Tìm Hiểu Về 12 Đôi Dây Thần Kinh Sọ: Cấu Trúc, Chức Năng Và Bệnh Thường Gặp

Dây thần kinh sọ là gì?

Dây thần kinh sọ (Cranial Nerves) là một nhóm các dây thần kinh quan trọng xuất phát từ não hoặc thân não, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc điều khiển giác quan, vận động và các chức năng tự chủ của cơ thể, đặc biệt là ở vùng đầu, cổ, và một số cơ quan nội tạng.

Chức năng chính:

  • Truyền tín hiệu cảm giác: Mùi, vị, thính giác, thăng bằng, cảm giác từ da và niêm mạc.
  • Điều khiển vận động: Cử động mắt, khuôn mặt, lưỡi, cơ nhai và các cơ quan khác.
  • Kiểm soát các chức năng tự chủ: Nhịp tim, hô hấp, tiêu hóa thông qua các dây thần kinh như dây X (Lang thang).

Vai trò dây thần kinh sọ trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên

Dây thần kinh sọ kết nối trực tiếp giữa hệ thần kinh trung ương (não) và các phần khác của cơ thể, đóng vai trò cầu nối quan trọng:

Trong hệ thần kinh trung ương (CNS):

  • Dây thần kinh sọ là phần mở rộng của não và thân não, giúp não nhận thông tin cảm giác từ môi trường bên ngoài và chỉ đạo các hoạt động vận động hoặc chức năng tự chủ.
  • Ví dụ: Dây II (Thị giác) kết nối võng mạc với vỏ não thị giác, cho phép não xử lý hình ảnh.

Trong hệ thần kinh ngoại biên (PNS):

  • Dây thần kinh sọ đóng vai trò như “đường cao tốc” truyền tín hiệu vận động từ não đến cơ bắp và tín hiệu cảm giác từ cơ quan đến não.
  • Ví dụ: Dây X (Lang thang) mở rộng đến các cơ quan nội tạng như tim, phổi, và ruột, giúp điều chỉnh nhịp tim và tiêu hóa.
Chức năng 12 dây thần kinh sọ
Chức năng 12 dây thần kinh sọ

Tổng quan về 12 đôi dây thần kinh sọ

Hệ thần kinh sọ bao gồm 12 đôi dây thần kinh, đánh số thứ tự từ I đến XII, được đặt tên theo chức năng hoặc cấu trúc mà chúng kiểm soát. Những dây thần kinh này có nhiệm vụ đảm bảo sự liên lạc giữa não bộ và các cơ quan, cơ bắp, và giác quan của cơ thể, đặc biệt là vùng đầu, cổ và một số cơ quan nội tạng. Dưới đây là danh sách chi tiết từng đôi dây thần kinh sọ.

Dây I: Khứu giác (Olfactory)

  • Chức năng: Cảm nhận mùi.
  • Vai trò: Truyền tín hiệu từ niêm mạc khứu giác ở mũi đến não để xử lý và nhận biết các mùi hương.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở phần trước não.

Dây II: Thị giác (Optic)

  • Chức năng: Thị giác (nhìn).
  • Vai trò: Chuyển thông tin hình ảnh từ võng mạc ở mắt đến não để phân tích và hình thành thị lực.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở não trước, qua đường thần kinh thị giác.

Dây III: Vận nhãn chung (Oculomotor)

  • Chức năng: Điều khiển vận động của mắt và điều chỉnh kích thước đồng tử.
  • Vai trò:
    • Điều khiển các cơ giúp mắt di chuyển lên, xuống và vào trong.
    • Kiểm soát cơ co đồng tử, giúp mắt thích nghi với ánh sáng.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở thân não, khu vực giữa não.

Dây IV: Ròng rọc (Trochlear)

  • Chức năng: Điều khiển vận động nhãn cầu (mắt).
  • Vai trò:
    • Kiểm soát cơ chéo trên của mắt, giúp mắt di chuyển xuống dưới và ra ngoài.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở mặt sau của thân não.

Dây V: Sinh ba (Trigeminal)

  • Chức năng: Kết hợp cảm giác và vận động.
  • Vai trò:
    • Cảm giác: Truyền cảm giác từ da mặt, niêm mạc miệng, mũi, và mắt.
    • Vận động: Kiểm soát cơ nhai.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở thân não, phần cầu não.

Dây VI: Vận nhãn ngoài (Abducens)

  • Chức năng: Điều khiển vận động nhãn cầu (mắt).
  • Vai trò:
    • Kiểm soát cơ thẳng ngoài, giúp mắt di chuyển ra ngoài (nhìn ngang).
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở thân não, cầu não.

Dây VII: Mặt (Facial)

  • Chức năng: Kết hợp cảm giác và vận động.
  • Vai trò:
    • Cảm giác: Vị giác từ 2/3 trước lưỡi.
    • Vận động: Điều khiển các cơ mặt tạo biểu cảm, đồng thời kiểm soát tiết nước mắt và nước bọt.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở cầu não.
Hình ảnh minh họa dây thần kinh số 7 (dây thần kinh mặt) và các nhánh của nó trên khuôn mặt người nhìn nghiêng.
Hình ảnh minh họa dây thần kinh số 7 (dây thần kinh mặt) và các nhánh của nó trên khuôn mặt người nhìn nghiêng.

Dây VIII: Tiền đình – Ốc tai (Vestibulocochlear)

  • Chức năng: Kết hợp thăng bằng và thính giác.
  • Vai trò:
    • Dẫn truyền tín hiệu âm thanh từ tai trong đến não.
    • Cảm nhận vị trí và chuyển động của đầu, giúp duy trì thăng bằng.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở cầu não, gần dây VII.

Dây IX: Thiệt hầu (Glossopharyngeal)

  • Chức năng: Kết hợp cảm giác và vận động.
  • Vai trò:
    • Cảm giác: Vị giác từ 1/3 sau lưỡi, cảm giác từ họng.
    • Vận động: Kiểm soát các cơ giúp nuốt, tiết nước bọt từ tuyến nước bọt mang tai.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở hành não.

Dây X: Lang thang (Vagus)

  • Chức năng: Kết hợp cảm giác, vận động và chức năng tự chủ.
  • Vai trò:
    • Cảm giác: Thu nhận tín hiệu từ cổ, ngực và bụng.
    • Vận động: Điều khiển cơ thanh quản và họng, hỗ trợ quá trình nói và nuốt.
    • Tự chủ: Điều hòa hoạt động của tim, phổi và đường tiêu hóa.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở hành não.

Dây XI: Phụ (Accessory)

  • Chức năng: Điều khiển vận động.
  • Vai trò: Kiểm soát cơ ức đòn chũm và cơ thang, giúp xoay đầu và nâng vai.
  • Vị trí xuất phát: Một phần ở hành não và một phần ở tủy sống.

Dây XII: Hạ thiệt (Hypoglossal)

  • Chức năng: Điều khiển vận động.
  • Vai trò: Điều khiển cơ lưỡi, hỗ trợ quá trình nói và nhai, nuốt.
  • Vị trí xuất phát: Nằm ở hành não.
Dây thần kinh sọ số III
Dây thần kinh sọ số III

Ứng dụng lâm sàng và cách kiểm tra 12 dây thần kinh sọ

Việc kiểm tra chức năng của 12 dây thần kinh sọ là một phần quan trọng trong thăm khám thần kinh lâm sàng. Nó giúp bác sĩ phát hiện các bất thường ở não, thân não, hoặc dây thần kinh ngoại biên. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra chức năng của từng dây thần kinh sọ, kèm theo các ví dụ minh họa thực tế.

Dây I: Khứu giác (Olfactory)

Ứng dụng lâm sàng: Kiểm tra khả năng nhận biết mùi, hữu ích trong chẩn đoán tổn thương vùng trước não (ví dụ: chấn thương sọ não, u não).

Cách kiểm tra:

  • Yêu cầu bệnh nhân bịt một bên mũi và ngửi các mùi quen thuộc (như cà phê, xà phòng).
  • Lặp lại với bên mũi còn lại.
  • Kết quả bất thường: Mất hoặc giảm khứu giác (anosmia).

Dây II: Thị giác (Optic)

Ứng dụng lâm sàng: Đánh giá thị lực, phát hiện bệnh lý về thần kinh thị giác hoặc tăng áp lực nội sọ.

Cách kiểm tra:

  • Kiểm tra thị lực bằng bảng đo thị lực (Snellen chart).
  • Đánh giá thị trường bằng cách yêu cầu bệnh nhân nhìn thẳng và phát hiện ngón tay di chuyển trong các góc.
  • Kiểm tra phản xạ đồng tử với ánh sáng để đánh giá tổn thương dây II hoặc dây III.

Dây III, IV, VI: Vận nhãn chung (Oculomotor), Ròng rọc (Trochlear), Vận nhãn ngoài (Abducens)

Ứng dụng lâm sàng: Đánh giá chuyển động của nhãn cầu, kiểm tra tổn thương dây thần kinh vận động mắt.

Cách kiểm tra:

  • Yêu cầu bệnh nhân theo dõi chuyển động của ngón tay hoặc bút di chuyển theo hình chữ “H”.
  • Kiểm tra phản xạ đồng tử (dây III) để đánh giá khả năng co giãn của đồng tử.
  • Kết quả bất thường: Song thị (nhìn một thành hai), lé mắt, mất khả năng nhìn lên, xuống hoặc sang ngang.
Triệu chứng Liệt dây thần kinh số III
Liệt dây thần kinh số III

Dây V: Sinh ba (Trigeminal)

Ứng dụng lâm sàng: Đánh giá cảm giác mặt và vận động cơ nhai.

Cách kiểm tra:

  • Cảm giác: Chạm nhẹ vào ba vùng trên mặt (trán, má, hàm) bằng bông hoặc đầu kim cùn, yêu cầu bệnh nhân so sánh cảm giác.
  • Vận động: Yêu cầu bệnh nhân cắn chặt răng, sờ cơ nhai hai bên để kiểm tra lực cơ.
  • Kết quả bất thường: Đau dây thần kinh sinh ba, mất cảm giác vùng mặt.

Dây VII: Mặt (Facial)

Ứng dụng lâm sàng: Kiểm tra khả năng biểu cảm khuôn mặt và tiết nước mắt, nước bọt.

Cách kiểm tra:

  • Yêu cầu bệnh nhân thực hiện các động tác như nhắm mắt, nheo mắt, mỉm cười, nhăn trán, và thổi phồng má.
  • Kết quả bất thường: Liệt mặt Bell (liệt dây VII ngoại biên), mất khả năng điều khiển cơ mặt một bên.

Xem thêm: Liệt mặt (liệt dây thần kinh số VII, liệt Bell) chẩn đoán và điều trị

Dây VIII: Tiền đình – Ốc tai (Vestibulocochlear)

Ứng dụng lâm sàng: Đánh giá thính lực và khả năng giữ thăng bằng.

Cách kiểm tra:

  • Thính lực: Kiểm tra bằng thìa gõ hoặc thìa rung (Rinne test, Weber test).
  • Cân bằng: Yêu cầu bệnh nhân đứng thẳng, nhắm mắt để phát hiện chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
  • Kết quả bất thường: Điếc, ù tai, chóng mặt, mất thăng bằng.

Dây IX và X: Thiệt hầu (Glossopharyngeal) và Lang thang (Vagus)

Ứng dụng lâm sàng: Kiểm tra khả năng nuốt, vị giác, và phản xạ hầu họng.

Cách kiểm tra:

  • Quan sát chuyển động của vòm miệng khi bệnh nhân nói “A”.
  • Kích thích vùng họng để kiểm tra phản xạ gag (nôn).
  • Kiểm tra giọng nói (khàn, yếu).
  • Kết quả bất thường: Khó nuốt, mất phản xạ gag, khàn tiếng.

Dây XI: Phụ (Accessory)

Ứng dụng lâm sàng: Đánh giá vận động cơ ức đòn chũm và cơ thang.

Cách kiểm tra:

  • Yêu cầu bệnh nhân xoay đầu chống lại lực cản của tay bác sĩ để kiểm tra cơ ức đòn chũm.
  • Yêu cầu bệnh nhân nâng vai chống lại lực cản để kiểm tra cơ thang.
  • Kết quả bất thường: Yếu hoặc liệt cơ, khó xoay đầu hoặc nâng vai.

Dây XII: Hạ thiệt (Hypoglossal)

Ứng dụng lâm sàng: Kiểm tra vận động lưỡi.

Cách kiểm tra:

  • Yêu cầu bệnh nhân thè lưỡi, di chuyển lưỡi sang trái, phải, lên, xuống.
  • Quan sát xem lưỡi có bị lệch hoặc teo cơ hay không.
  • Kết quả bất thường: Lưỡi lệch sang một bên, khó phát âm hoặc nuốt.

Kiểm tra 12 dây thần kinh sọ không chỉ giúp đánh giá chức năng của hệ thần kinh mà còn là công cụ quan trọng để chẩn đoán các tổn thương ở não và hệ thần kinh ngoại biên. Việc thực hiện đúng quy trình kiểm tra sẽ giúp bác sĩ phát hiện sớm các bệnh lý thần kinh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Các bệnh lý phổ biến liên quan đến dây thần kinh sọ

Dây thần kinh sọ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các giác quan, vận động và chức năng tự chủ ở vùng đầu, cổ và một số cơ quan nội tạng. Khi các dây thần kinh này bị tổn thương hoặc suy giảm chức năng, cơ thể sẽ gặp phải nhiều triệu chứng phức tạp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến liên quan đến dây thần kinh sọ, nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng của chúng.

Đau dây thần kinh sinh ba (Trigeminal Neuralgia)

Nguyên nhân:

  • Tình trạng kích thích hoặc chèn ép dây thần kinh sinh ba (dây V), thường do mạch máu đè lên dây thần kinh hoặc tổn thương do bệnh lý nền như đa xơ cứng.
  • Một số trường hợp không rõ nguyên nhân (idiopathic).

Triệu chứng:

  • Đau nhói, dữ dội, giống như điện giật ở vùng mặt, thường tập trung ở một bên mặt (trán, má, hàm).
  • Đau thường được kích hoạt bởi các hoạt động thông thường như nói, nhai, đánh răng hoặc tiếp xúc nhẹ với da mặt.
  • Các cơn đau thường kéo dài vài giây đến vài phút, nhưng có thể tái phát liên tục trong ngày.

Điều trị:

  • Thuốc chống co giật như carbamazepine.
  • Phẫu thuật giải áp nếu nguyên nhân do mạch máu chèn ép.

Liệt mặt Bell (Bell’s Palsy)

Nguyên nhân:

  • Liệt mặt Bell xảy ra do tổn thương hoặc viêm dây thần kinh mặt (dây VII), thường liên quan đến nhiễm virus (như herpes simplex).
  • Cũng có thể xảy ra sau chấn thương hoặc do bệnh tự miễn.

Triệu chứng:

  • Liệt hoặc yếu một bên mặt, khiến bệnh nhân không thể nhắm mắt, cười hoặc mỉm cười một cách bình thường.
  • Chảy nước mắt hoặc nước bọt không kiểm soát.
  • Có thể mất vị giác ở 2/3 trước lưỡi.
  • Một số trường hợp kèm đau nhẹ hoặc cảm giác tê ở vùng mặt.

Điều trị:

  • Thuốc corticosteroid để giảm viêm.
  • Vật lý trị liệu để phục hồi chức năng cơ mặt.
Triệu chứng Liệt Dây Thần Kinh Số 7 (Liệt Mặt)
Triệu chứng Liệt Dây Thần Kinh Số 7 (Liệt Mặt)

Tổn thương dây thần kinh vận nhãn (III, IV, VI)

Nguyên nhân:

Thường do các nguyên nhân như:

  • Thiếu máu cục bộ do tiểu đường hoặc tăng huyết áp.
  • Chấn thương sọ não.
  • U não hoặc phình động mạch chèn ép dây thần kinh.

Triệu chứng:

Dây III (Vận nhãn chung):

  • Sụp mí, đồng tử giãn không phản ứng với ánh sáng.
  • Mắt lệch ra ngoài (lác ngoài), mất khả năng di chuyển lên, xuống và vào trong.

Dây IV (Ròng rọc):

  • Mắt mất khả năng di chuyển xuống dưới và ra ngoài, gây song thị khi nhìn xuống (ví dụ: khi đi cầu thang).

Dây VI (Vận nhãn ngoài):

  • Mắt mất khả năng nhìn ngang ra ngoài, gây lé trong và song thị.

Điều trị:

  • Tùy thuộc vào nguyên nhân: kiểm soát bệnh lý nền như tiểu đường, phẫu thuật giải áp nếu có u hoặc phình mạch.
  • Dùng kính lăng kính để giảm song thị.
  • Điều trị bằng Đông y
Sụp mí mắt 1 bên sau tai nạn do tổn thương dây thần kinh số 3
Sụp mí mắt 1 bên sau tai nạn do tổn thương dây thần kinh số 3

Rối loạn tiền đình và mất thăng bằng (Vestibular Disorders)

Nguyên nhân:

  • Tổn thương dây thần kinh tiền đình – ốc tai (dây VIII) do:
  • Nhiễm virus hoặc vi khuẩn (viêm thần kinh tiền đình).
  • Chấn thương tai hoặc đầu.
  • U dây thần kinh tiền đình (schwannoma tiền đình).

Triệu chứng:

  • Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng hoặc mất thăng bằng khi đứng hoặc đi lại.
  • Mất thăng bằng: Không thể giữ thăng bằng, đặc biệt khi di chuyển nhanh hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
  • Giảm thính lực hoặc ù tai, có thể xuất hiện ở cả hai bên nhưng thường chỉ xảy ra ở một bên.

Điều trị:

  • Thuốc giảm chóng mặt và buồn nôn (meclizine, promethazine).
  • Vật lý trị liệu tiền đình để phục hồi chức năng cân bằng.
  • Phẫu thuật trong trường hợp có u thần kinh.

Các bệnh lý liên quan đến dây thần kinh sọ có thể gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, từ đau đớn đến mất chức năng vận động và giác quan. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Nếu bạn hoặc người thân gặp phải các dấu hiệu bất thường như đau mặt, mất thăng bằng, hoặc liệt cơ mặt, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Tài liệu tham khảo

Traylor KS, Branstetter BF. Cranial Nerve Anatomy. Neuroimaging Clin N Am. 2022 Aug;32(3):565-576. [PubMed]2.

López-Elizalde R, Campero A, Sánchez-Delgadillo T, Lemus-Rodríguez Y, López-González MI, Godínez-Rubí M. Anatomy of the olfactory nerve: A comprehensive review with cadaveric dissection. Clin Anat. 2018 Jan;31(1):109-117. [PubMed]3.

Milardi D, Cacciola A, Calamuneri A, Ghilardi MF, Caminiti F, Cascio F, Andronaco V, Anastasi G, Mormina E, Arrigo A, Bruschetta D, Quartarone A. The Olfactory System Revealed: Non-Invasive Mapping by using Constrained Spherical Deconvolution Tractography in Healthy Humans. Front Neuroanat. 2017;11:32. [PMC free article] [PubMed]4.

Maleki N, Becerra L, Upadhyay J, Burstein R, Borsook D. Direct optic nerve pulvinar connections defined by diffusion MR tractography in humans: implications for photophobia. Hum Brain Mapp. 2012 Jan;33(1):75-88. [PMC free article] [PubMed]5.

Zihl J, von Cramon D. Registration of light stimuli in the cortically blind hemifield and its effect on localization. Behav Brain Res. 1980 Aug;1(4):287-98. [PubMed]6.

Ffytche DH, Zeki S. The primary visual cortex, and feedback to it, are not necessary for conscious vision. Brain. 2011 Jan;134(Pt 1):247-57. [PMC free article] [PubMed]7.

Cowey A. Visual system: how does blindsight arise? Curr Biol. 2010 Sep 14;20(17):R702-4. [PubMed]8.

Yoo YJ, Hwang JM, Yang HK. Differences in pupillary light reflex between optic neuritis and ischemic optic neuropathy. PLoS One. 2017;12(10):e0186741. [PMC free article] [PubMed]9.

Patel NM, Jozsa F, Das JM. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Sep 10, 2024. Neuroanatomy, Spinal Trigeminal Nucleus. [PubMed]10.

Myckatyn TM, Mackinnon SE. A review of facial nerve anatomy. Semin Plast Surg. 2004 Feb;18(1):5-12. [PMC free article] [PubMed]11.

Benoudiba F, Toulgoat F, Sarrazin JL. The vestibulocochlear nerve (VIII). Diagn Interv Imaging. 2013 Oct;94(10):1043-50. [PubMed]12.

Thomas K, Minutello K, Das JM. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Nov 7, 2022. Neuroanatomy, Cranial Nerve 9 (Glossopharyngeal) [PubMed]13.

Loh C, Maya MM, Go JL. Cranial nerve XII: the hypoglossal nerve. Semin Ultrasound CT MR. 2002 Jun;23(3):256-65. [PubMed]14.

Taalman H, Wallace C, Milev R. Olfactory Functioning and Depression: A Systematic Review. Front Psychiatry. 2017;8:190. [PMC free article] [PubMed]15.

O’Donnell ML, Creamer M, Pattison P. Posttraumatic stress disorder and depression following trauma: understanding comorbidity. Am J Psychiatry. 2004 Aug;161(8):1390-6. [PubMed]16.

Lemogne C, Smadja J, Zerdazi el-H, Soudry Y, Robin M, Berthoz S, Limosin F, Consoli SM, Bonfils P. Congenital anosmia and emotion recognition: A case-control study. Neuropsychologia. 2015 Jun;72:52-8. [PubMed]17.

Mutic S, Brünner YF, Rodriguez-Raecke R, Wiesmann M, Freiherr J. Chemosensory danger detection in the human brain: Body odor communicating aggression modulates limbic system activation. Neuropsychologia. 2017 May;99:187-198. [PubMed]18.

Kentala E, Pyykkö I. Clinical picture of vestibular schwannoma. Auris Nasus Larynx. 2001 Jan;28(1):15-22. [PubMed]19.

Rosahl S, Bohr C, Lell M, Hamm K, Iro H. Diagnostics and therapy of vestibular schwannomas – an interdisciplinary challenge. GMS Curr Top Otorhinolaryngol Head Neck Surg. 2017;16:Doc03. [PMC free article] [PubMed]20.

Wiater JM, Bigliani LU. Spinal accessory nerve injury. Clin Orthop Relat Res. 1999 Nov;(368):5-16. [PubMed]21.

Sonne J, Reddy V, Lopez-Ojeda W. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Feb 20, 2023. Neuroanatomy, Cranial Nerve 0 (Terminal Nerve) [PMC free article] [PubMed]22.

Whitlock KE. Origin and development of GnRH neurons. Trends Endocrinol Metab. 2005 May-Jun;16(4):145-51. [PubMed]23.

Shane Tubbs R, Hose N, Loukas M, De Caro R, Cohen-Gadol AA. Neural connections between the nervus intermedius and the facial and vestibulocochlear nerves in the cerebellopontine angle: an anatomic study. Surg Radiol Anat. 2016 Jul;38(5):619-23. [PubMed]24.

Gil-Loyzaga P, Bartolomé V, Vicente-Torres A, Carricondo F. Serotonergic innervation of the organ of Corti. Acta Otolaryngol. 2000 Mar;120(2):128-32. [PubMed]25.

Darrow KN, Simons EJ, Dodds L, Liberman MC. Dopaminergic innervation of the mouse inner ear: evidence for a separate cytochemical group of cochlear efferent fibers. J Comp Neurol. 2006 Sep 20;498(3):403-14. [PMC free article] [PubMed]26.

Warr WB, Boche JB, Neely ST. Efferent innervation of the inner hair cell region: origins and terminations of two lateral olivocochlear systems. Hear Res. 1997 Jun;108(1-2):89-111. [PubMed]27.

Castellano-Muñoz M, Israel SH, Hudspeth AJ. Efferent control of the electrical and mechanical properties of hair cells in the bullfrog’s sacculus. PLoS One. 2010 Oct 29;5(10):e13777. [PMC free article] [PubMed]28.

Ryan S, Blyth P, Duggan N, Wild M, Al-Ali S. Is the cranial accessory nerve really a portion of the accessory nerve? Anatomy of the cranial nerves in the jugular foramen. Anat Sci Int. 2007 Mar;82(1):1-7. [PubMed]29.

Winkelmann A. Response to “The neglected cranial nerve: nervus terminalis (cranial nerve N)”. Clin Anat. 2014 Sep;27(6):806-7. [PubMed]30.

Vilensky JA. The neglected cranial nerve: nervus terminalis (cranial nerve N). Clin Anat. 2014 Jan;27(1):46-53. [PubMed]31.

Buklijas T. The Science and Politics of Naming: Reforming Anatomical Nomenclature, ca. 1886-1955. J Hist Med Allied Sci. 2017 Apr 01;72(2):193-218. [PubMed]32.

Kachlik D, Baca V, Bozdechova I, Cech P, Musil V. Anatomical terminology and nomenclature: past, present and highlights. Surg Radiol Anat. 2008 Aug;30(6):459-66. [PubMed]

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận