Trong tâm thức của người Việt, ly nước Nhân trần đá mát lạnh giữa trưa hè oi ả là một hình ảnh thân thương. Người ta uống Nhân trần để “mát gan”, để “giải nhiệt”. Thế nhưng, dưới góc nhìn của một người làm nghề y, việc coi Nhân trần như một loại nước giải khát thông thường là một sự lãng phí, thậm chí là mạo hiểm nếu dùng sai cách.
Trong Y học cổ truyền, Nhân trần (tên Hán tự: 茵陈 – Yīn Chén) được tôn vinh là “Thánh dược trị hoàng đản” (thuốc chữa vàng da tốt nhất). Nhưng liệu bạn có biết rằng Nhân trần cũng có “dăm bảy loại”? Cây Nhân trần bạn mua ngoài chợ liệu có đúng là vị thuốc Yīn Chén trong sách thuốc cổ? Và quan niệm “Nhân trần phải đi với Cam thảo” liệu có thực sự khoa học?
Hãy cùng Phòng khám Đông y Sơn Hà bóc tách từng lớp kiến thức để trả lại vị thế xứng đáng cho thảo dược quý giá này.
1. Tổng Quan Về Nhân Trần – Sự Thật Về Tên Gọi Và Nguồn Gốc

1.1. Nhân Trần là gì? Định danh chính xác
Trong giới Đông y, sự nhầm lẫn giữa các loài cây cùng mang tên “Nhân trần” là rất phổ biến. Để bài viết này đạt độ chính xác cao nhất về mặt điều trị, chúng ta cần xác định rõ đối tượng:
- Nhân trần Bắc (Nhân trần Trung Quốc/Chân xác): Đây là vị thuốc chính thống được ghi trong các y văn cổ và Dược điển Trung Quốc. Tên khoa học là Artemisia capillaris Thunb. (hoặc Artemisia scoparia Waldst. et Kit.), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đây là loại cây thân thảo, lá xẻ lông chim rất nhỏ và mịn như tóc (nên gọi là capillaris).
- Nhân trần Nam (Bồ bồ/Nhân trần tía): Tên khoa học là Adenosma indianum (Lour.) Merr., thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Cây này mọc hoang nhiều ở đồi núi Việt Nam, lá to, dày, có lông, mùi thơm hắc hơn.
Trong phạm vi bài viết chuyên sâu này, tôi sẽ tập trung phân tích về Nhân trần Bắc (Artemisia capillaris) – vị thuốc tiêu chuẩn của Đông y (Trung y), đồng thời sẽ có phần so sánh cụ thể để quý vị phân biệt.
1.2. Giai thoại “Tháng 3 là Nhân trần, tháng 4 là Củi khô”
Có một câu chuyện nổi tiếng về danh y Hoa Đà liên quan đến Nhân trần, là bài học nằm lòng cho các dược sĩ về thời điểm thu hái.
Chuyện kể rằng, có một người bệnh bị vàng da, mắt vàng, bụng trướng đến cầu cứu Hoa Đà nhưng ông bó tay vì bệnh quá nặng. Thời gian sau gặp lại, thấy người đó hồng hào khỏe mạnh, Hoa Đà kinh ngạc hỏi ra mới biết người đó ăn một loại cỏ dại trên núi (cây Ngải tía) vào mùa xuân vì đói. Hoa Đà lên núi tìm loại cỏ đó về chữa cho các bệnh nhân khác nhưng không hiệu quả. Ông suy ngẫm và phát hiện ra: Người bệnh ăn cỏ vào tháng 3 âm lịch, khi cây mới nhú mầm non. Còn ông hái thuốc vào tháng 4-5, khi cây đã già.
Từ đó, ông đúc kết câu thơ:
“Tam nguyệt Nhân trần, Tứ nguyệt Cao
Hậu thế nhân tôn man đồ lao”
(Tháng 3 là Nhân trần, tháng 4 chỉ là cỏ ngải/củi khô. Người đời sau không biết cứ phí công vô ích).
Câu chuyện nhấn mạnh: Nhân trần (loại Bắc) phải thu hái vào mùa xuân khi cây con mới mọc cao tấc, lá còn non mịn như nhung thì dược tính mới cao nhất.
Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tên Dược Liệu | Nhân trần (Nhân trần hao, Miên nhân trần) |
| Tên Khoa Học | Artemisia capillaris Thunb. |
| Họ Thực Vật | Họ Cúc (Asteraceae) |
| Bộ Phận Dùng | Phần thân và lá non trên mặt đất (Herba Artemisiae Scopariae) |
| Thu Hái | Mùa xuân khi cây non (gọi là Miên nhân trần), hoặc mùa thu khi có nụ hoa (gọi là Nhân trần hao) |
| Tính Vị | Vị đắng (Khổ), cay (Tân), Tính hơi hàn (Lạnh nhẹ) |
| Quy Kinh | Tỳ, Vị, Can, Đởm |
| Công Năng Chính (YHCT) | Thanh lợi thấp nhiệt, lợi đởm thoái hoàng (lợi mật trị vàng da) |
| Chủ Trị | Hoàng đản (vàng da), tiểu tiện khó, chàm lở (thấp chẩn), viêm gan truyền nhiễm. |
| Hoạt Chất Chính (YHHĐ) | Scoparone (6,7-dimethoxycoumarin), Capillarisin, Chlorogenic acid, Tinh dầu |
| Phân Loại | Thuốc thanh nhiệt lợi thấp |
2. Phân Tích Dược Tính Của Nhân Trần Theo Y Học Hiện Đại

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn nỗ lực kết hợp tinh hoa cổ truyền với bằng chứng thực nghiệm. Dưới lăng kính khoa học, Nhân trần sở hữu những hợp chất “vàng” cho lá gan.
2.1. Thành phần hóa học đặc trưng
- Coumarins: Nổi bật nhất là Scoparone (6,7-dimethoxycoumarin). Đây là hoạt chất chỉ thị quan trọng nhất để đánh giá chất lượng Nhân trần. Nó có tác dụng giãn cơ trơn đường mật và bảo vệ gan.
- Chromones: Tiêu biểu là Capillarisin. Hoạt chất này có khả năng lợi mật mạnh mẽ.
- Organic Acids: Axit Chlorogenic – một chất chống oxy hóa mạnh, giúp kháng viêm và bảo vệ tế bào.
- Tinh dầu: Chứa pinen, capillin… tạo nên mùi thơm đặc trưng và có tính kháng khuẩn.
2.2. Các tác dụng dược lý đã được chứng minh
1. Tác dụng Lợi Mật (Choleretic Effect) – Mạnh nhất
- Cơ chế: Nước sắc Nhân trần và các hoạt chất như Scoparone có khả năng kích thích tế bào gan tăng bài tiết dịch mật, đồng thời làm giãn cơ vòng Oddi, giúp dịch mật lưu thông xuống ruột dễ dàng hơn.
- Kết quả: Giảm tình trạng ứ mật, ngăn ngừa hình thành sỏi mật, giảm đau tức vùng hạ sườn phải.
2. Bảo vệ tế bào gan (Hepatoprotective)
- Cơ chế: Nhân trần giúp cải thiện chức năng gan, giảm men gan (ALT, AST) ở các mô hình thực nghiệm bị tổn thương gan do CCl4 (Carbon tetrachloride) hoặc rượu. Nó kích thích quá trình tái tạo tế bào gan và tăng cường chức năng giải độc.
- Đặc biệt: Có tác dụng ức chế sự xâm nhập của virus viêm gan vào tế bào lành.
3. Hạ mỡ máu và Ngăn ngừa gan nhiễm mỡ
- Cơ chế: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Nhân trần giúp tăng cường chuyển hóa cholesterol, giảm lipid máu (Triglyceride và LDL-cholesterol) và giảm tích tụ mỡ trong gan. Điều này rất có ý nghĩa với các bệnh nhân rối loạn chuyển hóa thời hiện đại.
4. Hạ huyết áp và Lợi niệu
- Cơ chế: Scoparone có tác dụng giãn mạch ngoại vi, từ đó giúp hạ huyết áp từ từ và ổn định. Đồng thời, thuốc có tác dụng lợi tiểu, tăng thải trừ muối và nước, hỗ trợ giảm gánh nặng cho tim mạch và thận.
5. Kháng khuẩn và Kháng nấm
- Nước sắc Nhân trần ức chế mạnh đối với các loại nấm gây bệnh ngoài da và một số vi khuẩn như tụ cầu vàng, trực khuẩn thương hàn.
3. Luận Giải Về Nhân Trần Theo Y Học Cổ Truyền

Đây là phần kiến thức cốt lõi thể hiện sự thâm sâu của Đông y. Tại sao Nhân trần lại được coi là “Thánh dược” trị vàng da?
3.1. Tính Vị và Quy Kinh
- Vị Đắng (Khổ): Có tác dụng sơ tiết, táo thấp (làm khô cái ẩm ướt), thanh nhiệt.
- Tính Hơi Hàn: Giúp làm mát, trừ nhiệt độc nhưng không quá lạnh như Hoàng liên, Hoàng bá, nên ít gây hại Tỳ Vị hơn nếu dùng đúng cách.
- Quy kinh Tỳ, Vị, Can, Đởm: Thuốc đi vào các tạng phủ này để giải quyết vấn đề tận gốc.
3.2. Cơ Chế “Thanh Nhiệt Lợi Thấp” – Chìa Khóa Trị Hoàng Đản
Theo YHCT, chứng Hoàng đản (Vàng da) phần lớn là do Thấp Nhiệt (Độ ẩm và Nhiệt tà) uất kết ở Can Đởm mà thành.
- Bạn hãy tưởng tượng: “Thấp” giống như hơi nước ẩm ướt, “Nhiệt” giống như sức nóng. Khi Thấp và Nhiệt gặp nhau trong cơ thể, chúng như “dầu gặp bột”, quấn lấy nhau rất khó tách rời, uất kết lại ở Trung tiêu (Tỳ Vị) và Can Đởm, ép dịch mật tràn ra ngoài da gây vàng da, vàng mắt.
- Nhân trần với vị đắng tiết nhiệt, tính hàn thắng nhiệt, lại có khả năng lợi thấp (đưa nước ra đường tiểu).
- Cơ chế tác động: Nhân trần tách “Thấp” và “Nhiệt” ra. Nó dẫn cái Thấp đi xuống dưới (Hạ tiêu) để thải ra theo đường tiểu tiện (khiến nước tiểu trong lại), đồng thời thanh giải cái Nhiệt. Khi Thấp Nhiệt bị trục xuất, Can khí được thư thái, Đởm dịch (mật) quy về đúng đường của nó, chứng vàng da tự nhiên biến mất.
3.3. Công Năng & Chủ Trị
- Lợi Đởm Thoái Hoàng (Trị vàng da):
- Chủ trị các chứng: Dương hoàng (vàng da màu sáng tươi do thấp nhiệt), viêm gan cấp tính, viêm túi mật.
- Thanh Nhiệt Lợi Thấp:
- Chủ trị: Tiểu tiện ngắn đỏ, tiểu buốt, người nóng bức bối, miệng đắng, chán ăn, mệt mỏi.
- Giải Biểu (với lượng nhẹ):
- Giúp ra mồ hôi nhẹ để giải nhiệt trong các chứng cảm mạo do phong thấp nhiệt.
- Trị Bệnh Ngoài Da:
- Dùng ngoài trị ghẻ lở, phong chẩn, ngứa ngáy do thấp nhiệt uất kết ở da.
4. Ứng Dụng Lâm Sàng Và Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

Dược sĩ Sơn Hà xin giới thiệu các bài thuốc trứ danh sử dụng Nhân trần. Lưu ý, các bài thuốc này mang tính chất tham khảo chuyên môn, việc áp dụng cần có sự chỉ định của thầy thuốc.
4.1. Bài thuốc: Nhân Trần Hao Thang (Thương Hàn Luận)
Đây là bài thuốc “Thủy tổ” của các phương tễ trị vàng da, đến nay vẫn là kim chỉ nam trong điều trị viêm gan siêu vi cấp tính.
- Thành phần: Nhân trần (18-24g), Chi tử (9-12g), Đại hoàng (6-9g).
- Phân tích quân thần tá sứ:
- Nhân trần (Quân): Liều cao, chuyên thanh lợi thấp nhiệt, thoái hoàng.
- Chi tử (Thần): Thông lợi tam tiêu, dẫn nhiệt đi xuống, hỗ trợ Nhân trần thanh nhiệt trừ thấp.
- Đại hoàng (Tá & Sứ): Tả nhiệt thông tiện, dẫn ứ nhiệt trong huyết và thực tích ở trường vị ra ngoài theo đường đại tiện.
- Cơ chế: “Trước sau phân tiêu”. Nhân trần và Chi tử đưa thấp nhiệt ra đường tiểu (phía trước). Đại hoàng đưa ứ nhiệt ra đường cầu (phía sau). Cả hai đường đều thông thì thấp nhiệt không còn chỗ trú chân.
- Ứng dụng: Trị viêm gan cấp, vàng da màu vàng sậm tươi sáng (Dương hoàng), bụng đầy, tiểu đỏ, táo bón, rêu lưỡi vàng nhớt.
4.2. Bài thuốc hỗ trợ trị viêm túi mật, sỏi mật
- Thành phần: Nhân trần 30g, Bồ công anh 20g, Uất kim (nghệ) 12g, Kim tiền thảo 20g.
- Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.
- Tác dụng: Lợi mật, bài thạch, tiêu viêm.
4.3. Bài thuốc trị mỡ máu cao, gan nhiễm mỡ
- Thành phần: Nhân trần 20g, Sơn tra (sao) 15g, Trạch tả 15g.
- Cách dùng: Sắc uống hoặc hãm trà.
- Tác dụng: Nhân trần thanh can, Sơn tra tiêu thực tích (mỡ), Trạch tả lợi thấp giáng mỡ. Sự kết hợp này giúp giảm cholesterol hiệu quả.
5. Hướng Dẫn Sử Dụng Nhân Trần An Toàn Và Hiệu Quả

Dù Nhân trần rất tốt, nhưng Phòng khám Đông y Sơn Hà thường xuyên tiếp nhận những ca bệnh do sử dụng Nhân trần sai cách. Dưới đây là những nguyên tắc cốt tử bạn cần ghi nhớ:
5.1. Liều Lượng Khuyến Cáo
- Nhân trần Bắc: 10g – 30g/ngày (dạng khô). Trong trường hợp điều trị hoàng đản cấp tính có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định.
- Cách dùng: Thường dùng dạng thuốc sắc (decoction) hoặc hãm trà. Vì Nhân trần (loại Bắc) có tinh dầu và lá mỏng, không nên sắc quá lâu (trừ khi dùng trong bài Nhân trần hao thang cần sắc kỹ để phối hợp với Đại hoàng).
5.2. Sự thật về sự kết hợp “Nhân trần + Cam thảo”
Đây là sai lầm phổ biến nhất trong dân gian. Người ta thường thêm Cam thảo vào nước Nhân trần cho ngọt, dễ uống. Nhưng dưới góc độ dược lý:
- Nhân trần: Có tính chất đào thải, lợi tiểu, đưa nước và chất độc ra ngoài.
- Cam thảo: Có tính chất “giữ nước” (do chứa glycyrrhizin có cấu trúc giống corticoid, gây giữ Natri và nước), bổ khí, hoãn cấp.
- Hệ quả: Một vị muốn “đuổi” nước đi, một vị muốn “giữ” nước lại. Sự tương tranh này làm giảm hiệu quả lợi tiểu thải độc của Nhân trần. Hơn nữa, với người bị tăng huyết áp, uống Nhân trần + Cam thảo lâu ngày có thể gây phù nề, tăng huyết áp nguy hiểm.
- Lời khuyên của Dược sĩ Sơn Hà: Uống Nhân trần nguyên chất là tốt nhất. Nếu quá đắng, chỉ thêm một chút Cỏ ngọt hoặc đường phèn, hạn chế tối đa Cam thảo (trừ khi có chỉ định trong bài thuốc phức hợp).
5.3. Chống Chỉ Định & Đối Tượng Cần Tránh
- Phụ Nữ Mang Thai:TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG TÙY TIỆN.
- Lý do: Nhân trần có tính lợi tiểu mạnh, làm tăng thải trừ nước ối, đồng thời tính thanh nhiệt có thể làm lạnh bụng, ảnh hưởng đến thai khí. Đã có những báo cáo về việc dùng Nhân trần dài ngày gây thiếu ối hoặc mất sữa sau sinh (do làm khô tân dịch).
- Người không có Thấp Nhiệt (Người hàn, lạnh):
- Biểu hiện: Người hay lạnh, sợ lạnh, đại tiện lỏng, nước tiểu trong dài. Dùng Nhân trần (tính hàn) sẽ làm “Hàn gặp Hàn tắc tử”, gây tiêu chảy, đau bụng, suy kiệt dương khí.
- Trẻ em nhỏ tuổi: Hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, không nên cho uống nước Nhân trần thay nước lọc hàng ngày.
- Không uống thay nước lọc quanh năm: Nhân trần là thuốc, không phải thực phẩm. Dùng liên tục khi không có bệnh sẽ bắt gan và thận làm việc quá sức để đào thải, dẫn đến mất cân bằng điện giải và teo gan.
6. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Thật – Giả
Thị trường dược liệu hiện nay rất hỗn loạn. Người mua dễ bị nhầm lẫn giữa Nhân trần Bắc và Nhân trần Nam (Bồ bồ), hoặc mua phải loại đã bị chiết hết hoạt chất.
6.1. Bảng So Sánh Nhân Trần Bắc vs. Nhân Trần Nam
| Tiêu Chí | Nhân Trần Bắc (Chuẩn YHCT – Artemisia capillaris) | Nhân Trần Nam (Bồ bồ – Adenosma indianum) |
| Hình dạng lá | Lá xẻ thùy rất nhỏ, mịn như sợi tóc, mềm như nhung. | Lá to hơn, hình mác hoặc trứng, mép có răng cưa, phiến lá dày. |
| Mùi hương | Mùi thơm dịu, nhẹ nhàng. | Mùi thơm hắc, nồng (giống mùi bạc hà trộn hoắc hương). |
| Màu sắc (Khô) | Màu xám nhạt hoặc vàng lục nhạt. | Màu nâu tím hoặc nâu sẫm (nên còn gọi là Nhân trần tía). |
| Công dụng | Chuyên trị hoàng đản, bảo vệ tế bào gan, lợi mật mạnh. Dùng cho bệnh viêm gan virus. | Thiên về giải cảm nhiệt, kích thích tiêu hóa nhiều hơn. Tác dụng lợi mật kém hơn loại Bắc. |
| Giá thành | Cao hơn. | Rẻ hơn, dễ tìm kiếm ở vùng quê. |
Lưu ý: Cả hai đều là thuốc tốt, nhưng công năng khác nhau. Để trị bệnh gan mật chuyên sâu, Nhân trần Bắc là lựa chọn ưu tiên số 1.
6.2. Cách Nhận Biết Nhân Trần “Rác” (Kém chất lượng)
- Màu sắc: Xỉn màu, thâm đen (do để lâu hoặc ẩm mốc).
- Mùi: Không còn mùi thơm đặc trưng hoặc có mùi mốc, mùi chua của lưu huỳnh (xông diêm sinh quá nhiều để chống mốc).
- Vụn nát: Tỷ lệ cành cứng nhiều hơn lá (hoạt chất chủ yếu nằm ở lá và hoa).
6.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Cung Cấp Nhân Trần Bắc Thượng Hạng
Tại Phòng Khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi thấu hiểu giá trị của từng ngọn cỏ làm thuốc. Sản phẩm Nhân trần tại phòng khám được cam kết:
- Chuẩn Giống: 100% là Artemisia capillaris (Nhân trần Bắc/Nhân trần hao).
- Thu Hái Đúng Thời Điểm: Thu hái vào mùa xuân khi hàm lượng Scoparone đạt đỉnh, đảm bảo dược tính mạnh nhất (“Tam nguyệt Nhân trần”).
- Sạch Tuyệt Đối: Quy trình phơi sấy khép kín, không sử dụng chất bảo quản, không xông lưu huỳnh độc hại.
Khi đến với Sơn Hà, bạn không chỉ mua được dược liệu sạch mà còn nhận được sự tư vấn 1:1 từ các bác sĩ chuyên khoa về liều lượng phù hợp với thể trạng riêng của mình.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Tạm Kết & Lời Khuyên
Nhân trần là món quà tuyệt vời mà thiên nhiên ban tặng để bảo vệ lá gan của chúng ta. Từ kinh nghiệm ngàn năm của Hoa Đà đến những phân tích sắc bén của khoa học hiện đại, vị thuốc này vẫn giữ nguyên giá trị độc tôn trong việc thanh nhiệt, lợi thấp, thoái hoàng.
Tuy nhiên, “thuốc hay tay người dùng”. Đừng biến vị thuốc quý thành “thuốc độc” bằng cách lạm dụng uống thay nước lọc hay kết hợp bừa bãi. Hãy lắng nghe cơ thể và tham vấn ý kiến chuyên gia.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về gan, mẩn ngứa, hay vàng da, hãy để Nhân trần của Đông y Sơn Hà đồng hành cùng bạn trên hành trình tìm lại sức khỏe vàng.
1. Uống Nhân trần có gây vô sinh không?
Trả lời: Hiện nay chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay y văn cổ nào khẳng định uống Nhân trần gây vô sinh ở nam hay nữ. Đây là tin đồn thất thiệt. Tuy nhiên, việc lạm dụng uống quá nhiều, uống kéo dài gây lạnh bụng, tổn thương dương khí thì có thể ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe sinh sản (do cơ thể suy nhược).
2. Người bình thường (không bệnh) có nên uống trà Nhân trần hàng ngày không?
Trả lời: Không nên. Như đã phân tích, Nhân trần là thuốc lợi tiểu, thanh nhiệt. Người bình thường uống hàng ngày sẽ bắt gan thận làm việc liên tục để đào thải, gây mất cân bằng điện giải, háo nước và chán ăn. Chỉ nên uống đợt ngắn (3-5 ngày) vào những ngày nắng nóng đỉnh điểm rồi dừng.
3. Tại sao uống Nhân trần xong lại thấy mệt và đi tiểu nhiều?
Trả lời: Đó là tác dụng dược lý của thuốc. Nhân trần trục thấp nhiệt qua đường tiểu nên bạn sẽ đi tiểu nhiều hơn. Nếu thấy quá mệt, có thể bạn đang dùng liều quá cao hoặc cơ thể bạn thuộc thể Hàn (lạnh) không phù hợp với thuốc. Cần giảm liều hoặc ngưng sử dụng.
4. Trẻ em bị vàng da sơ sinh có được tắm nước Nhân trần không?
Trả lời: Có thể dùng tắm ngoài da. Nước sắc Nhân trần có tính kháng khuẩn và thanh nhiệt, hỗ trợ tốt cho việc làm mát da, trị rôm sảy, mẩn ngứa. Tuy nhiên với vàng da sơ sinh (bệnh lý), cần đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa Nhi, không tự ý cho trẻ uống.
5. Nhân trần có giúp ngủ ngon không?
Trả lời: Nhân trần không phải là thuốc an thần chuyên biệt (như Tâm sen hay Lạc tiên). Tuy nhiên, với những người mất ngủ do Can hỏa vượng (nóng trong, bứt rứt, hay cáu gắt), Nhân trần giúp thanh nhiệt Can Đởm, làm dịu cơ thể nên gián tiếp giúp ngủ ngon hơn.
6. Cách bảo quản Nhân trần như thế nào để không bị mốc?
Trả lời: Nhân trần rất dễ hút ẩm và mốc. Bạn cần bảo quản trong túi zip kín hoặc lọ thủy tinh đậy chặt nắp, để nơi khô ráo, thoáng mát. Thỉnh thoảng nên mang ra phơi nắng nhẹ. Nếu thấy mốc đen hoặc có mùi lạ, phải bỏ ngay, tuyệt đối không rửa đi dùng lại vì độc tố nấm mốc (aflatoxin) rất hại gan.
7. Có thể kết hợp Nhân trần với những vị thuốc nào để mát gan?
Trả lời: Ngoài Cam thảo (nên hạn chế), bạn có thể kết hợp Nhân trần với: Diệp hạ châu (Chó đẻ) để tăng cường giải độc gan; Cúc hoa để làm sáng mắt, giảm đau đầu; Actiso để tăng cường lợi mật. Tuy nhiên, cần có sự phối ngũ liều lượng của thầy thuốc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Dược điển Việt Nam V. (2017). Bộ Y tế. Chuyên luận “Nhân trần”.
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học. (Mục: Nhân trần – Trang 586).
Zhong Hua Ben Cao (Trung Hoa Bản Thảo). Chuyên luận về Artemisia capillaris.
Komatsu, K., et al. (2010). “Genetic identification of Artemisia capillaris and its hepatoprotective effects”. Journal of Natural Medicines.
Jang, S. I., et al. (2003). “Scoparone inhibits the production of inflammatory mediators in activated macrophages”. European Journal of Pharmacology.
Trương Trọng Cảnh. Thương Hàn Luận. Bài thuốc Nhân trần hao thang.




