Bạn đang tìm kiếm giải pháp cho tình trạng nóng trong người, bốc hỏa, đau nhức xương cốt hay mất ngủ kéo dài do “âm hư”? Bạn nghe nói đến Quy bản như một vị thuốc quý nhưng chưa hiểu rõ thực hư công dụng và cách dùng sao cho an toàn?
Trong kho tàng Y học cổ truyền phương Đông, nếu Nhân sâm là “Vua” của các vị thuốc bổ Khí, thì Quy bản (Yếm rùa) được ví như “Thánh dược” trong nhóm thuốc bổ Âm. Không chỉ là một vị thuốc, Quy bản còn là kết tinh của sự trường thọ và bền bỉ. Tuy nhiên, thị trường hiện nay lẫn lộn giữa hàng thật và giả, giữa các loài rùa khác nhau khiến người dùng hoang mang.
Bài viết chuyên sâu dưới đây của Phòng khám Đông y Sơn Hà sẽ giải mã toàn bộ bí mật về Quy bản dưới lăng kính khoa học hiện đại và y lý cổ truyền, cung cấp cho bạn tấm bản đồ chi tiết để sử dụng vị thuốc này hiệu quả nhất.
1. Tổng Quan Về Quy Bản – “Báu Vật Từ Thiên Nhiên”
1.1. Quy bản là gì? Nguồn gốc và Lịch sử
Quy bản (chữ Hán: 龟板 – Plastrum Testudinis), hay còn gọi là Quy giáp (phần yếm dưới), là phần yếm (mai dưới bụng) phơi hoặc sấy khô của loài Rùa, chủ yếu là loài Rùa đá (Rùa nước ngọt).
Trong lịch sử y học, Quy bản đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước. Sách “Thần Nông Bản Thảo Kinh” – bộ sách thuốc cổ nhất Trung Hoa – đã xếp Quy bản vào nhóm “Thượng phẩm”, nghĩa là loại thuốc có tác dụng bồi bổ, ít độc tính và có thể dùng lâu dài để tăng tuổi thọ.
Khác với các loài động vật khác, Rùa là biểu tượng của sự tĩnh tại và trường thọ. Y học cổ truyền quan niệm rằng, loài rùa hấp thụ được nhiều khí của đất (khí Âm) nhất, do đó phần yếm nằm sát đất (bụng) là nơi hội tụ tinh hoa của khí Âm, mang lại khả năng tư âm, trấn tĩnh cực kỳ mạnh mẽ.
Lưu ý quan trọng về nguồn gốc:
Không phải loài rùa nào cũng dùng làm thuốc Quy bản. Theo Dược điển Việt Nam và Trung Quốc, loài chuẩn nhất để làm thuốc là:
- Tên khoa học: Chinemys reevesii (Gray) hoặc Mauremys reevesii.
- Họ: Emydidae (Họ Rùa đầm).
1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
Để quý vị dễ dàng nắm bắt, Dược sĩ Sơn Hà xin tổng hợp thông tin cốt lõi của Quy bản trong bảng dưới đây:
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên Dược Liệu | Quy bản (Quy giáp, Yếm rùa) |
| Tên Khoa Học | Plastrum Testudinis (từ loài Chinemys reevesii) |
| Họ Thực Vật | Họ Rùa đầm (Emydidae) |
| Tên Gọi Khác | Quy giáp, Yếm rùa, Kim quy, Nguyên vũ bản |
| Bộ Phận Dùng | Phần yếm dưới bụng (Plastron) |
| Tính Vị | Vị Mặn (Hàm), Ngọt (Cam); Tính Hàn (Lạnh) |
| Quy Kinh | Can (Gan), Thận, Tâm (Tim) |
| Công Năng Chính | Tư âm tiềm dương, Ích thận kiện cốt, Dưỡng huyết chỉ huyết |
| Chủ Trị | Âm hư triều nhiệt, đau lưng mỏi gối, gân cốt yếu, ho ra máu, rong kinh |
| Hoạt Chất Chính | Collagen, Canxi, Keratin, Acid amin |
| Phân loại YHCT | Thuốc Bổ Âm |
2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Quy Bản Theo Y Học Hiện Đại
Dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, tại sao một chiếc yếm rùa khô cứng lại có tác dụng chữa bệnh? Câu trả lời nằm ở thành phần hóa sinh phức tạp của nó.
2.1. Các Hợp Chất Sinh Học Chính Trong Quy Bản
Các nghiên cứu dược lý và hóa thực vật đã chỉ ra trong Quy bản chứa hàm lượng lớn các chất dinh dưỡng và hoạt chất sinh học thiết yếu cho cơ thể người:
- Keo (Collagen) và Chất đạm (Protein): Đây là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất. Collagen trong quy bản thủy phân tạo ra nhiều acid amin thiết yếu.
- Vai trò: Cung cấp nguyên liệu tái tạo sụn khớp, tăng độ đàn hồi cho da và gân cơ.
- Canxi (Calcium) và Photpho: Tồn tại dưới dạng muối Calcium phosphate, Calcium carbonate.
- Hàm lượng: Rất cao, đặc biệt dễ hấp thu sau khi qua chế biến (sao giấm).
- Vai trò: Là thành phần cốt lõi để xây dựng cấu trúc xương, ngăn ngừa loãng xương.
- Các Acid Amin: Chứa tới 18 loại acid amin, trong đó có 7 loại cơ thể không tự tổng hợp được (như Lysine, Methionine, Phenylalanine…).
- Các nguyên tố vi lượng: Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Sắt (Fe), Magie (Mg).
- Vai trò: Tham gia vào quá trình tạo máu (Sắt) và tăng cường miễn dịch (Kẽm).
2.2. 6 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh
Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm (in vivo và in vitro), Quy bản mang lại những tác dụng cụ thể sau:
- Tác dụng trên hệ miễn dịch (Immunomodulatory effect):
- Cơ chế: Các Polysaccharide và dịch chiết từ Quy bản có khả năng kích thích hoạt động của đại thực bào, tăng cường chức năng thực bào và thúc đẩy chuyển dạng lympho bào. Điều này giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài.
- Tác dụng An thần, Trấn tĩnh hệ thần kinh:
- Cơ chế: Dịch chiết Quy bản có tác dụng ức chế nhẹ lên hệ thần kinh trung ương, giúp giảm kích thích, tạo giấc ngủ sinh lý và giảm tình trạng co giật. Điều này lý giải cho công dụng “tiềm dương” (làm dịu sự bốc hỏa) trong Đông y.
- Tác dụng Bổ máu và Hoạt huyết:
- Nghiên cứu: Thực nghiệm trên động vật cho thấy Quy bản giúp tăng hồng cầu và huyết sắc tố.
- Tác dụng Chống còi xương và Loãng xương:
- Cơ chế: Nhờ hàm lượng Canxi hữu cơ cao và các yếu tố tăng trưởng, Quy bản thúc đẩy quá trình cốt hóa, tăng mật độ xương, rất tốt cho trẻ em chậm biết đi hoặc người già loãng xương.
- Tác dụng Điều chỉnh chức năng nội tiết:
- Quy bản có khả năng điều hòa hoạt động của tuyến thượng thận và tuyến giáp, giúp cân bằng lại các rối loạn chuyển hóa trong cơ thể (đặc biệt là các triệu chứng của cường giáp – tương ứng chứng Âm hư hỏa vượng).
- Tác dụng Chống viêm và Giảm đau:
- Dịch chiết cồn của Quy bản cho thấy khả năng giảm phù nề và phản ứng viêm trong các mô hình thực nghiệm.
3. Luận Giải Sâu Sắc Về Quy Bản Theo Y Học Cổ Truyền
Nếu Y học hiện đại phân tích thành phần, thì Y học cổ truyền nhìn nhận Quy bản thông qua lăng kính của sự cân bằng năng lượng và chức năng Tạng Phủ. Đây là thế mạnh tuyệt đối của Quy bản mà ít dược liệu nào sánh kịp.
3.1. Bảng Phân Tích Dược Tính Theo YHCT
- Tứ Khí (Tính): Tính Hàn (Lạnh).
- Ý nghĩa: Giúp thanh nhiệt, làm mát, đối trị lại các chứng bệnh có tính “Nhiệt” (nóng).
- Ngũ Vị: Vị Mặn (Hàm), Ngọt (Cam).
- Vị Mặn: Quy về Thận (Thận chủ cốt tủy), có tác dụng làm mềm chất cứng (nhuyễn kiên).
- Vị Ngọt: Có tác dụng bồi bổ, hòa hoãn.
- Quy Kinh: Đi vào kinh Can (Gan), Thận, Tâm (Tim).
3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT
Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn giải thích cho bệnh nhân hiểu rõ cơ chế “Tư Âm Tiềm Dương” kinh điển của Quy bản:
| Học Thuyết | Cơ Chế Tác Động Của Quy Bản |
| Âm Dương | Tư Âm: Bổ sung phần Âm dịch (phần vật chất, huyết, tân dịch) bị thiếu hụt.<br>Tiềm Dương: Do Âm hư không giữ được Dương, khiến Dương khí bốc lên trên (gây chóng mặt, bốc hỏa). Quy bản nặng và chìm (tính trọng trấn), giúp kéo Dương khí quay về chỗ cũ (về Thận), lập lại cân bằng. |
| Ngũ Hành | Quy bản vị mặn (Thủy) nhập Thận. Thận Thủy túc (đầy đủ) sẽ nuôi dưỡng Can Mộc (Thủy sinh Mộc). Giúp Can huyết dồi dào, gân cốt mềm mại, dẻo dai. Đồng thời Thủy khắc Hỏa, giúp Tâm hỏa không bùng phát gây mất ngủ. |
| Tạng Tượng | Thận chủ Cốt: Quy bản bổ Thận nên làm mạnh xương cốt, chữa đau lưng mỏi gối.<br>Can chủ Huyết: Quy bản dưỡng huyết, chữa các chứng huyết hư, kinh nguyệt không đều.<br>Tâm chủ Thần: Quy bản an thần, giúp ngủ ngon. |
3.3. Công Năng & Chủ Trị Theo YHCT
Dược điển và các y văn cổ như Bản thảo cương mục ghi nhận Quy bản có các công năng chính sau:
- Tư âm tiềm dương: Chữa chứng âm hư hỏa vượng (bốc hỏa, đỏ mặt, hồi hộp, chóng mặt, tai ù, hay cáu gắt). Dùng cho người cao huyết áp thể âm hư, tiền mãn kinh.
- Ích thận kiện cốt: Chữa lưng gối đau nhức, chân tay teo yếu, trẻ em chậm biết đi, thóp lâu liền, răng mọc chậm.
- Dưỡng huyết bổ tâm: Chữa mất ngủ, hay quên, hồi hộp, lo âu do tâm thận bất giao.
- Cố kinh chỉ huyết: Chữa các chứng xuất huyết do huyết nhiệt (rong kinh, băng huyết, ho ra máu, trĩ ra máu).
- Dưỡng huyết, trị lở loét: Dùng ngoài (đốt thành than tán bột) để rắc vào các vết lở loét lâu ngày không liền miệng.
3.4. Ứng Dụng Trong Các Bài Thuốc Cổ Phương
Quy bản đóng vai trò “Quân dược” (vị thuốc chủ chốt) trong nhiều bài thuốc danh tiếng ngàn đời:
- Đại Bổ Âm Hoàn (Đan Khê Tâm Pháp):
- Thành phần: Quy bản (Quân), Thục địa (Thần), Hoàng bá (Tá), Tri mẫu (Sứ). Thêm tủy sống lợn làm hoàn.
- Công dụng: Tư âm giáng hỏa mạnh mẽ. Chuyên trị chứng âm hư hỏa vượng nặng, triều nhiệt, đạo hãn (đổ mồ hôi trộm), ho ra máu.
- Thiên Vương Bổ Tâm Đan:
- Vai trò: Quy bản cùng Sinh địa, Huyền sâm giúp tư âm thanh nhiệt, an thần.
- Chủ trị: Mất ngủ kinh niên, tâm thần bất an, mộng tinh.
- Quy Lộc Nhị Tiên Cao:
- Thành phần: Quy bản, Lộc nhung (Nhung hươu), Câu kỷ tử, Nhân sâm.
- Phân tích: Đây là bài thuốc “Song bổ Âm Dương”. Quy bản bổ Âm, Lộc nhung bổ Dương.
- Công dụng: Bổ khí huyết, ích tinh tủy, đại bổ nguyên khí. Dùng cho người kiệt sức, suy nhược nặng, nam giới di tinh liệt dương, người già lão hóa.
3.5. Ứng Dụng Trong Điều Trị Bệnh Thường Gặp (Theo YHCT)
- Hội chứng Tiền mãn kinh: Giảm các cơn bốc hỏa, vã mồ hôi, khô âm đạo, mất ngủ.
- Huyết áp cao thể Âm hư dương xung: Giúp hạ áp từ gốc, giảm chóng mặt, đau đầu.
- Di chứng tai biến mạch máu não: Hỗ trợ phục hồi gân cơ, giảm co cứng (do âm hư huyết táo).
- Còi xương, chậm lớn ở trẻ em: Bổ sung canxi tự nhiên và kích thích sụn tăng trưởng.
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Quy Bản An Toàn Và Hiệu Quả
Quy bản là thuốc quý, nhưng dùng sai cách thì “lợi bất cập hại”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ Phòng khám Đông y Sơn Hà.
4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia
- Dạng thuốc sắc: 12g – 24g/ngày.
- Lưu ý đặc biệt: Quy bản là dược liệu cứng, có cấu trúc sừng và đá vôi, rất khó chiết xuất hoạt chất. Khi sắc thuốc, PHẢI sắc trước các vị thuốc khác khoảng 30-60 phút (gọi là “Sắc trước”).
- Dạng cao đặc (Cao Quy bản): 10g – 15g/ngày. Hòa tan với nước ấm hoặc mật ong, rượu nhẹ để uống.
- Dạng bột/viên hoàn: 6g – 10g/ngày.
- Dùng ngoài: Không giới hạn liều lượng, thường dùng dạng bột đã sao tồn tính (đốt thành than) trộn dầu mù u hoặc rắc trực tiếp.
4.2. Các Dạng Bào Chế Phổ Biến
Tại sao phải chế biến Quy bản? Mục đích là để làm sạch thịt, mỡ còn sót lại và làm giòn dược liệu giúp dễ tán bột hoặc dễ chiết xuất hoạt chất.
- Quy bản sống (Sinh Quy bản): Chỉ rửa sạch, phơi khô. Dùng cho chứng âm hư gây co rút gân cơ hoặc dùng ngoài trị mụn nhọt.
- Quy bản sao cát (Sao phồng): Cho cát vào chảo rang nóng, cho Quy bản vào sao đến khi phồng rộp, vàng đều. Lấy ra rây bỏ cát, ngâm nước vo gạo hoặc nước lã cho mềm rồi cạo sạch màng.
- Quy bản tẩm giấm (Quy bản thố chế) – Tốt nhất:
- Cách làm: Lấy Quy bản đã sao cát (đang nóng) nhúng ngay vào giấm (tương tự tôi thép). Hoặc tẩm giấm rồi sao khô.
- Tại sao dùng giấm? Acid acetic trong giấm giúp hòa tan Canxi và các alkaloid trong yếm rùa tốt hơn, đồng thời dẫn thuốc vào kinh Can (Gan) mạnh hơn (Giấm vị chua quy Can). Đây là dạng dùng tốt nhất để bổ Thận, mạnh gân cốt.
- Cao Quy bản: Nấu cô đặc yếm rùa (thường nấu liên tục 3-7 ngày đêm) thành dạng keo. Rất tiện dụng và dễ hấp thu.
4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng
Là một dược sĩ, tôi phải cảnh báo quý vị những trường hợp KHÔNG ĐƯỢC dùng Quy bản hoặc phải dùng rất thận trọng:
- Người Tỳ Vị hư hàn: Biểu hiện lạnh bụng, hay đi ngoài phân lỏng, đầy bụng, ăn không tiêu, rêu lưỡi trắng nhớt.
- Lý do: Quy bản tính Hàn, nhiều chất keo béo, dễ gây nê trệ, làm nặng thêm tình trạng lạnh bụng, tiêu chảy. Nếu bắt buộc dùng phải phối hợp với thuốc kiện Tỳ (như Bạch truật, Sa nhân).
- Phụ nữ có thai:
- Cảnh báo: Tuyệt đối thận trọng. Mặc dù Quy bản có tính an thần nhưng cũng có tính hoạt huyết, phá ứ (đặc biệt là phần mai trên – Quy giáp có tính phá huyết mạnh hơn). Tốt nhất không nên tự ý dùng trong thai kỳ nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Người đang cảm mạo phong hàn: Đang sốt rét, sợ lạnh không dùng.
Tương tác thuốc: Cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc có chứa sắt (Fe) hoặc các thuốc kháng sinh nhóm Tetracycline vì canxi trong Quy bản có thể làm giảm hấp thu thuốc.
5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Quy Bản Thật – Giả
Thị trường dược liệu hiện nay rất phức tạp. Là người tiêu dùng thông thái, bạn cần trang bị kiến thức để tránh mua phải “rác dược liệu”.
5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Quy Bản Loại 1
Quy bản tốt (Loại 1) phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Nguồn gốc: Phải là yếm của rùa nước ngọt (Rùa đá), không dùng rùa biển (Đồi mồi) hay rùa núi (Rùa hộp).
- Hình thái: Nguyên tấm yếm, to bản, chắc nặng. Mặt ngoài màu nâu gụ hoặc nâu đen, bóng. Mặt trong màu trắng ngà hoặc hơi vàng.
- Độ sạch: Đã được cạo sạch hết thịt, màng, gân dính (nếu còn sót thịt sẽ gây hôi thối, sinh dòi bọ).
- Mùi vị: Hơi tanh nhẹ đặc trưng (mùi tanh cá), không có mùi thối khắm.
5.2. Phân Biệt “Huyết Bản” và “Thang Bản”
Trong giới Đông y chuyên sâu, Quy bản còn được chia làm 2 loại dựa trên cách thu hoạch:
- Huyết bản (Quy bản sống): Lấy từ con rùa còn sống. Khi chế biến, huyết rùa thấm vào yếm nên yếm có màu phiếm hồng hoặc có các tia máu đọng lại.
- Ưu điểm: Theo quan niệm xưa, loại này dược tính mạnh nhất, bổ dưỡng nhất.
- Thực tế: Hiện nay ít dùng do vấn đề nhân đạo và bảo tồn.
- Thang bản (Quy bản luộc): Lấy từ con rùa đã chết hoặc luộc rùa để lấy thịt, sau đó lấy yếm. Yếm màu trắng đục, không có tia máu.
- Đánh giá: Dược tính thấp hơn Huyết bản một chút nhưng vẫn rất tốt nếu được chế biến đúng cách.
5.3. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng
Dưới đây là bảng hướng dẫn thực chiến để quý vị soi chiếu khi mua hàng:
| Tiêu Chí | Quy Bản Thật (Loại 1) | Quy Bản Giả / Kém Chất Lượng |
| Kích thước | Yếm to, dày, các mảnh ghép khít nhau chắc chắn. | Yếm nhỏ, mỏng, dễ vỡ vụn. |
| Màu sắc | Mặt ngoài nâu đen bóng/nâu gụ. Mặt trong trắng ngà sạch sẽ. | Màu xỉn, loang lổ. Mặt trong còn dính thịt đen, mốc xanh/trắng. |
| Cấu trúc | Vân trên yếm rõ ràng. Bẻ rất khó gãy nếu chưa sao. | Dùng keo 502 gắn các mảnh vỡ của nhiều loại rùa khác nhau lại thành hình. |
| Mùi | Mùi tanh nhẹ đặc trưng. | Mùi hôi thối nồng nặc (do sót thịt) hoặc mùi hóa chất bảo quản (lưu huỳnh). |
| Khi nung/đốt | Không có mùi nhựa khét. | Có mùi khét lẹt của nhựa hoặc keo dán. |
5.4. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Quy Bản Đạt Chuẩn
Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Quy bản Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:
- Nguồn Gốc Minh Bạch: Dược liệu được thu gom từ các nguồn nuôi trồng quy mô lớn, được kiểm soát loài chặt chẽ (Chinemys reevesii), nói KHÔNG với việc săn bắt rùa hoang dã trái phép.
- Bào Chế Tinh Diệu: Quy bản tại Sơn Hà được bào chế theo phương pháp cổ truyền “Sao cát – Tẩm giấm” nghiêm ngặt, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn tạp chất, kích hoạt tối đa dược tính.
- Cam Kết Vàng “3 KHÔNG”:
- KHÔNG chất bảo quản, xông diêm sinh.
- KHÔNG pha trộn yếm ba ba hay các loại rùa tạp nham.
- KHÔNG ẩm mốc, mối mọt.
Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và phối ngũ (mix) với các vị thuốc khác sao cho phù hợp nhất với thể trạng “Âm hư” hay “Dương hư” của riêng bạn.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà
Quy bản thực sự là một “báu vật” của đại dương và sông hồ mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Với khả năng tư âm tiềm dương kỳ diệu, nó là cứu cánh cho những ai đang chịu đựng sự thiêu đốt của hư hỏa, sự rệu rã của gân cốt.
Tuy nhiên, “thuốc hay tay người dùng”. Quy bản chỉ thực sự phát huy tác dụng thần kỳ khi được dùng đúng người, đúng bệnh, đúng liều lượng và quan trọng nhất là đúng chất lượng. Việc tự ý sử dụng hoặc mua phải hàng kém chất lượng không những không khỏi bệnh mà còn gây tốn kém, hại tỳ vị.
Hãy nhớ rằng, sức khỏe là tài sản vô giá. Đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia y tế để được tư vấn lộ trình sử dụng Quy bản an toàn và hiệu quả nhất.
1. Quy bản và Mai ba ba (Miết giáp) khác nhau như thế nào?
Đây là câu hỏi rất hay gặp. Cả hai đều là thuốc bổ âm từ loài rùa/ba ba, vị mặn, tính hàn. Tuy nhiên:
Quy bản (Yếm rùa): Thiên về bổ Thận, mạnh gân cốt, dưỡng huyết, cầm máu và giữ dương khí (Tiềm dương). Dùng cho người thận yếu, xương khớp đau, lưng gối mỏi.
Miết giáp (Mai ba ba): Thiên về phá hòn cục (nhuyễn kiên tán kết), đi vào kinh Can nhiều hơn, chuyên trị sốt lui về chiều (cốt chưng), báng tích ở bụng, gan lách sưng to.
2. Ăn thịt rùa có tác dụng giống uống thuốc Quy bản không?
Thịt rùa cũng có tác dụng bổ dưỡng, tư âm nhưng hàm lượng hoạt chất tập trung ở phần Yếm (xương/sụn) cao hơn nhiều so với thịt. Hơn nữa, Quy bản dùng làm thuốc phải qua chế biến (sao giấm, sắc lâu) mới chiết xuất được Collagen và khoáng chất. Ăn thịt rùa chủ yếu cung cấp protein.
3. Tôi bị đau dạ dày có dùng được Quy bản không?
Nếu bạn đau dạ dày thể “Hư hàn” (hay lạnh bụng, đi ngoài lỏng) thì không nên dùng hoặc dùng rất ít và phải phối hợp với Gừng, Bạch truật. Nếu đau dạ dày thể “Âm hư vị nhiệt” (nóng rát vùng thượng vị, miệng khô) thì có thể dùng được dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc.
4. Cao Quy bản có tốt hơn sắc uống không?
Cao Quy bản là dạng tinh chất đã được cô đặc sau nhiều ngày đun nấu, giúp loại bỏ phần bã xương vô cơ khó tiêu, giữ lại phần keo (collagen) và acid amin. Do đó, dạng Cao thường dễ hấp thu hơn, tiện lợi hơn và đỡ gây nê trệ dạ dày hơn so với việc tự sắc yếm rùa tại nhà (vì nếu sắc không đủ lâu, hoạt chất không ra hết).
5. Người ăn chay có dùng được Quy bản không?
Về bản chất, Quy bản là động vật. Tuy nhiên, trong Đông y, nó được coi là vị thuốc chữa bệnh. Việc sử dụng hay không tùy thuộc vào trường phái ăn chay và quan điểm của bạn. Nếu bạn ăn chay vì sức khỏe (plant-based), bạn có thể cân nhắc. Nếu ăn chay trường vì tôn giáo, bạn nên tìm các thảo dược thay thế như Thục địa, Mạch môn, Thiên môn (tuy nhiên tác dụng kiện cốt, tiềm dương sẽ không mạnh bằng).
6. Quy bản dùng lâu dài có được không?
Được, nhưng cần có liều lượng và thời gian nghỉ. Quy bản là thuốc bổ âm, tính nê trệ (gây nhờn rít). Nếu dùng liên tục quá dài ngày mà không kèm thuốc kiện tỳ có thể gây đầy bụng. Thường dùng theo đợt 1-3 tháng rồi nghỉ.
7. Mua Quy bản giá bao nhiêu là hợp lý?
Giá Quy bản phụ thuộc vào nguồn gốc (rùa nuôi hay tự nhiên – dù tự nhiên rất hiếm), dạng bào chế (sống hay chế giấm). Mức giá có thể dao động từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng/kg. Hãy cảnh giác với các loại giá quá rẻ vì đó có thể là yếm của các loại rùa tạp hoặc đã bị chiết hết hoạt chất.
8. Trẻ em uống Quy bản có bị dậy thì sớm không?
Hiện chưa có bằng chứng khoa học cụ thể nói rằng Quy bản gây dậy thì sớm. Ngược lại, nó thường được dùng để chữa còi xương, chậm lớn, thóp lâu liền. Tuy nhiên, vì nó tác động vào Thận và Huyết, cha mẹ chỉ nên cho trẻ dùng khi trẻ thực sự có bệnh lý (còi xương, suy dinh dưỡng thể âm hư) và phải theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng như thực phẩm chức năng tăng trưởng đại trà.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y Tế Việt Nam. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. (Mục từ: Quy bản).
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Viện Dược liệu. (2016). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam (Tập 2). Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
Chen, J. K., & Chen, T. T. (2004). Chinese Medical Herbology and Pharmacology. Art of Medicine Press.
Wang, L., et al. (2013). “Chemical composition and pharmacological effects of Plastrum Testudinis (Guiban)”. Chinese Journal of Chinese Materia Medica.
Zhu, Y. P. (1998). Chinese Materia Medica: Chemistry, Pharmacology and Applications. Harwood Academic Publishers.
Phạm Hoàng Hộ. (1999). Cây cỏ Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ. (Tham khảo về phân loại thực vật/động vật).
Trần Thúy, Phạm Duy Nhạc. (2005). Bài giảng Y học cổ truyền. Nhà xuất bản Y học.




