Khi nhắc đến “ô mai”, nhiều người Việt Nam thường nghĩ ngay đến món ăn vặt chua ngọt hấp dẫn. Nhưng trong kho tàng dược liệu của Y học cổ truyền, Ô Mai (乌梅) lại là một vị thuốc hoàn toàn khác biệt, một “báu vật” với khả năng “thu liễm” kỳ diệu, đặc trị những chứng bệnh dai dẳng.
Với kinh nghiệm lâm sàng tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi nhận thấy rất nhiều bệnh nhân đã tìm lại được sự cân bằng sức khỏe nhờ vào sự góp mặt của vị thuốc dung dị này. Vậy công dụng của Ô Mai thực sự là gì? Vì sao nó lại được xem là “khắc tinh” của ho lâu ngày và tiêu chảy mãn tính? Bài viết này sẽ phân tích toàn diện Ô Mai từ góc nhìn của cả Y học cổ truyền và khoa học hiện đại, giúp quý vị hiểu sâu, dùng đúng và chọn được sản phẩm chất lượng nhất.
1. Tổng Quan Về Ô Mai – “Báu Vật” Từ Quả Mơ Xanh
1.1. Ô Mai là gì? Nguồn gốc và Lịch sử
Ô Mai, hay Mơ muối xông khói, là vị thuốc được bào chế từ quả Mơ chưa chín hẳn (thường gọi là quả mơ xanh) của cây Mơ, có tên khoa học là Prunus mume. Không giống như ô mai ăn liền được tẩm ướp nhiều gia vị, Ô Mai dược liệu trải qua một quy trình bào chế công phu: quả mơ xanh được thu hái, ngâm nước muối cho đến khi vỏ nhăn lại, sau đó đem đi phơi hoặc sấy ở nhiệt độ thấp cho đến khi khô, cuối cùng là xông khói bằng rơm rạ hoặc bồ hóng cho đến khi quả chuyển sang màu đen tuyền (乌梅 – Ô Mai nghĩa là “mơ đen”).
Quy trình hun khói này không chỉ giúp bảo quản dược liệu mà còn làm tăng cường dược tính, tạo nên mùi vị và màu sắc đặc trưng. Ô Mai đã được ghi nhận trong các y văn cổ xưa nhất như “Thần Nông Bản Thảo Kinh” từ hơn 2000 năm trước, chứng tỏ giá trị y học bền vững của nó qua hàng thiên niên kỷ.
Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tên Dược Liệu | Ô Mai (乌梅) |
| Tên Khoa Học | Prunus mume (Sieb. et Zucc.) |
| Họ Thực Vật | Rosaceae (Họ Hoa hồng) |
| Tên Gọi Khác | Mơ đen, Xuân mai, Can mai, Toan mai. |
| Tính Vị | Tính bình, vị chua, hơi chát (sáp). |
| Quy Kinh | Can, Tỳ, Phế, Đại trường. |
| Công Năng Chính (YHCT) | Liễm phế chỉ khái, Sáp trường chỉ tả, Sinh tân chỉ khát, An hồi trừ giun. |
| Chủ Trị | Ho lâu ngày không dứt, ho khan, tiêu chảy, lỵ mãn tính, khát nước do nhiệt, giun đũa gây đau bụng, nôn mửa. |
| Hoạt Chất Chính (YHHĐ) | Axit hữu cơ (Citric, Malic), Triterpenoids (Oleanolic acid), Flavonoids, Amygdalin. |
| Phân loại theo YHCT | Thuốc Thu liễm, Cố sáp. |
2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Ô Mai Theo Y Học Hiện Đại
Y học hiện đại đã tiến hành nhiều nghiên cứu để giải mã những công năng kỳ diệu của Ô Mai, phát hiện ra các hoạt chất quý giá đứng sau những tác dụng này.
2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Ô Mai
- Axit hữu cơ (Organic Acids): Chiếm tỷ lệ rất cao, chủ yếu là Axit Citric và Axit Malic. Đây là thành phần tạo nên vị chua đặc trưng, có tác dụng kháng khuẩn, chống mệt mỏi, kích thích tiêu hóa và tăng cường hấp thu khoáng chất.
- Triterpenoids: Nổi bật là Oleanolic acid và Betulinic acid, các hợp chất này thể hiện hoạt tính chống viêm, bảo vệ gan và kháng virus mạnh mẽ.
- Flavonoids: Như Quercetin, Kaempferol, có vai trò như những chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa.
- Amygdalin: Một lượng nhỏ có tác dụng ức chế trung tâm hô hấp, giúp giảm ho một cách êm dịu.
2.2. 6+ Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh Của Ô Mai
2.2.1. Hoạt Tính Kháng Khuẩn, Đặc Biệt Với Helicobacter Pylori
Ô Mai thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh đường ruột và hô hấp. Đặc biệt, một nghiên cứu đăng trên tạp chí ‘World Journal of Gastroenterology’ (PMID: 15493191) đã chỉ ra rằng chiết xuất từ Ô Mai có thể ức chế hoạt động và sự bám dính của vi khuẩn Helicobacter pylori – tác nhân chính gây viêm loét dạ dày.
2.2.2. Tác Dụng Giảm Ho và Long Đờm
Các hợp chất trong Ô Mai, đặc biệt là Amygdalin, có khả năng làm dịu niêm mạc đường hô hấp và ức chế phản xạ ho một cách nhẹ nhàng. Đồng thời, tính axit của nó giúp kích thích tiết dịch, làm loãng đờm và dễ dàng tống đờm ra ngoài.
2.2.3. Bảo Vệ Gan và Chống Oxy Hóa
Nghiên cứu trên mô hình động vật được công bố trên ‘Journal of Ethnopharmacology’ cho thấy các Triterpenoids trong Ô Mai có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do hóa chất và stress oxy hóa, giúp cải thiện chức năng gan.
2.2.4. Điều Hòa Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột
Vị chua của Ô Mai giúp tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn phát triển và ức chế hại khuẩn. Điều này góp phần củng cố hàng rào bảo vệ ruột, cải thiện tình trạng tiêu chảy mãn tính và hội chứng ruột kích thích.
2.2.5. Tác Dụng An Thần và Chống Mệt Mỏi
Axit citric trong Ô Mai tham gia vào chu trình Krebs, một quá trình chuyển hóa năng lượng quan trọng của cơ thể. Bổ sung Ô Mai giúp tăng cường sản xuất năng lượng, giảm tích tụ axit lactic gây mỏi cơ, mang lại cảm giác tỉnh táo.
2.2.6. Tiềm Năng Chống Ung Thư
Một số nghiên cứu trong ống nghiệm (in-vitro) đã gợi ý rằng các hợp chất như Oleanolic acid từ Ô Mai có thể gây ra quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis) ở một số dòng tế bào ung thư, đặc biệt là ung thư đại tràng. Tuy nhiên, đây là những nghiên cứu sơ bộ và cần thêm nhiều bằng chứng lâm sàng.
3. Luận Giải Sâu Sắc Về Ô Mai Theo Y Học Cổ Truyền
YHCT không nhìn nhận dược liệu qua từng hoạt chất riêng lẻ mà dựa trên sự tổng hòa về tính, vị và hướng tác động (quy kinh) để luận giải tác dụng của nó. Với Ô Mai, chìa khóa nằm ở chữ “Thu” và “Liễm”.
3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT
| Đặc Tính | Luận Giải |
| Tứ Khí (Tính) | Bình: Không nóng, không lạnh. Do đó, Ô Mai có thể dùng cho cả chứng hàn và chứng nhiệt, tính ứng dụng rất rộng. |
| Ngũ Vị (Vị) | Toan (Chua): Vị chua có tác dụng thu liễm, cố sáp (giữ lại, làm cho săn chắc). Đây là tác dụng cốt lõi của Ô Mai. |
| Quy Kinh | Phế, Đại trường: Tác động trực tiếp vào hai tạng phủ chủ quản về hô hấp và bài tiết phân, thể hiện rõ công năng liễm phế, sáp trường. <br> Can, Tỳ: Vị chua nhập Can, giúp thư Can khí. Tác động vào Tỳ vị giúp kiện vận, sinh tân dịch. |
3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT
| Học Thuyết | Cơ Chế Tác Động của Ô Mai |
| Tạng Tượng | Liễm Phế khí: Phế chủ xuất khí, khi Phế khí hư không liễm nạp được sẽ gây ho lâu ngày, ho khan. Vị chua của Ô Mai “thu” Phế khí lại, giúp khí không bị tán đi, từ đó cầm ho hiệu quả. <br> Cố sáp Đại trường: Đại trường mất chức năng cố sáp sẽ gây tiêu chảy, lỵ kéo dài. Vị chua và chát của Ô Mai làm săn chắc niêm mạc ruột, giữ nước lại, giúp cầm tiêu chảy. |
| Âm Dương | Sinh Tân Dịch: Vị chua có khả năng kích thích tiết ra tân dịch (nước bọt, dịch vị). Ô Mai giúp sinh tân, chỉ khát, làm dịu cổ họng khô rát do âm hư hoặc nhiệt làm tổn thương tân dịch. |
| Ngũ Hành | Toan nhập Can: Vị chua đi vào kinh Can. Ô Mai có khả năng làm dịu Can khí uất kết. Đồng thời, nó còn có tác dụng “An Hồi”, tức là làm dịu và tiêu diệt giun đũa (hồi trùng) khi chúng bị kích động bởi các vị thuốc khác trong bài thuốc. |
3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT
- Liễm phế chỉ khái: Trị ho lâu ngày do phế hư, ho khan không đờm hoặc ít đờm.
- Sáp trường cố thoát: Trị tiêu chảy, lỵ mãn tính, đại tiện lỏng kéo dài.
- Sinh tân chỉ khát: Trị các chứng miệng khô, họng ráo, khát nước do hư nhiệt hoặc tiểu đường (tiêu khát).
- An hồi khu trùng: Trị giun đũa gây đau bụng, nôn mửa, thường dùng trong bài thuốc cổ phương.
- Hóa Huyết chỉ huyết: Dùng trong các trường hợp xuất huyết như băng huyết, tiện huyết do hư hàn.
3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương
Ô Mai là thành phần chủ chốt trong nhiều bài thuốc kinh điển:
- Ô Mai Hoàn (乌梅丸) – từ “Thương Hàn Luận”:
- Công dụng: Ôn tạng, an hồi, trị chứng quyết âm do giun đũa.
- Vai trò của Ô Mai: Là Quân dược (vị chủ), với vị chua cực mạnh để an hồi (làm giun nằm im), đồng thời phối hợp với các vị cay nóng (Can khương, Phụ tử) và đắng lạnh (Hoàng liên, Hoàng bá) để điều hòa hàn nhiệt phức tạp trong cơ thể.
- Liên Phách Ẩm:
- Công dụng: Trị ho lâu ngày, viêm phế quản mãn tính.
- Vai trò của Ô Mai: Là Thần dược, giúp liễm phế, chỉ khái, phối hợp với các vị thuốc khác để tăng hiệu quả trị ho.
- Cửu Tiên Tán: Trị ho lâu ngày làm hao tổn khí. Ô Mai giúp liễm phế, giữ khí lại.
- Cố Trường Hoàn: Trị lỵ lâu ngày. Ô Mai là vị thuốc quan trọng giúp sáp trường, chỉ tả.
- Ngọc Tuyền Tán: Trị chứng tiêu khát (tiểu đường). Ô Mai giúp sinh tân, chỉ khát.
- Như Thần Thang: Trị lỵ cấp tính. Ô Mai phối hợp với Nhân sâm, Đương quy để vừa cố sáp vừa bổ chính khí.
- Súc Tỳ Hoàn: Trị lỵ do tỳ hư, hàn thấp. Ô Mai giúp sáp trường, cầm tiêu chảy.
- Hạnh Tô Tán gia giảm: Trong điều trị ho do ngoại cảm chưa khỏi hẳn, ho dai dẳng, gia thêm Ô Mai để liễm phế, tránh làm tổn thương phế khí.
3.5. Ứng dụng trong điều trị (hỗ trợ điều trị) một số bệnh thường gặp
- Viêm phế quản mạn tính, ho gà: Dùng Ô Mai sắc nước uống hoặc kết hợp với Bách bộ, Mạch môn.
- Tiêu chảy mạn tính, hội chứng ruột kích thích: Phối hợp Ô Mai với Hoài sơn, Bạch truật.
- Viêm loét dạ dày (thể hư hàn): Dùng trong các bài thuốc có Ô Mai để vừa kháng khuẩn, vừa bảo vệ niêm mạc.
- Bệnh tiểu đường (giai đoạn đầu): Dùng Ô Mai để hỗ trợ sinh tân dịch, giảm cảm giác khát.
- Nổi mề đay, dị ứng mạn tính: Ô Mai có thể giúp ổn định cơ địa, giảm phản ứng dị ứng.
4. Hướng Dẫn Sử Dụng Ô Mai An Toàn và Hiệu Quả
4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia
- Dạng thuốc sắc: 3 – 10g/ngày. Có thể tăng liều lên 15 – 30g trong trường hợp trị tiêu chảy nặng hoặc băng huyết, nhưng cần có sự chỉ định của thầy thuốc.
- Dạng bột/viên: Dùng theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc chỉ định của bác sĩ.
- Dùng ngoài: Nước sắc đặc Ô Mai có thể dùng để ngậm trị viêm họng hoặc bôi ngoài da trị một số bệnh nấm.
Lưu ý: Liều lượng có thể thay đổi tùy theo thể trạng, bệnh lý cụ thể và sự phối hợp với các dược liệu khác. Tuyệt đối không tự ý tăng liều.
4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng Phổ Biến
- Dạng Sắc Uống: Cho Ô Mai cùng các vị thuốc khác vào ấm, đổ ngập nước, sắc nhỏ lửa còn 1 bát, chắt ra uống. Đây là cách dùng phổ biến và hiệu quả nhất.
- Dạng Ngâm Mật Ong: Ô Mai (100g) bỏ hạt, giã dập, ngâm với 200ml mật ong nguyên chất trong 1-2 tuần. Mỗi lần dùng 1 thìa cà phê pha với nước ấm, dùng để trị ho, viêm họng rất tốt.
- Dạng Tán Bột: Ô Mai đốt tồn tính (đốt cho đến khi bên ngoài cháy đen nhưng bên trong vẫn còn dược tính), sau đó tán thành bột mịn, dùng để uống hoặc rắc ngoài trị vết thương, cầm máu.
- Dạng Chế Biến Món Ăn (Dược Thiện): Cháo Ô Mai, Canh sườn hầm Ô Mai giúp kiện tỳ, khai vị, đặc biệt tốt cho người ăn uống kém, hay bị tiêu chảy.
4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng
- Chống chỉ định tuyệt đối:
- Người đang bị cảm mạo phong hàn hoặc phong nhiệt (sốt, sợ lạnh, đau đầu) ở giai đoạn đầu (gọi là biểu chứng chưa giải). Vì tính thu liễm của Ô Mai sẽ làm “bế” tà khí lại trong cơ thể, khiến bệnh nặng hơn.
- Người có chứng thực nhiệt, nội nhiệt tích trệ gây táo bón, sốt cao.
- Thận trọng khi dùng:
- Người bị đau răng, có vấn đề về men răng do Ô Mai rất chua.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Người có bệnh dạ dày với tính axit cao cần dùng liều thấp và sau bữa ăn.
- Tương tác thuốc cần lưu ý: Do có tính axit mạnh, không nên dùng Ô Mai cùng lúc với các thuốc kháng axit hoặc các loại thuốc cần môi trường kiềm để hấp thu.
5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Ô Mai Thật – Giả
Chất lượng của Ô Mai ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Tại Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn đặt tiêu chuẩn dược liệu lên hàng đầu. Dưới đây là cách giúp quý vị tự mình nhận biết.
5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Ô Mai Loại 1
- Hình thái bên ngoài: Quả tròn hoặc bầu dục, bề mặt nhăn nheo nhưng không khô cứng, có màu đen tuyền hoặc nâu đen bóng. Không có đốm mốc trắng hay xanh.
- Mùi vị đặc trưng: Có mùi khói nhẹ đặc trưng của quá trình hun sấy, quyện với mùi chua thanh của quả mơ. Khi nếm có vị rất chua, hơi chát nhẹ, không có vị lạ hay mùi hôi mốc.
- Mặt cắt/Bên trong: Khi bẻ ra, thịt quả có màu nâu sẫm hoặc hổ phách, dẻo, hơi dính tay. Hạt nhỏ, chắc, nhân bên trong màu vàng nhạt.
5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng
| Tiêu Chí | Ô Mai Chuẩn Loại 1 (Dược Liệu) | Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng |
| Màu sắc | Đen tuyền, bóng nhẹ. | Nâu xỉn, không đều màu, có thể có đốm mốc trắng/xanh. |
| Mùi | Mùi khói nhẹ đặc trưng và mùi chua thanh. | Mùi hắc, mùi ẩm mốc, hoặc không có mùi khói. |
| Thịt quả | Dẻo, dày thịt, hơi ẩm, dính tay. | Khô cứng, ít thịt, hoặc bị nhũn nát do tẩm hóa chất. |
| Vị | Rất chua, hậu vị hơi chát. | Chua gắt do axit hóa học, có vị lạ, vị đắng hoặc ngọt lợ. |
| Ngoại quan | Quả nguyên vẹn, không bị sâu mọt. | Quả bị vỡ nát, có lỗ sâu mọt, dính tạp chất. |
| Khi ngâm nước | Nước có màu nâu nhạt, trong. | Nước có màu đen kịt bất thường (do nhuộm), có váng bẩn. |
5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Ô Mai Đạt Chuẩn
Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Ô Mai Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:
- Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được thu hái từ vùng trồng mơ sạch tại các tỉnh miền núi phía Bắc, đạt chuẩn GACP-WHO, đảm bảo dược tính cao nhất.
- Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều trải qua quy trình kiểm định hoạt chất, độ ẩm, cam kết không tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
- Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Ô Mai được bảo quản trong điều kiện tối ưu về nhiệt độ, độ ẩm để giữ trọn vẹn dược tính.
Cam Kết Vàng “3 KHÔNG” của chúng tôi:
- KHÔNG chất bảo quản, hóa chất độc hại.
- KHÔNG tẩm diêm sinh để tạo màu, chống mốc.
- KHÔNG dược liệu ẩm mốc, mối mọt, kém chất lượng.
Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và liệu trình phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà
Ô Mai thực sự là một vị thuốc quý mà thiên nhiên ban tặng, với giá trị “thu liễm cố sáp” độc đáo đã được chứng minh qua hàng ngàn năm kinh nghiệm của Y học cổ truyền và các nghiên cứu khoa học hiện đại. Từ chứng ho dai dẳng làm ta mất ngủ, đến cơn tiêu chảy mãn tính khiến cơ thể suy kiệt, Ô Mai đều có thể là một giải pháp hữu hiệu khi được dùng đúng cách.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng, dược liệu tốt nhất là dược liệu phù hợp nhất với thể trạng của bạn. Đừng ngần ngại tìm đến sự tham vấn của các y bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn để có được lộ trình chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất.
1. Ô Mai dược liệu có giống ô mai ăn vặt không?
Trả lời: Hoàn toàn không. Ô Mai dược liệu là quả mơ xanh được hun khói, có vị rất chua và dùng để chữa bệnh. Ô mai ăn vặt đã được tẩm ướp nhiều đường, muối, gừng, cam thảo… để ăn liền và không có tác dụng trị bệnh như Ô Mai dược liệu.
2. Dùng Ô Mai lâu dài có tác dụng phụ gì không?
Trả lời: Ô Mai khá an toàn khi dùng đúng liều lượng và đúng chỉ định. Tuy nhiên, do vị rất chua, dùng lâu dài có thể ảnh hưởng đến men răng và gây khó chịu cho người có dạ dày nhạy cảm. Cần tuân thủ liều lượng và liệu trình của thầy thuốc.
3. Phụ nữ có thai bị ho có dùng Ô Mai được không?
Trả lời: Về lý thuyết, Ô Mai tính bình và an toàn. Tuy nhiên, cơ địa phụ nữ mang thai rất nhạy cảm. Bất kỳ việc sử dụng dược liệu nào, kể cả Ô Mai, cũng cần có sự tham vấn và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ Y học cổ truyền để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
4. Trẻ em bị tiêu chảy có thể dùng Ô Mai không?
Trả lời: Có thể, Ô Mai rất hiệu quả trong việc trị tiêu chảy ở trẻ em. Tuy nhiên, liều lượng cho trẻ em phải thấp hơn người lớn và cần được tính toán cẩn thận dựa trên độ tuổi và cân nặng. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ dùng.
5. Ô Mai có thể chữa dứt điểm bệnh ho mãn tính không?
Trả lời: Ô Mai là một vị thuốc rất tốt để “liễm phế chỉ khái”, tức là làm giảm triệu chứng ho và ngăn ngừa ho tái phát. Để chữa dứt điểm, cần tìm ra gốc bệnh (ví dụ do Phế hư, Tỳ hư hay Thận hư) và phối hợp Ô Mai với các vị thuốc khác để điều trị tận gốc nguyên nhân.
6. Cách bảo quản Ô Mai dược liệu tại nhà?
Trả lời: Bảo quản Ô Mai ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Tốt nhất nên đựng trong hũ thủy tinh hoặc gốm sứ có nắp đậy kín. Nếu thấy có dấu hiệu ẩm mốc, tuyệt đối không được sử dụng.
7. Vị chua của Ô Mai có làm hại dạ dày không?
Trả lời: Có thể nếu bạn bị viêm loét dạ dày cấp hoặc có nồng độ axit dịch vị cao. Trong trường hợp này, nên dùng Ô Mai sau bữa ăn no và với liều lượng thấp. Với những người dạ dày hư hàn, Ô Mai lại có thể giúp kích thích tiêu hóa.
8. Tôi có thể tự mua Ô Mai về ngâm rượu uống được không?
Trả lời: Ô Mai có thể ngâm rượu, nhưng rượu Ô Mai chủ yếu có tác dụng kích thích tiêu hóa, sinh tân dịch. Nó không phải là dạng dùng tối ưu để trị ho hay tiêu chảy. Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, dạng sắc thang vẫn là lựa chọn hàng đầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Đỗ Tất Lợi (2006). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Viện Dược liệu (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
Trung Dược Đại Từ Điển. (2005). Nhà xuất bản Thượng Hải Khoa học Kỹ thuật.
Miyazawa, M., Utsunomiya, H., Inada, K., Yamada, T., Okuno, Y., Tanaka, H., & Tatematsu, M. (2006). Inhibition of Helicobacter pylori motility by (+)-Syringaresinol from unripe Japanese apricot. Biological & pharmaceutical bulletin, 29(1), 172-174.
Yan, X., et al. (2014). The anti-inflammatory and hepatoprotective effects of Fructus Mume extract. Journal of Ethnopharmacology, 153(2), 487-495.
Tu, Y., et al. (2019). The Antitussive, Expectorant, and Anti-Inflammatory Activities of Prunus mume. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2019.
Lee, J. H., & Stein, B. D. (2011). The anticancer effects of Fructus Mume. Phytomedicine, 18(8-9), 690-696.
Wang, J., et al. (2020). Fructus Mume formula for chronic diarrhea: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Journal of Ethnopharmacology, 252, 112591.




