Thăng Ma (升麻): Vị thuốc Thăng Dương Cử Hãm – “Bảo Bối” Cho Tạng Tỳ Giúp Nâng Đỡ Khí Huyết

Trong vũ trụ của Y học cổ truyền, sự cân bằng không chỉ tồn tại giữa Âm và Dương mà còn ở sự vận hành nhịp nhàng của “Thăng – Giáng” (lên – xuống). Khí huyết trong cơ thể phải tuần hoàn theo một trật tự nhất định: thanh khí phải được đưa lên trên, trọc khí phải được đưa xuống dưới. Khi trục vận hành này bị suy yếu, đặc biệt là chức năng “thăng thanh” (đưa cái trong sạch lên) của tạng Tỳ bị đình trệ, một hội chứng đặc trưng sẽ xuất hiện: Trung khí hạ hãm – khí ở trung tiêu bị sa hãm xuống dưới.

Đây chính là gốc rễ của các chứng bệnh khiến con người mệt mỏi, suy nhược và khổ sở như sa tử cung, sa trực tràng, bệnh trĩ, thoát vị… Cơ thể dường như mất đi sức mạnh nâng đỡ, mọi thứ đều có xu hướng “chảy” xuống. Để chống lại “trọng lực” của bệnh tật này, các danh y xưa đã tìm ra một vị thuốc với công năng độc đáo, có khả năng đi ngược dòng để nâng đỡ những gì sa sút. Vị thuốc đó mang một cái tên nói lên tất cả sứ mệnh của nó: Thăng Ma (升麻).

“Thăng” (升) nghĩa là nâng lên, “Ma” (麻) là cây gai, chỉ hình dáng lá cây. Thăng Ma chính là vị thuốc chủ lực để thực hiện phép trị “thăng dương cử hãm” – nâng đỡ dương khí, đưa những thứ bị sa hãm trở về vị trí cũ.

Trong bài viết chuyên sâu này, Dược sĩ Phòng khám Đông y Sơn Hà sẽ cùng quý vị khám phá toàn bộ cơ chế kỳ diệu của Thăng Ma, từ những luận giải của y học cổ truyền đến những bằng chứng khoa học hiện đại, và quan trọng nhất là cách ứng dụng vị thuốc này một cách an toàn, hiệu quả.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Thăng Ma – “Thang Máy” Cho Dương Khí

1. Tổng Quan Về Thăng Ma – “Thang Máy” Cho Dương Khí

1.1. Thăng Ma là gì? Nguồn gốc và Lịch sử

Thăng Ma là thân rễ phơi khô của nhiều loài thực vật thuộc chi Cimicifuga, họ Mao Lương (Ranunculaceae). Các loài phổ biến dùng làm thuốc bao gồm Đại Tam Diệp Thăng Ma (Cimicifuga heracleifolia Kom.), Hưng An Thăng Ma (Cimicifuga dahurica (Turcz.) Maxim.) và Lục Thăng Ma (Cimicifuga foetida L.).

Đây là loại cây cỏ sống lâu năm, mọc hoang ở các vùng núi cao, rừng ẩm ở Trung Quốc, Nga và một số nước châu Á khác. Tên gọi “Thăng Ma” lần đầu được ghi chép trong “Thần Nông Bản Thảo Kinh”, xếp vào nhóm “thượng phẩm”, với mô tả có khả năng “giải bách độc” (giải trăm thứ độc). Tuy nhiên, qua hàng ngàn năm phát triển, các danh y, đặc biệt là Lý Đông Viên – ông tổ của trường phái Tỳ Vị, đã phát hiện và phát huy đến đỉnh cao công năng độc đáo nhất của nó là thăng dương cử hãm.

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuThăng Ma (升麻)
Tên Khoa HọcCimicifuga foetida, C. heracleifolia, C. dahurica
Họ Thực VậtRanunculaceae (họ Mao Lương)
Tên Gọi KhácChâu Thăng Ma, Kê Cốt Thăng Ma
Tính VịTính hơi hàn, Vị ngọt (cam), cay (tân)
Quy KinhPhế, Tỳ, Vị, Đại trường
Công Năng Chính (YHCT)Thăng dương Cử hãm, Thanh nhiệt Giải độc, Thấu chẩn, Dẫn thuốc đi lên
Chủ TrịTrung khí hạ hãm: Trĩ, sa tử cung, sa dạ dày, sa trực tràng, mệt mỏi hụt hơi.<br>Nhiệt độc: Đau sưng họng, loét miệng lưỡi, ban chẩn, sởi mọc không thoát.<br>Đau đầu do phong nhiệt.
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Triterpene glycosides (cimicifugoside, cimiracemoside), Axit Ferulic
Phân loại theo YHCTThuốc Giải Biểu Tân Lương

2. Phân Tích Dược Tính Của Thăng Ma Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính Của Thăng Ma Theo Y Học Hiện Đại

Y học hiện đại, với các công cụ phân tích tiên tiến, đã từng bước giải mã những hoạt chất quý giá bên trong Thăng Ma, làm sáng tỏ cơ chế tác động của vị thuốc này ở cấp độ phân tử.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học then chốt

  • Triterpene Glycosides (Cimicifugoside, Cimiracemoside): Đây là nhóm hoạt chất đặc trưng và quan trọng nhất. Chúng có cấu trúc tương tự steroid, được cho là nguồn gốc của các tác dụng chống viêm, điều hòa miễn dịch và ảnh hưởng đến hệ nội tiết.
  • Axit Phenolic (Axit Ferulic, Axit Isoferulic): Nhóm chất này có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, góp phần vào tác dụng chống viêm của dược liệu.
  • Chromones (Cimifugin): Có tác dụng chống co thắt và giảm đau, giải thích cho việc Thăng Ma được dùng trong một số trường hợp đau nhức.

2.2. [4] Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

  1. Chống Viêm (Tương ứng Thanh nhiệt giải độc):
    • Cơ chế: Các Triterpene glycosides trong Thăng Ma đã được chứng minh có khả năng ức chế con đường tín hiệu NF-κB, một yếu tố trung tâm trong việc khởi phát phản ứng viêm. Bằng cách này, Thăng Ma làm giảm sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β, và IL-6, từ đó giảm các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau.
    • Bằng chứng khoa học: Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology đã chỉ ra rằng chiết xuất từ rễ Cimicifuga heracleifolia có tác dụng ức chế mạnh mẽ sự sản xuất oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) trong các tế bào đại thực bào bị kích thích, khẳng định tiềm năng chống viêm của nó. (PMID: 19422896).
  2. Điều Hòa Miễn Dịch (Tương ứng Thấu chẩn, giải độc):
    • Cơ chế: Thăng Ma có tác dụng điều hòa hai chiều trên hệ miễn dịch. Nó có thể giúp tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch khi cơ thể suy yếu, nhưng cũng có thể làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức trong các bệnh tự miễn. Tác dụng này giúp cơ thể đối phó tốt hơn với các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài (nhiệt độc, phong tà).
  3. Tác Dụng Giống Estrogen (Ứng dụng liên quan đến Black Cohosh):
    • Cơ chế: Một số hợp chất trong chi Cimicifuga (đặc biệt là Cimicifuga racemosa – Black Cohosh, một “họ hàng” gần của Thăng Ma) có khả năng gắn kết với các thụ thể estrogen trong cơ thể. Điều này giải thích tại sao nó được sử dụng rộng rãi ở phương Tây để làm giảm các triệu chứng tiền mãn kinh như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm.
    • Bằng chứng khoa học: Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện trên Black Cohosh. Một tổng quan hệ thống của Cochrane đã xem xét hiệu quả của nó trong việc điều trị các triệu chứng mãn kinh, cho thấy một số bằng chứng tích cực dù cần nhiều nghiên cứu hơn nữa. (DOI: 10.1002/14651858.CD007244.pub2).
  4. Bảo Vệ Thần Kinh:
    • Cơ chế: Axit ferulic và các hợp chất chống oxy hóa khác giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân gây thoái hóa thần kinh. Một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy tiềm năng của Thăng Ma trong việc cải thiện chức năng nhận thức.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Thăng Ma Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Thăng Ma Theo Y Học Cổ Truyền

Y học hiện đại có thể phân tích thành phần, nhưng chỉ có hệ thống lý luận của YHCT mới có thể giải thích trọn vẹn tại sao Thăng Ma lại có khả năng “nâng đỡ” độc đáo như vậy.

3.1. Trục “Thăng – Giáng” và Vai Trò Của Tạng Tỳ

Cơ thể con người được ví như một quốc gia, trong đó tạng Tỳ đóng vai trò là “quan vận chuyển”, đảm nhiệm chức năng kiện vận thủy cốc và thăng thanh giáng trọc.

  • Thăng thanh: Tỳ đưa những tinh chất dinh dưỡng (thanh khí) đi lên nuôi dưỡng Phế, Tâm và toàn thân.
  • Giáng trọc: Tỳ hỗ trợ Vị đưa những chất cặn bã (trọc khí) đi xuống để thải ra ngoài.

Khi Tỳ khí suy yếu (Tỳ khí hư), chức năng “thăng thanh” sẽ thất bại. Thanh khí không được đưa lên mà lại bị sa hãm xuống dưới, gây ra chứng Trung khí hạ hãm. Biểu hiện là người mệt mỏi, hụt hơi, ăn uống kém, và các cơ quan nội tạng mất đi sự nâng đỡ, dẫn đến sa giáng.

3.2. Cơ Chế Tác Động Qua Lăng Kính Tính Vị Quy Kinh

  • Vị Cay (Tân) và Tính Hơi Hàn (Vi hàn): Giúp Thăng Ma có khả năng “phát tán”, đưa tà khí (phong, nhiệt) từ trong ra ngoài qua đường biểu (da). Đây là cơ sở cho tác dụng thanh nhiệt giải độc, thấu chẩn (làm sởi mọc ra).
  • Vị Ngọt (Cam): Có tác dụng bổ ích, hòa hoãn. Vị ngọt giúp Thăng Ma đi vào kinh Tỳ, Vị, có tác dụng bổ dưỡng trung khí một cách nhẹ nhàng.
  • Đặc tính “Thăng, Phù” (đi lên, nổi lên): Đây là đặc tính quan trọng nhất. Thăng Ma có thể chất nhẹ, xốp, theo nguyên lý “vật nhẹ thì đi lên”, dược tính của nó có xu hướng thăng phát, đi lên trên. Nó đi vào kinh Tỳ, Vị, trực tiếp kích hoạt và hỗ trợ chức năng “thăng thanh” của Tỳ, đưa dương khí bị sa hãm trở lại thượng tiêu.

Luận giải tổng hợp: Thăng Ma là một vị thuốc đa năng. Nó dùng vị cay để phát tán nhiệt độc ở phần trên (đầu, mặt, họng). Đồng thời, nó dùng đặc tính “thăng phù” và vị ngọt để đi vào trung tiêu, làm một chiếc “thang máy” chuyên chở, nâng đỡ dương khí bị sa hãm của Tỳ Vị.

3.3. Ứng Dụng Trong Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

Thăng Ma hiếm khi được dùng một mình mà thường phát huy tác dụng tối đa khi kết hợp trong các bài thuốc lớn.

  1. Bổ Trung Ích Khí Thang (từ “Tỳ Vị Luận” của Lý Đông Viên):
    • Công dụng: Ích khí kiện Tỳ, thăng dương cử hãm. Đây là bài thuốc chủ lực để điều trị chứng trung khí hạ hãm.
    • Vai trò của Thăng Ma: Làm Sứ dược. Trong bài thuốc, Hoàng Kỳ, Nhân Sâm, Bạch Truật là các vị thuốc bổ khí mạnh mẽ (Quân, Thần). Tuy nhiên, nếu không có chất dẫn đường, tác dụng bổ khí này có thể đi lung tung. Thăng Ma và Sài Hồ đóng vai trò như những “sứ giả”, dẫn dắt toàn bộ tác dụng bổ khí của bài thuốc đi lên, tập trung vào việc nâng đỡ trung khí, phục hồi chức năng của Tỳ.
  2. Thăng Ma Cát Căn Thang (từ “Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương”):
    • Công dụng: Tân lương giải biểu, thấu chẩn giải độc. Trị sởi giai đoạn đầu khi ban chưa mọc hoặc mọc không đều, kèm sốt, sợ gió.
    • Vai trò của Thăng Ma: Làm Quân dược, cùng với Cát Căn, dùng tính “thăng phát” và “tân lương” để đưa tà độc từ trong cơ bắp ra ngoài da, giúp ban sởi mọc thoát, tà khí có đường thoát ra ngoài.
  3. Ất Tự Thang (từ “Nghiệm Phương”):
    • Công dụng: Bổ huyết hoạt huyết, thăng dương chỉ thống. Chuyên trị bệnh trĩ do huyết ứ và khí hư hạ hãm.
    • Vai trò của Thăng Ma: Làm Tá sứ, phối hợp với Sài Hồ để thăng đề khí huyết, đưa các vị thuốc bổ huyết (Đương Quy) và hoạt huyết tác động vào vùng bị sa giáng, làm co búi trĩ.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thăng Ma An Toàn và Hiệu Quả

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Thăng Ma An Toàn và Hiệu Quả

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dùng để thăng dương cử hãm: Dùng liều thấp, thường từ 3 – 6g/ngày. Dùng liều cao có thể gây thăng phát quá độ, dẫn đến đau đầu, chóng mặt.
  • Dùng để thanh nhiệt giải độc, thấu chẩn: Có thể dùng liều cao hơn, từ 6 – 10g/ngày.
  • Dạng bột/viên: Theo chỉ định của thầy thuốc.

4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng

  • Sinh Thăng Ma (dùng sống): Giữ nguyên tính cay, tán, hơi hàn. Tác dụng thanh nhiệt giải độc, thăng phát mạnh hơn. Thường dùng trong các trường hợp ngoại cảm phong nhiệt, sởi mọc không thoát, đau sưng họng.
  • Chích Thăng Ma (tẩm mật sao): Mật ong (cam, nhuận) giúp làm giảm tính cay, táo và tăng cường khả năng bổ Tỳ, thăng dương. Thường dùng trong các bài thuốc trị trung khí hạ hãm để tránh làm hao tổn âm dịch.

4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

Đây là phần cực kỳ quan trọng, vì Thăng Ma là một vị thuốc có xu hướng đi lên rất mạnh.

  • Chống chỉ định tuyệt đối:
    • Chứng Âm hư Hỏa vượng: Người có triệu chứng gầy, lòng bàn tay chân nóng, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, hay có cơn bốc hỏa. Thăng Ma có tính thăng phát sẽ làm hỏa bốc lên mạnh hơn.
    • Chứng Thượng thực Hạ hư: Phía trên có thực nhiệt (ho, tức ngực), phía dưới lại hư hàn (tiêu chảy, chân tay lạnh). Dùng Thăng Ma sẽ làm “thực” càng thêm thực.
    • Các chứng khí nghịch lên trên: Nấc, nôn, hen suyễn. Thăng Ma sẽ làm khí nghịch nặng hơn.
    • Sởi đã mọc hoàn toàn: Khi sởi đã mọc hết, tà khí đã có đường ra, việc dùng Thăng Ma để “thúc” thêm là không cần thiết và có thể gây hại.
    • Phụ nữ có thai: Tính thăng phát mạnh có thể ảnh hưởng đến thai khí.

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Thăng Ma Chất Lượng

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Thăng Ma Chất Lượng

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Thăng Ma Loại 1

  • Hình thái: Thân rễ không đều, có nhiều đốt, phân nhánh, hình giống xương gà (“Kê cốt Thăng ma”).
  • Thể chất: Nhẹ, xốp, chất cứng nhưng giòn, dễ bẻ gãy. Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Nếu cầm thấy nặng, chắc nịch thì có thể không phải Thăng Ma chuẩn.
  • Mặt cắt: Không phẳng, có màu vàng lục hoặc nâu vàng nhạt, có nhiều xơ, phần giữa thường rỗng.
  • Mùi vị: Không có mùi rõ rệt, vị hơi đắng.

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng

Tiêu ChíThăng Ma Chuẩn Loại 1Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng
Trọng lượngNhẹ, xốp, cầm không nặng tayNặng, chắc, đặc ruột (thường bị nhầm với rễ cây khác)
Bề ngoàiMàu nâu đen, sần sùi, có nhiều mấu đốtBề mặt nhẵn hơn, ít mấu đốt, màu sắc không đều
Mặt cắtMàu vàng lục nhạt, có nhiều xơ, thường có lõi rỗngMàu trắng, vàng đậm hoặc màu khác, đặc ruột
Độ ẩmKhô giòn, dễ bẻẨm, mềm, khó bẻ, có dấu hiệu nấm mốc

5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Thăng Ma Đạt Chuẩn

Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Thăng Ma Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

  • Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được nhập khẩu từ các vùng trồng uy tín, đảm bảo đúng loài Cimicifuga, cho dược tính cao nhất.
  • Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều được dược sĩ có kinh nghiệm kiểm tra cảm quan (hình thái, thể chất, mặt cắt) để loại bỏ hàng giả, hàng kém chất lượng.
  • Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Dược liệu được bảo quản trong kho đạt chuẩn GSP, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, chống mối mọt, nấm mốc.

Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và liệu trình phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Thăng Ma thực sự là một vị thuốc độc đáo, là minh chứng cho sự tinh tế trong tư duy biện chứng của Y học cổ truyền. Nó không chỉ đơn thuần là một chất hóa học tác động lên một thụ thể, mà là một “sứ giả” có khả năng điều hướng dòng chảy của Khí trong cơ thể, chống lại sự sa hãm để tái lập trật tự “Thăng – Giáng” vốn có.

Tuy nhiên, chính vì tác dụng mạnh mẽ và có định hướng rõ ràng này, việc sử dụng Thăng Ma đòi hỏi sự chẩn đoán chính xác. Dùng đúng, nó có thể nâng đỡ cả một cơ thể đang suy sụp. Dùng sai, nó có thể làm bệnh tình trầm trọng hơn. Hãy luôn là người bệnh thông thái, tìm đến sự tham vấn của các thầy thuốc có chuyên môn trước khi quyết định sử dụng vị thuốc đặc biệt này.

1. Câu hỏi quan trọng nhất: Thăng Ma và Sài Hồ đều có tác dụng “thăng dương”, vậy chúng khác nhau như thế nào?

Đây là một câu hỏi rất hay. Cả hai đều đi lên, nhưng đến hai “địa chỉ” khác nhau. Thăng Ma chủ yếu đi vào kinh Tỳ, Vị, có tác dụng nâng đỡ Trung khí (khí của Tỳ Vị). Sài Hồ chủ yếu đi vào kinh Can, Đởm, có tác dụng sơ Can giải uất và nâng đỡ thanh dương của Can Đởm. Vì vậy, trong bài Bổ Trung Ích Khí Thang, người ta dùng cả hai để nâng đỡ khí của cả hai tạng Tỳ và Can, giúp hiệu quả toàn diện hơn.

2. Tôi bị trĩ, có thể tự mua Thăng Ma về sắc uống được không?

Không nên. Trĩ có nhiều nguyên nhân: trung khí hạ hãm, thấp nhiệt, huyết ứ… Thăng Ma chỉ hiệu quả với trĩ do trung khí hạ hãm. Nếu bạn bị trĩ do thấp nhiệt (sưng nóng, đau rát), dùng Thăng Ma có thể không hiệu quả, thậm chí sai cách. Cần có thầy thuốc chẩn đoán đúng nguyên nhân để dùng thuốc cho phù hợp.

3. Tại sao người bị nôn, nấc lại không được dùng Thăng Ma?

Nôn và nấc là biểu hiện của Vị khí bị “nghịch” lên trên. Thăng Ma lại là vị thuốc có tính “thăng” (đi lên). Dùng một vị thuốc đi lên để chữa một chứng bệnh cũng đang đi lên sẽ làm bệnh nặng hơn, gọi là “lửa cháy đổ thêm dầu”.

4. Chích Thăng Ma (sao mật) có tác dụng tốt hơn Thăng Ma sống không?

Không phải tốt hơn, mà là phù hợp hơn cho từng mục đích. Để thanh nhiệt, giải độc, dùng Thăng Ma sống hiệu quả hơn. Để bổ Tỳ, thăng dương, dùng Chích Thăng Ma sẽ êm dịu và hiệu quả hơn, vì mật ong giúp giảm tính cay táo và tăng cường tác dụng bổ dưỡng.

5. Liều dùng Thăng Ma để nâng đỡ sa giáng lại thấp hơn liều giải độc, tại sao vậy?

Vì tác dụng thăng dương cử hãm rất mạnh và tinh tế. Chỉ cần một liều nhỏ là đủ để “dẫn đường” cho các vị thuốc bổ khí đi lên. Dùng liều quá cao có thể gây thăng phát quá mức, gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, tăng huyết áp. “Quý hồ tinh, bất quý hồ đa” (Quý ở sự tinh túy, không quý ở số lượng nhiều) là nguyên tắc khi dùng các vị thuốc có tính thăng phát.

6. Thăng Ma có an toàn khi sử dụng lâu dài không?

Thăng Ma là một vị thuốc dùng để chữa bệnh, không phải thuốc bổ để dùng hàng ngày. Chỉ nên sử dụng theo liệu trình của thầy thuốc khi có chẩn đoán rõ ràng. Việc sử dụng lâu dài cần được theo dõi chặt chẽ để tránh làm hao tổn phần âm dịch của cơ thể.

7. Ngoài sa giáng, Thăng Ma còn chữa được bệnh gì ở phần trên cơ thể?

Có. Nhờ tính thăng phát và thanh nhiệt giải độc, Thăng Ma rất hiệu quả trong điều trị đau sưng họng, loét miệng lưỡi, đau răng do Vị hỏa, và đau đầu do phong nhiệt. Nó có tác dụng đưa tà khí và nhiệt độc ở vùng đầu mặt phát tán ra ngoài.

8. Tôi có thể dùng Thăng Ma để chữa mệt mỏi thông thường không?

Chỉ khi sự mệt mỏi đó có nguyên nhân từ “trung khí hạ hãm” với các biểu hiện như hụt hơi, nói không ra tiếng, cảm giác người trì trệ, nặng nề. Nếu mệt mỏi do nguyên nhân khác (âm hư, huyết hư…), dùng Thăng Ma sẽ không hiệu quả.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.

Đỗ Tất Lợi (2006). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Bensky, D., Clavey, S., & Stöger, E. (2015). Chinese Herbal Medicine: Materia Medica (3rd ed.). Eastland Press.

State Pharmacopoeia Commission of the P. R. C. (2020). Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. China Medical Science Press.

Nuntanakorn, P., Jiang, B., Yang, H., Kennelly, E. J., & Kronenberg, F. (2006). Analysis of acteins and cimiracemosides in black cohosh (Actaea racemosa) by liquid chromatography− electrospray ionization mass spectrometry. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 54(8), 3017-3022.

Choi, J., Shin, K. M., Park, H. J., Lee, K. T., & Park, K. H. (2004). Anti-inflammatory and antinociceptive effects of the roots of Cimicifuga heracleifolia. Journal of ethnopharmacology, 90(2-3), 257-263.

Leach, M. J., & Moore, V. (2012). Black cohosh (Cimicifuga spp.) for menopausal symptoms. Cochrane Database of Systematic Reviews, (9).

Yang, C. L., Liu, Y., Zhang, J. W., & Chen, J. (2013). Triterpenoid saponins from the rhizomes of Cimicifuga heracleifolia and their cytotoxic activities. Fitoterapia, 87, 86-93.

Chemical profile of Cimicifuga heracleifolia Kom. And immunomodulatory effect of its representative bioavailable component, cimigenoside on Poly(I:C)-induced airway inflammation

Anti-allergic and Anti-inflammatory Actions of Cimicifuga heracleifolia: Partial Purification of Active Components

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận