Giải Mã Phân Loại Paris Cho Tổn Thương Bề Mặt Đại Tràng: Đọc Hiểu Kết Quả Nội Soi?

Tổng quan về phân loại Paris

Phân loại Paris là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được thiết lập năm 2002 để mô tả hình thái của các tổn thương tân sinh bề mặt trong đường tiêu hóa, bao gồm thực quản, dạ dày và đại tràng. Đây là công cụ quan trọng giúp bác sĩ nội soi đánh giá nguy cơ ác tính và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.​

Nguyên tắc cơ bản của phân loại Paris

Định nghĩa tổn thương bề mặt

Tất cả các tổn thương niêm mạc được coi là bề mặt theo phân loại Paris và được gán nhãn “Type 0”. Điều này phân biệt chúng với các ung thư tiến triển (Type 1-5).​

Tiêu chí đo lường

Tổn thương được phân loại dựa trên độ cao so với niêm mạc xung quanh:

  • Tổn thương nhô (0-I): cao hơn 2,5mm (bằng độ rộng của forceps sinh thiết mở)​
  • Tổn thương phẳng (0-II): thấp hơn 2,5mm​

Sơ đồ minh họa các loại hình thái tổn thương theo phân loại Paris

Phân loại chi tiết các loại tổn thương

Type 0-I: Tổn thương nhô (Polypoid lesions)

Type 0-Ip (Pedunculated – Có cuống)

  • Đặc điểm: Polyp có cuống rõ ràng, nhô cao khỏi niêm mạc​
  • Nguy cơ ác tính: Thấp (< 5%)​
  • Tỷ lệ ở Việt Nam: 70,4% có tổn thương tân sinh​
  • Xử trí: Cắt polyp nội soi đơn giản

Type 0-Is (Sessile – Không cuống)

  • Đặc điểm: Polyp không có cuống, có đế rộng​
  • Nguy cọ ác tính: Thấp-trung bình (5-15%)​
  • Tỷ lệ ở Việt Nam: 55,9% (phổ biến nhất)​
  • Xử trí: Cắt polyp nội soi, theo dõi định kỳ

Type 0-Isp (Subpedunculated – Bán cuống)

  • Đặc điểm: Polyp có cuống ngắn, hình thái trung gian​
  • Nguy cơ ác tính: Thấp-trung bình (5-15%)
  • Xử trí: Cắt polyp nội soi

Type 0-II: Tổn thương phẳng (Non-polypoid lesions)

Type 0-IIa (Superficially elevated – Nhô cao bề mặt)

  • Đặc điểm: Tổn thương phẳng nhô cao nhẹ so với niêm mạc xung quanh​
  • Nguy cơ ác tính: Trung bình (10-20%)
  • Xử trí: EMR hoặc ESD tùy kích thước

Type 0-IIb (Completely flat – Hoàn toàn phẳng)

  • Đặc điểm: Tổn thương ngang bằng với niêm mạc xung quanh​
  • Nguy cơ ác tính: Thấp (< 5%)
  • Xử trí: Theo dõi hoặc sinh thiết

Type 0-IIc (Superficial depression – Lõm bề mặt)

  • Đặc điểm: Tổn thương có vùng lõm nhẹ​
  • Nguy cơ ác tính: Cao (> 40% nếu 6-10mm, ~90% nếu > 20mm)​
  • Xử trí: ESD hoặc phẫu thuật

Type 0-III: Tổn thương lõm sâu/loét

  • Đặc điểm: Tổn thương có lõm sâu hoặc loét​
  • Nguy cọ ác tính: Rất cao (gần 100%)​
  • Xử trí: Phẫu thuật

Mức độ nguy cơ ác tính theo phân loại Paris cho tổn thương đại tràng

Phân loại Lateral Spreading Tumor (LST)

LST là những tổn thương không nhô ≥10mm phát triển chủ yếu theo chiều ngang dọc thành ruột. Chúng được chia thành 4 loại con:​

Phân bố các loại Lateral Spreading Tumor (LST) theo phân loại hình thái

LST-G (Granular type – Dạng hạt)

LST-G-H (Homogeneous – Đồng nhất)

  • Đặc điểm: Bề mặt có các nốt/hạt đồng đều​
  • Nguy cơ xâm lấn dưới niêm mạc: Thấp nhất (0,5-2%)​
  • Điều trị: EMR từng mảnh (piecemeal EMR)

LST-G-NM (Nodular Mixed – Nốt hỗn hợp)

  • Đặc điểm: Các nốt có kích thước khác nhau​
  • Nguy cọ xâm lấn: Trung bình (10%)​
  • Điều trị: ESD (đặc biệt nếu có nốt lớn)

LST-NG (Non-granular type – Dạng không hạt)

LST-NG-FE (Flat Elevated – Phẳng nhô cao)

  • Đặc điểm: Bề mặt phẳng, nhô cao nhẹ, không có hạt​
  • Nguy cọ xâm lấn: Trung bình (5%)​
  • Điều trị: ESD

LST-NG-PD (Pseudo-depressed – Lõm giả)

  • Đặc điểm: Bề mặt phẳng với vùng lõm giả​
  • Nguy cọ xâm lấn: Cao nhất (31,6%)​
  • Điều trị: ESD hoặc phẫu thuật

Hệ thống phân loại bổ trợ

Phân loại NICE (NBI International Colorectal Endoscopic)

NICE sử dụng narrow-band imaging (NBI) không cần phóng đại để phân loại polyp:​

NICE Type 1

  • Đặc điểm: Màu sáng/tương tự nền, không có mạch máu rõ ràng​
  • Mô bệnh học: Polyp tăng sản
  • Độ chính xác: 98,5%​

NICE Type 2

  • Đặc điểm: Màu nâu, mạch máu bao quanh cấu trúc trắng​
  • Mô bệnh học: U tuyến độ thấp/cao
  • Độ chính xác: 97,8%​

NICE Type 3

  • Đặc điểm: Màu nâu đậm, mạch máu gián đoạn​
  • Mô bệnh học: Ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc
  • Độ chính xác: 99,3%​

Phân loại JNET (Japan NBI Expert Team)

JNET sử dụng NBI có phóng đại để đánh giá chi tiết hơn:​

JNET Type 1: Polyp tăng sản/SSL
JNET Type 2A: U tuyến độ thấp
JNET Type 2B: U tuyến độ cao/ung thư nông
JNET Type 3: Ung thư xâm lấn sâu

Ứng dụng lâm sàng tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu trong nước

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ (2023-2024) cho thấy:​

  • Type 0-Is: Phổ biến nhất (55,9%)
  • Type 0-Ip: Tỷ lệ tổn thương tân sinh cao nhất (70,4%)
  • Polyp ≥20mm: 80% có tổn thương tân sinh
  • Vị trí manh tràng: Tỷ lệ tân sinh cao nhất (80%)

Khuyến cáo xử trí theo phân loại Paris

Nhóm nguy cơ thấp (0-Ip, 0-Is, 0-IIb)

  • Cắt polyp nội soi thông thường
  • Theo dõi định kỳ theo quy định

Nhóm nguy cơ trung bình (0-Isp, 0-IIa)

  • EMR hoặc ESD tùy kích thước và vị trí
  • Đánh giá kỹ trước can thiệp

Nhóm nguy cơ cao (0-IIc, 0-III)

  • Ưu tiên ESD hoặc phẫu thuật
  • Cần đánh giá đa chuyên khoa

Tầm quan trọng của phân loại Paris

Lợi ích chính

  1. Tiêu chuẩn hóa thuật ngữ mô tả tổn thương​
  2. Dự đoán nguy cơ ác tính và độ xâm lấn​
  3. Hướng dẫn lựa chọn điều trị phù hợp​
  4. Cải thiện giao tiếp giữa các bác sĩ​

Hạn chế và thách thức

  1. Độ chính xác đánh giá nội soi có thể khác nhau​
  2. Cần đào tạo để sử dụng chính xác​
  3. Tổn thương hỗn hợp khó phân loại​

Kết luận

Phân loại Paris là công cụ thiết yếu trong nội soi đại tràng hiện đại, giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguy cơ ác tính và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Việc hiểu rõ hệ thống này, kết hợp với các phân loại bổ trợ như NICE và JNET, sẽ nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị tổn thương đại tràng, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ ung thư đại trực tràng đang gia tăng tại Việt Nam.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận