Bạch Phụ Tử: Vị Thuốc “Trừ Phong Đàm” – “Bảo Bối” Đặc Trị Liệt Mặt & Đột Quỵ

Bạn đang tìm hiểu về một vị thuốc được mệnh danh là “khắc tinh” của các chứng trúng phong, méo miệng, lệch mắt? Hay bạn đang lo lắng về những thông tin trái chiều liên quan đến độc tính của Bạch phụ tử?

Trong kho tàng Đông dược, Bạch phụ tử là một cái tên đặc biệt. Nó được ví như một “thanh kiếm hai lưỡi”: Nếu dùng sai, nó là độc dược; nhưng nếu được bào chế đúng cách và phối ngũ tinh tường, nó trở thành “thần dược” cứu cánh cho những người bị trúng phong, liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên hay các chứng đàm trệ kinh niên.

Tại bài viết này, với tư cách là Dược sĩ Phòng khám Đông y Sơn Hà, tôi sẽ cùng bạn giải mã toàn diện về Bạch phụ tử: từ cơ chế tác động sâu xa theo Y lý cổ truyền, bằng chứng khoa học hiện đại, cho đến cách phân biệt thật – giả để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1: Tổng Quan Về Bạch Phụ Tử – Sự Thật Về Tên Gọi Và Nguồn Gốc

Điều đầu tiên và quan trọng nhất tôi cần nhấn mạnh: Bạch phụ tử KHÔNG PHẢI là Phụ tử chế biến thành màu trắng. Đây là sự nhầm lẫn tai hại nhất mà nhiều người mắc phải.

1.1. Bạch Phụ Tử là gì? Xác định danh pháp chuẩn

Trên thị trường dược liệu hiện nay tồn tại sự hỗn loạn về tên gọi. Để đảm bảo an toàn, chúng ta cần xác định rõ loại “Bạch phụ tử” đang được sử dụng trong Y học cổ truyền chính thống (đặc biệt là trong Dược điển Trung Quốc và Việt Nam).

Có hai loại chính thường được nhắc đến:

  1. Quan Bạch Phụ (关白附): Đây là loại chính thống, tên khoa học là Typhonium giganteum Engl., thuộc họ Ráy (Araceae). Đây là loại chúng ta sẽ phân tích chính trong bài viết này vì tính phổ biến và dược tính chuyên biệt trừ đàm.
  2. Vũ Bạch Phụ (禹白附): Thực chất cũng là Typhonium giganteum nhưng được đặt tên theo vùng địa lý (Vũ Châu, Hà Nam, Trung Quốc).

Lưu ý đặc biệt: Cần phân biệt rạch ròi với Bạch phụ phiến (lát cắt màu trắng của rễ củ cây Ô đầu – Aconitum carmichaelii). Bạch phụ phiến là Phụ tử chế, thuộc nhóm “Hồi dương cứu nghịch”, tính chất hoàn toàn khác với Bạch phụ tử (Typhonium) thuộc nhóm “Hóa đàm chỉ khái”.

1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuBạch phụ tử (Baifuzi – Radix Typhonii Gigantei)
Tên Gọi KhácQuan bạch phụ, Vũ bạch phụ, Độc giác liên, Củ chóc vằn (tên gọi dân gian VN cần thận trọng).
Tên Khoa HọcTyphonium giganteum Engl.
Họ Thực VậtHọ Ráy (Araceae)
Bộ Phận DùngThân rễ (Củ) phơi khô.
Tính VịVị Cay (Tân), Ngọt (Cam), Tính Ôn (Ấm), Có Độc (Hữu độc).
Quy KinhQuy vào kinh Vị (Dạ dày) và Can (Gan – Hệ thống điều điều tiết khí huyết).
Công Năng (YHCT)Khu phong đàm (trừ gió và đàm), Định kinh giản (chống co giật), Giải độc, Tán kết.
Chủ TrịTrúng phong đàm mê tâm khiếu, miệng mắt méo xệch (liệt mặt), đau nửa đầu, uốn ván, hạch lao (tràng nhạc), rắn độc cắn.
Thành Phần Hóa Họcβ-sitosterol, Inositol, Saponin, Cerebroside, các acid amin.

1.3. Mô tả thực vật và Phân bố

Cây Bạch phụ tử là loại cỏ sống lâu năm.

  • Lá: Hình mũi tên hoặc hình tim, gốc lá hình tim sâu, đầu lá nhọn. Cuống lá dài.
  • Hoa: Bông mo, phần mo bao lấy bông, màu tím nhạt hoặc trắng xanh.
  • Củ (Thân rễ): Hình cầu hoặc hình trứng, kích thước khoảng 2-5cm. Vỏ ngoài màu nâu, có các đốt vòng.
  • Phân bố: Chủ yếu mọc ở các tỉnh Hà Nam, Cam Túc, Hồ Bắc (Trung Quốc). Tại Việt Nam, nguồn dược liệu này chủ yếu nhập khẩu. Một số vùng núi cao phía Bắc có các loài tương cận nhưng cần kiểm định kỹ.

2: Phân Tích Dược Tính & Ứng Dụng Của Bạch Phụ Tử Theo Y Học Hiện Đại

Mặc dù là vị thuốc kinh điển của Đông y, nhưng Y học hiện đại (YHHĐ) cũng đã dành nhiều sự quan tâm để giải mã cơ chế của Bạch phụ tử. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn cập nhật các nghiên cứu mới nhất để ứng dụng lâm sàng hiệu quả.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học Chính

Các phân tích sắc ký và quang phổ đã chỉ ra những “chiến binh” hóa học nằm trong củ Bạch phụ tử:

  1. Inositol & β-sitosterol: Đây là hai thành phần quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa lipid và dẫn truyền thần kinh.
  2. Cerebroside: Một loại glycosphingolipid, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào thần kinh, hỗ trợ bảo vệ nơ-ron.
  3. Typhonium giganteum Lectin (TGL): Một loại protein có khả năng ức chế sự tăng sinh của một số dòng tế bào lạ.
  4. Tinh thể Canxi Oxalat: Thành phần gây ngứa và kích ứng niêm mạc (nguyên nhân gây độc nếu không chế biến kỹ).

2.2. 6 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

Y học hiện đại đã chứng minh Bạch phụ tử có những tác động dược lý đáng nể sau:

  1. Tác dụng chống co giật (Anticonvulsant):
    • Cơ chế: Các hoạt chất trong Bạch phụ tử có khả năng ức chế sự hưng phấn quá mức của thần kinh trung ương. Nghiên cứu trên động vật cho thấy dịch chiết Bạch phụ tử giúp kéo dài thời gian tiềm tàng và giảm tỷ lệ tử vong do co giật gây ra bởi strychnine. Đây là cơ sở khoa học cho công dụng trị uốn ván, động kinh của YHCT.
  2. Tác dụng an thần & Giảm đau (Sedative & Analgesic):
    • Thực nghiệm cho thấy dịch chiết cồn của dược liệu này có tác dụng ức chế hoạt động tự nhiên, kéo dài thời gian ngủ của thuốc ngủ barbiturate. Điều này hỗ trợ điều trị các chứng đau đầu dữ dội (thiên đầu thống).
  3. Tác dụng chống rối loạn nhịp tim:
    • Một số glycosid trong Bạch phụ tử (loại Typhonium) được ghi nhận có khả năng ổn định điện thế màng tế bào cơ tim, giúp điều hòa nhịp tim trong một số trường hợp (tuy nhiên cần dùng liều lượng cực kỳ cẩn trọng vì liều cao lại gây loạn nhịp).
  4. Tác dụng kháng viêm & Tiêu thũng:
    • Dịch chiết nước có khả năng ức chế phù nề viêm cấp tính. Điều này giải thích cho khả năng “tán kết, tiêu thũng” (làm tan hạch, mụn nhọt) của Đông y.
  5. Tác dụng ức chế tế bào ung thư (Tiềm năng):
    • Các nghiên cứu <i>in vitro</i> (trong ống nghiệm) cho thấy Lectin từ Typhonium giganteum có khả năng ức chế dòng tế bào ung thư dạ dày SGC-7901 và tế bào ung thư gan. (Lưu ý: Đây là kết quả nghiên cứu, chưa phải phác đồ điều trị chính thức).
  6. Tác dụng long đàm (Expectorant):
    • Các saponin trong dược liệu kích thích nhẹ niêm mạc, tăng tiết dịch đường hô hấp, giúp làm loãng đàm nhớt, dễ khạc ra ngoài.

3: Luận Giải Sâu Sắc Về Bạch Phụ Tử Theo Y Học Cổ Truyền

Đây là phần “linh hồn” của bài viết, nơi tôi sẽ dùng kiến thức chuyên sâu của một dược sĩ Đông y để giải thích TẠI SAO Bạch phụ tử lại hành động như vậy trong cơ thể.

3.1. Phân tích Tính – Vị – Quy Kinh (Dược tính đồ)

  • Vị Cay (Tân): Có tác dụng Tán (phân tán), Hành (lưu thông). Vị cay của Bạch phụ tử cực mạnh, giúp phá vỡ sự ngưng trệ của đàm thấp và khí huyết.
  • Vị Ngọt (Cam): Có tác dụng hòa hoãn, giúp giảm bớt tính kích ứng quá mạnh của vị cay, đồng thời bổ trợ cho Tỳ Vị.
  • Tính Ôn/Nhiệt (Ấm/Nóng): Đối trị lại các chứng Hàn (Lạnh). Phong đàm thường kết hợp với Hàn (Hàn đàm) gây tắc nghẽn kinh lạc, làm đông cứng cơ mặt, gây liệt. Tính nhiệt của thuốc giúp làm ấm kinh lạc, hóa lỏng đàm để tống ra ngoài.
  • Quy kinh Vị & Can:
    • Vị (Dạ dày): Nơi sinh ra đàm trọc. Bạch phụ tử vào Vị để táo thấp (làm khô độ ẩm thừa).
    • Can (Gan): Can chủ về gân (cân), chủ về phong (gió). Bạch phụ tử vào Can để trừ phong, chống co giật, thư giãn gân cốt (chữa liệt mặt, co cứng).

3.2. Cơ Chế Tác Động Đặc Thù: “Thượng Hành Đầu Diện”

Điểm khác biệt lớn nhất của Bạch phụ tử so với các vị thuốc trừ đàm khác (như Bán hạ, Nam tinh) là khả năng Dẫn thuốc đi lên vùng đầu mặt (Thượng hành).

  • Theo Y lý: “Phong là dương tà, hay đi lên trên và ra ngoài”. Khi Phong kết hợp với Đàm (Phong đàm) tấn công lên vùng đầu mặt, nó gây tắc nghẽn các kinh dương ở mặt, dẫn đến méo miệng, lệch mắt (khẩu nhãn oa tà), nói ngọng.
  • Cơ chế: Bạch phụ tử với tính thăng phù (bốc lên), vị cay nóng, có khả năng xuyên thấu qua các kinh lạc tắc nghẽn ở vùng mặt, đánh tan đàm kết, đuổi phong tà đi.
    • So sánh:
      • Bán hạ: Mạnh về trừ đàm ở Tỳ Vị (bụng, ngực), trị nôn mửa.
      • Thiên nam tinh: Mạnh về trừ Phong đàm ở kinh lạc toàn thân, trị đau nhức xương khớp.
      • Bạch phụ tử: Chuyên trị Phong đàm ở Vùng đầu mặt, trị liệt mặt, đau nửa đầu.

3.3. Công năng & Chủ trị chi tiết

  1. Khu phong Đàm – Chữa trúng phong, liệt mặt:
    • Dùng cho trường hợp trúng phong (tai biến), đàm vít lấp tâm khiếu gây bất tỉnh, hoặc di chứng liệt dây VII ngoại biên (miệng méo, mắt không nhắm kín).
  2. Định Kinh Giản – Chữa co giật, uốn ván:
    • Đặc trị các chứng phong tà nhập sâu vào kinh lạc gây co cứng cơ (như uốn ván – phá thương phong), trẻ em kinh phong (co giật).
  3. Giải độc Tán kết – Chữa hạch, rắn cắn:
    • Dùng ngoài hoặc uống để chữa tràng nhạc (lao hạch ở cổ), sưng đau hạch bạch huyết. Đặc biệt có hiệu quả giải độc rắn cắn (dùng kết hợp đắp ngoài và uống trong theo chỉ định nghiêm ngặt).
  4. Chỉ thống – Chữa đau đầu:
    • Trị các chứng đau đầu do hàn đàm, đau nửa đầu (thiên đầu thống) dai dẳng không dứt, đau răng do phong hỏa.

3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương kinh điển

Là Dược sĩ Sơn Hà, tôi xin giới thiệu những bài thuốc “trấn sơn chi bảo” có sử dụng Bạch phụ tử. Đây là những tinh hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm.

A. KHIÊN CHÍNH TÁN (Sách “Dương Thị Gia Tàng”) – Bài thuốc vàng chữa Liệt dây thần kinh số 7

Đây là bài thuốc nổi tiếng nhất gắn liền với tên tuổi Bạch phụ tử.

  • Thành phần:
    • Bạch phụ tử (chế): 12g
    • Bạch cương tàm (sao): 12g
    • Toàn yết (Bọ cạp – bỏ đầu chân, sao): 12g
  • Cách dùng: Tán bột mịn. Mỗi lần uống 3-5g với rượu ấm hoặc nước gừng. Ngày 2 lần.
  • Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ:
    • Bạch phụ tử (Quân): Đi lên đầu mặt, trừ phong đàm ở kinh Dương minh.
    • Cương tàm (Thần): Trừ phong, hóa đàm, tán kết.
    • Toàn yết (Thần/Tá): Thông kinh lạc cực mạnh, chống co giật.
    • Rượu/Gừng (Sứ): Dẫn thuốc đi nhanh vào mạch máu, tăng tính ấm.
  • Ứng dụng: Chuyên trị méo miệng, lệch mắt, cơ mặt tê bì hoặc co giật nhẹ.

B. NGỌC CHÂN TÁN (Sách “Ngoại Khoa Chính Tông”) – Đặc trị Uốn ván

  • Thành phần: Bạch phụ tử, Nam tinh (chế), Phòng phong, Bạch chỉ, Thiên ma, Khương hoạt (lượng bằng nhau).
  • Công dụng: Khu phong, giải kinh, chống co giật. Dùng cho trường hợp bị thương do kim khí, vết thương hở nhiễm phong độc (uốn ván) gây cứng hàm, uốn cong lưng (giác cung phản trương).

4: Hướng Dẫn Sử Dụng Bạch Phụ Tử An Toàn và Hiệu Quả

CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Bạch phụ tử sống có độc tính rất mạnh (gây tê lưỡi, sưng họng, ngộ độc thần kinh). TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG DẠNG SỐNG ĐỂ UỐNG. Bắt buộc phải qua bào chế (Chế Bạch phụ tử).

4.1. Quy trình Bào Chế chuẩn (Để loại bỏ độc tính)

Tại Đông y Sơn Hà, chúng tôi tuân thủ quy trình bào chế nghiêm ngặt theo Dược điển để đảm bảo an toàn tối đa:

  1. Ngâm: Ngâm củ Bạch phụ tử vào nước sạch, thay nước ngày 2-3 lần cho đến khi nếm thử chỉ còn vị hơi tê nhẹ (quá trình này mất khoảng 5-7 ngày).
  2. Tẩm Phụ Liệu:
    • Lấy Bạch phụ tử đã ngâm, thái lát dày.
    • Tẩm với dịch nước Gừng tươi + Phèn chua (Bạch phàn).
    • Tỷ lệ thường dùng: 10kg Bạch phụ tử dùng 1kg Gừng tươi và 0.5kg Phèn chua.
  3. Nấu/Đồ: Đun nấu hoặc đồ kỹ cho đến khi nhấm không còn thấy tê lưỡi.
  4. Phơi/Sấy: Phơi khô hoặc sấy khô để dùng dần.
    Mục đích: Gừng và Phèn chua giúp giảm độc tính của Bạch phụ tử, đồng thời tăng tác dụng dẫn thuốc và hóa đàm.

4.2. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dạng thuốc sắc: 3g – 6g/ngày (Bắt buộc dùng loại đã chế – Chế Bạch phụ).
  • Dạng bột/viên: 0.5g – 1g/lần (Thường có trong hoàn tán pha sẵn).
  • Dùng ngoài: Lượng vừa đủ. Tán bột trộn với giấm hoặc lòng trắng trứng để đắp.

4.3. Các Dạng Dùng Phổ Biến

  1. Sắc uống: Thường phối hợp trong các thang thuốc (như bài Khiên Chính Thang). Lưu ý nên sắc Bạch phụ tử trước (sắc kỹ) khoảng 30-60 phút trước khi bỏ các vị thuốc khác vào để thủy phân hết độc tố còn sót lại.
  2. Đắp mặt nạ (Trị nám/mụn): Một số bài thuốc cổ truyền dùng bột Bạch phụ tử trộn mật ong/giấm trị nám (bạch biến, hắc lào). Tuy nhiên, vì dược liệu có tính kích ứng da mạnh, cần thử trên vùng da nhỏ trước và không đắp quá lâu.

4.4. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Phụ nữ có thai (gây trụy thai).
  • Thận trọng:
    • Người thuộc thể Âm hư hỏa vượng (người gầy, nóng trong, hay ra mồ hôi trộm, huyết áp cao thể can dương thượng cang). Vì Bạch phụ tử tính ôn táo, dùng vào sẽ như “đổ thêm dầu vào lửa”, làm bệnh nặng thêm, có thể gây tai biến.
    • Người có tiền sử dị ứng với các loại khoai môn, ráy.

5: Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bạch Phụ Tử Thật – Giả

Thị trường dược liệu hiện nay rất bát nháo. Nhiều nơi bán củ khoai, củ từ hoặc các loài ráy dại khác dưới tên “Bạch phụ tử”. Dưới đây là kiến thức thực chiến để bạn nhận diện.

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Nhận Biết “Quan Bạch Phụ” Loại 1

  • Hình dáng: Củ hình trứng hoặc hình bầu dục dài, kích thước dài khoảng 2-5cm, đường kính 1-3cm.
  • Bề mặt: Màu nâu vàng hoặc nâu xám. Đặc biệt, trên đỉnh đầu thường có dấu vết của thân cây khô để lại (sẹo thân), xung quanh có nhiều điểm lồi nhỏ (mấu rễ con) sần sùi. Đây gọi là “Đầu trọc, mình sần”.
  • Thể chất: Cứng, rắn chắc, khó bẻ gãy.
  • Mặt cắt: Màu trắng ngà hoặc trắng đục, chất bột mịn.
  • Mùi vị: Không mùi (hoặc mùi nhẹ đặc trưng), vị nhạt sau đó gây tê lưỡi và ngứa họng mạnh (nếu chưa chế).

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả

Đặc ĐiểmBạch Phụ Tử (Quan Bạch Phụ) – THẬTHàng Giả / Nhầm Lẫn (Củ Rò, Củ Chóc, Củ Khoai)Bạch Phụ Phiến (Ô đầu chế) – KHÁC LOẠI
Nguồn gốcTyphonium giganteum (Họ Ráy)Các loài Typhonium dại khác hoặc Dioscorea (Khoai từ)Aconitum carmichaelii (Họ Hoàng Liên)
Hình tháiHình trứng, đầu có sẹo thân, mình sần sùi các nốt rễ con.Thường trơn nhẵn hoặc hình dáng không đều, quá to hoặc quá nhỏ.Lát cắt mỏng, hình tròn hoặc bán nguyệt, màu trắng trong (do xông diêm sinh).
Mặt cắtTrắng đục, chất bột.Có thể có xơ, màu vàng nhạt hoặc nhớt.Trắng, trong, chất sừng.
VịGây tê lưỡi, ngứa họng (nếu sống).Ít tê hoặc không tê.Vị mặn (do ngâm muối), tê rần đầu lưỡi.
Công dụngTrừ phong đàm, chữa liệt mặt.Ít tác dụng hoặc gây ngộ độc tiêu hóa đơn thuần.Hồi dương cứu nghịch, chữa chân tay lạnh giá.

5.3. Đông y Sơn Hà: Cam Kết Chất Lượng Vàng

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, vị thuốc Bạch phụ tử được chúng tôi nhập khẩu trực tiếp từ vùng trồng đạt chuẩn GAP tại Hà Nam (Trung Quốc), qua quy trình kiểm định 3 lớp:

  1. Kiểm định hình thái: Loại bỏ củ lép, mốc, không đúng chủng loại.
  2. Bào chế đúng quy trình: Thực hiện Chế Gừng – Phèn chua kỹ lưỡng, đảm bảo loại bỏ độc tính nhưng giữ nguyên hoạt chất trừ đàm.
  3. Bảo quản lạnh: Giữ trong môi trường nhiệt độ thấp để tránh mối mọt và biến đổi phẩm chất.

Chúng tôi cam kết “3 KHÔNG”:

  • KHÔNG trà trộn củ ráy dại, củ khoai.
  • KHÔNG dùng hóa chất tẩy trắng công nghiệp.
  • KHÔNG bán hàng sống (chưa qua bào chế) cho bệnh nhân tự ý sử dụng.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Bạch phụ tử là minh chứng rõ ràng nhất cho triết lý “Dĩ độc trị độc” và nghệ thuật dùng thuốc tinh tế của Y học cổ truyền. Nó là “báu vật” cho những bệnh nhân đang phải chịu đựng nỗi khổ của chứng liệt mặt, méo miệng hay đau đầu kinh niên do đàm thấp.

Tuy nhiên, ranh giới giữa “thuốc hay” và “chất độc” nằm ở sự hiểu biết và cách sử dụng. Đừng bao giờ tự ý mua củ tươi về dùng, cũng đừng tin vào những lời truyền miệng thiếu căn cứ. Hãy để những người có chuyên môn như chúng tôi đồng hành cùng bạn.

Sức khỏe là tài sản vô giá, và sự an toàn của bạn là tôn chỉ hoạt động của chúng tôi. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các vấn đề về trúng phong, liệt mặt, hãy liên hệ ngay để được tư vấn phác đồ chuẩn xác nhất.

1. Bạch phụ tử có độc không?

Trả lời: Có. Bạch phụ tử sống có độc tính mạnh, gây tê lưỡi, sưng họng, kích ứng niêm mạc dạ dày và thần kinh. Tuy nhiên, khi được bào chế đúng cách (ngâm, tẩm gừng, phèn chua, nấu chín), độc tính giảm đi rất nhiều và trở thành vị thuốc an toàn để điều trị bệnh. Bệnh nhân chỉ nên dùng loại đã bào chế (Chế Bạch phụ).

2. Bạch phụ tử có chữa được ung thư không?

Trả lời: Hiện tại, một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất trong Bạch phụ tử có khả năng ức chế tế bào ung thư. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định nó chữa được ung thư trên người. Bệnh nhân không nên tự ý dùng thay thế các phương pháp điều trị chính thống.

3. Phân biệt Bạch phụ tử và Phụ tử (Ô đầu)?

Trả lời:
Bạch phụ tử (Typhonium): Chuyên trừ Phong đàm ở vùng đầu mặt, chữa liệt mặt, tai biến. (Thuộc nhóm Hóa đàm).
Phụ tử (Aconitum): Chuyên Trợ Dương, cứu nghịch, chữa chân tay lạnh, trụy tim mạch. (Thuộc nhóm Hồi dương).
Hai vị này hoàn toàn khác nhau về công dụng và họ thực vật.

4. Người bị cao huyết áp có dùng được Bạch phụ tử không?

Trả lời: Cần thận trọng. Nếu cao huyết áp do “Đàm thấp ứ trệ” (người béo trệ, lưỡi bệu, rêu trắng dày) thì có thể dùng. Nhưng nếu cao huyết áp do “Can dương thượng cang”, “Âm hư hỏa vượng” (người nóng, đỏ mặt, mạch nhanh) thì không nên dùng vì thuốc có tính nhiệt, dễ làm tăng huyết áp kịch phát.

5. Dùng Bạch phụ tử để làm đẹp trị nám da có an toàn không?

Trả lời: Trong dân gian có bài thuốc dùng Bạch phụ tử đắp mặt trị nám. Tuy nhiên, do chứa tinh thể Canxi oxalat gây kích ứng, nó có thể gây ngứa, mẩn đỏ, thậm chí bỏng rát da mặt nếu da nhạy cảm. Chúng tôi khuyên bạn nên thử trên vùng da cổ tay trước hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu/đông y trước khi áp dụng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Y tế Việt Nam. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. (Chuyên luận Bạch phụ tử).

Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Chinese Pharmacopoeia Commission. (2020). Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. China Medical Science Press. (Topic: Rhizoma Typhonii).

Chen, S., et al. (2016). “Typhonium giganteum Engl. tuber extract exerts antitumor effects on SGC-7901 gastric cancer cells”. Oncology Letters, 11(6), 4217-4222.

Nanjing University of Traditional Chinese Medicine. (2012). Encyclopedia of Traditional Chinese Medicines. Springer.

Viện Dược liệu. (2016). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.

Hoàng Bảo Châu (Chủ biên). (2010). Phương thuốc cổ truyền. NXB Y học.

Zhu, Y. P. (1998). Chinese Materia Medica: Chemistry, Pharmacology and Applications. Harwood Academic Publishers.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận