Phương pháp điều trị lồi mắt tuyến giáp trong y học cổ truyền được thực hiện như thế nào?

Trong Y học cổ truyền (YHCT), lồi mắt liên quan đến tuyến giáp (TAO), còn gọi là bệnh mắt Graves, được biết đến với nhiều tên gọi như “hồ nhãn ngưng tinh”, “cú mục ngưng tinh”, “ngư tinh bất dạ”, “mục châu tử thoát xuất hầu”, “thần mục tự trướng”, “đột xuất tinh cao”, “trạng như ngư bào”, và “anh bệnh mục tật”. Đây là một biến chứng phổ biến của bệnh Graves (ưu lự bệnh, bướu cổ).

1. Cơ chế bệnh sinh theo Y học cổ truyền: 

Bệnh lồi mắt được coi là do sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể. Vị trí bệnh thường ở Can, nhưng cũng liên quan mật thiết đến Tỳ và Thận. Các yếu tố bệnh lý cốt lõi bao gồm:

Can hỏa vượng: Được coi là cơ chế cơ bản. Có thể do cảm xúc thái quá, khí uất kết hóa hỏa, hoặc âm hư không chế ngự được dương. Can hỏa bốc lên làm tổn thương huyết mạch đáy mắt, thiêu đốt tân dịch sinh đàm, đàm và ứ trệ kết hợp ở mắt dẫn đến lồi mắt.

Khí trệ, đàm ngưng, huyết ứ: Khí trệ (khí huyết lưu thông kém), đàm ngưng (đờm tích tụ), huyết ứ (máu ứ trệ) là các yếu tố bệnh lý cơ bản xuyên suốt quá trình bệnh.

  • Khí trệ: Tình chí uất ức, can khí uất kết làm tân dịch không vận hành thông suốt, ngưng tụ thành đàm.
  • Đàm ngưng: Tỳ vị bị tổn thương, mất chức năng vận hóa thủy thấp, tích tụ sinh đàm.
  • Huyết ứ: Khí trệ ảnh hưởng huyết hành, hoặc nhiệt tà thiêu đốt huyết mà thành ứ.

Âm hư hỏa vượng / Can Thận âm hư: Can hỏa vượng thịnh dễ làm tổn hao khí âm, do Can Thận đồng nguyên nên Thận âm cũng bị tổn hao, lâu ngày dẫn đến Can Thận âm hư, khiến mắt mất sự nuôi dưỡng. Âm hư thì dương thịnh (dương hưng phấn quá mức), hư hỏa bốc lên.

Tỳ hư thấp thịnh: Can khí uất kết ảnh hưởng Tỳ vị, Tỳ hư thì thủy thấp không hóa, tích tụ sinh đàm, gây phù nề mí mắt.

Phục tà (Tà khí ẩn nấp): TRAb (kháng thể kích thích thụ thể tuyến giáp) cũng có thể được quy về “tà khí ẩn tàng”, gây tái phát bệnh.

Cơ chế bệnh sinh mắt lồi tuyến giáp theo y học cổ truyền
Cơ chế bệnh sinh mắt lồi tuyến giáp theo y học cổ truyền

2. Phân loại mắt lồi tuyến giáp theo y học cổ truyền

YHCT phân chia bệnh mắt Basedow (Graves) thành hai giai đoạn: giai đoạn hoạt động (cấp tính)giai đoạn không hoạt động (ổn định).

2.1. Giai đoạn hoạt động: Giai đoạn này được đánh dấu bằng tình trạng viêm ở mắt, các triệu chứng có thể đột ngột trở nên tồi tệ hơn. Các chứng trạng thường gặp:

  • Can hỏa thượng viêm:
    • Biểu hiện: Mắt đỏ, sưng đau, bứt rứt, dễ cáu gắt, sợ nóng, đổ mồ hôi nhiều, mặt đỏ, miệng đắng, lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng, mạch huyền sác.
    • Cơ chế bệnh sinh: Can khí sơ tiết thái quá hóa hỏa, hoặc tình chí uất kết hóa hỏa, hỏa tà thiêu đốt huyết mạch, tấn công lên mắt.
  • Can uất tỳ hư, đàm ứ kết hợp (Can uất kết, Tỳ hư, đàm và huyết ứ kết hợp):
    • Biểu hiện: Mắt lồi, mí mắt sưng, mệt mỏi, chán ăn, đau tức vùng mạng sườn, thở dài, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng, mạch huyền.
    • Cơ chế bệnh sinh: Can khí uất kết không thông, ảnh hưởng đến Tỳ vị, làm Tỳ hư, thủy thấp không hóa, tích tụ sinh đàm. Đàm khí và huyết ứ kết tụ ở mắt gây lồi mắt.
  • Âm hư hỏa vượng (Âm dịch hư tổn, hỏa vượng):
    • Biểu hiện: Khô mắt, hoa mắt, chóng mặt, ù tai, nóng lòng bàn tay, bàn chân, ngực, khô họng, khô miệng, lưỡi đỏ, ít rêu lưỡi hoặc rêu lưỡi bong tróc, mạch tế, nhanh.
    • Cơ chế bệnh sinh: Can hỏa vượng thịnh làm tổn hao khí âm, Can Thận âm hư, thủy không hãm mộc, dẫn đến hư hỏa bốc lên, làm tổn thương mắt và tân dịch.
  • Đàm ứ kết hợp (Đàm thấp và huyết ứ kết hợp):
    • Biểu hiện: Lồi mắt, mí mắt sưng, đau nhức, vận nhãn kém.

2.2. Giai đoạn không hoạt động: Giai đoạn này các triệu chứng viêm thuyên giảm, nhưng các biến chứng như lồi mắt có thể vẫn còn. Bệnh lâu ngày, chính khí bị tổn thương. Các chứng trạng thường gặp:

  • Khí âm lưỡng hư, đàm ứ trở trệ (Khí và Âm đều hư, đàm và huyết ứ tắc nghẽn):
    • Biểu hiện: Mắt lồi, mí mắt sưng, khô mắt, mệt mỏi, chán ăn, khí hư, thiếu sức, đổ mồ hôi trộm, khô họng, da xanh xao, đại tiện lỏng hoặc táo bón, lưỡi nhạt, ít rêu lưỡi, mép lưỡi có dấu răng, mạch hư, tế, nhanh.
    • Cơ chế bệnh sinh: Bệnh lâu ngày làm khí và âm hao tổn, khí hư không thể thúc đẩy huyết lưu thông, dẫn đến đàm ứ huyết ứ trệ ở kinh lạc mắt, gây lồi mắt kéo dài.
  • Dương khí khuy hư, đàm ứ trở trệ (Dương khí suy yếu, đàm và huyết ứ tắc nghẽn):
    • Biểu hiện: Mắt lồi, mí mắt sưng, lạnh, tê bì, nhìn mờ, sợ lạnh, tay chân lạnh, thiếu sức, đổ mồ hôi tự nhiên, đại tiện lỏng, táo bón, tiểu tiện trong dài, lưỡi nhạt, màu xanh tím, rêu lưỡi trắng, dày, mạch trầm, tế, sác.
    • Cơ chế bệnh sinh: Âm bị tổn thương đến dương, dương khí hư nhược, hàn đàm ngưng tụ, làm tắc nghẽn kinh lạc, huyết ứ ứ đọng ở mắt, gây lồi mắt lâu ngày không khỏi. Đờm ứ là âm tà, cần dương khí để vận chuyển.

Sự phân loại này giúp các thầy thuốc Đông y đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân, dựa trên nguyên tắc biện chứng luận trị.

Phân loại mắt lồi tuyến giáp theo y học cổ truyền
Phân loại mắt lồi tuyến giáp theo y học cổ truyền

3. Phương pháp điều trị mắt lồi bằng Y học cổ truyền:

3.1. Nguyên tắc chung:

  • Biện chứng luận trị: Điều trị dựa trên sự phân tích hội chứng cụ thể của bệnh nhân.
  • Kết hợp Đông – Tây y: Sử dụng thuốc Tây y để kiểm soát chức năng tuyến giáp, kết hợp YHCT để điều trị triệu chứng và cải thiện thể trạng.
  • Điều trị theo giai đoạn: Linh hoạt điều trị theo giai đoạn hoạt động và không hoạt động của bệnh.
  • Điều trị tận gốc và triệu chứng: Giải quyết căn nguyên gây bệnh và giảm nhanh các triệu chứng khó chịu.
  • Điều hòa âm dương: Phục hồi sự cân bằng giữa âm và dương.
  • “Nắm bắt triệu chứng chính”: Tập trung điều trị mâu thuẫn chủ yếu nhất của bệnh nhân để đạt hiệu quả nhanh chóng và cải thiện tổng thể.

3.2. Điều trị nội khoa (bằng thảo dược):

Thanh Can, tả hỏa, sáng mắt: Dùng các vị thuốc khổ hàn để thanh Can hỏa, lương huyết, giải độc.

  • Long đởm tả can thang: Dùng cho Can hỏa vượng, đởm nhiệt thực.
  • Chi tử thanh can thang: Dùng cho tâm can hỏa vượng.
  • Đan chi tiêu dao tán: Dùng cho can uất hóa hỏa.
  • Tiêu Ưng Thang: Dùng cho Can hỏa vượng, đàm khí uất kết, với Hoàng kỳ, Sài hồ, Tri mẫu, Quy giáp, Đan bì, Bạch thược, Huyền sâm, Đương quy, Phục linh, Xuyên khung, Ngưu bàng tử, Cam thảo.
  • Thư Phế Đạt Can Bình Đột Thang: Dùng cho lồi mắt do uất hỏa, với Hoàng kỳ sống, Bắc sa sâm, Bối mẫu, Triết bối mẫu, Xuyên luyện tử, Bạch thược sống, Cam thảo sống, Hương phụ chế, Xạ can, Hạ khô thảo, Lộc giác sương, Vân mẫu thạch.

Tư âm tiềm dương / Ích khí dưỡng âm: Bổ sung phần âm bị tổn thương, dưỡng khí, làm dịu hỏa vượng.

  • Thiên vương bổ tâm đan: Dùng cho khí âm lưỡng hư, tâm thần bất an.
  • Nhất quán tiễn: Dùng cho âm hư, thủy khuy, can hỏa vượng.
  • Đương quy lục hoàng thang: Dùng cho âm hư hỏa vượng, đổ mồ hôi trộm.
  • Kỷ cúc địa hoàng hoàn: Dùng cho Can Thận âm hư, mắt mờ.
  • Sinh mạch tán: Dùng cho khí âm lưỡng hư, mệt mỏi, kém ăn.
  • Hoàng kỳ sinh mạch ẩm: Dùng cho tâm khí hư, đánh trống ngực, tự hãn.
  • Ích Khí Dưỡng Âm trị Cường giáp (Zhu Liangchun): Dùng cho tỳ khí hạ hãm, âm hư hỏa vượng, với Hoàng kỳ sống, Hoài sơn, Thái tử sâm, Bạch thược sao, Bạch truật sao, Hương phụ chế, Dâm dương hoắc, Xạ can, Hạ khô thảo, Nhục quế, Cam thảo nướng.

Hóa đàm tán kết / Khử ứ sinh tân: Làm tan đàm, tiêu các khối kết tụ, hoạt huyết, loại bỏ ứ trệ.

  • Đào hồng tứ vật thang (kết hợp Nhị trần thang): Dùng cho đàm ứ kết hợp.
  • Ngân giáp đan: Dùng cho đàm hỏa uất kết, giảm TRAb.
  • Giáp Khang Ninh: Dùng để làm mềm bướu cổ.
  • Hoạt Huyết Tiêu Ưng Phương: Dùng cho bướu giáp dạng nốt, với Tỳ bà trùng, Thổ鳖 trùng, Nga truật, Kinh tam lăng, Tạo giác thích, Vương bất lưu hành, Miêu trảo thảo, Bạch hoa xà thiệt thảo, Đào nhân, Sài hồ, Quảng uất kim, Phục linh.
  • Bột Hóa Kết Tiêu Nang (Zhu Liangchun): Dùng cho nốt sần, u nang sau khi đã dùng thang thuốc giảm triệu chứng, với Bạch đầu ông, Xạ can, Lệ chi hạch, Hương phụ chế, Thiên nam tinh, Pháp bán hạ chế, Hà thủ ô chế.

Ôn dương ích khí: Làm ấm dương khí, bổ khí.

  • Bình Mục Thang: Dùng cho bệnh mắt Basedow không hoạt động thể dương khí suy yếu, đàm ứ cản trở, với Hoàng kỳ, Tiên linh tỳ, Đào nhân, Bạch giới tử, Chế biệt giáp, Xa tiền tử.

Các bài thuốc khác thường dùng:

  • Sài hồ gia long cốt mẫu lệ thang: Dùng cho can uất hóa nhiệt, đờm ứ kết hợp, và các chứng khác.
  • Tiểu sài hồ thang: Dùng cho can khí uất kết.
  • Tứ nghịch tán: Dùng cho can khí uất kết.
  • Thuốc YHCT giàu i-ốt (Hải tảo, Khổn bố, Hải đới): Có thể dùng cho bệnh nhân Basedow không dung nạp ATD hoặc bệnh nhẹ, trung bình, nhưng việc sử dụng chúng trong cường giáp còn gây tranh cãi và cần thận trọng, đặc biệt với người tỳ vị hư hàn.
phuong phap dieu tri mat loi bang y hoc co truyen
Điều trị mắt lồi bằng Y học cổ truyền

3.3. Châm cứu

Châm cứu điều trị lồi mắt tuyến giáp bằng Y học cổ truyền (Đông y) tập trung vào việc điều hòa tạng phủ, khí huyết, thông kinh hoạt lạc và tiêu trừ tà khí dựa trên cơ sở biện chứng luận trị cụ thể của từng bệnh nhân.

3.3.1. Nguyên lý châm cứu:

  • Thông kinh hoạt lạc, điều hòa khí huyết, tiêu trừ tà khí: Đây là các nguyên tắc cơ bản của châm cứu nhằm khôi phục sự cân bằng năng lượng trong cơ thể. Bằng cách tác động vào các huyệt vị, châm cứu giúp khai thông các đường kinh mạch, điều hòa sự lưu thông của khí và huyết, từ đó loại bỏ các yếu tố gây bệnh.
  • Điều hòa chức năng tạng phủ, trị bệnh cầu bản: Châm cứu coi trọng việc điều hòa chức năng của các tạng phủ liên quan, đặc biệt là Can, Tỳ, Thận, để giải quyết căn nguyên gây bệnh và điều trị cả gốc lẫn ngọn.
  • Cải thiện vi tuần hoàn: Châm cứu có thể thúc đẩy lưu thông khí huyết, cải thiện vi tuần hoàn, giúp giảm phù nề mô sau hốc mắt.

3.3.2. Huyệt vị thường dùng: 

Các huyệt vị được lựa chọn dựa trên vị trí bệnh, tính chất bệnh và sự liên quan đến các kinh mạch. Các huyệt thường dùng bao gồm:

  • Tinh minh (睛明)
  • Thái dương (太陽)
  • Phong trì (風池)
  • Hợp cốc (合谷)
  • Túc tam lý (足三里)

3.3.3. Phác đồ châm cứu theo biện chứng luận trị:

Việc lựa chọn huyệt vị và kỹ thuật châm cứu sẽ thay đổi tùy theo thể bệnh và giai đoạn bệnh.

Đối với giai đoạn hoạt động (bệnh tiến triển nhanh, triệu chứng rõ ràng, thường quy về hỏa tà, đặc biệt là can hỏa):

1. Thể Can hỏa thượng viêm (Can kinh nhiệt thịnh, khí uất đàm trở): Triệu chứng thường gặp là mắt đỏ, sưng đau, bứt rứt, dễ cáu gắt.

  • Huyệt vị: Châm tả các huyệt Nội nghinh hương, Thái dương, Ấn đường, Thượng tinh để tấn công và điều trị.
  • Kết hợp các huyệt liên quan đến mắt như Tinh minh, Toản trúc, Ngư yêu, Tứ bạch, Đồng tử liêu, châm bằng phương pháp bình bổ bình tả.
  • Nếu kèm bứt rứt, dễ cáu gắt: thêm Thần môn (tả pháp).
  • Nếu kèm run tay: Thái xung, Túc tam lý, Nội đình (tả pháp, kích thích mạnh).

2. Thể Can uất tỳ hư, đàm ứ kết hợp: Triệu chứng bao gồm mắt lồi, mí mắt sưng, mệt mỏi, chán ăn.

  • Huyệt vị: Can du, Phong trì, Nội quan, Thủy đột (tả pháp).
  • Nếu bướu cổ rõ ràng: châm thêm vùng bướu cổ.
  • Nếu mất ngủ: thêm Thần môn.

3. Thể Âm hư hỏa vượng: Triệu chứng là khô mắt, hoa mắt, chóng mặt, ù tai.

  • Huyệt vị: Thái khê, Tam âm giao (bổ pháp, kích thích trung bình).

Đối với giai đoạn không hoạt động (tình trạng viêm và các triệu chứng khác thuyên giảm):

1. Thể Dương khí khuy hư, đàm ứ trở trệ: Triệu chứng là mắt lồi, mí mắt sưng, lạnh, tê bì.

  • Phương pháp: Châm cứu kết hợp với bài thuốc Bình Mục Thang. Nghiên cứu cho thấy phương pháp kết hợp này có hiệu quả tốt hơn so với dùng Bình Mục Thang đơn thuần hoặc châm cứu đơn thuần trong việc cải thiện mức độ lồi mắt và các triệu chứng YHCT, đồng thời có tính an toàn cao.

3.4. Các liệu pháp Y học cổ truyền khác:

  • YHCT dán ngoài: Đắp thuốc trực tiếp lên vùng tuyến giáp hoặc huyệt vị tương ứng để điều hòa chức năng tuyến giáp và kiểm soát bướu cổ. Ví dụ: Ma phong cao dùng cho thể phong nhiệt ủng thịnh của 鹘 nhãn ngưng tinh.
  • Điều hòa tình chí (Tâm lý trị liệu): Vì yếu tố tình chí (cảm xúc) có mối liên hệ mật thiết với sự phát sinh và tiến triển của TAO, YHCT chú trọng khai thông tâm lý, giúp bệnh nhân giữ tâm trạng thoải mái và tăng cường niềm tin điều trị.
  • Dược thiện (Liệu pháp dinh dưỡng): Vận dụng nguyên lý “dược thực đồng nguyên” (thuốc và thức ăn cùng nguồn gốc) để hỗ trợ điều trị, điều chỉnh sự mất cân bằng cơ địa. Chế độ ăn nên thanh bổ, bình bổ, kiêng ăn cay, nóng, nhiều dầu mỡ.

Lưu ý quan trọng trong điều trị:

  • Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ làm trầm trọng thêm các triệu chứng mắt lồi.
  • Kiểm soát cường giáp: Việc kiểm soát cường giáp là yếu tố quan trọng trong điều trị lồi mắt. Tuy nhiên, kiểm soát cường giáp quá nhanh hoặc quá mức (dẫn đến suy giáp) có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lồi mắt. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ và có thể bổ sung levothyroxine kịp thời nếu cần.
  • Bảo vệ Tỳ Vị: Các vị thuốc thanh nhiệt khổ hàn có thể làm tổn thương Tỳ Vị, cần kết hợp các vị thuốc bổ Tỳ Vị để bảo vệ chính khí.
  • Giám sát chuyên môn: Việc kết hợp Đông – Tây y cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Không nên tự ý sử dụng thuốc YHCT.

Tại Đông y Sơn Hà, một phác đồ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc giảm độ lồi thẩm mỹ, mà còn phải tập trung “Hóa Đàm – Trục Ứ”, giải tỏa chèn ép hốc mắt và cân bằng lại tạng phủ (Can – Thận) từ gốc rễ. Đó là cách duy nhất để bảo vệ thị lực và ngăn chặn bệnh tiến triển bền vững. Với kinh nghiệm điều trị thành công cho nhiều ca mắt lồi phức tạp (do Basedow, chấn thương, viêm giả u…), chúng tôi tự tin xây dựng một lộ trình hồi phục an toàn, không xâm lấn dành riêng cho bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Tài Liệu Tham Khảo

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7748212/

https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1550830720303517

https://chinesedoc.sg/thyroid-eye-disease-treatment-with-chinese-medicine/

https://www.frontiersin.org/journals/pharmacology/articles/10.3389/fphar.2024.1411459/full

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10185651/

https://eyewiki.org/Thyroid_Eye_Disease

https://mycorneacare.com/eye-health-and-wellness/thyroid-eye-disease-natural-treatment/

https://www.verywellhealth.com/chinese-medicine-for-thyroid-disease-3231507

https://www.medicalnewstoday.com/articles/herbs-that-imporove-thyroid-health

https://www.ophthalmologyadvisor.com/cch/treating-thyroid-eye-disease/

https://www.hanspub.org/journal/paperinformation?paperid=76515

https://qikan.cqvip.com/Qikan/Article/Detail?id=7100461351&from=Qikan_Article_Detail

https://d.wanfangdata.com.cn/periodical/jxyy201812053

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận