Tri Bá Địa Hoàng Hoàn (Zhi Bai Di Huang Wan) là một trong những bài thuốc kinh điển thuộc nhóm bổ Thận âm – thanh hư hỏa, phát triển từ công thức huyền thoại Lục Vị Địa Hoàng Hoàn. Điểm đặc biệt của bài thuốc này là sự bổ sung hai vị chủ lực Tri mẫu và Hoàng bá, giúp tăng cường khả năng giáng hỏa, thanh nhiệt, trừ hư nhiệt, đặc biệt trong các thể bệnh âm hư – hỏa vượng vốn ngày càng phổ biến ở người trưởng thành hiện đại: nóng trong, đổ mồ hôi đêm, bốc hỏa, khô họng, tiểu vàng sậm, dễ cáu gắt, mất ngủ…
Trong Đông y, sự mất cân bằng giữa Âm – Dương, đặc biệt là Âm hư, có thể dẫn đến tình trạng “hư hỏa bốc lên”. Bài thuốc này đóng vai trò như một “cân bằng thể nội sinh”, vừa nuôi dưỡng âm dịch, vừa hạ bớt nội nhiệt. Trong y học hiện đại, một số nghiên cứu bước đầu cũng ghi nhận khả năng bảo vệ thận, giảm viêm, điều hòa chuyển hóa của bài thuốc.
1. Nguồn gốc & lịch sử hình thành bài thuốc Tri Bá Địa Hoàng Hoàn
Tri Bá Địa Hoàng Hoàn (知柏地黃丸, Zhi Bai Di Huang Wan) là một bài thuốc nổi tiếng thuộc nhóm bổ Thận âm – thanh hư nhiệt trong y học cổ truyền. Đây là biến phương của bài thuốc kinh điển Lục Vị Địa Hoàng Hoàn, một công thức xuất hiện từ đời Tống (960–1279), do danh y Tiền Ất (Qian Yi) ghi chép trong tác phẩm Tiểu Nhi Dược Chứng Trực Quyết (小儿药证直诀).
Từ nền tảng Lục Vị (bổ âm – dưỡng thận), các thầy thuốc đời sau nhận thấy rằng nhiều bệnh nhân âm hư có kèm triệu chứng nội nhiệt, hư hỏa bốc lên như:
- Nóng trong, cảm giác bốc hỏa
- Đổ mồ hôi trộm về đêm
- Miệng khô, họng khô, tiểu vàng sậm
- Mất ngủ, dễ cáu gắt
- Di tinh, mộng tinh, tiểu buốt – đỏ
Vì vậy, họ gia thêm Tri mẫu (知母) và Hoàng bá (黄柏) vào công thức, tạo ra bài thuốc Tri Bá Địa Hoàng Hoàn, nhằm tăng cường khả năng giáng hỏa – tư âm – giảm hư nhiệt, nhưng vẫn giữ được nền tảng bổ âm của Lục Vị.
Sự xuất hiện của bài thuốc phản ánh đặc điểm quan trọng trong Đông y:
Khi Âm suy → Hỏa dễ vượng, muốn hạ hỏa thì phải vừa tư âm vừa thanh nhiệt.
Tri Bá Địa Hoàng Hoàn trở thành đại biểu cho nhóm bài thuốc trị Âm hư – Hư nhiệt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều trước tác Đông y cổ như Chứng Trị Chuẩn Thắng, Y Tông Kim Giám, Đan Khê Tâm Pháp…
2. Thành phần của Tri Bá Địa Hoàng Hoàn (công thức chuẩn 8 vị)
Bài thuốc gồm 6 vị gốc của Lục Vị Địa Hoàng Hoàn, cộng thêm 2 vị giáng hỏa – thanh hư nhiệt:
Thành phần chính (8 vị):
- Thục địa hoàng (熟地黄) – Shu Di Huang
- Sơn thù du (山茱萸) – Shan Zhu Yu
- Sơn dược (山药) – Shan Yao
- Trạch tả (泽泻) – Ze Xie
- Mẫu đơn bì (牡丹皮) – Mu Dan Pi
- Phục linh (茯苓) – Fu Ling
- Tri mẫu (知母) – Zhi Mu
- Hoàng bá (黄柏) – Huang Bai
Hai vị Tri mẫu & Hoàng bá tạo nên tên gọi “Tri Bá” (知柏).
Lưu ý: Tỷ lệ chính xác của từng vị thay đổi tùy nhà sản xuất hoặc thầy thuốc gia giảm, nhưng công năng luôn giữ nguyên theo nguyên tắc Quân – Thần – Tá – Sứ.
3. Bảng phân tích thành phần – tính vị – quy kinh – vai trò trong phương
Dưới đây là bảng phân tích hệ thống giúp người đọc dễ hình dung cách bài thuốc vận hành:
Bảng 1 – Phân tích 8 vị thuốc trong Tri Bá Địa Hoàng Hoàn
| Quân (chủ dược) | Thục địa hoàng | Ngọt, hơi ôn; vào Thận, Can | Bổ Thận âm mạnh nhất, dưỡng huyết, làm gốc âm dịch cho toàn cơ thể |
| Thần (phụ trợ) | Sơn thù du | Chua, hơi ôn; vào Can, Thận | Cố tinh, thu liễm âm dịch tránh thất thoát, hỗ trợ Thục địa |
| Sơn dược | Ngọt, bình; vào Tỳ, Thận | Kiện Tỳ vận hóa, hỗ trợ hấp thu thuốc bổ, cố tinh | |
| Tá (điều hòa, tả hỏa nhẹ) | Mẫu đơn bì | Cay, đắng, hơi hàn; vào Tâm, Can | Lương huyết, hoạt huyết, tán ứ, giảm âm hư sinh nhiệt |
| Trạch tả | Ngọt, hàn; kinh Thận, Bàng quang | Lợi thủy, dẫn hỏa âm nhiệt xuống hạ tiêu để đào thải | |
| Phục linh | Nhạt, bình; kinh Tỳ | Kiện Tỳ, lợi thấp, làm nền vững cho bổ âm, tránh gây trệ | |
| Sứ (giáng hỏa mạnh) | Tri mẫu | Đắng, hàn; kinh Thận, Phế | Tư âm – giáng hỏa, giảm nóng trong, khô miệng, bốc hỏa |
| Hoàng bá | Đắng, hàn; vào Thận, Bàng quang | Tả thấp nhiệt, giảm viêm, thanh hư nhiệt mạnh |
4. Tại sao phải thêm Tri mẫu và Hoàng bá? Giải thích logic Y học cổ truyền
Nếu dùng Lục Vị Địa Hoàng Hoàn đơn thuần, âm dịch được bổ nhưng hư hỏa chưa được tả, dẫn đến:
- Nóng trong vẫn chưa giảm
- Bốc hỏa – đỏ mặt vẫn xuất hiện
- Khó ngủ – bứt rứt không giảm
- Tiểu tiện vàng sậm không cải thiện
Vì vậy, thêm Tri mẫu + Hoàng bá giúp:
✓ Giáng hỏa (hạ hư nhiệt)
Tri mẫu và Hoàng bá đều là thuốc đắng – hàn, có khả năng giáng hỏa mạnh, đưa nhiệt tà từ thượng tiêu xuống dưới thải ra ngoài.
✓ Tư âm tăng cường
Tri mẫu còn có chức năng “tư âm dưỡng dịch”, rất quan trọng trong cơ chế “bổ âm để kiểm hỏa”.
✓ Tả thấp nhiệt ở hạ tiêu
Hoàng bá giúp giải quyết tiểu đỏ, tiểu nóng, viêm nhiễm nhẹ ở hệ tiết niệu.
Công dụng và chỉ định của Tri Bá Địa Hoàng Hoàn
Công dụng:
- Tư âm
- Bổ tinh huyết Can Thận
- Giảm hư hỏa
Chứng trạng (Syndromes):
- Thận Âm hư kèm hỏa vượng
- Can Thận Âm hư (kèm hỏa vượng)
- Chứng hư lao (Steaming Bone Disorder)
- Thấp nhiệt hạ tiêu kèm Thận Âm hư
Biểu hiện lâm sàng (Clinical Manifestations):
- Đổ mồ hôi trộm
- Khô miệng, lưỡi khô
- Đau lưng gối
- Tiểu tiện khó
- Yếu mỏi lưng gối, tứ chi
- Hư lao, sốt về chiều
- Hoa mắt, chóng mặt
- Ù tai, nghe kém
- Ngũ tâm phiền nhiệt
- Họng khô, đau rát mãn tính
- Đau răng
- Tiêu khát (Wasting and thirsting disorder – Xiao Ke)
- Chóng mặt
- Cơ thể suy nhược
- Cáu gắt
- Da khô
- Điếc
- Di tinh, mộng tinh
- Triều nhiệt
- Răng lung lay
- Tiểu són, rỉ rắt
- Khát nước
- Lợi sưng, đau, đỏ nhạt
- Tê mỏi vùng thắt lưng và đầu gối
- Đau gót chân
- Tiểu tiện ít
- Tiểu tiện nhiều lần, ít, vàng
- Đau vùng đường giữa
- Viêm họng
Tình trạng lưỡi và mạch:
- Lưỡi (T): Đỏ
- Rêu lưỡi (C): Ít hoặc không có
- Mạch (P): Mạch tế, nhanh (huyền tại vị Thận)
Các bệnh lý có thể điều trị
Lưu ý quan trọng: Danh sách dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng Tri Bá Địa Hoàng Hoàn cần dựa trên chẩn đoán chính xác của thầy thuốc có chuyên môn. Tự ý sử dụng có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.
Các bệnh lý có thể điều trị:
- Răng miệng: Viêm lợi, đau răng, khô miệng.
- Tai mũi họng: Viêm họng, ù tai, điếc, viêm tai giữa, chảy mủ tai.
- Hô hấp: Lao phổi, hen suyễn mạn tính, viêm phế quản, COPD, yếu phế quản.
- Tiêu hóa: Khát nước, chán ăn.
- Tiết niệu – Sinh dục: Viêm bàng quang, viêm đường tiết niệu mạn tính, viêm thận mạn tính, viêm cầu thận mạn tính, đái tháo đường, hội chứng thận hư, tiểu đêm, tiểu són, tiểu buốt, xuất tinh sớm, di tinh, mộng tinh, liệt dương, vô sinh nam, phì đại tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt, thận hư, tiểu ra máu, ung thư bàng quang, viêm nhiễm đường tiết niệu, sỏi thận.
- Phụ khoa: Vô sinh nữ, hội chứng buồng trứng đa nang, kinh nguyệt không đều, khí hư, ngứa âm đạo, đau âm đạo, chảy máu tử cung bất thường, viêm âm đạo do lão suy, âm đạo khô.
- Thần kinh: Mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, bệnh Meniere, liệt mặt, đau dây thần kinh hông (Sciatica), thần kinh suy nhược, chứng loạn thần kinh chức năng.
- Cơ xương khớp: Đau lưng, đau gối, đau gót chân, viêm khớp dạng thấp, đa cơ viêm.
- Da liễu: Eczema, viêm da, da khô, mề đay mạn tính.
- Nội tiết: Đái tháo đường, cường giáp, bệnh Cushing, bệnh Addison.
- Tim mạch: Đánh trống ngực, suy tim sung huyết.
- Huyết học: Thiếu máu, xuất huyết cam, giảm tiểu cầu.
- Mắt: Viêm thị thần kinh, teo thị thần kinh, viêm võng mạc trung tâm, đục thủy tinh thể, mộng thịt.
- Nhi khoa: Chậm lớn.
- Lão khoa: Lão suy, khô da.
- Ung thư: Ung thư thực quản.
- Nhiễm trùng: Viêm gan virus, viêm gan nhiễm trùng, tưa miệng do HIV/AIDS.
- Khác: Sốt nhẹ về chiều, lupus ban đỏ, hội chứng suy nhược, mồ hôi trộm, sốt hậu sản, đau cứng cổ, viêm tắc tĩnh mạch, đau môi, đau lưỡi, thủy não, loạn thần kinh tình dục, tác dụng phụ của steroid, dị ứng, nóng lòng bàn tay, bàn chân, buồn nôn khi mang thai, đổ mồ hôi một bên, cổ trướng, táo bón, tăng đường huyết, suy nhược, viêm thận bể thận, bệnh gút.
Chống chỉ định và tương tác thuốc của Tri Bá Địa Hoàng Hoàn
Chống chỉ định (Contraindications):
- Thận trọng khi dùng cho người Tỳ hư, tiêu chảy, khó tiêu, rêu lưỡi trắng dày.
- Chống chỉ định cho người Dương hư.
Tương tác thuốc (Herb/Drug Interactions):
- Tri Bá Địa Hoàng Hoàn có hiệu quả trong điều trị độc tính do streptomycin.
Gia giảm cho các tình trạng bệnh lý
| Tình Trạng | Gia Giảm |
| Khí hư (leukorrhea) | + Khiếm thực (Sm. Euryales)+ Kim anh tử (Fr. Rosae Laevigatae) |
| Ngứa âm đạo (vaginal itch) | + Đương quy (Rx. Angelicae Sinensis)+ Hà thủ ô (Rx. Polygoni Multiflori) |
| Khô miệng (dry mouth) | + Bạch tiễn bì (Cx. Dictamni)+ Huyền sâm (Rx. Scrophulariae) |
| Khát nước và cáu gắt (thirst and irritability) | + Cát cánh (Rx. Platycodi)+ Hoàng kỳ (Rx. Astragali) |
| Đau lưng nhiều hơn (more lower back soreness) | + Nhân sâm (Rx. Ginseng)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae) |
| Viêm tuyến tiền liệt kèm đau lưng (prostatitis with lower back pain) | + Đỗ trọng (Cx. Eucommiae)+ Tục đoạn (Rx. Dipsaci) |
| Bổ Can Thận (nourishing the Kidneys and Liver) | + Cẩu tích (Rz. Cibotii)+ Tang ký sinh (Hb. Taxilli)+ Đỗ trọng (Cx. Eucommiae) |
| Viêm tuyến tiền liệt kèm di tinh, xuất tinh sớm | + Cẩu tích (Rz. Cibotii)+ Tang ký sinh (Hb. Taxilli)+ Đỗ trọng (Cx. Eucommiae) |
| Viêm họng mạn tính (chronic pharyngitis) | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Hải phiêu tiêu (Endoconcha Sepiae)+ Cát cánh (Rx. Platycodi)+ Long cốt (Fossilia Ossis Mastodi)+ Thanh quả (Fr. Canarii)+ Mẫu lệ (Concha Ostreae)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae) |
| Niêm mạc khô, teo (dry, atrophied mucus membranes) | + Thiên môn đông (Rx. Asparagi) |
| Dùng thuốc bổ Âm kéo dài (prolonged administration of Yin tonics) | + Mạch môn đông (Rx. Ophiopogonis)+ Nhục quế 3g (3g Cx. Cinnamomi)+ Nữ trinh tử (Fr. Ligustri Lucidi)+ Chế phụ tử 3g (3g Rx. Aconiti Lateralis Preparata)+ Đương quy (Rx. Angelicae Sinensis) |
| Viêm tuyến tiền liệt do Thận Âm hư | + Tang ký sinh (Hb. Taxilli) |
| Mụn trứng cá kèm Âm hư rõ rệt | + Bắc tỳ giải phân thanh ẩm (Dioscorea Hypoglauca Decoction to Separate the Clear)+ Nữ trinh tử 15g (15g Fr. Ligustri Lucidi)+ Mộ hạn liên 15g (15g Hb. Ecliptae)- Thục địa (Rx. Rehmanniae Preparata) |
| Mụn trứng cá kèm Huyết nhiệt rõ rệt | + Xích thược 15g (15g Rx. Paeoniae Rubra)+ Sinh địa (Rx. Rehmanniae)+ Đan sâm 15g (15g Rx. Salviae Miltiorrhizae)- Ích trí nhân (Fr. Alpiniae Oxyphyllae)- Ô dược (Rx. Linderae) |
| Mụn trứng cá kèm mất ngủ | + Dạ giao đằng 12g (12g Caulis Polygoni Multiflori)+ Liên tử tâm (Plumula Nelumbinis Nuciferae)+ Viễn chí 12g (12g Rx. Polygalae)+ Bạch truật (Rz. Atractylodis Macrocephalae) |
| Mụn trứng cá kèm mủ | + Mao đông thanh 15g (15g Rx. Ilicis Pubescentis)+ Xa tiền tử (Sm. Plantaginis) |
| Mụn trứng cá kèm táo bón do ruột khô | + Hạ khô thảo 15g (15g Spica Prunellae)+ Vương bất lưu hành (Sm. Vaccariae)+ Bạch hoa xà thiệt thảo 15g (15g Hb. Hedyotis Diffusae) |
| Mụn trứng cá kèm da nhờn, nhiều dầu do Thấp | + Hỏa ma nhân 20g (20g Sm. Cannabis)+ Đào nhân 12g (12g Sm. Persicae)+ Nhân trần hao 15g (15g Hb. Artemisiae Scopariae) |
| Mụn trứng cá kèm ứ huyết | + Tiền thảo căn 9g (9g Rx. Rubiae)+ Khổ sâm 15g (15g Rx. Sophorae Flavescentis)+ Hồng hoa 9g (9g Flos Carthami) |
| Vô sinh nam kèm Thận Âm hư | + Bạch hoa xà thiệt thảo (Hb. Hedyotis)+ Bồ công anh (Hb. Taraxaci)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Bắc tỳ giải (Rz. Dioscoreae Hypoglaucae)+ Mẫu lệ (Concha Ostreae)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae)+ Thạch xương bồ (Rx. Acori Tatarinowii)- Sinh địa (Rx. Rehmanniae)- Mẫu đơn bì (Cx. Moutan) |
| Vô sinh nam kèm Thấp nhiệt nhiều | + Bạch hoa xà thiệt thảo (Hb. Hedyotis)+ Bồ công anh (Hb. Taraxaci)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Bắc tỳ giải (Rz. Dioscoreae Hypoglaucae)+ Mẫu lệ (Concha Ostreae)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae)+ Thạch xương bồ (Rx. Acori Tatarinowii)+ Ba kích thiên (Rx. Morindae Officinalis)+ Nhục thung dung (Hb. Cistanches)+ Dâm dương hoắc (Hb. Epimedii)+ Hoàng kỳ (Rx. Astragali)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii) |
| Vô sinh nam kèm ứ huyết | + Bạch hoa xà thiệt thảo (Hb. Hedyotis)+ Bồ công anh (Hb. Taraxaci)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Đại hoàng (Rx. et Rz. Rhei)+ Mộc thông (Caulis Akebiae)+ Thạch xương bồ (Rx. Acori Tatarinowii) |
| Vô sinh nam kèm Can Khí ứ trệ | + Bạch hoa xà thiệt thảo (Hb. Hedyotis)+ Bồ công anh (Hb. Taraxaci)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Bắc tỳ giải (Rz. Dioscoreae Hypoglaucae)+ Mẫu lệ (Concha Ostreae)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae)+ Thạch xương bồ (Rx. Acori Tatarinowii)+ Vương bất lưu hành (Sm. Vaccariae)+ Xích thược (Rx. Paeoniae Rubra)+ Xuyên sơn giáp (Processed Squama Manitis)+ Sài hồ (Rx. Bupleuri) |
| Mụn trứng cá kèm huyết ứ | + Uất kim (Rx. Curcumae) |
| Huyết tinh (hemospermia) | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae) |
| Huyết tinh kèm Thấp nhiệt gây rêu lưỡi nhờn, tiểu buốt | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae)+ Bồ công anh (Hb. Taraxaci)+ Lục nhất tán (Six-One Powder)+ Bạch jiang thảo (Hb. Patriniae)- Sơn thù du (Fr. Corni)- Sơn dược (Rz. Dioscoreae) |
| Huyết tinh kèm nhiệt độc gây đau khi xuất tinh | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae)+ Thương truật (Rz. Atractylodis)+ Hổ phách (Succinum) |
| Huyết tinh kèm tinh dịch màu nâu | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae)+ Đại hoàng (Rx. et Rz. Rhei) |
| Huyết tinh kèm máu đỏ tươi trong tinh dịch | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae)+ Tiên hạc thảo (Hb. Agrimoniae)+ Tử châu (Fol. Callicarpae)+ Xích thược (Rx. Paeoniae Rubra) |
| Huyết tinh kèm máu đỏ nhạt, chóng mặt, mệt mỏi | + Bạch mao căn (Rx. Imperatae)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Mộ hạn liên (Hb. Ecliptae) |
| Đái tháo đường | + Hoàng kỳ (Rx. Astragali)+ Đảng sâm (Rx. Codonopsis)+ Sa sâm/ Bắc sa sâm (Rx. Adenophorae/ Glehniae)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii)+ Ngẫu tiết (Nodus Nelumbinis)+ Giảo cổ lam (Rz. seu Hb. Gynostemmatis)- Phục linh (Poria)- Trạch tả (Rz. Alismatis) |
| Hội chứng thận hư | + Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Thạch hộc (Hb. Dendrobii)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Thạch cao (Gypsum Fibrosum) |
| Hội chứng thận hư kèm Phế Khí hư và nhiễm trùng thường xuyên | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis) |
| Hội chứng thận hư kèm Tỳ Khí hư và Thấp | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Thêm Hoàng kỳ (More Rx. Astragali)+ Đảng sâm (Rx. Codonopsis)+ Ngọc bình phong tán (Jade Windscreen Powder)+ Bạch truật (Rz. Atractylodis Macrocephalae) |
| Hội chứng thận hư kèm Can Khí ứ trệ | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Xa tiền tử (Sm. Plantaginis)+ Trư linh (Polyporus)+ Cúc hoa (Flos Chrysanthemi) |
| Hội chứng thận hư kèm Can Thận Âm hư | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Câu đằng (Ram. Uncariae cum Uncis)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii)+ Sinh địa (Rx. Rehmanniae)+ Mạch môn đông (Rx. Ophiopogonis) |
| Hội chứng thận hư kèm đau rát họng | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis) |
| Hội chứng thận hư kèm tiểu ra máu (hematuria) nghiêm trọng | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Sơn đậu căn (Rx. Sophorae Tonkinensis)+ Xạ can (Rz. Belamcandae) |
| Hội chứng thận hư kèm di tinh | + Phù hoàng (Pollen Typhae)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Hoàng cầm than (Charred Rx. Scutellariae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Đại hoàng than (Charred Rx. et Rz. Rhei)+ Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Bạch mao căn (Rz. Imperatae)+ Đoạn long cốt (Calcined Fossilia Ossis Mastodi) |
| Hội chứng thận hư kèm táo bón, phân khô | + Khiếm thực (Sm. Euryales)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Kim anh tử (Fr. Rosae Laevigatae) |
| Hội chứng thận hư kèm phù thũng | + Huyền sâm (Rx. Scrophulariae)+ Ích mẫu thảo (Hb. Leonuri)+ Đan sâm (Rx. Salviae Miltiorrhizae)+ Ý dĩ nhân (Sm. Coicis)+ Đương quy (Rx. Angelicae Sinensis)+ Hà thủ ô (Rx. Polygoni Multiflori)+ Nhục thung dung (Hb. Cistanches)+ Đại phúc bì (Per Arecae)+ Tang sâm (Fr. Mori)+ Xa tiền tử (Sm. Plantaginis)+ Đại hoàng (Rx. et Rz. Rhei) |
| Chảy máu cam (epistaxis) | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii) |
| Chảy máu cam kèm Phong hàn | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Phòng phong (Rx. Saposhnikoviae) |
| Chảy máu cam kèm Phong nhiệt | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Ngưu tất (Rx. Achyranthis Bidentatae)+ Tang bạch bì (Cx. Mori) |
| Chảy máu cam kèm Vị hỏa | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Cúc hoa (Flos Chrysanthemi) |
| Chảy máu cam kèm Can hỏa | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Thạch hộc (Hb. Dendrobii)+ Mạch môn đông (Rx. Ophiopogonis)+ Sài hồ (Rx. Bupleuri) |
| Chảy máu cam kèm Can Thận Âm hư, Hư hỏa thượng viêm | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Tử uyển (Rx. Asteris) |
| Chảy máu cam kèm Tỳ bất thống huyết | + Hoàng cầm (Rx. Scutellariae)+ Tiểu kế (Hb. Cirsii)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii)+ Địa cốt bì (Cx. Lycii)+ Hoàng kỳ (Rx. Astragali) |
| Đổ mồ hôi tự ra (spontaneous perspiration) | + Thái tử sâm (Rx. Stellariae)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii) |
| Đổ mồ hôi tự ra kèm cao huyết áp | + Hoàng kỳ (Rx. Astragali)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii)+ Phù tiểu mạch (Sm. Tritici Levis) |
| Đổ mồ hôi tự ra kèm đánh trống ngực | + Hoàng kỳ (Rx. Astragali)+ Câu kỷ tử (Fr. Lycii)+ Phù tiểu mạch (Sm. Tritici Levis)+ Hạ khô thảo (Spica Prunellae)+ Thạch quyết minh (Concha Haliotidis) |





