Phân Loại U Não: Từ Điển Chi Tiết Các Dạng Lành Tính & Ác Tính Bạn Cần Biết

Khi nhắc đến “u não“, hầu hết chúng ta đều cảm thấy sợ hãi và mơ hồ. Tuy nhiên, bạn cần biết rằng “u não” không phải là một bệnh đơn lẻ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hơn 120 loại u não khác nhau, mỗi loại có tính chất, tốc độ phát triển và mức độ nguy hiểm hoàn toàn khác biệt. Có những khối u bạn có thể chung sống hòa bình cả đời, nhưng cũng có những loại cần can thiệp ngay lập tức.

Việc hiểu đúng phân loại u não chính là chìa khóa đầu tiên để giải mã tình trạng bệnh, từ đó định hướng thái độ tiếp nhận và xử lý phù hợp. Với tư cách là một chuyên gia y tế, tôi sẽ giúp bạn “đọc vị” từng loại u não, từ tên gọi chuyên môn, phân độ ác tính cho đến các triệu chứng đặc thù của chúng, dựa trên cả y học hiện đại và góc nhìn y học cổ truyền.

Chúng ta sẽ đi thẳng vào vấn đề: Có những loại u não nào và làm sao để nhận biết chúng?

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Phân loại u não cơ bản theo nguồn gốc

Trước khi đi vào tên gọi cụ thể, y học chia u não thành hai nhóm lớn dựa trên nơi chúng bắt đầu hình thành. Đây là bước phân loại quan trọng nhất quyết định tiên lượng bệnh.

1.1. U não nguyên phát (Primary Brain Tumors)

Đây là những khối u bắt nguồn từ chính các tế bào bên trong hộp sọ. Chúng có thể mọc ra từ tế bào nhu mô não, màng não, dây thần kinh hoặc tuyến yên.

  • Đặc điểm: Có thể là lành tính (benign) hoặc ác tính (malignant).
  • Xu hướng: Thường ít khi di căn ra khỏi hệ thần kinh trung ương sang các cơ quan khác như phổi hay gan.

1.2. U não thứ phát (Secondary/Metastatic Brain Tumors)

Còn gọi là u não di căn. Đây là tình trạng ung thư từ một cơ quan khác trong cơ thể (phổ biến nhất là phổi, vú, đại tràng, thận, da) lây lan lên não.

  • Đặc điểm: Luôn luôn là u ác tính (ung thư).
  • Thực tế: U não thứ phát phổ biến hơn nhiều so với u não nguyên phát ở người trưởng thành.

2. Hệ thống phân độ u não của WHO (Grade I – IV)

Khi cầm kết quả giải phẫu bệnh, bạn sẽ thấy bác sĩ ghi “Grade I”, “Grade II”… Đây là thang điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dùng để phân loại mức độ ác tính và tốc độ phát triển của khối u. Hiểu được thang đo này giúp bạn biết được “độ dữ” của khối u.

Phân độ (Grade)Mức độĐặc điểm sinh họcVí dụ điển hình
Grade I (Độ 1)Lành tính nhấtTế bào phát triển chậm, gần giống tế bào bình thường. Ranh giới rõ ràng, ít tái phát sau khi cắt bỏ.U màng não thể nhẹ, U sao bào lông (Pilocytic Astrocytoma).
Grade II (Độ 2)Ác tính thấpTế bào phát triển chậm nhưng có khả năng xâm lấn mô lân cận. Có nguy cơ tái phát hoặc chuyển dạng sang độ cao hơn.U tế bào thần kinh đệm độ thấp (Low-grade Glioma).
Grade III (Độ 3)Ác tínhTế bào bất thường, phân chia nhanh. Xâm lấn mô não xung quanh rõ rệt.U sao bào thoái biến (Anaplastic Astrocytoma).
Grade IV (Độ 4)Ác tính cao nhấtTế bào dị dạng hoàn toàn, phát triển thần tốc, tạo ra mạch máu mới để nuôi u (tăng sinh mạch).U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma – GBM).

Lưu ý chuyên môn: Một khối u Grade I hoặc II theo thời gian có thể biến đổi gen và chuyển thành Grade III hoặc IV. Do đó, ngay cả u lành tính cũng cần theo dõi định kỳ.

3. Phân loại chi tiết các nhóm u não thường gặp & Triệu chứng

Trong phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào các tên gọi cụ thể mà bạn thường thấy trong chẩn đoán y khoa.

3.1. U tế bào thần kinh đệm (Gliomas)

Đây là loại u não nguyên phát phổ biến nhất, chiếm khoảng 33% tổng số các ca u não và 80% các ca u não ác tính. Chúng xuất phát từ các tế bào “keo” (glial cells) có nhiệm vụ hỗ trợ và nuôi dưỡng tế bào thần kinh. Gliomas được chia nhỏ thành 3 loại chính:

A. U sao bào (Astrocytomas)

  • Bản chất: Xuất phát từ tế bào hình sao (astrocytes).
  • Phân loại: Từ Grade I (như Pilocytic Astrocytoma – thường gặp ở trẻ em, lành tính) đến Grade IV (Glioblastoma).
  • Glioblastoma (GBM): Đây là dạng u não ác tính nhất và nguy hiểm nhất ở người lớn.
  • Triệu chứng đặc trưng: Động kinh (co giật) thường là dấu hiệu đầu tiên, kèm theo đau đầu tăng dần vào buổi sáng, nôn mửa, thay đổi tính cách.

B. U tế bào ít nhánh (Oligodendrogliomas)

  • Bản chất: Xuất phát từ tế bào tạo vỏ myelin bảo vệ dây thần kinh.
  • Phân loại: Thường là Grade II hoặc III.
  • Triệu chứng: Dễ gây động kinh hơn các loại khác (chiếm 50-80% ca bệnh). Bệnh nhân có thể bị yếu liệt nửa người từ từ.

C. U màng nội tủy (Ependymomas)

  • Bản chất: Xuất phát từ tế bào lót não thất (nơi chứa dịch não tủy).
  • Đối tượng: Thường gặp ở trẻ em.
  • Triệu chứng: Do vị trí nằm trong não thất nên dễ gây tắc nghẽn dòng chảy dịch não tủy, dẫn đến hội chứng tăng áp lực nội sọ (đầu to ra ở trẻ nhỏ, đau đầu dữ dội, buồn nôn, mắt nhìn mờ do phù gai thị).

3.2. U màng não (Meningiomas)

Đây là loại u não nguyên phát phổ biến nhất nói chung (chiếm khoảng 30-37%).

  • Bản chất: Không mọc từ mô não mà mọc từ các lớp màng bao bọc não và tủy sống.
  • Mức độ: Đa số (khoảng 90%) là lành tính (Grade I), phát triển rất chậm.
  • Triệu chứng nhận biết: Vì u phát triển chậm nên não có thời gian thích nghi, triệu chứng thường âm thầm trong nhiều năm.
    • Đau đầu dai dẳng không rõ nguyên nhân.
    • Yếu nhẹ tay chân một bên.
    • Nếu u ở vùng trán: Thay đổi tính cách, thờ ơ.
    • Nếu u chèn ép dây thần kinh thị giác: Giảm thị lực một bên mắt.

3.3. U tuyến yên (Pituitary Adenomas)

Tuyến yên là “nhạc trưởng” của hệ nội tiết, nằm ở đáy não.

  • Bản chất: Đa phần là lành tính.
  • Triệu chứng đặc biệt (Liên quan đến nội tiết & Thị giác):
    • Rối loạn nội tiết: Tiết sữa bất thường (dù không mang thai), rối loạn kinh nguyệt, to đầu chi (tay chân to bất thường), béo phì vùng bụng, vô sinh.
    • Rối loạn thị giác: Do tuyến yên nằm ngay dưới giao thoa thị giác, khi u to sẽ chèn ép gây bán manh (mất tầm nhìn ngoại vi – người bệnh nhìn như đang nhìn qua ống nhòm).

3.4. U dây thần kinh thính giác (Acoustic Neuromas / Schwannomas)

  • Bản chất: U lành tính mọc từ tế bào Schwann của dây thần kinh số 8 (tiền đình – ốc tai).
  • Triệu chứng đặc trưng:
    • Ù tai một bên (tiếng ve kêu, tiếng cối xay).
    • Giảm thính lực từ từ dẫn đến điếc một bên tai.
    • Mất thăng bằng, chóng mặt, đi đứng loạng choạng.

3.5. Các loại u não ở trẻ em (Đặc thù)

Trẻ em có những loại u não khác biệt so với người lớn:

  • U nguyên bào tủy (Medulloblastoma): Loại u ác tính phổ biến nhất ở trẻ em, nằm ở tiểu não. Gây rối loạn thăng bằng, trẻ đi hay ngã, nôn vọt vào buổi sáng.
  • U sọ hầu (Craniopharyngioma): Lành tính nhưng nằm gần tuyến yên, gây chậm phát triển chiều cao, béo phì, đái tháo nhạt (uống nhiều tiểu nhiều).

4. Phân loại triệu chứng theo VỊ TRÍ khối u (Định khu)

Một đặc điểm thú vị và quan trọng của u não là: Vị trí quyết định triệu chứng. Dù là u lành hay u ác, nếu chúng mọc ở cùng một chỗ, chúng sẽ gây ra những rối loạn chức năng tương tự nhau. Dưới đây là bản đồ triệu chứng giúp bạn tự kiểm tra:

4.1. Khối u thùy trán (Frontal Lobe)

Thùy trán chịu trách nhiệm về hành vi, tính cách, lập kế hoạch và vận động.

  • Triệu chứng:
    • Thay đổi tính cách đột ngột (đang hiền lành trở nên hung dữ hoặc thờ ơ, vô cảm).
    • Mất khứu giác (ngửi kém).
    • Yếu hoặc liệt nửa người bên đối diện.
    • Mất ngôn ngữ diễn đạt (hiểu người khác nói nhưng không nói được ý mình muốn).

4.2. Khối u thùy thái dương (Temporal Lobe)

Chịu trách nhiệm về thính giác, trí nhớ và ngôn ngữ.

  • Triệu chứng:
    • Cơn động kinh cục bộ (cảm giác sợ hãi vô cớ, ngửi thấy mùi lạ không có thật).
    • Quên từ, không hiểu người khác nói gì (Wernicke aphasia).
    • Rối loạn trí nhớ ngắn hạn.

4.3. Khối u thùy đỉnh (Parietal Lobe)

Xử lý cảm giác và nhận thức không gian.

  • Triệu chứng:
    • Mất cảm giác hoặc tê bì một bên cơ thể.
    • Mất khả năng phân biệt trái – phải.
    • Khó khăn khi thực hiện các phép tính đơn giản hoặc viết.
    • Không nhận biết được các vật dụng khi nhắm mắt sờ vào.

4.4. Khối u thùy chẩm (Occipital Lobe)

Trung tâm xử lý thị giác.

  • Triệu chứng:
    • Mất thị lực một phần hoặc toàn bộ.
    • Nhìn thấy ảo ảnh, chớp sáng.

4.5. Khối u Tiểu não (Cerebellum)

Chịu trách nhiệm thăng bằng và phối hợp động tác.

  • Triệu chứng:
    • Đi đứng loạng choạng như người say rượu (thất điều).
    • Run tay khi chủ ý cầm nắm đồ vật.
    • Rung giật nhãn cầu (mắt chuyển động giật cục).

4.6. Khối u Thân não (Brain Stem)

Đây là vùng nguy hiểm nhất, kiểm soát hô hấp và tim mạch.

  • Triệu chứng:
    • Nuốt nghẹn, sặc.
    • Nhìn đôi (song thị), lác mắt.
    • Yếu tứ chi.
    • Rối loạn nhịp thở.

5. Góc nhìn Y học Cổ truyền về Phân loại “U Não”

Trong Đông y, không có thuật ngữ “u não” tương đương hoàn toàn với Tây y, nhưng các triệu chứng của bệnh được mô tả và phân loại rất kỹ trong các phạm trù bệnh học. Việc hiểu phân loại này giúp người bệnh có cái nhìn toàn diện hơn.

Y học cổ truyền xếp u não vào các chứng: Đầu thống (đau đầu), Huyễn vựng (chóng mặt), Thất khâu (nôn mửa), Đầu phong.

Các thể bệnh (phân loại theo nguyên nhân gây bệnh của Đông y) bao gồm:

  1. Thể Đàm Thấp (Phlegm-Dampness):
    • Cơ chế: Do tỳ vị hư yếu, đàm thấp tích tụ lâu ngày bốc lên che lấp thanh khiếu (các lỗ ở đầu như mắt, tai). Đây là thể thường gặp nhất ở các loại u phát triển chậm, u màng não.
    • Biểu hiện: Đầu nặng như bó, buồn nôn, nôn ra đàm nhớt, người béo bệu, mệt mỏi, rêu lưỡi trắng dày nhớt.
  2. Thể Khí Trệ Huyết Ứ (Blood Stasis):
    • Cơ chế: Khí huyết lưu thông kém, ứ đọng lại tạo thành khối (tích tụ). Thường gặp ở các khối u gây đau dữ dội, cố định một chỗ.
    • Biểu hiện: Đau đầu như dùi đâm, đau cố định tại một điểm, đau tăng về đêm, sắc mặt tối sạm, lưỡi có điểm tím.
  3. Thể Can Phong Nội Động (Liver Wind):
    • Cơ chế: Thường gặp ở các u não ác tính hoặc giai đoạn muộn gây động kinh (co giật). Can thận âm hư dẫn đến can dương vượng lên sinh phong.
    • Biểu hiện: Chóng mặt dữ dội, co giật chân tay, mắt mờ, tính tình cáu gắt, mặt đỏ.
  4. Thể Can Thận Âm Hư:
    • Biểu hiện: Đau đầu âm ỉ, hoa mắt chóng mặt, ù tai, nóng trong xương, ra mồ hôi trộm.

6. Tổng hợp & So sánh nhanh

Để giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa lượng kiến thức trên, tôi đã tổng hợp lại trong bảng dưới đây:

Bảng so sánh U não Lành tính và Ác tính (Tương đối)

Đặc điểmU não Lành tính (Benign)U não Ác tính (Malignant)
Tốc độ phát triểnChậmNhanh, thần tốc
Ranh giớiRõ ràng, thường có vỏ baoKhông rõ ràng, xâm lấn kiểu “rễ cây”
Xâm lấn mô nãoThường đẩy ép mô não sang bênPhá hủy và ăn vào mô não
Di cănHiếm khi di cănCó thể lan theo dịch não tủy
Khả năng tái phátThấp (nếu cắt bỏ hoàn toàn)Cao
Loại thường gặpU màng não (Grade I), U tuyến yên, U dây 8U nguyên bào thần kinh đệm (GBM), U di căn

Kết luận

Thế giới của các loại u não vô cùng phức tạp với hàng trăm tên gọi và biến thể. Tuy nhiên, bạn chỉ cần nắm vững 3 chìa khóa phân loại cốt lõi:

  1. Nguồn gốc: Là u tại não (nguyên phát) hay từ nơi khác đến (di căn)?
  2. Độ ác tính (Grade): Là Grade I (lành tính) hay Grade IV (ác tính nhất)?
  3. Vị trí: U nằm ở thùy não nào sẽ quyết định triệu chứng đặc thù tại đó.

Mỗi loại u não là một câu đố riêng biệt. Việc xác định chính xác loại u thông qua chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT) và giải phẫu bệnh (sinh thiết) là bước quan trọng nhất. Bài viết này cung cấp kiến thức nền tảng để bạn hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh, nhưng không thay thế được chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.

Nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng như đau đầu tăng dần vào buổi sáng, co giật, yếu liệt hoặc thay đổi tính cách, hãy đến bệnh viện chuyên khoa thần kinh ngay lập tức để được định danh chính xác “kẻ lạ mặt” này.

1. U não lành tính có thể chuyển thành ác tính không?

Trả lời: Có. Một số loại u não lành tính (Grade I, II) theo thời gian có thể biến đổi gen và chuyển dạng thành ác tính (Grade III, IV). Do đó, dù được chẩn đoán là lành tính, bệnh nhân vẫn cần theo dõi định kỳ bằng MRI theo chỉ định của bác sĩ.

2. Loại u não nào là phổ biến nhất ở người lớn?

Trả lời: Nếu tính cả u nguyên phát và thứ phát, thì u não di căn (từ phổi, vú…) là phổ biến nhất. Nếu chỉ tính u não nguyên phát, thì U màng não (thường lành tính) và U nguyên bào thần kinh đệm – Glioblastoma (ác tính) là hai loại hay gặp nhất.

3. Tại sao u não lại gây nôn mửa, đặc biệt là buổi sáng?

Trả lời: Khi ngủ, nồng độ CO2 trong máu tăng lên làm giãn mạch máu não, cộng với việc nằm lâu khiến áp lực nội sọ tăng cao. Khi có khối u, áp lực này càng lớn hơn, kích thích trung tâm nôn ở hành não, khiến bệnh nhân buồn nôn hoặc nôn vọt ngay khi thức dậy.

4. U màng não có nhất thiết phải mổ không?

Trả lời: Không phải tất cả. Với u màng não kích thước nhỏ, không gây triệu chứng, không chèn ép cấu trúc quan trọng và ở người cao tuổi, bác sĩ có thể chọn phương pháp “chờ và theo dõi” (Wait and See) chụp MRI định kỳ thay vì phẫu thuật ngay.

5. Chụp CT có phát hiện được tất cả các loại u não không?

Trả lời: Không. Chụp CT cắt lớp tốt cho việc xem xương và chảy máu cấp tính, nhưng độ phân giải mô mềm kém hơn MRI. MRI (Cộng hưởng từ) mới là tiêu chuẩn vàng để phát hiện, phân loại và đánh giá chính xác tính chất của hầu hết các loại u não, đặc biệt là các u nhỏ hoặc u ở vùng hố sau (thân não, tiểu não).

6. U thần kinh đệm (Glioma) có di truyền không?

Trả lời: Đa số u thần kinh đệm xuất hiện ngẫu nhiên và không di truyền. Tuy nhiên, có một số hội chứng di truyền hiếm gặp (như Neurofibromatosis, hội chứng Li-Fraumeni) làm tăng nguy cơ mắc bệnh này. Nếu gia đình có nhiều người mắc u não, bạn nên tham vấn di truyền học.

7. U tuyến yên có làm tôi bị mù không?

Trả lời: Nếu không được phát hiện và xử lý, u tuyến yên phát triển to sẽ chèn ép vào giao thoa thị giác nằm ngay phía trên nó. Điều này dẫn đến giảm thị lực, phổ biến nhất là bán manh thái dương (mất tầm nhìn ở hai bên ngoài). Tuy nhiên, nếu can thiệp sớm, thị lực có thể được hồi phục hoặc bảo tồn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Louis DN, et al. The 2021 WHO Classification of Tumors of the Central Nervous System: a summary. Neuro-Oncology. 2021.
[2] Ostrom QT, et al. CBTRUS Statistical Report: Primary Brain and Other Central Nervous System Tumors Diagnosed in the United States in 2012–2016. Neuro-Oncology. 2019.
[3] Brain Tumor Types. National Brain Tumor Society. (Accessed 2024).
[4] Meningioma. Mayo Clinic.
[5] Adult Central Nervous System Tumors Treatment (PDQ®)–Patient Version. National Cancer Institute.
[6] Giáo trình Bệnh học Nội khoa Y học Cổ truyền. Đại học Y Hà Nội.
[7] Brain Tumors: Classifications, Symptoms, Diagnosis and Treatments. Johns Hopkins Medicine.
[8] WHO Classification of Tumours Editorial Board. Central Nervous System Tumours. Lyon (France): International Agency for Research on Cancer; 2021. (WHO classification of tumours series, 5th ed.; vol. 6).

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận