Trong thế giới Đông dược, có những vị thuốc xuất thân từ những loài thảo mộc thanh tao, nhưng cũng có những vị thuốc đến từ những nơi ẩm thấp, tối tăm nhất, lại mang trong mình sức mạnh chữa lành kỳ diệu. Địa Long chính là đại diện tiêu biểu nhất cho nhóm dược liệu này.
Được mệnh danh là “Rồng của Đất”, Địa Long không chỉ là một sinh vật cải tạo đất trồng mà còn là một vị thuốc trứ danh trong nhóm “Bình can tức phong” và “Hoạt huyết hóa ứ”. Đặc biệt, trong bối cảnh tỷ lệ người mắc bệnh lý tim mạch, đột quỵ não ngày càng gia tăng, cái tên Địa Long lại càng được nhắc đến nhiều hơn nhờ chứa enzyme Lumbrokinase – một phát hiện chấn động của y học hiện đại.
Vậy thực hư tác dụng của Địa Long ra sao? Có phải cứ đào giun lên là uống được không? Tại sao Đông y lại coi trọng vị thuốc này đến thế? Hãy cùng Phòng khám Đông y Sơn Hà giải mã tường tận.
1. Tổng Quan Về Địa Long – Từ Sinh Vật Dưới Lòng Đất Đến Vị Thuốc Quý Trên Kệ Thuốc

1.1. Địa Long là gì? Định danh khoa học chính xác
Không phải loài giun đất nào cũng là vị thuốc Địa Long. Trong hàng ngàn loài giun, chỉ một số ít loài đạt tiêu chuẩn dược dụng. Sự nhầm lẫn trong khâu thu hái có thể dẫn đến việc sử dụng dược liệu không có tác dụng, thậm chí gây ngộ độc.
- Tên vị thuốc: Địa Long (chữ Hán: 地龍).
- Tên gọi khác: Khâu dẫn, Thổ long, Khúc nươn (Tày), Giun đất.
- Tên khoa học: Loài phổ biến và có giá trị dược liệu cao nhất là Pheretima aspergillum (E. Perrier) hoặc Pheretima vulgaris Chen.
- Họ: Cự dẫn (Megascolecidae).
Phân loại dược liệu trên thị trường:
- Quảng Địa Long (Loại 1 – Tốt nhất): Đây là loại giun to, dài, thân dày. Khi chế biến xong, dược liệu có kích thước lớn, bề mặt nhăn nheo đặc trưng, chất lượng hoạt chất cao nhất. Loại này thường sống ở các vùng đất sét, đất thịt nặng.
- Thổ Địa Long (Loại thường): Là các loài giun đất nhỏ thông thường, thân mảnh, dược tính thấp hơn.
1.2. Đặc điểm nhận dạng và Thu hái
Địa Long dùng làm thuốc là loại giun có khoang cổ (clitellum) rõ rệt. Thân hình trụ tròn, dài từ 10-30cm, đường kính 0,5-1cm.
- Thu hái: Người ta thường không đào giun bằng cuốc vì dễ làm đứt đoạn, mà dùng nước ngâm lá Nghễ răm hoặc bồ kết đổ vào hang, giun sẽ tự bò lên.
- Sơ chế (Cực kỳ quan trọng): Giun bắt về không thể dùng ngay. Phải làm sạch nhớt bằng tro bếp hoặc nước vôi loãng, sau đó mổ dọc thân, rửa sạch đất cát trong ruột, phơi hoặc sấy khô.
- Lưu ý của Dược sĩ: Địa Long sống trong đất nên chứa rất nhiều vi khuẩn và ký sinh trùng. Quy trình bào chế phải đảm bảo vệ sinh tuyệt đối. Dược liệu thành phẩm phải khô, giòn, mùi hơi tanh đặc trưng nhưng không được thối.
Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tên Dược Liệu | Địa Long (Khâu dẫn) |
| Tên Khoa Học | Pheretima aspergillum (E. Perrier) |
| Bộ Phận Dùng | Toàn thân đã bỏ ruột, làm sạch và phơi khô (Corpus Pheretimae) |
| Tính Vị | Vị Mặn (Hàm), Tính Hàn (Lạnh) |
| Quy Kinh | Can, Tỳ, Phế, Bàng quang |
| Công Năng Chính (YHCT) | Thanh nhiệt tức phong, Thông kinh hoạt lạc, Bình suyễn, Lợi niệu |
| Chủ Trị | Sốt cao co giật, bán thân bất toại (liệt nửa người), đau khớp (tý chứng), hen suyễn, tiểu tiện không thông. |
| Hoạt Chất Chính (YHHĐ) | Lumbrokinase, Lumbritin, Địa long tố (Earthworm lytic enzyme), Axit amin, Arachidonic acid. |
2. Phân Tích Dược Tính Của Địa Long Theo Y Học Hiện Đại: Sức Mạnh Của Enzyme

Nếu Đông y nhìn nhận Địa Long qua hình tượng “con rồng luồn lách trong đất”, thì Y học hiện đại nhìn thấy ở nó một “nhà máy sản xuất enzyme” cực kỳ tinh vi. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến các bằng chứng này để ứng dụng chính xác cho bệnh nhân.
2.1. Lumbrokinase – “Mũi khoan” phá tan cục máu đông
Đây là thành phần quan trọng nhất làm nên tên tuổi của Địa Long trong điều trị tai biến mạch máu não (đột quỵ).
- Bản chất: Lumbrokinase là một nhóm enzyme thủy phân protein (proteolytic enzymes).
- Cơ chế tác động kép:
- Trực tiếp: Lumbrokinase có khả năng thủy phân Fibrin (sợi huyết – thành phần chính tạo nên khung của cục máu đông) một cách trực tiếp.
- Gián tiếp: Nó kích hoạt Plasminogen trong cơ thể chuyển thành Plasmin. Plasmin chính là “kẻ hủy diệt” nội sinh đối với các cục máu đông.
- Ưu điểm vượt trội: Khác với một số thuốc chống đông máu tổng hợp có thể gây chảy máu diện rộng, Lumbrokinase có tính chọn lọc cao với Fibrin, tức là nó chỉ tập trung tấn công vào cục máu đông mà ít ảnh hưởng đến chức năng đông máu sinh lý bình thường của cơ thể.
2.2. Tác dụng Hạ Huyết Áp (Antihypertensive)
- Thành phần: Lumbritin và các axit amin.
- Cơ chế: Dịch chiết Địa Long có tác dụng làm giãn mạch nội tạng, giảm sức cản ngoại vi, từ đó hạ huyết áp một cách từ từ và ổn định. Tác dụng này được duy trì khá lâu bền (tác dụng chậm nhưng chắc).
2.3. Tác dụng Giãn Phế Quản & Bình Suyễn (Bronchodilator)
- Cơ chế: Các hoạt chất trong Địa Long có tác dụng kháng Histamin và làm giãn cơ trơn phế quản. Điều này giải thích tại sao Địa Long hiệu quả trong việc cắt cơn hen suyễn, giảm khò khè.
- Lưu ý: Tác dụng giãn phế quản của Địa Long xuất hiện hơi chậm hơn so với thuốc Tây y cấp cứu, nên thường dùng để dự phòng và điều trị duy trì hoặc hỗ trợ.
2.4. Tác dụng Hạ Sốt & An Thần (Antipyretic & Sedative)
- Cơ chế: Địa Long tác động lên trung khu điều nhiệt của cơ thể, giúp tản nhiệt (thải nhiệt ra ngoài) và ức chế trung khu thần kinh thực vật, làm giảm tính hưng phấn quá mức. Điều này chứng minh cho kinh nghiệm cổ truyền dùng Địa Long trị sốt cao co giật (kinh phong).
2.5. Các tác dụng khác
- Lợi niệu: Chứa các thành phần kích thích bài tiết nước tiểu.
- Kháng khuẩn: Ức chế một số vi khuẩn và nấm.
- Kích thích tử cung: Có tác dụng gây co bóp tử cung (đây là lý do phụ nữ mang thai cần thận trọng).
3. Luận Giải Về Địa Long Theo Y Học Cổ Truyền

Để dùng Địa Long đắc dụng, chúng ta phải hiểu ngôn ngữ của Đông y. Tại sao nó lại quy vào kinh Can? Tại sao lại dùng cho người đau khớp?
3.1. Tính Vị & Quy Kinh: Chìa khóa giải mã
- Vị Mặn (Hàm): Trong Đông y, vị mặn đi vào Thận và vào Huyết, có tác dụng “nhuyễn kiên tán kết” (làm mềm những khối cứng, tan kết tụ). Do đó, Địa Long rất giỏi trong việc làm tan huyết ứ.
- Tính Hàn (Lạnh): Dùng để đối trị với các chứng Nhiệt (Nóng). Vì vậy, nó đặc hiệu cho các trường hợp sốt cao, thực nhiệt.
- Quy kinh Can (Gan): Can chủ về gân (cân), chủ tàng huyết và chủ sơ tiết. Khi Can phong nội động sẽ gây co giật, méo miệng. Địa Long vào Can để trấn áp cơn phong này.
3.2. Bốn Công Năng Trụ Cột Của Địa Long
1. Thanh Nhiệt Tức Phong (Chữa sốt cao co giật):
- Luận giải: Khi tà nhiệt xâm nhập vào phần Dinh, phần Huyết, thiêu đốt tâm can gây ra hiện tượng “nhiệt cực sinh phong” (nóng quá sinh gió bão). Biểu hiện là sốt li bì, mê sảng, tay chân co giật, mắt trợn ngược. Địa Long với tính hàn lạnh và chất nước (sống dưới bùn đất) giúp dập tắt ngọn lửa này, làm dịu cơn co giật. Đây là thuốc cấp cứu quan trọng trong Đông y.
2. Thông Kinh Hoạt Lạc (Chữa tai biến, đau khớp):
- Luận giải hình tượng: Con giun đất có khả năng đào hang, luồn lách qua những lớp đất đá cứng chắc nhất mà không gì ngăn cản được (thiện tẩu du tùng). Người xưa lấy tượng hình này để suy ra công dụng thuốc: Trong cơ thể người, khi kinh lạc bị bế tắc do huyết ứ (tai biến) hoặc do đàm thấp (đau khớp), Địa Long sẽ như con rồng đất luồn vào các ngõ ngách sâu nhất của kinh mạch để khơi thông sự bế tắc đó.
- Chủ trị: Bán thân bất toại (liệt nửa người), tê bì chân tay, khẩu nhãn oa tà (méo miệng), đau nhức xương khớp (Tý chứng) lâu ngày làm khớp sưng nóng đỏ đau.
3. Thanh Phế Bình Suyễn (Chữa hen suyễn):
- Luận giải: Phế nhiệt gây ủng tắc khí đạo, làm khí nghịch lên gây ho, suyễn, thở khò khè. Địa Long thanh nhiệt ở Phế, làm giãn khí quản, giúp khí đi xuống (giáng khí), từ đó cắt cơn hen.
4. Thanh Nhiệt Lợi Niệu (Chữa bí tiểu):
- Luận giải: Nhiệt kết ở Bàng quang gây tiểu dắt, tiểu buốt, bí tiểu. Địa Long giúp thanh nhiệt và thông đường tiểu.
4. Ứng Dụng Lâm Sàng Và Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

Dược sĩ Sơn Hà xin giới thiệu các bài thuốc trứ danh sử dụng Địa Long. Đây là những tinh hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm, không phải là những công thức truyền miệng vô căn cứ.
4.1. Bài thuốc: Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang (Y Lâm Cải Sai)
Đây là bài thuốc số 1 trong điều trị di chứng tai biến mạch máu não (thể Khí hư Huyết ứ).
- Thành phần: Hoàng kỳ (sinh – liều cao 60-120g), Đương quy vĩ, Xích thược, Địa long (3-6g), Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Phân tích vai trò:
- Hoàng kỳ (Quân): Liều cực cao để đại bổ nguyên khí. Khí là soái của Huyết, Khí hành thì Huyết mới hành. Muốn đẩy cục máu đông đi thì Khí phải mạnh.
- Địa long (Tá & Sứ): Với tính chất “thông kinh hoạt lạc” mạnh mẽ, Địa Long hỗ trợ đưa dòng khí huyết đã được Hoàng kỳ bồi bổ đi sâu vào các chi thể bị liệt, các mạch máu nhỏ bị tắc nghẽn để nuôi dưỡng và phục hồi vận động.
- Sự phối hợp: Hoàng kỳ và Địa Long là “cặp bài trùng”. Một vị tạo lực đẩy (Khí), một vị mở đường (Thông lạc).
- Ứng dụng: Dùng cho bệnh nhân sau đột quỵ có biểu hiện liệt nửa người, teo cơ, nói khó, chảy nước miếng, lưỡi nhợt, rêu trắng.
4.2. Bài thuốc: Tiểu Hoạt Lạc Đơn (Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương)
Chuyên trị phong thấp, đau nhức xương khớp lâu ngày, chân tay tê dại, cử động khó khăn.
- Thành phần: Chế Xuyên ô, Chế Thảo ô, Địa long, Thiên nam tinh, Nhũ hương, Một dược (Lượng bằng nhau).
- Cách dùng: Tán bột mịn, làm hoàn với hồ rượu.
- Cơ chế: Địa long phối hợp với các vị thuốc trừ hàn thấp mạnh (Xuyên ô, Thảo ô) và hoạt huyết (Nhũ hương, Một dược) để đả thông kinh lạc bị tắc nghẽn nghiêm trọng do hàn tà.
4.3. Bài thuốc chữa Hen suyễn (Do thực nhiệt)
- Thành phần: Địa long (12g), Ma hoàng (8g), Hạnh nhân (12g), Cam thảo (6g), Thạch cao (20g).
- Phân tích:
- Địa long kết hợp Ma hoàng: Ma hoàng tuyên phế, Địa long thanh nhiệt bình suyễn. Một vị thăng, một vị giáng, giúp điều hòa phế khí.
- Bài thuốc này dùng cho người bị hen suyễn có sốt, người nóng, đờm vàng dính.
4.4. Độc vị Địa Long hạ sốt (Kinh nghiệm dân gian)
- Cách dùng: Địa long tươi rửa sạch nhớt, nghiền nát, trộn với ít đường, hòa nước sôi để nguội uống. Hoặc dùng dạng thuốc bột Địa long khô.
- Ứng dụng: Hỗ trợ hạ sốt cao, phòng ngừa co giật ở trẻ em (Tuy nhiên hiện nay nên ưu tiên các biện pháp y tế hiện đại để kiểm soát nhiệt độ nhanh chóng, Địa long chỉ nên dùng hỗ trợ khi có chỉ định).
5. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Bào Chế & Sử Dụng Địa Long

Địa Long là loài sinh vật sống trong đất, ăn mùn bã hữu cơ, nên ruột chứa nhiều vi khuẩn. Nếu không biết cách chế biến, vị thuốc này sẽ rất tanh, khó uống và mất vệ sinh.
5.1. Kỹ thuật làm sạch (Sơ chế)
- Làm sạch nhớt: Giun tươi bắt về, thả vào chậu tro bếp (hoặc rắc tro lên). Giun sẽ co bóp mạnh và tiết ra hết chất nhớt. Hoặc dùng nước vôi loãng/nước phèn chua để rửa.
- Làm sạch ruột: Rửa sạch tro, dùng dao tre hoặc kéo rạch dọc thân giun, banh ra rửa sạch đất cát trong ruột bằng nước ấm.
- Làm khô: Phơi nắng hoặc sấy nhẹ cho khô. Lúc này ta được “Địa long mộc”.
5.2. Kỹ thuật Bào chế cổ truyền (Theo Dược điển)
- Địa long sao vàng: Lấy Địa long sạch, cắt đoạn 3-5cm. Đun nóng chảo, cho Địa long vào sao nhỏ lửa đến khi phồng lên, có màu vàng sẫm và mùi thơm.
- Mục đích: Giảm bớt tính hàn, làm thuốc giòn dễ tán bột, giảm mùi tanh.
- Địa long tẩm rượu: Tẩm rượu vào Địa long (tỷ lệ 10kg dược liệu : 1-2 lít rượu), ủ 30 phút cho ngấm, sau đó sao khô.
- Mục đích: Rượu giúp tăng cường tính “thăng đề” (đi lên), dẫn thuốc đi lên phần trên cơ thể, tăng khả năng hoạt huyết thông kinh lạc.
- Địa long chế dấm: Tương tự như tẩm rượu nhưng dùng dấm.
- Mục đích: Dấm quy vào Can, giúp tăng cường tác dụng vào tạng Can để giải độc, tán ứ.
5.3. Liều lượng sử dụng
- Dạng thuốc sắc: 6g – 12g/ngày.
- Dạng bột: 2g – 4g/ngày (Uống trực tiếp hoặc đóng viên nang). Dạng bột thường giữ được hoạt chất enzyme tốt hơn dạng sắc nhiệt độ cao kéo dài.
6. Chống Chỉ Định và Những Lưu Ý Quan Trọng
Không phải ai cũng dùng được Địa Long. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn sàng lọc kỹ bệnh nhân trước khi kê đơn.
6.1. Những đối tượng KHÔNG nên dùng
- Người Hư Hàn (Không có thực nhiệt): Địa long tính lạnh. Người bị tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, hay đi ngoài phân lỏng, sắc mặt xanh xao, sợ lạnh) nếu dùng độc vị Địa long sẽ làm bệnh nặng thêm, gây tiêu chảy không cầm. Nếu bắt buộc dùng (ví dụ để trị tai biến) thì phải phối hợp với các vị thuốc ôn ấm như Hoàng kỳ, Đương quy, Quế chi để khắc chế tính lạnh.
- Phụ nữ có thai: Địa long có tính phá huyết và kích thích co bóp tử cung, dễ gây động thai hoặc sảy thai. Tuyệt đối thận trọng.
- Người có rối loạn đông máu (Hemophilia) hoặc đang chảy máu: Do tác dụng chống đông và hoạt huyết mạnh, dùng Địa long có thể làm tình trạng chảy máu trầm trọng hơn.
- Người chuẩn bị phẫu thuật: Ngưng dùng ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật.
6.2. Cảnh báo về dị ứng
Địa long chứa hàm lượng protein lạ (dị nguyên) rất cao. Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị dị ứng với các biểu hiện: mẩn ngứa, nổi mề đay, khó thở, thậm chí sốc phản vệ.
- Lời khuyên: Với người mới dùng lần đầu, nên thử liều rất nhỏ để thăm dò phản ứng cơ thể.
7. Cẩm Nang Chuyên Gia: Phân Biệt Thật – Giả & Chọn Mua
Để đạt hiệu quả điều trị, đặc biệt là với bệnh tai biến, chất lượng dược liệu là yếu tố tiên quyết.
7.1. Phân biệt Quảng Địa Long và Giun đất thường
| Đặc điểm | Quảng Địa Long (Loại Tốt – P. aspergillum) | Thổ Địa Long (Giun thường/Loại kém) |
| Kích thước | Bản to, rộng (khi mổ ra rộng 1-2cm), dài 10-20cm. | Bản hẹp, nhỏ, ngắn. |
| Độ dày thịt | Thân dày, thịt chắc. | Thân mỏng dính. |
| Bề mặt | Có vân ngang dày đặc, nhăn nheo, màu nâu sẫm hoặc nâu xám. | Ít vân, bề mặt nhẵn hoặc ít nhăn hơn. |
| Khoang cổ | Có vòng đai cổ (vòng sinh dục) rõ rệt, màu sáng hơn. | Vòng cổ không rõ hoặc khó nhìn thấy. |
| Mùi vị | Mùi tanh đặc trưng, vị mặn, hơi tê đầu lưỡi. | Mùi tanh hôi (do chế biến kém), vị nhạt. |
7.2. Lời khuyên khi chọn mua
- Chọn loại nguyên con, đã mổ bụng sạch sẽ, không còn dính đất cát.
- Dược liệu phải khô giòn, bẻ gãy được, không ẩm ướt (ẩm ướt dễ sinh nấm mốc độc hại).
- Tránh mua loại giun nghiền bột sẵn không rõ nguồn gốc, vì rất dễ bị trộn lẫn tạp chất hoặc dùng giun chất lượng kém.
7.3. Cam kết tại Đông y Sơn Hà
Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi chỉ sử dụng Quảng Địa Long loại 1, được nhập từ các vùng dược liệu đạt chuẩn. Quy trình bào chế tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp “Sao vàng hạ thổ” hoặc “Tẩm rượu sao” tùy theo mục đích điều trị, đảm bảo giữ trọn vẹn hoạt tính của enzyme Lumbrokinase và loại bỏ hoàn toàn độc tố, ký sinh trùng.
Tạm Kết & Lời Khuyên
Địa Long không chỉ là con giun đất dưới chân ta, mà là một “chiến binh” thầm lặng bảo vệ mạch máu và kinh lạc. Khả năng làm tan cục máu đông và thông kinh hoạt lạc của nó là một món quà vô giá của tự nhiên, đặc biệt đối với những người đang chiến đấu với di chứng tai biến hay những cơn hen dai dẳng.
Tuy nhiên, “thần dược” chỉ phát huy tác dụng khi được dùng bởi người thầy thuốc có kiến thức. Việc tự ý đào giun, chế biến không sạch hoặc dùng sai liều lượng có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc như nhiễm ký sinh trùng, ngộ độc hay tổn thương tỳ vị.
Đừng đặt cược sức khỏe của mình vào những lời đồn thổi hay những sản phẩm trôi nổi. Nếu bạn hoặc người thân đang cần phục hồi sau tai biến, hãy để chúng tôi – những người có chuyên môn – đồng hành cùng bạn.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
1. Người bị cao huyết áp uống Địa long hàng ngày được không?
Trả lời: Có thể dùng được, nhưng cần chỉ định của bác sĩ. Địa long giúp hạ huyết áp tốt và phòng ngừa cục máu đông. Tuy nhiên, Địa long tính hàn, dùng lâu ngày có thể gây lạnh bụng. Nên phối hợp trong các bài thuốc hoặc dùng dạng viên nang đã được chiết xuất chuẩn hóa để an toàn hơn.
2. Địa long tươi và Địa long khô, loại nào tốt hơn?
Trả lời:
Địa long tươi: Tác dụng thanh nhiệt, hạ sốt mạnh hơn. Nhưng rất khó uống (tanh) và nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
Địa long khô (đã sao chế): Tác dụng thông kinh lạc, hoạt huyết tốt hơn, an toàn vệ sinh, dễ bảo quản và sử dụng. Trong điều trị tai biến và đau khớp, chúng tôi ưu tiên dùng loại khô đã bào chế.
3. Uống bột Địa long có chữa được ung thư không?
Trả lời: Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học xác thực việc Địa long chữa khỏi ung thư. Mặc dù nó có tác dụng tăng cường miễn dịch và phá huyết ứ (có thể hỗ trợ trong một số trường hợp khối u), nhưng không được coi là thuốc đặc trị ung thư. Bệnh nhân không nên tin vào các tin đồn vô căn cứ mà bỏ lỡ cơ hội điều trị chính thống.
4. Trẻ em bị sốt cao có nên cho uống nước luộc giun không?
Trả lời: Theo kinh nghiệm dân gian là CÓ. Nhưng theo quan điểm y học hiện đại và vệ sinh an toàn thực phẩm, chúng tôi khuyên HẠN CHẾ. Nguy cơ trẻ bị nôn trớ do mùi tanh hoặc nhiễm ký sinh trùng là rất lớn. Hãy dùng các thuốc hạ sốt an toàn (Paracetamol) và các phương pháp lau mát. Chỉ dùng Địa long khi có sự kê đơn và bào chế chuẩn của thầy thuốc Đông y.
5. Tôi đang uống thuốc chống đông máu Tây y (Aspirin, Warfarin), có uống được Địa long không?
Trả lời: Cần hết sức thận trọng. Vì cả hai đều có tác dụng chống đông, nếu phối hợp không kiểm soát sẽ gây nguy cơ xuất huyết (chảy máu cam, xuất huyết dưới da, chảy máu dạ dày). Bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều lượng nếu muốn kết hợp.
6. Tại sao Địa long lại có vị mặn trong khi nó sống trong đất ngọt?
Trả lời: Đây là vị của dược liệu được quy định theo tính chất tác động vào cơ thể, không hẳn là vị giác khi nếm. Vị mặn (Hàm) trong Đông y có tính chất đi xuống, làm mềm chất cứng, đi vào Thận và Huyết. Thực tế khi nếm, Địa long cũng có vị hơi mặn và tê tê đầu lưỡi do chứa nhiều muối khoáng và hoạt chất.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. Chuyên luận “Địa long”.
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học. (Mục: Giun đất – Trang 983).
Vương Huệ Minh (Wang Hui-ming). Y Lâm Cải Sai (Sửa chữa sai lầm trong rừng y). Bài thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang.
Tang, Y. J., et al. (2002). “Crystal structure of earthworm fibrinolytic enzyme component A: revealing the structural determinants of its dual fibrinolytic activity”. Journal of Molecular Biology.
Mihara, H., et al. (1991). “A novel fibrinolytic enzyme extracted from the earthworm, Lumbricus rubellus”. Japanese Journal of Physiology.
Chen, H., et al. (2014). “Traditional uses, chemical constituents, biological activities and toxicology of Pheretima (Didlong): A review”. Journal of Ethnopharmacology.





