Sốt cao, ho khan, đau họng, miệng đắng, hay cảm giác nóng bức bối trong người, phụ nữ mang thai bị nóng trong dẫn đến dọa sảy… Đây đều là những biểu hiện mà Y học cổ truyền gọi là “Thực nhiệt” và “Hỏa độc”. Để giải quyết vấn đề này, thiên nhiên đã ban tặng cho chúng ta một “chiến binh” mạnh mẽ mang sắc vàng đặc trưng: Hoàng Cầm.
Không chỉ là một vị thuốc kinh điển trong Đông y suốt hàng ngàn năm, Hoàng Cầm ngày nay còn là đối tượng nghiên cứu trọng điểm của Y học hiện đại nhờ chứa đựng những hợp chất vàng có khả năng kháng khuẩn và bảo vệ thần kinh tuyệt vời. Vậy Hoàng Cầm thực sự hoạt động như thế nào? Tại sao người xưa lại phân biệt “Khô Cầm” và “Tử Cầm”? Hãy cùng Dược sĩ Sơn Hà giải mã tường tận ngay sau đây.
1: Tổng Quan Về Hoàng Cầm – “Ngọn Cờ Vàng” Của Dược Liệu Thanh Nhiệt

1.1. Hoàng Cầm là gì? Nguồn gốc và Đặc điểm
Hoàng cầm (tên Hán tự: 黄芩) có nghĩa là “cái chăn màu vàng” hoặc “cây cầm màu vàng” (do rễ màu vàng). Đây là rễ phơi hay sấy khô của cây Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis Georgi).
Cây thuộc thảo, sống dai, cao khoảng 20-50cm. Rễ phình to thành hình chùy, mặt ngoài màu vàng sẫm, bên trong màu vàng tươi (nếu rễ non) hoặc vàng nâu, rỗng ruột (nếu rễ già). Chính đặc điểm rễ đặc hay rỗng này tạo nên sự phân hóa độc đáo trong cách dùng thuốc của người xưa:
- Tử cầm (Hoàng cầm con): Là rễ non hoặc rễ nhánh, ruột đặc. Người xưa cho rằng loại này nặng, đi xuống dưới, chuyên trị nhiệt ở Đại trường, Bàng quang.
- Khô cầm (Hoàng cầm già): Hay còn gọi là Phiến cầm. Là rễ già, bên trong ruột bị mục rỗng (như phổi). Do nhẹ và rỗng nên nó có xu hướng đi lên trên (thăng), chuyên trị nhiệt ở Phế (Phổi), vùng ngực và đầu mặt.
Phân bố: Cây mọc nhiều ở vùng lạnh như Siberia (Nga), Mông Cổ và các tỉnh phía Bắc Trung Quốc (Hắc Long Giang, Hà Bắc, Tứ Xuyên). Tại Việt Nam, cây đã được di thực trồng ở Sa Pa, Đà Lạt nhưng sản lượng chưa nhiều, nguồn dược liệu chất lượng cao chủ yếu vẫn nhập khẩu từ vùng nguyên liệu chính gốc Tứ Xuyên – Cam Túc.
1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
Dưới đây là hồ sơ lý lịch trích ngang của Hoàng cầm mà bất kỳ ai quan tâm đến Đông dược đều cần nắm rõ:
| Tên Dược Liệu | Hoàng Cầm |
| Tên Khoa Học | Scutellaria baicalensis Georgi |
| Họ Thực Vật | Họ Hoa môi (Lamiaceae) |
| Tên Gọi Khác | Khô cầm, Tử cầm, Túc cầm, Đỗ phụ, Nội hư. |
| Tính Vị | Vị đắng (Khổ), Tính lạnh (Hàn). |
| Quy Kinh | Quy vào kinh Tâm, Phế, Can, Đởm, Đại trường, Tiểu trường. |
| Công Năng (YHCT) | Thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa giải độc, chỉ huyết (cầm máu), an thai. |
| Chủ Trị | Phế nhiệt ho đờm vàng, sốt cao, lỵ, tiêu chảy, vàng da (hoàng đản), nôn ra máu, chảy máu cam, động thai do nhiệt. |
| Hoạt Chất Chính | Flavonoids (Baicalin, Baicalein, Wogonin, Oroxylin A). |
| Phân loại | Thuốc Thanh nhiệt táo thấp. |
2: Phân Tích Dược Tính Của Hoàng Cầm Dưới Góc Nhìn Khoa Học

Khác với nhiều thảo dược chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian, Hoàng cầm sở hữu một kho tàng bằng chứng khoa học đồ sộ. “Vũ khí” bí mật của nó nằm ở nhóm hợp chất Flavonoid độc đáo.
2.1. Các Hợp Chất Sinh Học Chính (Key Active Ingredients)
Hàm lượng Flavonoid toàn phần trong rễ Hoàng cầm rất cao (có thể lên tới 12-17%), trong đó nổi bật nhất là bộ ba:
- Baicalin: Chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 10%). Đây là hợp chất quyết định tác dụng kháng khuẩn, chống dị ứng và hạ huyết áp.
- Baicalein: Dạng aglycone của Baicalin, có khả năng thâm nhập màng tế bào tốt hơn, nổi bật với khả năng bảo vệ thần kinh và chống oxy hóa.
- Wogonin: Một flavonoid đặc biệt có tác dụng chống viêm mạnh mẽ và ức chế tế bào ung thư.
2.2. 06 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh
Y học hiện đại đã xác nhận Hoàng cầm có những tác động dược lý trùng khớp một cách kinh ngạc với các công năng của YHCT:
1. Tác dụng Kháng khuẩn và Kháng virus phổ rộng
- Cơ chế: Baicalin và Baicalein ức chế sự tổng hợp protein và DNA của vi khuẩn.
- Hiệu quả: Ức chế mạnh các vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp (Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae) và đường tiêu hóa (E. coli, Salmonella). Đặc biệt, nó có tác dụng ức chế virus cúm (Influenza virus). Điều này giải thích tại sao Hoàng cầm luôn có mặt trong các bài thuốc trị cảm cúm, viêm phổi.
2. Tác dụng Chống viêm và Chống dị ứng
- Cơ chế: Ức chế enzyme COX-2 và 5-LOX (các enzyme gây viêm), đồng thời ngăn chặn sự giải phóng histamin từ tế bào mast.
- Ứng dụng: Hiệu quả trong điều trị viêm khớp, hen phế quản và các phản ứng dị ứng ngoài da.
3. Tác dụng Hạ huyết áp và Bảo vệ tim mạch
- Cơ chế: Các flavonoid trong Hoàng cầm giúp giãn mạch máu, ức chế dòng canxi đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó làm hạ huyết áp. Nó cũng giúp giảm lipid máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
4. Tác dụng Lợi mật và Bảo vệ gan
- Cơ chế: Hoàng cầm giúp tăng tiết dịch mật, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do rượu và độc tố. Tác dụng này tương đồng với công năng “thanh can đởm nhiệt” trong Đông y.
5. Tác dụng An thần và Bảo vệ thần kinh
- Cơ chế: Baicalin có khả năng gắn kết với thụ thể GABA-A trong não bộ (tương tự cơ chế của thuốc an thần Benzodiazepine nhưng tự nhiên), giúp giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ mà không gây nghiện. Đồng thời, nó bảo vệ tế bào thần kinh khỏi stress oxy hóa.
6. Tác dụng Chống oxy hóa và Tiềm năng ung thư
- Cơ chế: Quét sạch các gốc tự do (ROS). Các nghiên cứu in vitro cho thấy Wogonin và Baicalin có khả năng kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư gan, phổi và vú.
3: Luận Giải Sâu Sắc Về Hoàng Cầm Theo Y Học Cổ Truyền

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn coi trọng nguyên lý “Biện chứng luận trị”. Hoàng cầm là thuốc đắng, lạnh, nhưng dùng sao cho tinh tế mới là nghệ thuật của người thầy thuốc.
3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT
| Thuộc Tính | Luận Giải Chuyên Môn |
| Tứ Khí | Hàn (Lạnh): Đặc tính đối kháng với “Nhiệt”. Dùng khi cơ thể có sốt cao, viêm nhiễm cấp tính, sưng nóng đỏ đau. |
| Ngũ Vị | Khổ (Đắng): Vị đắng có năng lực “Táo” (làm khô) và “Tả” (xả bớt). Giúp làm khô thấp trọc và xả bớt hỏa nhiệt thực tà. |
| Kinh Điển | Hoàng cầm đặc biệt mạnh trong việc thanh nhiệt ở Thượng tiêu (vùng ngực trở lên gồm Tâm, Phế). |
3.2. Cơ Chế Tác Động – Sự Khác Biệt Của “Tam Hoàng”
Trong Đông y, có 3 vị thuốc “Hoàng” nổi tiếng (Tam Hoàng) đều đắng lạnh, nhưng phân công nhiệm vụ rất rõ ràng:
- Hoàng Liên: Chủ trị Tâm hỏa (Thượng tiêu và Trung tiêu). Vị đắng nhất, thiên về giải độc, trị tâm phiền, mất ngủ, nhiệt ở tim.
- Hoàng Bá: Chủ trị Thận hỏa (Hạ tiêu). Thiên về tư âm, trị nhiệt ở bàng quang, thận, xương cốt.
- Hoàng Cầm: Chủ trị Phế hỏa và Đởm hỏa (Thượng tiêu). Chuyên trị các chứng ho do phế nhiệt, đắng miệng, đau sườn do can đởm hỏa vượng.
Luận giải cơ chế “Sao tẩm”:
Sự kỳ diệu của Hoàng cầm còn nằm ở cách bào chế dẫn thuốc:
- Sao Rượu: Rượu tính thăng (đi lên). Hoàng cầm sao rượu giúp dược lực đi lên mạnh mẽ hơn vào vùng đầu mặt, họng, phế. Dùng trị đau đầu, mắt đỏ, đau họng.
- Sao Muối: Dẫn thuốc xuống hạ tiêu (thận, bàng quang). (Ít dùng hơn).
- Sao Thán (Sao cháy): Sao thành than (bên ngoài đen, bên trong nâu) giúp tăng tác dụng Chỉ huyết (cầm máu). Dùng trị chảy máu cam, ho ra máu, rong kinh do huyết nhiệt.
3.3. Công Năng & Chủ Trị Chi Tiết
1. Thanh nhiệt táo thấp (Clear Heat and Dry Dampness)
- Chứng bệnh: Thấp nhiệt uất kết ở tỳ vị hoặc đại trường. Biểu hiện: Sốt, ngực tức, buồn nôn, tiêu chảy phân nát vàng hôi, lỵ đau bụng mót rặn, rêu lưỡi vàng nhớt.
- Ứng dụng: Dùng trong các bài thuốc chữa kiết lỵ, viêm ruột cấp, vàng da (viêm gan).
2. Tả hỏa giải độc (Purge Fire and Detoxify)
- Chứng bệnh: Phế nhiệt ủng tắc. Biểu hiện: Ho sốt, đờm vàng đặc dính, khó thở, đau họng, amiđan sưng mủ. Hoặc đinh nhọt, lở loét sưng đau.
- Ứng dụng: Là chủ dược trong điều trị viêm phổi, viêm phế quản cấp, mụn nhọt đinh độc.
3. Lương huyết chỉ huyết (Cool Blood to Stop Bleeding)
- Chứng bệnh: Huyết nhiệt vọng hành (nhiệt làm máu đi sai đường). Biểu hiện: Chảy máu cam, nôn ra máu, ho ra máu, đại tiện ra máu, phụ nữ băng lậu (rong kinh huyết đỏ tươi).
- Ứng dụng: Dùng Hoàng cầm sao thán để cầm máu.
4. Thanh nhiệt an thai (Clear Heat to Calm the Fetus)
- Cơ chế: Phụ nữ có thai cơ thể thường thiên về nhiệt (âm hư sinh nội nhiệt). Nếu nhiệt quá thịnh sẽ quấy rối bào thai, gây đau bụng, ra huyết, động thai. Hoàng cầm có tính hàn, giúp thanh nhiệt ở tử cung, làm mát huyết, từ đó an thai. Người xưa gọi Hoàng cầm và Bạch truật là “Thánh dược an thai”.
4: Hướng Dẫn Sử Dụng Hoàng Cầm: Bài Thuốc & Lưu Ý

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo
- Liều dùng thông thường: 6g – 15g/ngày.
- Dạng dùng: Sắc uống, tán bột, hoặc chiết xuất.
- Lưu ý: Nếu dùng để cầm máu thì nên sao cháy (Hoàng cầm thán). Nếu dùng thanh phế nhiệt ở thượng tiêu thì nên sao qua rượu.
4.2. Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển (“Bảo Bối” Lâm Sàng)
Dưới đây là các bài thuốc trứ danh sử dụng Hoàng cầm mà Phòng khám Sơn Hà thường xuyên ứng dụng và gia giảm:
1. Tiểu Sài Hồ Thang (Xiao Chai Hu Tang)
- Xuất xứ: Thương Hàn Luận.
- Thành phần: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Bán hạ, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
- Chủ trị: Chứng Thiếu dương (lúc sốt lúc rét), miệng đắng, họng khô, mắt hoa, ngực sườn đầy tức, chán ăn, tâm phiền. Đây là bài thuốc nổi tiếng điều trị cảm cúm, sốt rét, viêm gan mạn tính, viêm túi mật.
- Vai trò Hoàng cầm: Phối hợp với Sài hồ để hòa giải Thiếu dương, thanh nhiệt ở Đởm.
2. Hoàng Cầm Thang (Huang Qin Tang)
- Xuất xứ: Thương Hàn Luận.
- Thành phần: Hoàng cầm, Bạch thược, Cam thảo, Đại táo.
- Chủ trị: Nhiệt lỵ (kiết lỵ do nhiệt), đau bụng, tiêu chảy, hậu môn nóng rát.
- Vai trò Hoàng cầm: Thanh nhiệt táo thấp, chỉ lỵ.
3. Thanh Kim Hóa Đàm Thang
- Thành phần: Hoàng cầm, Chi tử, Cát cánh, Mạch môn, Tang bạch bì, Bối mẫu…
- Chủ trị: Ho do phế nhiệt, đờm vàng đặc, khó khạc, họng khô đau.
4. Đương Quy Tán (Bài thuốc An thai)
- Xuất xứ: Kim Quỹ Yếu Lược.
- Thành phần: Đương quy, Hoàng cầm, Bạch thược, Xuyên khung, Bạch truật.
- Chủ trị: Phụ nữ có thai bị huyết nhiệt, thai khí không yên, phòng ngừa sảy thai thói quen.
- Vai trò Hoàng cầm: Thanh nhiệt lương huyết để an thai.
4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Thận Trọng
Hoàng cầm tuy lành tính hơn Hoàng liên nhưng vẫn là thuốc lạnh. Việc sử dụng sai đối tượng có thể gây hại:
- Chống chỉ định tuyệt đối:
- Người Tỳ Vị hư hàn: Biểu hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, hay đau bụng đi ngoài khi ăn đồ sống lạnh, phân lỏng nát thường xuyên. Dùng Hoàng cầm sẽ làm lạnh bụng thêm, gây tiêu chảy nặng.
- Phế hàn: Ho do lạnh, đờm trắng loãng, chảy nước mũi trong. (Trường hợp này phải dùng thuốc ôn ấm như Gừng, Quế chi, không dùng Hoàng cầm).
- Động thai do hàn: Phụ nữ mang thai bị đau bụng, ra huyết nhưng người lạnh, sắc mặt xanh xao, sợ lạnh (thuộc chứng hư hàn) thì không được dùng Hoàng cầm.
- Tương tác thuốc: Cần tham vấn ý kiến bác sĩ khi dùng chung với các thuốc Tây y chuyển hóa qua gan.
5: Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Hoàng Cầm Loại 1

Thị trường dược liệu hiện nay có nhiều loại Hoàng cầm với chất lượng và giá cả chênh lệch lớn. Dưới đây là kinh nghiệm xương máu để chọn được “Hoàng cầm chuẩn”.
5.1. Tiêu Chuẩn Cảm Quan Nhận Biết Hoàng Cầm Tốt
- Hình dáng: Rễ hình chùy xoắn, vặn vẹo. Mặt ngoài màu vàng nâu hoặc vàng sẫm.
- Thể chất: Cứng rắn, khó bẻ gãy.
- Mặt cắt:
- Tử cầm (Thương phẩm phổ biến): Mặt cắt màu vàng tươi hoặc vàng xanh, đặc, vân thớ rõ ràng.
- Khô cầm (Loại đặc biệt): Giữa ruột có mảng màu nâu đen hoặc rỗng mục, xung quanh viền vẫn vàng. Đây không phải là hỏng, mà là đặc tính của rễ già, rất quý để trị bệnh Phế.
- Mùi vị: Mùi nhẹ, vị đắng chát.
5.2. Phân Biệt Thật – Giả – Kém Chất Lượng
| Tiêu Chí | Hoàng Cầm Bắc (Chuẩn) | Hoàng Cầm Nam (Cây Bán biên liên – Sai) | Dược Liệu Đã Chiết Xuất (Rác) |
| Màu sắc mặt cắt | Màu vàng tươi hoặc vàng xanh đặc trưng. | Màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt. | Màu vàng xỉn, xám ngoét, nhìn khô xác. |
| Vị | Đắng đậm đà, hơi chát. | Đắng nhẹ hoặc nhạt. | Nhạt thếch hoặc chỉ hơi đắng, không có vị chát đặc trưng. |
| Độ ẩm | Khô, cầm chắc tay. | Thường xốp. | Xốp, nhẹ bẫng do mất hết tinh chất. |
5.3. Cam Kết Chất Lượng Tại Đông Y Sơn Hà
Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi hiểu rằng “Dược liệu sạch là sinh mạng của bài thuốc”. Hoàng cầm được sử dụng tại phòng khám là loại Hoàng Cầm Bắc chính gốc, nhập khẩu từ vùng trồng đạt chuẩn GACP tại Tứ Xuyên và Cam Túc.
Chúng tôi tuân thủ quy trình bào chế nghiêm ngặt theo lối cổ truyền:
- Chỉ sử dụng rễ củ già (trên 3 năm tuổi) để đảm bảo hàm lượng Baicalin cao nhất.
- Thực hiện bào chế Sao Tẩm thủ công: Sao rượu để dẫn lên phế, sao thán để cầm máu… tùy theo từng đơn thuốc cụ thể của bệnh nhân.
- Nói KHÔNG với dược liệu xông lưu huỳnh (diêm sinh) quá nồng độ, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả phụ nữ mang thai.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà
Hoàng Cầm – vị thuốc mang sắc vàng của đất, chứa vị đắng của sự chắt chiu, và mang tính lạnh của sự tĩnh tại. Nó là món quà vô giá để dập tắt những cơn “bốc hỏa”, những ổ viêm nhiễm và mang lại sự bình an cho cơ thể, đặc biệt là sự an ổn cho những mầm sống trong bụng mẹ.
Tuy nhiên, “nước có thể chở thuyền cũng có thể lật thuyền”. Hoàng cầm chỉ thực sự phát huy tác dụng “thần kỳ” khi được đặt đúng vào bài thuốc, dùng đúng cho thể bệnh “Thực Nhiệt”. Việc tự ý mua về sắc uống khi chưa rõ hàn – nhiệt của bản thân có thể dẫn đến hậu quả “lợi bất cập hại”, làm tổn thương Tỳ Vị.
Nếu quý vị đang gặp các vấn đề về ho sốt kéo dài, viêm nhiễm mãn tính hay cần tư vấn an thai bằng thảo dược, đừng ngần ngại liên hệ với Phòng khám Đông y Sơn Hà. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng sức khỏe của bạn.
1. Hoàng cầm có dùng được cho người cao huyết áp không?
Trả lời: Rất tốt. Nghiên cứu hiện đại và kinh nghiệm lâm sàng đều cho thấy Hoàng cầm có tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt tốt cho người cao huyết áp thể “Can hỏa vượng” (hay nóng giận, mặt đỏ, đau đầu, chóng mặt, ù tai).
2. Phụ nữ mang thai uống Hoàng cầm có an toàn không?
Trả lời: An toàn và hiệu quả nếu dùng đúng chỉ định. Hoàng cầm là vị thuốc chủ chốt để “thanh nhiệt an thai”. Tuy nhiên, chỉ dùng khi thai phụ có triệu chứng nhiệt (người nóng, táo bón, khát nước, ra huyết đỏ tươi). Nếu thai phụ bị lạnh bụng, đau bụng do hư hàn thì tuyệt đối không dùng. Cần sự kê đơn của bác sĩ.
3. Tôi bị đau dạ dày có dùng được Hoàng cầm không?
Trả lời: Cần thận trọng. Hoàng cầm có tính hàn và vị đắng, có thể gây nê trệ dạ dày. Nếu bạn bị đau dạ dày do vi khuẩn HP (thuộc nhiệt) thì có thể dùng (kết hợp các vị bảo vệ dạ dày). Nhưng nếu đau dạ dày thể hàn (lạnh bụng) thì không nên dùng. Nên uống thuốc sau khi ăn no.
4. Phân biệt Hoàng cầm và Hoàng liên, vị nào tốt hơn?
Trả lời: Không có vị nào tốt hơn, chỉ có vị nào phù hợp hơn.
Hoàng liên: Đắng hơn, lạnh hơn, mạnh về trị Tâm hỏa (mất ngủ, nhiệt miệng) và đường ruột (kiết lỵ).
Hoàng cầm: Mạnh về trị Phế hỏa (ho, viêm phổi) và Can Đởm hỏa.
Tùy bệnh ở tạng phủ nào mà thầy thuốc sẽ chọn vị phù hợp hoặc phối hợp cả hai.
5. Uống Hoàng cầm lâu dài có được không?
Trả lời: Không nên. Các thuốc nhóm Thanh nhiệt táo thấp đều có tính “Tả” (công phạt). Dùng lâu dài dễ làm tổn thương dương khí và Tỳ vị (gây biếng ăn, lạnh bụng). Chỉ nên dùng theo đợt điều trị bệnh, khi hết triệu chứng nhiệt thì nên ngừng hoặc chuyển sang thuốc bổ để phục hồi.
6. Giá bán Hoàng cầm là bao nhiêu?
Trả lời: Hoàng cầm Bắc loại 1 (phiến đẹp, màu vàng tươi) hiện có giá dao động từ 400.000đ – 600.000đ/kg. Các loại rẻ hơn thường là hàng vụn, hàng xỉn màu hoặc hàng đã bị chiết xuất một phần hoạt chất.
7. Tại sao sắc thuốc có Hoàng cầm nước lại màu vàng xanh?
Trả lời: Đó là màu đặc trưng của các hoạt chất Flavonoid (Baicalin) khi tan trong nước. Màu càng vàng tươi và trong thì chứng tỏ dược liệu càng tốt.
8. Trẻ em bị ho có dùng Hoàng cầm được không?
Trả lời: Được. Hoàng cầm thường có trong các bài thuốc trị viêm phế quản, ho đờm nhiệt ở trẻ em. Tuy nhiên, do vị đắng khó uống, cần kết hợp với Cam thảo hoặc đường phèn và điều chỉnh liều lượng thấp phù hợp với cân nặng của trẻ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y Tế Việt Nam. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. (Chuyên luận: Hoàng cầm).
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Zhao, Q., Chen, X. Y., & Martin, C. (2016). Scutellaria baicalensis, the golden herb from the garden of Chinese medicinal plants. Science Bulletin, 61(18), 1391-1398.
Gao, Z., Huang, K., Yang, X., & Xu, H. (1999). Free radical scavenging and antioxidant activities of flavonoids extracted from the root of Scutellaria baicalensis Georgi. Biochimica et Biophysica Acta (BBA)-General Subjects, 1472(3), 643-650.
Wang, Z. L., et al. (2018). Baicalin: A review of its anti-cancer effects and mechanisms in Hepatocellular Carcinoma. Biomedicine & Pharmacotherapy.
Trần Thúy, Phạm Duy Nhạc. (2005). Bài giảng Y học cổ truyền. Nhà xuất bản Y học.
Bensky, D., Clavey, S., & Stoger, E. (2004). Chinese Herbal Medicine: Materia Medica (3rd ed.). Eastland Press.
Viện Dược Liệu. (2016). Danh lục cây thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.





