng nội tủy nếu được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn thì tỷ lệ khỏi bệnh cao. Tuy nhiên, do vị trí dính vào sàn não thất hoặc tủy sống nên đôi khi khó lấy hết, dẫn đến nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc di căn theo dịch não tủy xuống cột sống.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Louis DN, et al. The 2021 WHO Classification of Tumors of the Central Nervous System: a summary. Neuro-Oncology. 2021.
WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System (2021 Fifth Edition) – Tiêu chuẩn vàng toàn cầu.
NCCN Guidelines for Patients: Brain Tumors (Gliomas) – Hướng dẫn của Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ.
PubMed & NCBI Bookshelf: Các nghiên cứu về đột biến IDH và 1p/19q co-deletion.
Tạp chí Y học Cổ truyền: Các bài luận về chứng “Đầu phong” và “Huyễn vựng”.
Mayo Clinic & Johns Hopkins Medicine: Dữ liệu về triệu chứng và dịch tễ học.
Goodenberger ML, Jenkins RB. Genetics of adult glioma. Cancer Genet. 2012.
Ostrom QT, et al. CBTRUS Statistical Report: Primary Brain and Other Central Nervous System Tumors. Neuro-Oncology. 2019.
American Brain Tumor Association. Glioma Types and Prognosis.

![Nguyên Nhân Gây U Não: Bác Sĩ Giải Mã 10 Yếu Tố Nguy Cơ Từ Tây Y Đến Đông Y [Mới Nhất 2025]](https://via.placeholder.com/400x250.png?text=No+Image)