Triết Bối Mẫu (浙贝母): Vị Thuốc Thanh Phế Hóa Đàm – Điều Trị Chứng Đàm Nhiệt Kết Tụ

Trong hành trình điều trị các bệnh lý về hô hấp của Y học cổ truyền, “Bối Mẫu” luôn được xem là bảo vật. Tuy nhiên, một sự nhầm lẫn tai hại mà rất nhiều người bệnh – thậm chí là những người mới tìm hiểu về Đông y – thường mắc phải, đó là đánh đồng Triết Bối MẫuXuyên Bối Mẫu. Cùng mang danh “Bối Mẫu”, nhưng nếu Xuyên Bối là “nàng thơ” chuyên trị các chứng ho mạn tính, hư lao, thì Triết Bối Mẫu lại là “vị tướng” dũng mãnh chuyên trị các chứng ho cấp tính, đàm nhiệt vàng đặc và các khối sưng tấy (tràng nhạc, mụn nhọt).

Dùng sai loại không chỉ không khỏi bệnh mà còn có thể làm trễ nải thời gian điều trị vàng. Vậy Triết Bối Mẫu thực sự là gì? Cơ chế tác động của nó lên Tạng Phế ra sao? Tại sao nó lại được mệnh danh là “Khắc tinh của Đàm Nhiệt”?Với tư cách là Dược sĩ tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, tôi sẽ cùng quý vị bóc tách từng lớp kiến thức về vị thuốc này, kết hợp giữa tinh hoa lý luận cổ truyền và bằng chứng khoa học hiện đại, để quý vị có thể sử dụng nó một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Triết Bối Mẫu – “Đại Bối” Của Vùng Triết Giang

1. Tổng Quan Về Triết Bối Mẫu – “Đại Bối” Của Vùng Triết Giang

1.1. Triết Bối Mẫu là gì? Nguồn gốc và Định danh

Triết Bối Mẫu (tên Hán tự: 浙贝母) là thân hành (củ) phơi hay sấy khô của cây Bối mẫu Triết Giang. Để phân biệt với Xuyên Bối Mẫu (nhỏ hạt), người xưa còn gọi Triết Bối là Đại Bối (do củ to) hoặc Tượng Bối (củ to như dáng voi).

  • Tên khoa học: Fritillaria thunbergii Miq.
  • Họ thực vật: Họ Loa kèn (Liliaceae).
  • Nguồn gốc xuất xứ: Đúng như tên gọi, dược liệu này chủ yếu được trồng và thu hái tại tỉnh Triết Giang (Zhejiang), Trung Quốc. Ngoài ra còn có ở Giang Tô, An Huy. Tại Việt Nam, chúng ta chủ yếu nhập khẩu dược liệu này do điều kiện khí hậu chưa phù hợp để trồng quy mô lớn.
  • Bộ phận dùng: Thân hành (thường gọi nhầm là củ).

Câu chuyện về tên gọi “Bối Mẫu”:
Sở dĩ có tên “Bối Mẫu” (Mẹ cõng con) là vì hình dáng của thân hành. Củ Bối mẫu được cấu tạo bởi 2 vảy dày úp vào nhau, bên trong có các chồi nhỏ, tượng hình như người mẹ đang ôm ấp đứa con trong lòng. Đây là một hình tượng đẹp, nhưng cũng nhắc nhở về tính chất “bảo vệ, che chở” Tạng Phế của vị thuốc này.

1.2. Bảng Tóm Tắt Thông Tin Dược Liệu

Tên Dược LiệuTriết Bối Mẫu (Zhebeimu)
Tên Khoa HọcFritillaria thunbergii Miq.
Tên Gọi KhácĐại Bối, Tượng Bối, Nguyên Bảo Bối
Tính VịVị đắng (khổ), Tính hàn (lạnh)
Quy KinhPhế (Phổi), Tâm (Tim)
Công Năng (YHCT)Thanh nhiệt hóa đàm, Tán kết tiêu thũng, Khai uất
Chủ TrịHo do phong nhiệt, đàm vàng đặc, viêm họng, viêm amidan, tràng nhạc (lao hạch), mụn nhọt sưng tấy
Hoạt Chất ChínhAlkaloids (Peimine, Peiminine), Zhebeinine
Phân loạiThuốc hóa đàm chỉ khái (hàn đàm)

1.3. Phân Loại Bào Chế (Thương Phẩm)

Trên thị trường dược liệu chuyên nghiệp, Triết Bối Mẫu thường được phân thành 2 loại chính dựa trên cách chế biến sau thu hoạch:

  1. Nguyên Bảo Bối: Là loại củ to, sau khi đào về, rửa sạch, loại bỏ vỏ ngoài, hấp chín rồi phơi khô. Loại này thường được dùng nguyên củ hoặc thái lát.
  2. Châu Bối: Là loại củ nhỏ hơn, sau khi thu hoạch thì loại bỏ vỏ và rễ con, cho vào cối quay với bột vỏ sò (hoặc bột hoạt thạch) để làm sạch vỏ ngoài và tạo màu trắng sáng, sau đó phơi khô.

2. Phân Tích Dược Tính Của Triết Bối Mẫu Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính Của Triết Bối Mẫu Theo Y Học Hiện Đại

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn đề cao việc “hiểu cổ học kim”. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã chứng minh cơ chế tác động của Triết Bối Mẫu ở cấp độ phân tử, xác thực những kinh nghiệm ngàn năm của người xưa.

2.1. Thành Phần Hóa Học: Sức Mạnh Của Alkaloids

Thành phần dược chất cốt lõi của Triết Bối Mẫu là nhóm Alkaloids (chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn so với Xuyên Bối Mẫu). Các hợp chất tiêu biểu bao gồm:

  • Peimine (Verticine): Hoạt chất quan trọng nhất, quyết định tác dụng giảm ho và giãn phế quản.
  • Peiminine (Verticinone): Hỗ trợ kháng viêm và ức chế thần kinh trung ương.
  • Zhebeinine, Zhebeirine: Các alkaloid đặc trưng của loài Fritillaria thunbergii.
  • Ngoài ra còn có Propeimin, tinh bột và các nguyên tố vi lượng.

2.2. [5] Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh (In Vivo & In Vitro)

  1. Tác Dụng Giảm Ho (Antitussive) và Long Đờm (Expectorant):
    • Cơ chế: Các Alkaloid (đặc biệt là Peimine) có khả năng ức chế trung khu ho ở hành tủy, đồng thời kích thích niêm mạc khí quản tăng tiết dịch nhầy loãng, giúp phá vỡ cấu trúc của đàm đặc dính, làm cho đàm dễ dàng bị tống xuất ra ngoài.
    • So sánh: Tác dụng giảm ho của Triết Bối mạnh mẽ, phù hợp với cơn ho dữ dội.
  2. Tác Dụng Giãn Phế Quản (Bronchodilation):
    • Ở nồng độ thấp, dịch chiết Triết bối mẫu làm giãn cơ trơn khí phế quản (thông qua cơ chế kháng cholinergic), giúp đường thở thông thoáng, giảm triệu chứng khó thở trong hen suyễn hoặc viêm phế quản co thắt.
  3. Tác Dụng Kháng Khuẩn và Kháng Viêm:
    • Nghiên cứu cho thấy dịch chiết Triết Bối có khả năng ức chế sự phát triển của tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn đại tràng (E. coli).
    • Tác dụng kháng viêm giúp giảm sưng nề đường hô hấp và làm xẹp các khối sưng tấy (mụn nhọt).
  4. Tác Dụng Ức Chế Tiết Acid Dạ Dày và Chống Loét:
    • Đây là một phát hiện thú vị. Triết Bối Mẫu có khả năng ức chế tiết dịch vị và pepsin, giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày. Điều này giải thích tại sao trong một số bài thuốc trị đau dạ dày (Vị quản thống) của Đông y có sự xuất hiện của Bối mẫu (như bài Ô Bối Tán – kết hợp Ô tặc cốt và Bối mẫu).
  5. Tác Dụng Hạ Áp và Giãn Đồng Tử:
    • Các alkaloid trong Triết Bối có tác dụng hạ huyết áp nhẹ và gây giãn đồng tử (cần lưu ý khi dùng cho bệnh nhân tăng nhãn áp).

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Triết Bối Mẫu Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Triết Bối Mẫu Theo Y Học Cổ Truyền

Nếu Y học hiện đại nhìn thấy Alkaloid, thì Y học cổ truyền nhìn thấy “Khí” và “Vị”. Dưới góc nhìn của Biện chứng luận trị, Triết Bối Mẫu mang những đặc tính vô cùng độc đáo.

3.1. Tính – Vị – Quy Kinh: Chìa Khóa Của Sự “Thanh Giáng”

  • Vị đắng (Khổ): Trong Đông y, vị đắng có tác dụng “Tả hạ” (đưa xuống), “Táo thấp” (làm khô cái ẩm ướt) và “Thanh nhiệt”. Chính vị đắng này giúp Triết Bối phá vỡ được các đàm trọc kết dính.
  • Tính hàn (Lạnh): Đối lập với nhiệt. Do đó, Triết Bối là “nước” dập tắt “lửa” (hỏa) ở Phế.
  • Quy kinh Phế, Tâm: Tác động trực tiếp vào tạng Phế để trị ho, và vào tạng Tâm để khai uất, trừ phiền.

3.2. Công Năng 1: Thanh Phế Hóa Đàm (Chuyên trị Đàm Nhiệt)

Đây là công năng mạnh nhất của Triết Bối.

  • Cơ chế: Khi tà nhiệt (vi khuẩn, virus, yếu tố môi trường) xâm nhập vào Phế, nó sẽ thiêu đốt tân dịch, biến tân dịch thành Đàm (chất nhầy đặc, dính, màu vàng hoặc xanh). Đàm này tắc nghẽn ở khí quản gây ho, khó thở, ngực đầy tức.
  • Vai trò của Triết Bối: Với tính hàn và vị đắng, Triết Bối vừa làm mát Phế (Thanh Phế), vừa làm loãng và tiêu tan đàm (Hóa đàm).
  • Ứng dụng: Dùng cho các trường hợp Ho cảm mạo phong nhiệt (sốt, sợ gió, đau họng, ho tiếng nặng), Viêm phổi, Viêm phế quản cấp mà đờm có màu vàng, đặc, dính, khó khạc.

3.3. Công Năng 2: Tán Kết Tiêu Thũng (Giải quyết các khối u kết)

Trong Đông y, khi Đàm và Hỏa kết tụ lại với nhau lâu ngày sẽ tạo thành “Hạch” hoặc “Ung”.

  • Tràng nhạc (Lao hạch lâm ba): Các hạch sưng ở vùng cổ, dưới hàm.
  • Nhũ ung (Áp xe vú, viêm tuyến vú): Sưng đau, nóng đỏ ở vú.
  • Phế ung (Áp xe phổi): Ho ra mủ máu.
  • Cơ chế: Triết Bối Mẫu nhờ khả năng tả hỏa mạnh và tán kết, giúp làm mềm và tiêu tan các khối rắn này. Đây là điểm vượt trội của Triết Bối so với Xuyên Bối.

4. Phân Biệt “Sống Còn”: Triết Bối Mẫu vs. Xuyên Bối Mẫu

4. Phân Biệt "Sống Còn": Triết Bối Mẫu vs. Xuyên Bối Mẫu

Đây là phần quan trọng nhất mà Dược sĩ Sơn Hà muốn quý vị đặc biệt lưu tâm. Rất nhiều người mua nhầm Xuyên Bối về trị ho đờm vàng đặc cấp tính (hiệu quả thấp) hoặc dùng Triết Bối cho người già ho khan (gây tổn hại khí).

Tiêu ChíTriết Bối Mẫu (浙贝母)Xuyên Bối Mẫu (川贝母)
Hình tháiCủ to (đường kính 1.5 – 3.5cm), hình cầu dẹt, cấu tạo bởi 2 vảy dày.Củ rất nhỏ (đường kính 0.5 – 1.5cm), hình cầu tròn, có đặc điểm “Hoài trung bão nguyệt” (trong lòng ôm trăng).
Giá thànhGiá rẻ hơn, phổ biến hơn.Rất đắt (được ví như “vàng trắng”), quý hiếm.
Tính vịVị rất đắng, Tính đại hàn (rất lạnh).Vị ngọt hơi đắng, Tính mát (vi hàn).
Sức mạnh dược lýTác dụng Tả (Tấn công) mạnh. Thanh nhiệt, giải độc, tán kết rất mạnh.Tác dụng BổNhuận (Nuôi dưỡng). Nhuận phế, dưỡng âm.
Đối tượng dùngNgười bị bệnh Cấp tính, Thực chứng. Ho đờm vàng, đặc, sưng đau, sốt cao. Người khỏe mạnh mới mắc bệnh.Người bị bệnh Mạn tính, Hư chứng. Người già, trẻ em, người suy nhược. Ho khan, ho lâu ngày, ho ra máu do lao phổi.
Cách dùng phổ biếnThường dùng trong thuốc sắc uống.Thường tán bột uống trực tiếp hoặc chưng với đường phèn/lê.

Kết luận của chuyên gia:

  • Nếu bạn bị ho cảm cúm, viêm họng cấp, đờm vàng, sưng đau họng: Dùng Triết Bối Mẫu.
  • Nếu bạn ho dai dẳng sau ốm, ho khan, người gầy yếu, khô họng: Dùng Xuyên Bối Mẫu.

5. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

5. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

Triết Bối Mẫu hiếm khi độc hành, nó thường đứng trong hàng ngũ “Quân – Thần” của nhiều bài thuốc nổi tiếng.

5.1. Bài thuốc trị Ngoại cảm phong nhiệt, Ho đờm vàng

  • Tên bài: Tang Cúc Ẩm gia giảm.
  • Thành phần: Triết bối mẫu 10g, Tang diệp (Lá dâu) 12g, Cúc hoa 10g, Hạnh nhân 10g, Tiền hồ 10g, Cam thảo 6g.
  • Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.
  • Tác dụng: Sơ phong thanh nhiệt, tuyên phế chỉ khái. Dùng cho người mới bị ho, sốt nhẹ, họng đau, khạc đờm vàng.

5.2. Bài thuốc trị Viêm tuyến vú (Nhũ ung) sưng đau

  • Tên bài: Tiêu Ung Tán Kết Thang.
  • Thành phần: Triết bối mẫu 12g, Thiên hoa phấn 12g, Bồ công anh 20g, Kim ngân hoa 15g, Liên kiều 12g, Thanh bì 8g.
  • Cách dùng: Sắc uống.
  • Giải thích: Triết bối kết hợp với Bồ công anh, Kim ngân hoa giúp thanh nhiệt giải độc cực mạnh, tiêu tan khối sưng ở tuyến vú.

5.3. Bài thuốc trị Lao hạch (Tràng nhạc), Bướu cổ

  • Tên bài: Tiêu Luy Hoàn (nguồn gốc từ Y Học Tâm Ngộ).
  • Thành phần: Triết bối mẫu 12g, Huyền sâm 12g, Mẫu lệ (Vỏ hàu nung) 20g.
  • Cách dùng: Tán bột làm hoàn hoặc sắc uống.
  • Giải thích: Đây là bộ ba “Huyền – Bối – Mẫu” kinh điển trong Đông y để làm mềm và tan các khối hạch cứng. Huyền sâm tư âm giáng hỏa, Mẫu lệ nhuyễn kiên (làm mềm), Bối mẫu tán kết hóa đàm.

5.4. Bài thuốc Ô Bối Tán – Trị đau dạ dày ợ chua

  • Thành phần: Triết bối mẫu và Ô tặc cốt (Mai mực) lượng bằng nhau.
  • Cách dùng: Tán bột mịn, mỗi lần uống 4-6g với nước ấm.
  • Tác dụng: Mai mực trung hòa acid, Bối mẫu làm dịu niêm mạc, giảm đau, chống loét. Rất hiệu quả cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng thể can khí phạm vị (ợ chua, đau rát thượng vị).

6. Hướng Dẫn Sử Dụng Triết Bối Mẫu Đúng Cách

Để đạt hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng phụ, Dược sĩ Sơn Hà khuyến cáo quy trình sử dụng như sau:

6.1. Liều Lượng An Toàn

  • Dạng thuốc sắc: 6 – 12g/ngày.
  • Dạng bột: 1.5 – 3g/ngày (chia 2 lần).
  • Lưu ý: Vì Triết bối chứa nhiều tinh bột, khi sắc thuốc nên đập vụn để hoạt chất dễ hòa tan.

6.2. Chống Chỉ Định Tuyệt Đối (Cần nhớ kỹ)

Y học cổ truyền có nguyên tắc “Thập bát phản” (18 cặp dược liệu kỵ nhau). Trong đó:

  1. Phản Ô Đầu: Tuyệt đối KHÔNG dùng chung Triết Bối Mẫu với các vị thuốc thuộc nhóm Ô đầu (Ô đầu, Phụ tử, Thiên hùng). Sự kết hợp này có thể tạo ra độc tính gây trụy tim mạch, nguy hiểm tính mạng.
  2. Người Tỳ Vị hư hàn: Những người hay bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng, ăn uống khó tiêu, tay chân lạnh không nên dùng Triết Bối (do tính nó rất lạnh). Nếu bắt buộc dùng, phải phối hợp với Gừng tươi (Sinh khương) hoặc các vị thuốc ấm nóng để cân bằng.
  3. Ho do Phong hàn: Ho trời lạnh, đờm trắng loãng, chảy nước mũi trong thì không dùng Triết Bối (làm bệnh nặng thêm do “Hàn ngộ Hàn tắc tử”).

7. Cẩm Nang Chuyên Gia: Cách Chọn Mua & Bảo Quản

7.1. Nhận Biết Triết Bối Mẫu Đạt Chuẩn (Loại 1)

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, tiêu chuẩn nhập Triết Bối Mẫu phải đảm bảo:

  • Hình dáng: Củ hình cầu dẹt hoặc gần hình thận.
  • Kích thước: Đường kính từ 2cm trở lên (củ càng to giá trị càng cao).
  • Bề mặt: Màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt (nếu trắng tinh quá mức coi chừng bị xông lưu huỳnh quá độ).
  • Chất: Cứng, giòn, dễ bẻ gãy. Mặt bẻ trắng, có nhiều bột.
  • Mùi vị: Mùi thơm nhẹ, vị đắng rõ rệt.

7.2. Dấu Hiệu Dược Liệu Kém Chất Lượng

  • Củ mềm, ẩm, có vết mốc xanh đen.
  • Màu sắc xỉn màu hoặc lốm đốm.
  • Vị chua hoặc không đắng (do chiết hết hoạt chất hoặc nhầm loại).
  • Có mùi hắc nồng nặc của Lưu huỳnh (SO2).

7.3. Mua Triết Bối Mẫu Chất Lượng Tại Đông Y Sơn Hà

Chúng tôi hiểu rằng nỗi lo lớn nhất của người dùng là Dược liệu bẩn, dược liệu rác. Tại Sơn Hà:

  • Triết Bối Mẫu được nhập khẩu chính ngạch, kiểm định hàm lượng Peimine và Peiminine đạt chuẩn Dược điển.
  • Quy trình bào chế “Sạch”: Không xông lưu huỳnh, sấy khô bằng công nghệ bơm nhiệt (Heat Pump) để giữ nguyên màu sắc và hoạt chất.
  • Bảo quản kho lạnh GSP, độ ẩm <12%.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết

Triết Bối Mẫu không chỉ đơn thuần là một vị thuốc trị ho. Nó là một “vũ khí” sắc bén của Đông y để chiến đấu với những chứng bệnh do nhiệt độc và đàm trọc gây ra. Sự khác biệt giữa việc khỏi bệnh nhanh chóng và tình trạng bệnh dai dẳng đôi khi chỉ nằm ở việc bạn chọn đúng Triết Bối hay Xuyên Bối.

Chúng tôi hy vọng bài viết này đã cung cấp cho quý vị một cái nhìn toàn diện, khoa học và thực tế nhất về dược liệu này. Sức khỏe của quý vị là tôn chỉ hoạt động của chúng tôi. Đừng ngần ngại liên hệ để nhận được sự tư vấn chính xác nhất.Nếu bạn đang bị những cơn ho đờm hành hạ, hay có người thân mắc chứng lao hạch, hãy liên hệ ngay với Phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn liệu trình điều trị phù hợp nhất.

1. Trẻ em có dùng được Triết Bối Mẫu không?

Trả lời: Có thể dùng được nhưng cần thận trọng. Triết Bối Mẫu có tính hàn khá mạnh, trẻ em tỳ vị còn non yếu, nếu dùng liều cao hoặc dùng lâu dễ gây tiêu chảy, biếng ăn. Với trẻ em, các bác sĩ thường ưu tiên dùng Xuyên Bối Mẫu (tính ôn hòa hơn). Nếu bệnh cấp tính (viêm phế quản phổi nặng) cần dùng Triết Bối, bác sĩ sẽ kê liều thấp và phối hợp với các vị thuốc kiện tỳ.

2. Bà bầu có uống được Triết Bối Mẫu không?

Trả lời: Phụ nữ mang thai cần hết sức cẩn trọng. Mặc dù các tài liệu cổ không liệt Triết Bối vào nhóm cấm tuyệt đối (như Xạ hương, Hồng hoa), nhưng do tính chất “Tả hạ” (giáng xuống) và tính lạnh, việc dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ không được khuyến khích. Chỉ sử dụng khi có chỉ định trực tiếp và giám sát chặt chẽ của bác sĩ Đông y uy tín.

3. Triết Bối Mẫu có ngâm mật ong được không?

Trả lời: Có thể, nhưng không tối ưu bằng Xuyên Bối Mẫu. Mật ong có tính nhuận, bổ; Xuyên Bối cũng có tính nhuận, bổ → Hợp nhau. Triết Bối tính tả, đắng, lạnh → Thường dùng dạng sắc uống để “tống” đờm ra nhanh hơn là ngâm để uống dần. Tuy nhiên, ngâm mật ong cũng giúp làm giảm vị đắng của Triết Bối, giúp dễ uống hơn.

4. Tại sao uống Triết Bối Mẫu xong tôi bị đi ngoài phân lỏng?

Trả lời: Như đã phân tích, Triết Bối có tính “Đại hàn”. Nếu cơ thể bạn vốn thuộc thể Hàn hoặc Tỳ vị yếu, thuốc sẽ làm lạnh bụng gây tiêu chảy. Giải pháp là ngừng thuốc, ăn cháo gừng ấm. Lần sau nếu dùng phải thêm 3 lát gừng tươi vào sắc cùng để trung hòa tính lạnh.

5. Giá Triết Bối Mẫu và Xuyên Bối Mẫu chênh lệch bao nhiêu?

Trả lời: Xuyên Bối Mẫu là dược liệu quý hiếm, thu hái khó khăn trên vùng núi cao, giá thường đắt gấp 10 đến 20 lần so với Triết Bối Mẫu. Chính vì vậy, gian thương thường trộn Triết Bối loại nhỏ (Châu bối) vào để giả mạo Xuyên Bối. Quý khách cần tỉnh táo kiểm tra kỹ hình dáng “Hoài trung bão nguyệt” để tránh mất tiền oan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Y Tế Việt Nam. (2017). Dược điển Việt Nam V, Tập 2. NXB Y học. (Chuyên luận: Bối mẫu).

Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. NXB Y học.

Chinese Pharmacopoeia Commission. (2020). Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. Vol 1.

Wang, D., et al. (2013). “Antitussive, expectorant and anti-inflammatory activities of four alkaloids isolated from Bulbus of Fritillaria wahuensis.” Journal of Ethnopharmacology.

Liu, Y., et al. (2019). “Traditional uses, chemical constituents, biological activities and toxicology of the genus Fritillaria.” Journal of Ethnopharmacology.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận