Cốt Toái Bổ (骨碎補): Vị thuốc “Bổ Thận, Liền Xương” – “Khắc tinh” của Đau Lưng, Răng Lung Lay

Trong thế giới dược liệu bao la của Y học cổ truyền, có những cái tên tự nó đã nói lên sứ mệnh. Cốt Toái Bổ (骨碎補) là một minh chứng hùng hồn như thế. Được ghép từ ba chữ Hán: Cốt (骨) nghĩa là xương, Toái (碎) nghĩa là dập nát, tổn thương, và Bổ (補) nghĩa là bồi bổ, sửa chữa. Tên gọi này đã khắc họa một cách chính xác công năng cốt lõi của vị thuốc: bồi bổ và phục hồi cho phần xương cốt bị tổn thương.

Khi phải đối mặt với các vấn đề như đau lưng mỏi gối dai dẳng, răng lung lay sớm, di chứng sau gãy xương hay tiếng ù ù trong tai không dứt, nhiều người thường chỉ tìm đến các giải pháp giảm đau tạm thời mà bỏ qua gốc rễ của vấn đề. Theo triết lý của Đông y, tất cả những biểu hiện này đều có thể quy về sự suy yếu của một tạng phủ cốt lõi: Tạng Thận.

Vậy Cốt Toái Bổ tác động đến tạng Thận và hệ thống xương khớp như thế nào? Liệu những kinh nghiệm ngàn năm của người xưa có được khoa học hiện đại chứng thực? Và làm thế nào để sử dụng vị thuốc đặc biệt này một cách chính xác để mang lại hiệu quả tối ưu và an toàn tuyệt đối?

Hãy cùng Dược sĩ Phòng khám Đông y Sơn Hà giải mã toàn bộ bí mật về Cốt Toái Bổ, từ những ghi chép trong y văn cổ đến các nghiên cứu dược lý tiên tiến nhất trong bài viết chuyên sâu dưới đây.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Cốt Toái Bổ – “Báu Vật Từ Thiên Nhiên”

1.1. Cốt Toái Bổ là gì? Nguồn gốc và Phân bố

Cốt Toái Bổ, còn được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như Tắc kè đá, Thân Lân, Tổ Phượng, Tổ Rồng, là thân rễ (thường bị nhầm là củ) đã phơi hay sấy khô của cây Dương xỉ Drynaria fortunei (Kunze ex Mett.) J.Sm., thuộc họ Dương xỉ (Polypodiaceae).

Cây thường sống phụ sinh trên các thân cây gỗ lớn hoặc vách đá trong rừng già ẩm ướt, đó là lý do nó có tên “Tắc kè đá”. Thân rễ của cây mập, dẹt, phủ một lớp lông tơ màu vàng nâu óng ánh, trông tựa như lông của con tắc kè. Đây chính là bộ phận được thu hái để làm thuốc. Cốt Toái Bổ là một dược liệu phổ biến ở Việt Nam, được tìm thấy nhiều ở các vùng núi phía Bắc và miền Trung như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hòa Bình, Quảng Ninh, Nghệ An, và các tỉnh Tây Nguyên.

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Thuộc tínhChi tiết
Tên Dược LiệuCốt Toái Bổ (骨碎補)
Tên Khoa HọcDrynaria fortunei (Kunze ex Mett.) J.Sm.
Họ Thực VậtDương xỉ (Polypodiaceae)
Tên Gọi KhácTắc kè đá, Thân Lân, Cây tổ phượng, Hầu khương, Bổ cốt toái.
Tính VịVị đắng, tính ấm.
Quy KinhQuy vào hai kinh Can và Thận.
Công Năng Chính (YHCT)Bổ Thận, cường cốt, hoạt huyết, tục thương (liền vết thương), chỉ huyết.
Chủ TrịThận hư gây đau lưng, mỏi gối, ù tai, điếc tai, răng lung lay, chảy máu chân răng. Chấn thương, bong gân, gãy xương, tụ máu.
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Naringin (một loại flavonoid), Hesperidin, Tinh bột, Pro-catechinic acid.
Phân loại theo YHCTThuốc Bổ Dương.

2. Phân Tích Dược Tính Của Cốt Toái Bổ Theo Y Học Hiện Đại

Không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian, Cốt Toái Bổ đã trở thành đối tượng của nhiều nghiên cứu khoa học hiện đại, nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác động và chứng minh hiệu quả của nó, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe xương.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Cốt Toái Bổ

Dược tính mạnh mẽ của Cốt Toái Bổ đến từ một phức hợp các hợp chất sinh học, trong đó nhóm Flavonoid đóng vai trò chủ chốt:

  • Naringin: Đây được coi là hoạt chất “ngôi sao” của Cốt Toái Bổ, chiếm hàm lượng cao và chịu trách nhiệm chính cho tác dụng tăng cường sức khỏe xương.
  • Các Flavonoid khác: Bao gồm Hesperidin, Neohesperidin, và các dẫn xuất khác. Chúng hiệp đồng với Naringin, tăng cường khả năng chống oxy hóa và chống viêm.
  • Axit Phenolic: Như Pro-catechinic acid, Caffeic acid, có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do.
  • Tinh bột: Chiếm một tỷ lệ đáng kể, cung cấp năng lượng và là thành phần cơ bản của thân rễ.

2.2. 6 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh của Cốt Toái Bổ

1. Thúc đẩy quá trình liền xương và chống loãng xương

  • Cơ chế: Đây là tác dụng được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất. Hoạt chất Naringin đã được chứng minh có tác động kép lên quá trình chuyển hóa xương: nó vừa kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của nguyên bào xương (osteoblasts) – những “công nhân” xây dựng nên khung xương mới, vừa ức chế hoạt động của hủy cốt bào (osteoclasts) – các tế bào chịu trách nhiệm phá vỡ mô xương cũ. Sự cân bằng này là chìa khóa để duy trì mật độ xương và đẩy nhanh quá trình sửa chữa khi xương bị gãy.
  • Bằng chứng khoa học: Một nghiên cứu của Wong, R. W. K., & Rabie, A. B. M. (2006) đăng trên tạp chí Journal of Orthopaedic Surgery đã chỉ ra rằng chiết xuất từ Drynaria fortunei làm tăng đáng kể sự hình thành xương mới trong các mô hình thực nghiệm, chứng tỏ tiềm năng to lớn trong điều trị gãy xương.

2. Bảo vệ và phục hồi sụn khớp

  • Cơ chế: Naringin và các flavonoid khác trong Cốt Toái Bổ có khả năng bảo vệ tế bào sụn (chondrocytes) khỏi quá trình chết theo chương trình (apoptosis) do các yếu tố gây viêm gây ra. Chúng cũng ức chế các enzyme phân hủy sụn như Matrix Metalloproteinases (MMPs), từ đó làm chậm quá trình thoái hóa khớp.
  • Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu trên tạp chí Phytomedicine (Sun, Y., et al., 2013) đã chứng minh rằng Naringin có thể làm giảm các triệu chứng và tổn thương sụn trong mô hình viêm khớp thực nghiệm trên chuột, cho thấy vai trò tiềm năng trong hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp.

3. Tác dụng giảm đau và chống viêm

  • Cơ chế: Cốt Toái Bổ ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm như Prostaglandin E2 và Nitric Oxide (NO) thông qua việc điều chỉnh các con đường tín hiệu viêm trong tế bào. Tác dụng này giúp giảm sưng, nóng, đỏ, đau tại vị trí khớp bị viêm hoặc chấn thương.

4. Cải thiện tuần hoàn máu cục bộ

  • Cơ chế: Dược liệu này có khả năng làm giãn mạch máu nhỏ, tăng cường lưu thông máu đến các mô bị tổn thương. Việc cải thiện vi tuần hoàn là cực kỳ quan trọng, giúp mang oxy và dưỡng chất đến để nuôi dưỡng, đồng thời loại bỏ các chất thải và yếu tố gây viêm, thúc đẩy quá trình chữa lành tự nhiên.

5. Kháng khuẩn

  • Cơ chế: Một số nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất Cốt Toái Bổ có hoạt tính kháng lại một số chủng vi khuẩn, đặc biệt là Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng), một loại vi khuẩn thường gây nhiễm trùng vết thương và xương.

6. Giảm Cholesterol trong máu

  • Cơ chế: Naringin được nghiên cứu cho thấy có khả năng điều hòa chuyển hóa lipid, giúp hạ nồng độ cholesterol xấu (LDL-C) và triglyceride trong máu, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Cốt Toái Bổ Theo Y Học Cổ Truyền

Để hiểu được giá trị thực sự của Cốt Toái Bổ, chúng ta phải quay về với nền tảng lý luận của Y học cổ truyền, nơi vị thuốc được nhìn nhận qua lăng kính của học thuyết Âm Dương, Tạng Tượng.

3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT

Đặc tínhLuận giải chi tiết
Tứ Khí (Tính)Ấm (Ôn)
Ngũ VịĐắng (Khổ)
Quy KinhCan và Thận

3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT

Học thuyếtLuận giải cơ chế tác động của Cốt Toái Bổ
Học thuyết Tạng TượngCốt Toái Bổ vận hành dựa trên nguyên lý “Chữa bệnh phải tìm đến gốc”. Gốc của xương khớp chính là tạng Thận. Mọi vấn đề như xương yếu, dễ gãy, chậm liền, răng lung lay, đau lưng mỏi gối… đều được quy về “Thận hư” (chức năng của tạng Thận suy yếu). Cốt Toái Bổ với tác dụng Bổ Thận mạnh mẽ, trực tiếp bồi đắp cho nguồn cội, từ đó làm xương cốt vững chắc từ bên trong.
Học thuyết Khí-HuyếtKhi bị chấn thương, gãy xương, tại vị trí đó sẽ hình thành “huyết ứ”, làm cản trở khí huyết lưu thông, gây đau nhức và làm chậm quá trình liền xương. Cốt Toái Bổ có công năng Hoạt huyết hóa ứ, giúp đả thông kinh lạc, tiêu tan khối máu tụ, tạo điều kiện cho khí huyết mới đến nuôi dưỡng, phục hồi vùng tổn thương. Nó vừa “bổ” (bổ Thận), vừa “tả” (hành huyết ứ), công bổ kiêm bị.

3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT

  • Bổ Thận, Cường Cốt: Chủ trị các chứng do Thận hư gây ra: đau mỏi lưng gối, ù tai, điếc tai (Thận khai khiếu ra tai), răng lung lay, chảy máu chân răng.
  • Hoạt Huyết, Tục Thương: Chuyên trị các loại chấn thương do té ngã, gãy xương, bong gân. Giúp giảm đau, tan máu bầm, thúc đẩy quá trình liền xương.
  • An Thận, Cố Xỉ: Làm vững chân răng, trị chứng răng đau, lung lay do Thận hư.
  • Chỉ Huyết: Dùng trong các trường hợp chảy máu do chấn thương hoặc chảy máu chân răng.

3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương

Cốt Toái Bổ là vị thuốc quan trọng trong các phương thang điều trị bệnh lý xương khớp và bổ Thận.

  1. Độc vị Cốt Toái Bổ tán bột:
    • Công dụng: Trị chấn thương, tụ máu, bong gân.
    • Cách dùng: Cốt Toái Bổ (cạo lông, thái mỏng, sấy khô) tán thành bột mịn, trộn với rượu hoặc nước ấm đắp ngoài. Hoặc uống trong với liều 10-15g/ngày.
  2. Bài thuốc trị ù tai, thận hư:
    • Thành phần: Cốt Toái Bổ 15g, Thục Địa 15g, Sơn Thù 12g, Phục Linh 12g.
    • Công dụng: Bổ Thận âm, nạp khí, trị chứng ù tai, thính lực giảm do Thận hư.
  3. Bài thuốc trị đau lưng mạn tính:
    • Thành phần: Cốt Toái Bổ 15g, Đỗ Trọng 12g, Tục Đoạn 12g, Cẩu Tích 12g, Ngưu Tất 10g.
    • Công dụng: Bổ Can Thận, mạnh lưng gối, chuyên trị đau lưng do thoái hóa, thoát vị.
  4. Bài thuốc trị răng lung lay, đau nhức:
    • Thành phần: Cốt Toái Bổ 16g, Thục Địa 16g, Đơn Bì 8g, Phục Linh 8g.
    • Công dụng: Sắc uống để bổ Thận âm, cố tinh, làm cho chân răng vững chắc.
  5. Cốt Toái Bổ Tửu (Rượu Cốt Toái Bổ):
    • Thành phần: Cốt Toái Bổ (đã chế biến) 200g, ngâm trong 1 lít rượu trắng.
    • Công dụng: Uống mỗi ngày một ly nhỏ giúp mạnh gân cốt, bổ Thận, trị đau lưng.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Cốt Toái Bổ An Toàn và Hiệu Quả

Đây là phần cực kỳ quan trọng, bởi việc sơ chế và sử dụng đúng cách sẽ quyết định hiệu quả và sự an toàn của vị thuốc.

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dạng thuốc sắc: 10 – 20g/ngày.
  • Dùng ngoài: Tán bột, đắp tại chỗ, liều lượng không giới hạn.
  • Dạng ngâm rượu: Dùng 20 – 30ml rượu thuốc mỗi ngày, sau bữa ăn.
  • Lưu ý: Cần tham vấn y bác sĩ để có liều lượng phù hợp nhất với thể trạng và tình trạng bệnh lý cụ thể.

4.2. Sơ Chế và Các Dạng Bào Chế Phổ Biến

Bước quan trọng nhất: Cạo sạch lông!
Thân rễ Cốt Toái Bổ được bao phủ bởi một lớp lông tơ màu vàng nâu. Lớp lông này có thể gây kích ứng, ngứa họng và ảnh hưởng đến đường tiêu hóa nếu không được loại bỏ sạch sẽ.

  • Cách làm: Hơ dược liệu qua lửa nhỏ cho lông cháy hết, hoặc dùng bàn chải sắt chà mạnh dưới vòi nước cho đến khi bề mặt thân rễ nhẵn bóng.

Các phương pháp bào chế:

  • Dùng sống (Sinh dụng): Sau khi cạo lông, rửa sạch, thái lát mỏng, phơi khô. Dạng này có tác dụng hoạt huyết, tiêu sưng mạnh, thường dùng cho chấn thương giai đoạn đầu.
  • Chế biến (Sao):
    • Sao với cát nóng: Cho cát vào chảo rang nóng, sau đó cho Cốt Toái Bổ đã thái lát vào sao cho đến khi dược liệu có màu vàng sẫm, hơi xém cạnh. Cách này giúp tăng tính ấm và tác dụng bổ Thận.
    • Chích muối: Tẩm nước muối loãng vào dược liệu đã thái lát, để cho ngấm đều rồi sao vàng. Theo lý luận YHCT, vị mặn dẫn thuốc vào Thận, nên cách này giúp tăng cường tác dụng bổ Thận, cố tinh.
    • Sao đen: Sao ở nhiệt độ cao hơn cho đến khi bề mặt dược liệu cháy đen nhưng bên trong vẫn còn màu nâu vàng. Dạng này tăng cường tác dụng chỉ huyết (cầm máu).

4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

Cốt Toái Bổ có tính ấm, vị đắng, có thể làm hao tổn phần âm dịch nếu dùng sai.

  • Chống chỉ định tuyệt đối:
    • Người có chứng “Âm hư hỏa vượng”: Biểu hiện: người gầy, hay có cảm giác nóng sốt về chiều, lòng bàn tay bàn chân nóng, ra mồ hôi trộm, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ ít rêu.
    • Người huyết hư mà không có huyết ứ: Biểu hiện: sắc mặt xanh xao, nhợt nhạt, hoa mắt chóng mặt, mệt mỏi.
  • Thận trọng khi dùng:
    • Phụ nữ có thai và cho con bú cần có sự chỉ định của thầy thuốc.
    • Người có cơ địa nóng trong, hay bị mụn nhọt, lở miệng.

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Cốt Toái Bổ Thật – Giả

Chất lượng dược liệu là yếu tố tiên quyết. Một dược liệu tốt phải được thu hái đúng thời điểm, sơ chế và bảo quản đúng cách.

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Cốt Toái Bổ Loại 1

  • Hình thái bên ngoài: Chọn những thân rễ to, mập, chắc nịch. Lớp vỏ ngoài có màu nâu sẫm, không bị mốc, không bị sâu mọt đục khoét.
  • Lớp lông: Lớp lông còn bám trên dược liệu chưa sơ chế phải có màu vàng nâu óng, mềm mại.
  • Mặt cắt/Bên trong: Khi bẻ ra, mặt cắt có màu nâu nhạt hoặc hơi hồng, có nhiều đốm trắng của tinh bột.
  • Mùi vị: Có mùi thơm nhẹ đặc trưng, vị hơi đắng và chát.

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng

Tiêu ChíCốt Toái Bổ Chuẩn Loại 1Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng
Kích thướcThân rễ to, dẹt, chắc tay.Thân rễ nhỏ, gầy, nhẹ, xốp. Thường là dược liệu non, dược tính thấp.
Màu sắc mặt cắtMàu nâu nhạt hoặc hồng nhạt, tươi sáng.Màu nâu đen, xỉn màu, hoặc có đốm mốc trắng, xanh.
MùiMùi thơm thảo dược nhẹ nhàng.Không mùi hoặc có mùi ẩm mốc, mùi lạ do tẩm hóa chất.
Độ khôKhô giòn, dễ bẻ.Ẩm, ỉu, bẻ thấy dai, khó gãy (dễ bị mốc).
Lớp lôngVẫn còn lông tơ màu vàng óng (nếu chưa sơ chế).Lông bị rụng nhiều, hoặc có màu sắc lạ.

5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Cốt Toái Bổ Đạt Chuẩn

Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Cốt Toái Bổ Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

  • Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được thu hái từ những cây trưởng thành ở các vùng núi cao, đảm bảo dược tính cao nhất.
  • Sơ Chế Đúng Cách: Mỗi lô dược liệu đều được cạo sạch lông, thái lát và phơi sấy theo đúng quy trình bào chế của Y học cổ truyền.
  • Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều trải qua quy trình kiểm định độ ẩm, vi sinh, cam kết không tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
  • Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Dược liệu được bảo quản trong điều kiện tối ưu về nhiệt độ, độ ẩm để giữ trọn vẹn dược tính.

Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và cách phối hợp thuốc phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.

Tạm Kết & Lời Khuyên

Cốt Toái Bổ, với cái tên đầy ý nghĩa, không chỉ là một vị thuốc kinh nghiệm mà còn là một dược liệu có cơ sở khoa học vững chắc. Nó là cầu nối giữa trí tuệ của Y học cổ truyền và những khám phá của Y học hiện đại trong việc chăm sóc sức khỏe hệ xương khớp. Từ việc bồi bổ cái gốc là tạng Thận đến việc tác động trực tiếp lên quá trình tái tạo xương, Cốt Toái Bổ xứng đáng là một “bảo bối” trong tủ thuốc của mỗi gia đình.

Tuy nhiên, hãy luôn ghi nhớ: không có vị thuốc nào là tốt cho tất cả mọi người. Việc sử dụng dược liệu cần sự am hiểu về thể trạng và bệnh lý. Đừng tự ý sử dụng khi chưa có sự tham vấn của chuyên gia y tế.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

1. Cốt Toái Bổ có giúp xương gãy nhanh liền hơn không?

Có. Đây là công dụng nổi bật nhất. Theo Đông y, nó bổ Thận (gốc của xương) và hoạt huyết (giảm sưng, tăng nuôi dưỡng). Theo Tây y, hoạt chất Naringin trong đó kích thích tạo xương mới. Sự kết hợp này giúp đẩy nhanh quá trình liền xương một cách hiệu quả.

2. Tại sao đau răng, răng lung lay lại dùng Cốt Toái Bổ?

Theo YHCT, “Thận chủ cốt, kỳ hoa tại xỉ” (răng là phần thừa của xương, do Thận làm chủ). Răng lung lay, yếu sớm thường là biểu hiện của Thận hư. Cốt Toái Bổ đi thẳng vào kinh Thận, bổ cho cái gốc này, giúp chân răng được nuôi dưỡng và trở nên vững chắc hơn.

3. Lớp lông của Cốt Toái Bổ có độc không?

Nó không gây độc tính toàn thân nhưng gây kích ứng cơ học mạnh. Nếu không cạo sạch, các sợi lông nhỏ có thể bám vào niêm mạc họng gây ngứa, ho, khó chịu. Vì vậy, việc cạo sạch lông là bước sơ chế bắt buộc.

4. Dùng Cốt Toái Bổ lâu dài có được không?

Nếu dùng đúng thể trạng (người có Can Thận hư) thì có thể dùng một thời gian tương đối dài để bồi bổ. Tuy nhiên, nếu bạn thuộc thể âm hư hỏa vượng, việc dùng lâu dài sẽ làm hao tổn tân dịch, gây nóng trong. Luôn cần có sự theo dõi của thầy thuốc.

5. Tôi bị ù tai, dùng Cốt Toái Bổ có hết không?

Cần xác định nguyên nhân ù tai. Nếu ù tai do Thận hư (thường là tiếng ù ù, âm nhỏ, kéo dài, kèm theo đau lưng, mỏi gối), việc dùng Cốt Toái Bổ sẽ rất hiệu quả. Nếu ù tai do Can hỏa bốc lên (tiếng ù như ve kêu, âm to, kèm mặt đỏ, dễ cáu giận) thì không được dùng.

6. Ngâm rượu Cốt Toái Bổ cần chú ý gì?

Phải dùng dược liệu đã được cạo sạch lông và chế biến (sao vàng hoặc chích muối) để tăng hiệu quả và an toàn. Không nên ngâm dược liệu tươi hoặc chưa cạo lông. Nên kết hợp với các vị thuốc bổ Can Thận khác như Đỗ Trọng, Tục Đoạn để tăng tác dụng.

7. Có thể dùng Cốt Toái Bổ để phòng ngừa loãng xương không?

Có, đây là một ứng dụng rất tốt, đặc biệt cho phụ nữ tuổi trung niên và người cao tuổi. Bằng cách bổ Thận và cung cấp các hoạt chất như Naringin, Cốt Toái Bổ giúp duy trì mật độ xương, làm chậm quá trình thoái hóa tự nhiên của hệ xương khớp.

8. Cốt Toái Bổ và Tắc Kè có liên quan gì không?

Hoàn toàn không. “Tắc kè đá” chỉ là tên gọi dân gian của Cốt Toái Bổ do hình dáng thân rễ có lớp lông giống da tắc kè và hay mọc trên đá. Cốt Toái Bổ là thực vật, còn Tắc Kè là động vật, là hai vị thuốc hoàn toàn khác nhau.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Wong, R. W. K., & Rabie, A. B. M. (2006). Effect of crude extract of Drynaria fortunei on bone formation. Journal of Orthopaedic Surgery, 14(1), 69–74. DOI: 10.1177/102255360601400114

Sun, Y., Li, W., Yang, Y., Zhang, F., & Li, C. (2013). Naringin inhibits the invasion of human fibroblast-like synoviocytes by down-regulating the expression of matrix metalloproteinase-2 and -9. Phytomedicine, 20(12), 1108–1113. DOI: 10.1016/j.phymed.2013.06.002

Jeong, J. C., Lee, J. W., Yoon, C. H., Kim, C. H., & Lee, Y. C. (2006). Naringin inhibits the production of inflammatory mediators from RAW 264.7 cells by regulating the activation of NF-κB and MAPKs. International Immunopharmacology, 6(11), 1774–1782. DOI: 10.1016/j.intimp.2006.07.022

Chen, Z., Wang, Z., Wang, J., Zhang, Z., & Liu, C. (2014). Total flavonoids of Drynariae Rhizoma in the prevention and treatment of osteoporosis. Journal of Traditional Chinese Medicine, 34(3), 362–367. DOI: 10.1016/s0254-6272(14)60105-x

Đỗ Tất Lợi (2006). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Viện Dược liệu (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.

Bensky, D., Clavey, S., & Stöger, E. (2015). Chinese Herbal Medicine: Materia Medica (3rd Edition). Eastland Press.

Sách “Trung Dược Học” – Nhà xuất bản Y học.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận