Ngô Công (蜈蚣): Vị thuốc “Tức Phong Chỉ Kinh” – Khắc tinh của Trúng Phong và Đau Nhức

Trong kho tàng Dược học cổ truyền phương Đông, có một nhóm dược liệu đặc biệt được xếp vào hàng “Dĩ độc trị độc” (lấy độc trị bệnh). Chúng không phải là những thảo mộc hiền hòa mà là những loài vật có nọc độc mạnh mẽ, nhưng dưới bàn tay chế biến tài tình của người thầy thuốc, chúng trở thành những “Linh dược” cứu người trong gang tấc. Một trong số đó là Ngô công – hay dân gian vẫn gọi là con Rết.

Bạn thường biết đến Rết là loài vật đáng sợ với nọc độc gây đau đớn. Nhưng bạn có biết rằng, trong Đông y, Ngô công được mệnh danh là “Thiên Long” (Rồng nhà trời), là vị thuốc đầu bảng trong việc điều trị các chứng co giật, méo miệng do trúng phong, đau nhức xương khớp dữ dội và thậm chí hỗ trợ điều trị ung thư?Tại sao một loài vật có độc lại trở thành thuốc quý? Làm sao để sử dụng nó an toàn mà không bị ngộ độc? Bài viết chuyên khảo dưới đây của Phòng khám Đông y Sơn Hà sẽ giải mã toàn bộ bí ẩn về Ngô công dưới lăng kính của cả Y học Cổ truyền và Khoa học hiện đại.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Ngô Công – “Báu Vật Từ Thiên Nhiên”

1.1. Ngô Công là gì? Nguồn gốc và Đặc điểm nhận dạng

Ngô công, tên gọi dân dã là con Rết, còn được giới y gia tôn xưng bằng những cái tên mỹ miều như Thiên Long (Rồng trời) hay Bách túc trùng (Sâu trăm chân). Đây là một vị thuốc có nguồn gốc động vật, được sử dụng từ hàng ngàn năm trước trong các nền y học lớn như Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc.

  • Tên khoa học: Scolopendra subspinipes mutilans L. Koch hoặc Scolopendra morsitans L.
  • Họ: Rết (Scolopendridae).
  • Bộ: Rết (Scolopendromorpha).

Trong tự nhiên, Rết là loài động vật chân đốt, thân dẹt, dài khoảng 7-15cm, gồm nhiều đốt (khoảng 20 đốt). Mỗi đốt có một đôi chân. Phần đầu có màu đỏ hoặc vàng cam, hai râu dài, và đặc biệt là cặp kìm (chân hàm) chứa nọc độc sắc nhọn dùng để săn mồi. Thân thường có màu nâu đen hoặc xanh lục, bụng màu vàng nhạt.

Để làm thuốc, người ta thường bắt những con rết to, dài, thân dẹt vào mùa xuân hoặc hè. Sau khi bắt về, rết được buộc thẳng vào thanh tre mảnh để giữ dáng, sau đó nhúng nước sôi hoặc hơ khô, phơi trong bóng râm (âm can) hoặc sấy khô để dùng dần.

1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuNgô Công (Ngô công sấy khô)
Tên Gọi KhácThiên long, Bách túc trùng, Rết, Tich lăng
Tên Khoa HọcScolopendra subspinipes
Bộ Phận DùngToàn thân con rết phơi hoặc sấy khô
Tính VịVị cay (Tân), tính ôn (Ấm), Có độc (Hữu độc)
Quy KinhQuy vào kinh Can (Gan)
Công Năng (YHCT)Tức phong chỉ kinh, thông lạc chỉ thống, giải độc tán kết
Chủ TrịKinh phong cấp/mạn, uốn ván, trúng phong (đột quỵ), liệt dây thần kinh VII, đau đầu dai dẳng, đau khớp, mụn nhọt, rắn cắn
Hoạt Chất (YHHĐ)Histamine, Hemolytic protein, Antitumour polypeptide, Amino acids

2. Phân Tích Thành Phần Hóa Học & Tác Dụng Dược Lý Theo Y Học Hiện Đại

Mặc dù được coi là thuốc độc bảng B, nhưng chính nọc độc của Ngô công lại chứa những hoạt chất sinh học vô cùng quý giá mà y học hiện đại đang ráo riết nghiên cứu.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Ngô công

Qua phân tích sắc ký và sinh hóa, các nhà khoa học đã tìm thấy trong cơ thể và nọc của Ngô công chứa:

  1. Nọc độc (Venom): Chứa các hoạt chất tương tự như nọc ong và nọc rắn, bao gồm:
    • Histamine và Serotonin: Các chất trung gian hóa học gây phản ứng viêm, đau nhưng ở liều lượng kiểm soát có tác dụng dược lý đặc thù lên hệ thần kinh.
    • Hemolytic proteins (Protein gây tan máu): Có khả năng phá vỡ hồng cầu (cần lưu ý khi dùng liều cao).
  2. Enzyme: Chứa nhiều loại enzyme thủy phân đạm như Scolopendrid.
  3. Acid amin: Delta-hydroxylysine và các acid amin thiết yếu.
  4. Lipid: Bao gồm các acid béo như Palmitic, Oleic, Linoleic acid.
  5. Các nguyên tố vi lượng: Kẽm (Zn), Magie (Mg), Canxi (Ca)…

2.2. 6 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

Y học hiện đại đã thực hiện nhiều nghiên cứu (cả in vitroin vivo) để chứng minh kinh nghiệm của người xưa là có cơ sở:

  1. Tác dụng chống co giật (Anticonvulsant):
    • Cơ chế: Các peptit trong nọc Ngô công có khả năng ức chế sự phóng điện bất thường của nơ-ron thần kinh trung ương. Nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết Ngô công làm giảm đáng kể tần suất và cường độ các cơn co giật do Strychnine hoặc Pentylenetetrazol gây ra. Đây là cơ sở cho việc điều trị động kinh, uốn ván.
  2. Tác dụng giảm đau (Analgesic) mạnh mẽ:
    • Cơ chế: Một số polypeptide trong nọc rết có cấu trúc và tác dụng tương tự như morphin nhưng không gây nghiện ở liều điều trị. Chúng tác động lên các kênh ion natri (Nav1.7) liên quan đến cảm giác đau, giúp cắt cơn đau thần kinh, đau khớp hiệu quả.
  3. Tác dụng ức chế khối u (Anti-tumor):
    • Bằng chứng: Các nghiên cứu gần đây (được công bố trên các tạp chí dược lý quốc tế) chỉ ra rằng dịch chiết Ngô công có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư gan (HepG2), ung thư cổ tử cung và ung thư thực quản thông qua cơ chế kích hoạt Apoptosis (chết tế bào theo chương trình).
  4. Tác dụng kháng nấm và kháng khuẩn:
    • Dịch chiết Ngô công ức chế được nhiều loại nấm da và vi khuẩn Gram dương, giải thích cho công dụng trị mụn nhọt, lở loét ngoài da.
  5. Tác dụng tăng cường miễn dịch:
    • Ở liều lượng thấp, chế phẩm từ Ngô công giúp tăng cường hoạt động của đại thực bào.
  6. Tác dụng giãn mạch, hạ huyết áp:
    • Mặc dù chưa được ứng dụng rộng rãi, nhưng thực nghiệm cho thấy tiêm dịch chiết loãng có thể làm giãn mạch ngoại vi nhẹ, hạ áp nhất thời.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Ngô Công Theo Y Học Cổ Truyền

Nếu Tây y nhìn Ngô công dưới kính hiển vi để thấy phân tử, thì Đông y nhìn vị thuốc này qua lăng kính của triết học Âm Dương – Ngũ Hành và sự vận động của khí huyết. Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn vận dụng nguyên lý này để trị bệnh tận gốc.

3.1. Tính Vị và Quy Kinh

  • Vị: Cay (Tân). Vị cay có tính phát tán, giúp đưa thuốc đi nhanh, phá vỡ sự bế tắc.
  • Tính: Ôn (Ấm). Giúp trừ hàn, làm ấm kinh lạc.
  • Độc tính: Có độc (Hữu độc). Độc tính này vừa là dao hai lưỡi, vừa là vũ khí để công phá tà khí mạnh (như phong độc, hàn độc).
  • Quy kinh: Chuyên nhập vào kinh Can (Gan).

3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Y Lý

Tại sao Ngô công lại quy vào kinh Can và chữa được co giật?
Theo YHCT, “Can chủ cân” (Tạng Can làm chủ về gân, dây chằng, sự co duỗi của cơ thể). Khi Can huyết hư hoặc Can dương vượng lên quá mức sẽ sinh ra “Nội phong” (gió lốc bên trong cơ thể). Phong này gây ra các triệu chứng như run, co giật, méo miệng, cứng hàm (như trong tai biến, uốn ván, động kinh).

Ngô công với bản tính dũng mãnh, đi lại rất nhanh (nhờ nhiều chân), vị cay chạy thẳng vào kinh Can để:

  1. Tức phong chỉ kinh: Dập tắt cơn gió độc trong tạng Can, từ đó làm ngưng co giật. Đây là tác dụng mạnh nhất của Ngô công.
  2. Thông lạc chỉ thống: Với khả năng “xuyên thấu”, Ngô công len lỏi vào các kinh lạc bị bế tắc lâu ngày (gây đau nhức dữ dội, đau như dao đâm) để khai thông. “Thông bất thống” (thông thì không đau).
  3. Giải độc tán kết: Dùng độc trị độc, Ngô công phá vỡ các khối kết tụ (u cục, mụn nhọt sưng cứng, lao hạch) và giải nọc độc của rắn rết khác.

3.3. So sánh với Toàn Yết (Bọ cạp)

Trong các bài thuốc cổ phương, Ngô công thường đi cặp với Toàn yết (Bọ cạp). Đây là cặp “Đối dược” kinh điển.

  • Toàn yết: Tác dụng tức phong yếu hơn nhưng kéo dài hơn, thiên về trấn tĩnh.
  • Ngô công: Tác dụng tức phong mạnh và nhanh hơn, thiên về công phạt tà khí.
  • Kết hợp: Tạo thành sức mạnh cộng hưởng, dùng cho các trường hợp bệnh nặng, ngoan cố.

4. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương (Thực Chiến)

Dưới đây là các ứng dụng thực tế mà Dược sĩ Sơn Hà tổng hợp từ các y văn cổ như Bản thảo cương mục, Y tông kim giám và kinh nghiệm lâm sàng hiện đại.

4.1. Điều trị Trúng phong, Động kinh, Uốn ván (Nhóm bệnh về Thần kinh)

Đây là sở trường số 1 của Ngô công.

  • Bài thuốc: Chỉ Kính Tán (Gia giảm)
    • Thành phần: Ngô công 3 con, Toàn yết (Bọ cạp) 10g, Chu sa 3g (nghiền riêng), Cam thảo 10g.
    • Cách dùng: Sao vàng Ngô công và Toàn yết, tán thành bột mịn. Trộn đều các vị. Mỗi lần uống 2-3g với nước ấm.
    • Chủ trị: Trẻ em kinh phong (co giật sốt cao), uốn ván, người lớn động kinh, miệng méo mắt xếch sau tai biến, chân tay co rút đau đớn.

4.2. Điều trị Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên (Liệt mặt)

  • Bài thuốc: Ngô công 1-2 con, Cam thảo 6g.
  • Cách dùng: Ngô công nướng giòn hoặc sao vàng hạ thổ, tán bột. Uống cùng nước sắc Cam thảo.
  • Tác dụng: Khu phong thông lạc, phục hồi cơ mặt bị liệt, khắc phục tình trạng mắt nhắm không kín, miệng méo.

4.3. Điều trị Đau nhức xương khớp dữ dội, Phong thấp tê bại

Dành cho các trường hợp đau khớp nặng, biến dạng khớp, đau buốt về đêm mà dùng các thuốc trừ phong thấp thông thường ít hiệu quả.

  • Bài thuốc: Ngô công 5g, Đương quy 12g, Bạch thược 12g, Cam thảo 6g, Uy linh tiên 15g.
  • Cách dùng: Sắc uống.
  • Lưu ý: Ngô công có tính táo và tán mạnh, cần phối hợp với các vị bổ huyết (Đương quy, Bạch thược) để không làm tổn thương tân dịch và huyết.

4.4. Điều trị Lao hạch (Tràng nhạc), Mụn nhọt sưng đau

  • Kinh nghiệm dân gian: Dùng Ngô công sấy khô, tán bột mịn. Hòa với nước chè đặc (trà) đắp lên vùng hạch sưng hoặc mụn nhọt chưa vỡ mủ.
  • Tác dụng: Tiêu sưng, tán kết, giảm đau nhanh chóng.

4.5. Điều trị Ung thư (Hỗ trợ)

Hiện nay, nhiều bài thuốc Đông y hỗ trợ điều trị ung thư gan, ung thư dạ dày có sử dụng Ngô công phối hợp với các vị như Bạch hoa xà thiệt thảo, Bán chi liên.

  • Cơ chế: Hoạt huyết tiêu trưng, phá vỡ khối u (tán kết).
  • Cảnh báo: Tuyệt đối không tự ý áp dụng, phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

5. Hướng Dẫn Sử Dụng Ngô Công An Toàn và Hiệu Quả (Cực Kỳ Quan Trọng)

Ngô công là thuốc độc bảng B. Ranh giới giữa “thuốc tiên” và “thuốc độc” nằm ở liều lượng và cách bào chế. Phần này Dược sĩ Sơn Hà yêu cầu quý độc giả đọc thật kỹ.

5.1. Liều Lượng Khuyến Cáo

  • Dạng thuốc sắc: 1 – 3g (tương đương khoảng 1-3 con)/ngày.
  • Dạng bột: 0.6 – 1g/lần. Mỗi ngày uống 2-3 lần.
  • Dùng ngoài: Không kể liều lượng, tán bột trộn dầu hoặc ngâm rượu bôi.

5.2. Kỹ Thuật Bào Chế Giảm Độc (Sao chế)

Khi mua Ngô công khô về, không nên dùng ngay. Cần chế biến để giảm bớt độc tính và mùi hôi tanh:

  1. Bước 1: Ngắt bỏ chân và phần đầu (nơi chứa túi nọc độc tập trung nhiều nhất) nếu dùng cho người thể trạng yếu. Tuy nhiên, theo quan điểm “dĩ độc trị độc”, nhiều thầy thuốc giữ nguyên nọc nhưng giảm lượng.
  2. Bước 2 (Sao vàng): Lấy chảo nóng, cho Ngô công vào sao nhỏ lửa cho đến khi bên ngoài có màu vàng nâu, bẻ thấy giòn, mùi thơm bốc lên.
  3. Bước 3 (Tán bột): Sau khi sao giòn, tán thành bột mịn để dùng dần hoặc phối hợp vào thang thuốc.

5.3. Chống Chỉ Định Tuyệt Đối

  • Phụ nữ có thai: CẤM TUYỆT ĐỐI. Ngô công có tính phá huyết mạnh, gây sảy thai cực nhanh (đọa thai).
  • Phụ nữ cho con bú: Độc chất có thể qua sữa mẹ ảnh hưởng em bé.
  • Người có cơ địa dị ứng: Người dị ứng với vết côn trùng cắn, dị ứng hải sản cần thận trọng (test liều nhỏ).
  • Người tỳ vị hư yếu, táo nhiệt: Cần dùng kèm thuốc bổ tỳ và sinh tân dịch.

5.4. Dấu Hiệu Ngộ Độc và Xử Trí

  • Dấu hiệu: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, tim đập chậm, hạ huyết áp, nổi ban đỏ ngứa toàn thân. Nặng hơn có thể gây suy hô hấp, hôn mê.
  • Xử trí: Ngừng thuốc ngay lập tức. Nếu nhẹ, uống nước sắc Địa long (giun đất) hoặc Đậu xanh + Cam thảo để giải độc. Nếu nặng, phải đưa ngay đến cơ sở y tế để cấp cứu rửa dạ dày.

6. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Ngô Công Chất Lượng

Thị trường dược liệu hiện nay “thượng vàng hạ cám”. Dược sĩ Sơn Hà chia sẻ bí quyết giúp bạn chọn được Ngô công “xịn”.

6.1. Tiêu Chuẩn Vàng Của Ngô Công Loại 1

Một con rết khô đạt chuẩn dược dụng phải hội tụ các yếu tố:

  • Hình thái: Thân dài, dẹt, thẳng (do được nẹp tre khi phơi), nguyên vẹn, không gãy vụn, đủ chân.
  • Màu sắc: Lưng màu nâu đen hoặc nâu đỏ sẫm, bụng màu vàng cam hoặc vàng nâu.
  • Mùi vị: Có mùi hăng đặc trưng của rết sấy khô, hơi tanh nhẹ nhưng không được có mùi mốc thối.
  • Độ ẩm: Khô giòn, bẻ gãy được, không ẩm ướt.

6.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Kém Chất Lượng

Tiêu ChíNgô Công Chuẩn (Loại 1)Ngô Công Kém Chất Lượng / Giả
Kích thướcTo, dài đều nhau, thân dẹt thẳng.Nhỏ, vụn, cong queo, gãy nát nhiều.
Màu sắcMàu nâu đỏ tự nhiên, sáng bóng.Màu xỉn, đen sì (do sấy quá lửa hoặc mốc) hoặc màu quá đỏ (do nhuộm phẩm màu).
Độ nguyên vẹnCòn đủ đầu và chân.Mất đầu, rụng chân nhiều.
Bên trongBẻ ra thấy thịt khô, chắc, màu vàng nhạt.Bẻ ra thấy rỗng ruột (do để lâu bị mọt ăn) hoặc mốc đen bên trong.
MùiMùi hăng đặc trưng, hơi tanh.Mùi hôi thối khó chịu hoặc mùi hóa chất bảo quản (lưu huỳnh).

6.3. Lời Khuyên Mua Hàng & Bảo Quản

  • Mua ở đâu: Chỉ mua tại các hiệu thuốc Đông y uy tín, bệnh viện YHCT hoặc phòng khám có giấy phép. Tránh mua hàng trôi nổi ngoài chợ dược liệu không rõ nguồn gốc.
  • Bảo quản: Ngô công rất dễ bị mốc và mọt ăn ruột. Cần để trong lọ kín, có gói hút ẩm. Thi thoảng phải đem ra phơi lại hoặc sấy nhẹ. Dân gian thường bảo quản bằng cách bỏ vài nhánh tỏi hoặc hạt tiêu vào cùng để xua đuổi mọt.

7. Đông y Sơn Hà: Cam Kết Về Chất Lượng Dược Liệu

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi hiểu rằng “Dược liệu sạch là linh hồn của bài thuốc”. Với vị thuốc có độc tính như Ngô công, quy trình tuyển chọn càng phải khắt khe gấp bội.

Ngô công tại Sơn Hà cam kết:

  1. Nguồn gốc tự nhiên: Thu hái từ các vùng núi đá vôi tự nhiên, nơi có khí hậu thổ nhưỡng phù hợp cho rết sinh trưởng mạnh mẽ nhất.
  2. Sơ chế đúng quy trình: Được làm sạch, nẹp tre phơi sấy theo quy trình chuẩn GACP, đảm bảo giữ nguyên hoạt chất.
  3. Kiểm soát độc tính: Đã được các bác sĩ kiểm định kỹ lưỡng, loại bỏ các con không đạt chuẩn, mốc, mọt.
  4. Tư vấn 1:1: Bạn sẽ không bao giờ bị bỏ mặc với một vị thuốc độc bảng B. Đội ngũ bác sĩ của chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách bào chế và liều lượng phù hợp nhất với hồ sơ bệnh án của bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Ngô công (Rết) thực sự là một “thanh kiếm sắc” trong tay người thầy thuốc giỏi. Nó có thể cắt đứt những cơn đau dai dẳng, dập tắt những cơn phong giật nguy hiểm mà ít loại thảo dược nào làm được. Tuy nhiên, thanh kiếm sắc dùng khéo thì cứu người, dùng sai thì đả thương mình.Đừng để nỗi sợ về “nọc độc” ngăn cản bạn tiếp cận một phương pháp chữa bệnh hiệu quả, nhưng cũng đừng vì sự chủ quan mà tự ý sử dụng bừa bãi. Hãy để Đông y Sơn Hà đồng hành cùng bạn, biến “độc dược” thành “thần dược” bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

1. Bị rết cắn có dùng con rết chữa được không?

Theo kinh nghiệm dân gian “lấy độc trị độc”, có thể dùng dầu ngâm rết bôi vào vết cắn (chỉ bôi ngoài da, không bôi vào vết thương hở đang chảy máu). Tuy nhiên, cách tốt nhất là rửa sạch vết thương, chườm lạnh và dùng các bài thuốc đắp từ lá tươi (như rau sam, tỏi) hoặc đến cơ sở y tế. Không nên uống rượu rết khi đang bị rết cắn vì có thể làm nọc độc phát tán nhanh hơn.

2. Ngâm rượu rết dùng để uống hay xoa bóp?

Rượu ngô công (Rết) chủ yếu dùng để XOA BÓP NGOÀI DA trị đau nhức xương khớp, tan máu bầm, trị mụn nhọt. Việc uống rượu rết tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc rất cao nếu không kiểm soát được nồng độ và liều lượng. Chỉ uống khi có chỉ định liều lượng cực thấp từ thầy thuốc (tính bằng giọt).

3. Trẻ em bị sốt cao co giật có được dùng Ngô công không?

Có thể dùng nhưng phải cực kỳ thận trọng và dùng dạng bột đã chế biến kỹ, phối hợp trong các bài thuốc (như bài Chỉ Kinh Tán). Tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống rượu rết hoặc ăn rết sống.

4. Ăn rết sống có chữa được ung thư không?

Hiện nay có nhiều lời đồn thổi về việc nuốt rết sống chữa ung thư. Đây là hành động RẤT NGUY HIỂM. Rết sống chứa nhiều ký sinh trùng (giun sán) và nọc độc chưa được hỏa chế có thể gây thủng dạ dày, ngộ độc cấp tính, nhiễm trùng máu. Tác dụng trị ung thư của Ngô công cần qua bào chế và phối hợp thuốc, không phải qua việc ăn sống.

5. Ngô công kỵ với gì?

Khi uống Ngô công, nên kiêng ăn đồ tanh (tôm, cua), đồ cay nóng quá mức và các chất kích thích. Ngoài ra, Ngô công kỵ với vị thuốc Xà thoái (xác rắn) theo một số tài liệu cổ, tuy nhiên trên lâm sàng đôi khi vẫn phối hợp nhưng cần thận trọng.

6. Dấu hiệu ngộ độc Ngô công là gì?

Nếu dùng quá liều, bệnh nhân có thể buồn nôn, nôn mửa, đau bụng dữ dội, tim đập chậm, hạ huyết áp, thậm chí khó thở và hôn mê. Khi có dấu hiệu này, cần ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện cấp cứu (mang theo mẫu thuốc đang uống).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Bộ Y tế Việt Nam. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.

Chen, J. K., & Chen, T. T. (2004). Chinese Medical Herbology and Pharmacology. Art of Medicine Press. (Tham khảo về dược lý hiện đại của Scolopendra).

Viện Dược liệu. (2016). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam. Tập 2. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.

Wang, J. L., et al. (2020). “Anti-tumor effects of Scolopendra extracts on hepatoma cells”. Journal of Ethnopharmacology.

Trần Đáng. (2010). Thực phẩm chức năng và An toàn thực phẩm. Nhà xuất bản Y học. (Phần về độc tố tự nhiên).

Lý Thời Trân. Bản thảo cương mục (Mục Trùng bộ).

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận