Dấu Hiệu Bell Trong Liệt Dây 7 Là Gì? Giải Mã Hiện Tượng Mắt Nhắm Không Kín

Một trong những trải nghiệm gây sốc và hoang mang nhất đối với người bệnh khi mắc phải chứng liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên (hay còn gọi là liệt Bell, liệt mặt) là sự biến đổi kỳ lạ ở đôi mắt. Khi đứng trước gương và cố gắng nhắm chặt hai mắt lại, người bệnh kinh hãi phát hiện ra một bên mắt của mình không thể khép kín. Đáng sợ hơn, tròng đen (nhãn cầu) dường như tự động lật ngược lên trên và xếch ra ngoài, để lộ ra một mảng lòng trắng to dã dại. Trong y học thần kinh, hiện tượng lâm sàng kinh điển này được định danh là “Dấu hiệu Charles Bell” (hay dấu hiệu Bell dương tính),.

Đối với các bác sĩ chuyên khoa Thần kinh, dấu hiệu Bell không chỉ là một triệu chứng để quan sát, mà nó còn là “tiêu chuẩn vàng” mang tính quyết định để chẩn đoán xác định bệnh liệt mặt ngoại biên, đồng thời giúp phân biệt rạch ròi với các cơn đột quỵ não nguy hiểm.

Vậy bản chất thực sự của dấu hiệu Bell liệt 7 là gì? Tại sao con mắt lại có những chuyển động kỳ lạ nằm ngoài sự kiểm soát của ý thức như vậy? Bài viết chuyên sâu dưới đây sẽ bóc tách chi tiết cơ chế giải phẫu học, sinh lý thần kinh của hiện tượng hở mi liệt mặt, đồng thời cung cấp phác đồ chăm sóc mắt thiết yếu giúp người bệnh bảo vệ thị lực một cách an toàn nhất.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

Dấu hiệu Bell trong liệt dây thần kinh số 7 là gì?

Dấu hiệu Bell (Charles Bell sign) là một hiện tượng sinh lý thần kinh đặc trưng xuất hiện ở bệnh nhân bị liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên. Khi người bệnh nỗ lực nhắm chặt hai mắt, mi mắt ở bên bị bệnh không thể khép kín lại được (hở mi). Đồng thời lúc này, nhãn cầu sẽ tự động lật đưa lên trên và ra ngoài, để lộ ra phần củng mạc (tròng trắng) ở mép dưới của giác mạc.

Bản chất sinh lý học của Dấu hiệu Bell

Nhiều bệnh nhân khi nhìn thấy tròng đen của mình lật ngược lên trên thường rơi vào hoảng loạn vì nghĩ rằng dây thần kinh điều khiển con mắt của mình cũng đã bị đứt hoặc hư hỏng. Tuy nhiên, sự thật y khoa lại hoàn toàn trái ngược.

Dấu hiệu Bell thực chất là một phản xạ bảo vệ sinh lý hoàn toàn bình thường của cơ thể con người, có ở tất cả mọi người khoẻ mạnh. Trong điều kiện sinh lý bình thường, mỗi khi chúng ta chớp mắt, hắt hơi hoặc chìm vào giấc ngủ, nhãn cầu luôn tự động xoay lên trên và ra ngoài để giấu phần giác mạc (tròng đen) nhạy cảm vào sâu bên dưới lớp mi trên. Động tác này nhằm mục đích bảo vệ giác mạc khỏi bị trầy xước bởi các dị vật bên ngoài.

Ở người bình thường, chúng ta không bao giờ nhìn thấy hiện tượng nhãn cầu lật lên trên này vì mí mắt đã đóng sập xuống và che khuất tầm nhìn. Tuy nhiên, ở bệnh nhân bị liệt dây thần kinh số 7, do cơ nhắm mắt bị liệt, mi mắt không thể sập xuống che nhãn cầu. Kết quả là, chuyển động lật nhãn cầu lên trên tự nhiên này bị “phơi bày” ra ngoài ánh sáng.

Do đó, Y văn nhấn mạnh rằng: Dấu hiệu Bell là hiện tượng nhãn cầu đưa lên trên và ra ngoài khi chớp mắt, thấy rõ khi mí mắt nhắm không kín trong bất kỳ nguyên nhân nào. Chuyển động lật của nhãn cầu chứng tỏ các dây thần kinh vận nhãn (dây số 3, 4, 6) của người bệnh vẫn hoạt động cực kỳ hoàn hảo. Vấn đề duy nhất chỉ nằm ở “cánh cửa” mí mắt không thể đóng lại mà thôi,.

Tại sao mắt nhắm không kín (hở mi) lại xảy ra trong liệt mặt?

Mắt nhắm không kín liệt 7 xảy ra do sự tê liệt của “Cơ vòng mi” (Orbicularis oculi) – một khối cơ hình tròn bao quanh hốc mắt có chức năng kéo sập mi mắt xuống. Cơ này nhận lệnh vận động duy nhất từ dây thần kinh mặt (dây sọ số VII). Khi dây thần kinh này bị viêm sưng và chèn ép, tín hiệu điện bị ngắt, cơ vòng mi nhão ra khiến mí mắt mất hoàn toàn khả năng khép lại,.

Cơ chế giải phẫu của tình trạng hở mi liệt mặt

Để hiểu rõ tận gốc rễ của sự cố này, chúng ta cần khảo sát bản đồ phân bố thần kinh trên khuôn mặt. Khuôn mặt con người thực hiện được các biểu cảm là nhờ một hệ thống “cơ bám da mặt” tinh vi. Đối với vùng mắt, có hai nhóm cơ đối kháng nhau kiểm soát việc đóng mở mí mắt:

  1. Cơ nâng mi trên: Do dây thần kinh sọ não số 3 (dây vận nhãn) chi phối. Cơ này làm nhiệm vụ kéo mí mắt lên để chúng ta mở mắt nhìn.
  2. Cơ vòng mi (Orbicularis oculi): Do dây thần kinh sọ não số 7 (dây thần kinh mặt) chi phối. Cơ này làm nhiệm vụ co thắt, kéo sập mi mắt xuống để nhắm mắt.

Trong bệnh lý liệt mặt ngoại biên nguyên phát (liệt Bell), đoạn dây thần kinh số 7 đi qua lỗ trâm chũm ở vùng xương thái dương bị nhiễm lạnh, viêm tấy và phù nề cơ học. Sự chèn ép này làm tắc nghẽn luồng xung điện truyền từ não bộ xuống cơ vòng mi.

Khi cơ vòng mi mất điện, nó bị liệt rũ xuống và mất trương lực. Lúc này, “kẻ đối kháng” của nó là cơ nâng mi trên (vẫn đang khỏe mạnh do dây số 3 không bị bệnh) sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối. Lực kéo lên của cơ nâng mi không có lực kéo xuống của cơ vòng mi giữ lại, dẫn đến khe mi mắt luôn trong trạng thái mở to (nhãn nứt khoách đại), gây ra tình trạng hở mi liệt mặt.

Hướng dẫn nhận diện lâm sàng Dấu hiệu Bell liệt 7

Trên thực tế lâm sàng, các bác sĩ chuyên khoa Thần kinh luôn sử dụng Dấu hiệu Bell như một “công cụ chẩn đoán sinh tử” để tầm soát bệnh. Việc khám nghiệm được tiến hành vô cùng nhanh chóng qua các bước sau:

  1. Quan sát tĩnh: Ở trạng thái nghỉ ngơi, bác sĩ sẽ thấy mắt bên bệnh của bệnh nhân mở to hơn mắt bên lành. Khe mi mắt bên bệnh giãn rộng, mi dưới hơi rủ xuống và có biểu hiện ngoại phiên (lật ra ngoài),.
  2. Thực hiện nghiệm pháp động: Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân: “Hãy cố gắng nhắm chặt hai mắt lại giống như đang ngủ”.
  3. Đọc kết quả (Dấu hiệu Charles Bell dương tính):
    • Mắt bên lành sẽ nhắm nghiền lại, các nếp nhăn đuôi mắt (vết chân chim) hiện rõ.
    • Mắt bên bệnh hoàn toàn không thể khép kín hai bờ mi.
    • Qua khe hở của mi mắt bên bệnh, bác sĩ nhìn thấy tròng đen (giác mạc) lật xoay lên phía trên và ra ngoài.
    • Phần dưới của nhãn cầu chỉ còn lộ ra một mảng lòng trắng (củng mạc). Đây chính là Dấu hiệu Bell dương tính, xác nhận chính xác bệnh nhân đang bị liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên,,.

Phân biệt với Liệt mặt trung ương (Đột quỵ não)

Dấu hiệu Bell mang giá trị phân biệt sống còn với tai biến mạch máu não. Trong liệt mặt trung ương (nhồi máu não, xuất huyết não), bệnh nhân chỉ bị liệt phần miệng và má. Do đặc thù giải phẫu, vùng cơ vòng mi và cơ trán nhận được đường truyền tín hiệu từ cả hai bên bán cầu não. Vì vậy, người bị đột quỵ VẪN CÓ THỂ nhắm kín mắt và không bao giờ xuất hiện Dấu hiệu Bell dương tính. Nếu một người bị méo miệng mà mắt vẫn nhắm kín bưng, đó là hồi chuông báo động đỏ của cơn đột quỵ não, cần gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.

Hệ lụy nghiêm trọng khi mắt nhắm không kín kéo dài

Nếu tình trạng mắt nhắm không kín (hở mi) do liệt 7 kéo dài mà không có biện pháp bảo vệ, nhãn cầu sẽ bị phơi nhiễm liên tục với môi trường. Điều này dẫn đến nước mắt bốc hơi nhanh gây khô mắt, đỏ rát, viêm kết mạc. Nguy hiểm nhất là tình trạng trầy xước, viêm loét giác mạc do phơi nhiễm, có thể phá hủy nhãn cầu và dẫn đến mù lòa vĩnh viễn,.

Bệnh liệt mặt ngoại biên tuy không đe dọa đến tính mạng, nhưng biến chứng tại mắt của nó lại là nỗi ám ảnh lớn nhất trong Nhãn khoa và Thần kinh học. Sự nguy hiểm đến từ các yếu tố sau:

  1. Mất phản xạ giác mạc: Dây thần kinh số 7 là nhánh ly tâm của phản xạ giác mạc. Khi bị liệt, bệnh nhân mất đi phản xạ chớp mắt tự động khi có gió bụi thổi vào. Dị vật rơi vào mắt không bị tống ra ngoài sẽ cọ xát và làm rách lớp biểu mô giác mạc nhạy cảm,.
  2. Khô mắt trầm trọng: Nháy mắt là động tác gạt nước, giúp phết một lớp màng nước mắt mỏng lên toàn bộ bề mặt giác mạc để giữ ẩm. Khi mắt không thể chớp và luôn mở to (do hở mi), lớp phim nước mắt này sẽ nhanh chóng bốc hơi vào không khí. Hậu quả là giác mạc bị khô hạn, nứt nẻ nham nhở.
  3. Chảy nước mắt sống (Tràn nước mắt): Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng bệnh nhân lại rất hay bị trào nước mắt dầm dề ở khóe mắt. Lý do là cơ vòng mi dưới bị liệt làm mi dưới trễ xuống, điểm lệ (lỗ thu gom nước mắt) bị lật ra ngoài không còn áp sát vào nhãn cầu. Nước mắt tiết ra không có đường thoát sẽ trào ra má, trong khi chính giữa giác mạc lại khô khốc.

Hướng dẫn phác đồ chăm sóc mắt cho người bệnh Liệt 7 ngoại biên

Theo Hướng dẫn Quy trình kỹ thuật Nội khoa chuyên ngành Thần kinh của Bộ Y tế, việc chăm sóc đôi mắt đang có dấu hiệu Charles Bell dương tính là nhiệm vụ cấp bách và mang tính bắt buộc. Hầu hết người bệnh liệt 7 có thể hồi phục trong vòng 3 – 5 tuần, trong suốt thời gian này, đôi mắt phải được bảo vệ tuyệt đối.

1. Phác đồ y tế bảo vệ mắt

Tại bệnh viện, điều dưỡng và bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp bảo vệ nhãn cầu như sau:

  • Bơm mỡ kháng sinh: Sử dụng thuốc mỡ kháng sinh (như Tetracyclin) tra dầy vào bên trong khe mắt, đặc biệt là trước khi đi ngủ. Lớp mỡ này đóng vai trò như một bức màn chắn nhân tạo, vừa giữ ẩm, vừa ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào giác mạc đang bị khô hở.
  • Dán mi mắt (Taping): Sau khi tra thuốc mỡ, dùng băng dính y tế hoặc gạc vô khuẩn kéo sập mi trên xuống và dán ép mí mắt khép kín lại. Hành động này cưỡng ép mắt phải nhắm kín trong suốt đêm dài, ngăn chặn tổn thương giác mạc.
  • Dùng nước mắt nhân tạo: Vào ban ngày, bác sĩ sẽ chỉ định nhỏ các loại dung dịch bôi trơn nhãn cầu (nước mắt nhân tạo, Natri Clorid 0.9%) liên tục mỗi 1-2 giờ để bù đắp lượng nước bốc hơi.

2. Lời khuyên sinh hoạt cho người bệnh tại nhà

Để chống lại di chứng của dấu hiệu hở mi liệt mặt, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sinh hoạt sau:

  • Đeo kính bảo hộ: Khi đi ra ngoài, bắt buộc phải đeo kính râm loại bản to, ôm sát viền hốc mắt để chắn gió, cản bụi và chống tia UV làm tổn thương nhãn cầu. Ngay cả khi ở trong nhà, nếu bật quạt cũng nên đeo kính trắng.
  • Tránh gió lùa trực tiếp: Tuyệt đối không ngồi đối diện với hướng gió thổi của quạt máy, không để luồng gió lạnh từ máy điều hòa nhiệt độ phả thẳng vào vùng mặt.
  • Tập nhắm mắt thụ động: Đứng trước gương, dùng ngón tay trỏ sạch vuốt nhẹ dọc theo bờ dưới ổ mắt để đẩy mi dưới lên, hỗ trợ tập nhắm mắt mỗi ngày giúp cơ vòng mi nhớ lại biên độ vận động.

KẾT LUẬN

Dấu hiệu Bell (Charles Bell sign) với biểu hiện tròng đen lật ngược lên trên khi nhắm mắt là một hiện tượng sinh lý tự nhiên bị “bóc trần” do hậu quả của việc cơ vòng mi bị liệt (hở mi liệt mặt) trong bệnh lý liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên. Tuy hình ảnh này có thể gây ra nỗi sợ hãi về mặt tâm lý, nhưng nó lại là một chỉ điểm lâm sàng xuất sắc giúp y khoa loại trừ nhanh chóng các cơn đột quỵ não chết người. Trọng tâm của việc điều trị trong giai đoạn có dấu hiệu Bell không chỉ là dùng thuốc nội khoa hay châm cứu để phục hồi rễ thần kinh, mà còn là sự cảnh giác cao độ trong việc che chắn, nhỏ thuốc giữ ẩm, tra mỡ kháng sinh để bảo vệ giác mạc, giúp người bệnh giữ gìn trọn vẹn thị lực cho đến khi lấy lại được nụ cười cân xứng ban đầu.

1. Dấu hiệu Bell trong bệnh liệt mặt có nguy hiểm đến nhãn cầu không?

Bản thân việc nhãn cầu lật lên trên (dấu hiệu Bell) là một phản xạ sinh lý bình thường không gây hại cho mắt. Sự nguy hiểm thực sự nằm ở việc “hở mi” (mắt nhắm không kín) khiến giác mạc bị khô, dễ dẫn đến trầy xước, loét giác mạc và có nguy cơ mù lòa nếu không được chăm sóc y tế.

2. Tại sao khi tôi cố nhắm mắt, con ngươi (tròng đen) lại lật lên trên lộ lòng trắng?

Đây là một cơ chế bảo vệ bẩm sinh của cơ thể con người. Ở người bình thường, mỗi khi chớp mắt hoặc ngủ, nhãn cầu tự động xoay lên trên để giấu giác mạc vào mí trên. Do bạn bị liệt dây 7, mí mắt không thể đóng xuống che đi chuyển động này, nên bạn mới nhìn thấy tròng đen lật lên và lộ ra lòng trắng (củng mạc) ở phía dưới.

3. Mắt tôi nhắm không kín (hở mi) là do tổn thương cơ nào?

Tình trạng này do sự tê liệt của cơ vòng mi (Orbicularis oculi) – một khối cơ bám quanh mắt có nhiệm vụ co thắt để đóng mí mắt. Cơ này nhận lệnh từ dây thần kinh mặt (dây 7), khi dây 7 bị viêm sưng do lạnh hoặc virus, tín hiệu bị đứt đoạn khiến cơ vòng mi mất trương lực không thể khép lại.

4. Tại sao người bị đột quỵ não (méo miệng) lại không có dấu hiệu Bell?

Trong đột quỵ não (liệt mặt trung ương), tổn thương nằm sâu trong sọ não. Do cơ chế giải phẫu đặc biệt, vùng cơ trán và cơ nhắm mắt nhận được tín hiệu “cứu viện” từ cả hai bên bán cầu não. Vì vậy, khi một bên não bị hỏng, bên còn lại vẫn điều khiển được cơ vòng mi, giúp bệnh nhân đột quỵ vẫn nhắm kín được mắt (không có hở mi, không có dấu hiệu Bell).

5. Tôi bị liệt 7, mắt mở trừng trừng suốt đêm, sáng dậy thấy cộm rát và đỏ rực là bị sao?

Đây là hậu quả của việc khô giác mạc do phơi nhiễm. Trong suốt đêm mắt bạn không đóng kín, lớp nước mắt bảo vệ bị bốc hơi hoàn toàn, làm giác mạc bị khô hạn, cọ xát với không khí gây ra tình trạng đỏ rát, cộm như có hạt cát trong mắt,. Bạn cần đi khám ngay để được kê thuốc nhỏ mắt và mỡ bảo vệ.

6. Tại sao tôi bị hở mi, khô mắt nhưng nước mắt lại cứ chảy ròng ròng trên má?

Dây 7 bị liệt khiến trương lực mi dưới bị xệ xuống, lật ra ngoài (ngoại phiên). Lỗ thu gom nước mắt (điểm lệ) ở góc mắt trong không còn áp sát vào nhãn cầu để hút nước mắt xuống ống mũi. Do đó, nước mắt tiết ra không có đường thoát sẽ trào tràn ra ngoài má (gọi là chảy nước mắt sống), trong khi lòng đen ở giữa vẫn bị khô.

7. Làm thế nào để bảo vệ mắt khi đi ngủ nếu tôi bị dấu hiệu Bell?

Theo phác đồ y khoa, trước khi đi ngủ, bạn cần rửa sạch tay, tra một lớp mỡ kháng sinh (như Tetracyclin) vào bên trong mi mắt dưới. Sau đó, dùng băng dính y tế hoặc gạc sạch dán nhẹ kéo mi trên sập xuống, ép hai bờ mi khép kín lại vào nhau để bảo vệ mắt suốt đêm.

8. Dấu hiệu mắt nhắm không kín sẽ kéo dài bao lâu?

Tiến triển của bệnh phụ thuộc vào mức độ tổn thương của rễ thần kinh. Tuy nhiên, theo các thống kê lâm sàng, hầu hết người bệnh bị liệt dây 7 ngoại biên do lạnh sẽ hồi phục dần và nhắm kín mắt lại được trong vòng từ 3 đến 5 tuần nếu được can thiệp điều trị Tây y kháng viêm và châm cứu đúng cách từ sớm.

9. Tôi có nên tập bài tập nhắm mắt khi đang bị liệt mặt không?

Rất nên làm. Đứng trước gương, bạn có thể tự tập chớp mắt nhiều lần. Đối với bên mắt bị liệt không khép kín, bạn có thể dùng ngón tay vuốt nhẹ hỗ trợ đẩy mi mắt khép lại, sau đó dùng ý chí cố gắng nhắm chặt mắt. Việc tập luyện này gửi tín hiệu lên não, kích thích rễ thần kinh phục hồi và chống teo cơ vòng mi.

10. Việc đeo kính râm có giúp ích gì cho dấu hiệu hở mi liệt 7 không?

Việc đeo kính bảo hộ, kính râm loại to ôm sát hốc mắt là bắt buộc. Kính giúp cản gió bốc hơi làm khô nước mắt, chắn các hạt bụi li ti và côn trùng bay vào mắt (bởi bạn đang mất phản xạ chớp mắt bảo vệ). Nó là lớp khiên chắn hữu hiệu chống lại biến chứng viêm loét giác mạc.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận