Bạch Thược (白芍): Vị thuốc Dưỡng Huyết Nhu Can “Bảo bối” cho Phụ Nữ giúp Điều Kinh, Giảm Đau

Trong thế giới dược liệu Đông y, có những vị thuốc được mệnh danh là “thần dược” cho phái nữ, và Bạch Thược chính là một trong những ngôi sao sáng giá nhất. Từ những cơn đau bụng kinh quặn thắt, sự cáu gắt của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) đến tình trạng da dẻ xanh xao, thiếu sức sống, Bạch Thược luôn là lời giải đáp dịu dàng mà hiệu quả. Nhưng điều gì làm nên sức mạnh của vị thuốc này? Tại sao nó lại có khả năng “làm mềm” lá Gan, nuôi dưỡng phần Huyết và xoa dịu những cơn đau co thắt?

Với vai trò là Dược sĩ tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, tôi sẽ cùng quý vị vén bức màn bí mật về Bạch Thược, phân tích sâu sắc từ lý luận Y học cổ truyền đến những bằng chứng khoa học hiện đại, để hiểu rõ tại sao vị thuốc này lại là “bảo bối” không thể thiếu trong tủ thuốc của người phụ nữ thông thái.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Bạch Thược – “Nữ Thần” Của Sự Mềm Mại và Nuôi Dưỡng

1. Tổng Quan Về Bạch Thược – “Nữ Thần” Của Sự Mềm Mại và Nuôi Dưỡng

1.1. Bạch Thược là gì? Nguồn gốc và Lịch sử

Bạch Thược (白芍), còn gọi là Thược Dược, là rễ đã cạo bỏ lớp bần và phơi sấy khô của cây Thược Dược (Paeonia lactiflora Pall.), thuộc họ Hoàng liên (Ranunculaceae). Đây là một loài hoa tuyệt đẹp, nhưng giá trị dược liệu của nó lại nằm sâu dưới lòng đất. Bạch Thược chất lượng cao thường được trồng ở vùng Chiết Giang, An Huy (Trung Quốc).

Từ hơn 1.200 năm trước, Bạch Thược đã được ghi chép trong “Thần Nông Bản Thảo Kinh” là một vị thuốc thượng phẩm. Nó được biết đến với khả năng đặc biệt là vừa Bổ (bổ huyết) lại vừa Tả (giảm đau, thanh nhiệt), tạo nên một sự cân bằng hoàn hảo trong điều trị, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến Can (Gan) và Tỳ (Lá lách).

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuBạch Thược (白芍)
Tên Khoa HọcPaeonia lactiflora Pall.
Họ Thực VậtRanunculaceae (Họ Hoàng liên)
Tên Gọi KhácThược dược, Mẫu đơn trắng
Tính VịĐắng, chua, hơi hàn (Khổ, toan, vi hàn)
Quy KinhCan, Tỳ
Công Năng Chính (YHCT)Dưỡng huyết điều kinh, Liễm âm chỉ hãn, Nhu can chỉ thống, Bình can tiềm dương.
Chủ TrịKinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, rong kinh, tự hãn, đạo hãn (tự ra mồ hôi, ra mồ hôi trộm), đau tức ngực sườn, đau bụng, tay chân co rút, đau đầu, chóng mặt do Can dương thượng cang.
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Paeoniflorin, Albiflorin, Paeonol, Axit benzoic.
Phân loại theo YHCTThuốc Bổ Huyết

2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Bạch Thược Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Bạch Thược Theo Y Học Hiện Đại

Vẻ đẹp và công dụng của Bạch Thược không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm cổ truyền. Khoa học hiện đại đã tiến hành hàng loạt nghiên cứu để “giải mã” cơ chế tác động của vị thuốc này ở cấp độ phân tử.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Bạch Thược

  • Paeoniflorin: Đây là hoạt chất chính, chiếm tỷ lệ cao nhất và quyết định phần lớn tác dụng dược lý của Bạch Thược. Paeoniflorin nổi tiếng với khả năng chống viêm, giảm đau, điều hòa miễn dịch và bảo vệ thần kinh.
  • Albiflorin: Có cấu trúc và tác dụng tương tự Paeoniflorin, góp phần vào hiệu quả tổng thể của dược liệu.
  • Paeonol: Có tác dụng chống viêm, giảm đau và an thần nhẹ.
  • Glycoside và Tanin: Các hợp chất này cũng đóng góp vào tác dụng chống oxy hóa và làm se (liễm) của vị thuốc.

2.2. Hơn 5+ Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

2.2.1. Giảm Đau và Chống Viêm Mạnh Mẽ

  • Cơ chế: Paeoniflorin được chứng minh có khả năng ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và leukotriene thông qua việc điều chỉnh các con đường tín hiệu như NF-κB. Nó cũng tác động lên các thụ thể thần kinh trung ương để nâng ngưỡng chịu đau.
  • Bằng chứng khoa học: Một tổng quan hệ thống đăng trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology (PMID: 25456346) đã kết luận rằng Paeoniflorin có tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh viêm tự miễn như viêm khớp dạng thấp nhờ cơ chế điều hòa miễn dịch và chống viêm đa mục tiêu.

2.2.2. Điều Hòa Miễn Dịch

  • Cơ chế: Đây là một trong những tác dụng độc đáo nhất. Paeoniflorin có khả năng điều hòa sự cân bằng của các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào T-helper (Th1/Th2/Th17). Nó có thể “dạy” lại hệ miễn dịch đang hoạt động quá mức (gây bệnh tự miễn) trở về trạng thái cân bằng.
  • Ứng dụng: Tác dụng này là cơ sở cho việc sử dụng Bạch Thược trong điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống và bệnh vẩy nến.

2.2.3. Thư Giãn Cơ Trơn và Giảm Co Thắt

  • Cơ chế: Paeoniflorin có tác dụng làm thư giãn các cơ trơn, bao gồm cơ tử cung, cơ ruột và cơ mạch máu. Nó làm giảm dòng ion canxi đi vào tế bào cơ, ngăn chặn sự co thắt.
  • Bằng chứng khoa học: Tác dụng này lý giải trực tiếp tại sao Bạch Thược lại cực kỳ hiệu quả trong việc giảm đau bụng kinh (do co thắt cơ tử cung) và giảm đau bụng do hội chứng ruột kích thích.

2.2.4. Bảo Vệ Gan và Tế Bào Thần Kinh

  • Cơ chế: Bạch Thược có khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do hóa chất và stress. Đối với hệ thần kinh, nó giúp bảo vệ tế bào não khỏi sự thiếu máu cục bộ và các quá trình thoái hóa thần kinh.
  • Ứng dụng: Hỗ trợ điều trị trong các trường hợp men gan cao, viêm gan và có tiềm năng trong phòng ngừa các bệnh suy giảm trí nhớ.

2.2.5. Điều Hòa Nội Tiết Tố Nữ

  • Cơ chế: Mặc dù chưa được làm rõ hoàn toàn, các nghiên cứu cho thấy Bạch Thược có thể tác động lên trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Nó được cho là có khả năng điều chỉnh tỷ lệ Estradiol/Testosterone, giúp cân bằng nội tiết, đặc biệt trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bạch Thược Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bạch Thược Theo Y Học Cổ Truyền

Y học hiện đại làm rõ cơ chế, còn Y học cổ truyền (YHCT) lại giải thích “tại sao” Bạch Thược lại có những tác động đó một cách toàn diện và sâu sắc.

3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT

Thuộc TínhLuận Giải Chi Tiết
Tứ Khí (Tính)Vi hàn (Hơi lạnh). Tính hơi lạnh giúp thanh trừ hư nhiệt (nóng trong người do phần âm, huyết bị hao tổn), làm mát Can huyết.
Ngũ Vị (Vị)Đắng (Khổ) và Chua (Toan). Vị đắng có tác dụng tả, táo thấp, giúp làm khô ráo Tỳ vị, thanh nhiệt. Vị chua có tác dụng thu liễm, cố sáp. Chính vị chua này giúp “giữ lại”, “gom lại” phần âm, huyết đang bị thất thoát, ngăn mồ hôi chảy, cầm máu.
Quy KinhCan, Tỳ. Bạch Thược là vị thuốc chủ lực tác động vào tạng Can (Gan)Tỳ (Lá lách). Can tàng huyết, Tỳ sinh huyết. Tác động vào hai tạng này là tác động vào gốc rễ của Huyết trong cơ thể.

3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT

  • Học thuyết Tạng Tượng: Vai trò của Bạch Thược xoay quanh tạng Can (Gan). Can trong YHCT có hai chức năng chính: Can tàng huyết (lưu trữ và điều tiết lượng máu) và Can chủ sơ tiết (đảm bảo khí huyết toàn thân lưu thông thông suốt, điều hòa tình chí).
    • Dưỡng huyết: Khi Can huyết hư, kinh nguyệt sẽ rối loạn, da dẻ xanh xao. Bạch Thược trực tiếp bổ vào Can huyết.
    • Nhu can (Làm mềm Gan): Khi Can khí uất kết (do stress, căng thẳng), khí huyết sẽ đình trệ gây đau tức ngực sườn, đau bụng kinh, cáu gắt. Vị chua và tính mát của Bạch Thược có tác dụng “làm mềm”, “xoa dịu” sự căng cứng của Can, giúp khí huyết lưu thông trở lại. Đây là cơ chế “Nhu Can chỉ thống” (làm mềm Gan để hết đau) độc đáo.
  • Học thuyết Âm Dương: Bạch Thược là vị thuốc bổ Âm Huyết hàng đầu. Vị chua có tính “liễm âm”, giúp thu giữ lại phần tân dịch, huyết dịch, ngăn không cho chúng thất thoát ra ngoài qua mồ hôi (chỉ hãn).

3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT

  • Dưỡng huyết điều kinh: Chủ trị các chứng do huyết hư gây kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, rong kinh.
  • Nhu can chỉ thống: Chủ trị chứng đau tức hai bên mạng sườn, đau bụng do Can Tỳ bất hòa, đau đầu, đau do co rút cơ bắp (chuột rút).
  • Liễm âm chỉ hãn: Trị chứng tự ra mồ hôi (tự hãn) do vệ khí hư hoặc ra mồ hôi trộm (đạo hãn) do âm hư.
  • Bình can tiềm dương: Phối hợp với các vị thuốc khác để trị chứng Can dương thượng cang (tăng huyết áp, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt) do Can âm hư không kiềm chế được phần dương.

3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương

Bạch Thược là thành phần không thể thiếu trong nhiều danh phương kinh điển.

  1. Tứ Vật Thang (Nguồn gốc: “Hòa Tễ Cục Phương”):
    • Công dụng: Bổ huyết, điều kinh – “Thánh dược” cho phụ nữ.
    • Vai trò của Bạch Thược:Thần dược, có tác dụng dưỡng huyết, liễm âm, giúp giữ lại phần huyết do Đương Quy, Thục Địa sinh ra, đồng thời tính mát của nó cân bằng lại tính ấm của hai vị kia.
  2. Tiêu Dao Tán (Nguồn gốc: “Hòa Tễ Cục Phương”):
    • Công dụng: Sơ Can giải uất, kiện Tỳ dưỡng huyết. Trị chứng uất ức, cáu gắt, PMS.
    • Vai trò của Bạch Thược:Quân dược cùng với Sài Hồ. Sài Hồ giúp sơ Can (làm khí lưu thông), Bạch Thược giúp dưỡng Can huyết, Nhu Can. Hai vị thuốc một “Sơ” một “Nhu” tạo thành cặp đôi hoàn hảo để điều hòa tạng Can.
  3. Thược Dược Cam Thảo Thang (Nguồn gốc: “Thương Hàn Luận”):
    • Công dụng: Nhu can chỉ thống, thư cân hoãn cấp. Chuyên trị các chứng đau do co thắt, đặc biệt là chuột rút.
    • Vai trò của Bạch Thược:Quân dược, dùng liều cao, kết hợp với Cam Thảo (vị ngọt có tính hoãn cấp) để tăng cường tác dụng làm mềm gân cơ, giảm đau co thắt.
  4. Quế Chi Thang (Nguồn gốc: “Thương Hàn Luận”):
    • Công dụng: Giải cơ phát biểu, điều hòa dinh vệ. Trị cảm mạo do phong hàn.
    • Vai trò của Bạch Thược:Thần dược, có tác dụng liễm âm, giữ lại phần dinh âm bên trong, không cho mồ hôi ra quá nhiều làm tổn thương chính khí, phối hợp với Quế Chi (làm thông dương khí) để điều hòa Âm-Dương, Dinh-Vệ.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bạch Thược An Toàn và Hiệu Quả

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bạch Thược An Toàn và Hiệu Quả

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dạng thuốc sắc: 6 – 15g/ngày. Trong trường hợp cần tác dụng giảm đau, thư giãn cơ mạnh (như bài Thược Dược Cam Thảo Thang), liều có thể tăng đến 30g.
  • Dạng bột/viên: Theo chỉ định của nhà sản xuất hoặc y bác sĩ.
  • Lưu ý: Việc sử dụng Bạch Thược cần được biện chứng luận trị. Tự ý dùng liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn.

4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng Phổ Biến

  • Sinh Bạch Thược (dùng sống): Có tác dụng bình can tiềm dương, thanh nhiệt lương huyết tốt hơn.
  • Sao Bạch Thược (sao vàng): Giảm bớt tính hàn, tăng khả năng dưỡng huyết, nhu can. Đây là dạng hay dùng nhất trong các bài thuốc bổ.
  • Tửu Bạch Thược (tẩm rượu sao): Tăng cường khả năng hành huyết, hoạt huyết, điều kinh.
  • Sao cháy (Thược dược thán): Tăng tác dụng chỉ huyết (cầm máu), dùng trong các trường hợp rong kinh, băng huyết.

4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

  • Chống chỉ định tuyệt đối:
    • Người bị Dương hư hàn thịnh: Biểu hiện sợ lạnh, chân tay lạnh, đi ngoài phân lỏng. Tính hàn của Bạch Thược sẽ làm tình trạng nặng hơn.
    • Người đang bị tiêu chảy do hàn thấp.
  • Thận trọng khi dùng:
    • Đau bụng do hàn (đau khi chườm lạnh, đỡ khi chườm ấm).
    • Không dùng chung với vị thuốc Lê Lô (tương phản theo Thập Bát Phản).

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bạch Thược Thật – Giả

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bạch Thược Thật - Giả

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Bạch Thược Loại 1 (Hàng Chiết)

  • Hình thái bên ngoài: Rễ hình trụ, thẳng hoặc hơi cong, đã cạo vỏ, bề mặt màu trắng hoặc hồng nhạt, nhẵn bóng.
  • Mặt cắt: Mặt cắt ngang có màu trắng ngà hoặc hơi hồng, chất rắn chắc, khó bẻ gãy, có các đường vân xuyên tâm rõ nét. Khi bẻ ra có nhiều bột mịn.
  • Mùi vị: Không mùi, vị hơi đắng và chua.

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng

Tiêu ChíBạch Thược Chuẩn Loại 1Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng
Màu sắcTrắng ngà hoặc hồng nhạt, bóng.Vàng sậm, nâu, hoặc trắng bệch do xông diêm sinh.
ChấtRắn, chắc, nặng tay.Xốp, nhẹ, có thể có lỗ rỗng ở giữa (hàng già cỗi).
Mặt cắtĐặc, mịn, nhiều bột, vân gỗ rõ.Xơ, ít bột, vân gỗ không rõ.
MùiKhông mùi hoặc mùi thơm nhẹ.Mùi hắc, mùi mốc, hoặc mùi chua nồng của diêm sinh.

5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Bạch Thược Đạt Chuẩn

Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Bạch Thược Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

  • Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được nhập khẩu từ vùng trồng chuẩn GACP-WHO, đảm bảo dược tính và hàm lượng Paeoniflorin cao nhất.
  • Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều được kiểm định vi sinh, kim loại nặng, cam kết không tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
  • Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Dược liệu được bảo quản trong điều kiện tối ưu để giữ trọn vẹn dược tính.

Cam Kết Vàng “3 KHÔNG” của chúng tôi:

  • KHÔNG chất bảo quản, hóa chất độc hại.
  • KHÔNG tẩm diêm sinh để tạo màu, chống mốc.
  • KHÔNG dược liệu ẩm mốc, mối mọt, kém chất lượng.

Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và liệu trình phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Bạch Thược không chỉ đơn thuần là một vị thuốc bổ huyết, mà là một “nhà điều hòa” tài ba cho cơ thể người phụ nữ. Nó vừa nuôi dưỡng phần huyết làm gốc rễ, vừa xoa dịu sự căng thẳng của Can khí, từ đó giải quyết hàng loạt vấn đề từ kinh nguyệt, cảm xúc đến các cơn đau co thắt. Sự kết hợp giữa tác dụng Bổ và Tả, giữa Nhu và Liễm đã tạo nên giá trị độc đáo không thể thay thế của Bạch Thược.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng, dược liệu tốt nhất là dược liệu phù hợp nhất với thể trạng của bạn. Việc sử dụng Bạch Thược cần đúng người, đúng bệnh. Đừng ngần ngại tìm đến sự tham vấn của các y bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn để có được lộ trình chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất.

1. Nam giới có dùng được Bạch Thược không?

Hoàn toàn có thể. Mặc dù nổi tiếng là vị thuốc cho phụ nữ, Bạch Thược cũng rất hiệu quả cho nam giới trong các trường hợp đau tức ngực sườn do stress, đau bụng co thắt, hoặc đặc biệt là chứng chuột rút cơ bắp.

2. Uống Bạch Thược có làm tăng cân không?

Không. Bạch Thược không chứa calo và không có tác dụng trực tiếp gây tăng cân. Nó giúp điều hòa chức năng Can-Tỳ, khi cơ thể khỏe mạnh, cân bằng thì việc chuyển hóa sẽ tốt hơn, có thể giúp người gầy yếu ăn ngon miệng hơn, nhưng không phải là tác dụng chính.

3. Bạch Thược và Xích Thược khác nhau như thế nào?

Chúng cùng là rễ cây Thược Dược nhưng khác loài hoặc khác cách chế biến. Xích Thược (rễ chưa cạo vỏ) có tính hàn mạnh hơn, vị đắng hơn, thiên về tác dụng thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết hóa ứ, chuyên trị các chứng nhiệt độc, mụn nhọt, huyết ứ gây đau. Bạch Thược thiên về dưỡng huyết, liễm âm, nhu can.

4. Tôi bị đau bụng kinh, có thể tự mua Bạch Thược về sắc uống không?

Không nên. Đau bụng kinh có nhiều nguyên nhân: huyết hư, khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng… Bạch Thược chỉ hiệu quả nhất với thể huyết hư và can uất khí trệ. Nếu đau do hàn, dùng Bạch Thược có thể làm đau hơn. Bạn cần được thầy thuốc chẩn đoán đúng nguyên nhân để có bài thuốc phù hợp.

5. Có thể dùng trà Bạch Thược hàng ngày không?

Không nên dùng đơn độc hàng ngày trong thời gian dài nếu không có chỉ định. Do có tính hơi hàn và vị chua liễm, dùng lâu có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa ở người có Tỳ Vị hư hàn.

6. Bảo quản Bạch Thược như thế nào?

Bảo quản trong lọ kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và sâu mọt. Bạch Thược khô rất dễ hút ẩm.

7. “Liễm âm” nghĩa là gì?

“Liễm âm” là một thuật ngữ của YHCT, chỉ tác dụng thu gom, giữ lại phần âm dịch (bao gồm huyết, tân dịch) của cơ thể, không cho chúng bị hao tán, mất mát ra bên ngoài một cách vô ích (ví dụ qua mồ hôi). Vị chua của Bạch Thược là yếu tố chính tạo nên công năng này.

8. Tôi hay bị chuột rút ban đêm, dùng Bạch Thược có hiệu quả không?

Rất hiệu quả. Chuột rút theo YHCT thường do Can huyết hư không nuôi dưỡng được gân cơ. Bài thuốc kinh điển “Thược Dược Cam Thảo Thang” (chỉ gồm 2 vị Bạch Thược và Chích Cam Thảo) là đặc trị cho chứng này.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Dược điển Việt Nam V (2017). Bộ Y tế.

Đỗ Tất Lợi (2006). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Bensky, D., Clavey, S., & Stöger, E. (2015). Chinese Herbal Medicine: Materia Medica (3rd ed.). Eastland Press.

Chen, J. K., & Chen, T. T. (2004). Chinese Medical Herbology and Pharmacology. Art of Medicine Press.

Zhang, L., & Wei, W. (2020). Anti-inflammatory and immunoregulatory effects of paeoniflorin and total glucosides of paeony. Pharmacology & Therapeutics, 207, 107452. doi:10.1016/j.pharmthera.2019.107452

He, D. Y., & Dai, S. M. (2011). Anti-inflammatory and immunomodulatory effects of paeoniflorin. Frontiers in Pharmacology, 2, 70. doi:10.3389/fphar.2011.00070

Parker, S., et al. (2016). A Pharmacological Review of Bioactive Constituents of Paeonia lactiflora. Phytotherapy Research, 30(9), 1445-1466.

Wang, Q., et al. (2017). The traditional uses, botany, phytochemistry, pharmacology, and toxicology of Paeonia lactiflora Pall.: A review. Journal of Ethnopharmacology, 209, 265-282.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận