Trong kho tàng Dược học cổ truyền, nhóm dược liệu từ động vật (giới Thủy tộc) luôn giữ một vị trí trang trọng bởi nguồn năng lượng mạnh mẽ và khả năng đi sâu vào phần Âm, phần Huyết của cơ thể. Nếu như Quy bản (Yếm rùa) được ví như người mẹ hiền từ nuôi dưỡng phần Âm, thì Miết giáp (Mai ba ba) lại giống như một vị tướng dũng mãnh: vừa biết nuôi dưỡng quân lương (Tư âm), vừa biết cầm gươm phá giặc (Phá kết, tiêu u).
Sự độc đáo của Miết giáp nằm ở khả năng “Nhuyễn kiên tán kết” – tức là làm mềm những thứ cứng, đánh tan những khối kết tụ trong cơ thể như hạch, khối u, hay tình trạng xơ hóa của các tạng phủ.
Vậy, điều gì làm nên sức mạnh kỳ diệu đó? Tại sao phải tẩm Giấm (Dấm) khi bào chế Miết giáp? Những ai tuyệt đối không được dùng? Hãy cùng Dược sĩ Sơn Hà giải mã từng lớp bí mật của vị thuốc này.
1. Tổng Quan Về Miết Giáp – “Linh Vật Của Vùng Đầm Lầy”

1.1. Miết Giáp là gì? Nguồn gốc và Đặc điểm sinh học
Miết giáp là phần mai ở trên lưng (bối giáp) phơi hay sấy khô của con Ba ba.
- Tên khoa học: Trionyx sinensis Wiegmann (hoặc Amyda sinensis Stejneger).
- Họ: Ba ba (Trionychidae).
- Tên gọi khác: Thủy ngư xác, Giáp ngư, Đoàn ngư giáp.
Phân biệt Ba ba (Trionyx) và Rùa (Testudo):
Khác với con Rùa có lớp mai cứng như đá và hoa văn chia ô rõ rệt, con Ba ba sống ở vùng nước ngọt (ao, hồ, đầm lầy, sông ngòi), có lớp mai mềm hơn, bao phủ bởi một lớp da dai, viền mai mềm (gọi là diềm). Ba ba hung dữ hơn rùa, cổ có thể vươn dài và cắn rất đau.
Chính đặc tính sinh học này – sống sâu dưới bùn nước (cực Âm), tính tình hung dữ, hoạt động mạnh – đã tạo nên dược tính “chạy giỏi, phá mạnh” của Miết giáp trong Đông y.
Thu hái và Chế biến sơ bộ:
Ba ba có thể bắt quanh năm, nhưng tốt nhất là vào mùa thu đông khi chúng béo tốt nhất.
- Cách lấy mai: Có hai cách.
- Bắt ba ba, cắt đầu cho chết, luộc sôi rồi bóc lấy mai (cách này phổ biến nhưng dược tính kém hơn chút ít do qua nhiệt độ cao lâu).
- Để ba ba chết tự nhiên hoặc giết mổ lấy thịt, sau đó bóc lấy mai, bỏ hết thịt sót lại, rửa sạch phơi khô (cách này gọi là “Huyết bản” nếu còn dính chút máu, dược tính rất tốt).
1.2. Bảng tóm tắt thông tin dược liệu
| Tên Dược Liệu | Miết Giáp (Mai trên của con Ba ba) |
| Tên Khoa Học | Carapax Trionycis |
| Bộ Phận Dùng | Mai lưng (Bối giáp). Lưu ý: Không dùng yếm bụng. |
| Tính Vị | Vị Mặn (Hàm), Tính Hàn (Lạnh) |
| Quy Kinh | Quy vào kinh Can (Gan), thận. |
| Công Năng (YHCT) | Tư âm tiềm dương, nhuyễn kiên tán kết, thoái nhiệt trừ trưng. |
| Chủ Trị | Âm hư phát nhiệt (sốt về chiều), lao nhiệt cốt chưng, báng tích (xơ gan lách to), kinh nguyệt bế tắc, sốt rét dai dẳng. |
| Hoạt Chất (YHHĐ) | Collagen, Keratin, Vitamin D, Các nguyên tố vi lượng (I-ốt, Đồng, Kẽm), Protein động vật. |
| Liều dùng | 12g – 30g/ngày (Sắc phải đập vụn và sắc trước). |
2. Phân Tích Thành Phần Hóa Học & Tác Dụng Dược Lý Theo Y Học Hiện Đại

Dưới ánh sáng của khoa học hiện đại, lớp “vỏ cứng” của con ba ba chứa đựng một kho tàng các hợp chất sinh học phức tạp, giải thích tại sao nó lại có khả năng điều chỉnh miễn dịch và tác động lên cấu trúc mô.
2.1. Thành phần hóa học chi tiết
Các phân tích sắc ký và quang phổ cho thấy Miết giáp bao gồm:
- Protein động vật (Colloid): Chiếm tỷ lệ lớn, chủ yếu là Collagen và Keratin. Khi thủy phân tạo ra 17 loại acid amin thiết yếu như Glycine, Proline, Alanine… Đây là nguồn nguyên liệu quan trọng để tái tạo tế bào và tăng cường sức đề kháng.
- Polysaccharides: Các chuỗi đường đa có tác dụng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ.
- Khoáng chất và Nguyên tố vi lượng: Canxi cacbonat, Canxi photphat (tạo độ cứng), Magie, Kẽm, Sắt, và đặc biệt là hàm lượng I-ốt (Iodine) cao.
- Vitamin D: Giúp hấp thu canxi.
2.2. 5 Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh (Cơ Chế Khoa Học)
- Tác dụng Chống xơ hóa gan (Anti-fibrotic effect):
- Nghiên cứu: Đây là tác dụng nổi bật nhất được y học hiện đại quan tâm. Các thí nghiệm trên chuột bị gây xơ gan bằng CCl4 cho thấy, dịch chiết Miết giáp có khả năng ức chế sự tăng sinh của các mô liên kết (collagen type I và III) trong gan, làm giảm hoạt độ men gan ALT, AST.
- Ứng dụng: Hỗ trợ điều trị xơ gan, gan nhiễm mỡ, làm mềm nhu mô gan, giảm tình trạng lách to.
- Tác dụng Tăng cường miễn dịch:
- Miết giáp giúp tăng trọng lượng tuyến ức và lách (cơ quan miễn dịch), kích thích hoạt động của tế bào NK (Natural Killer cells) và đại thực bào, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và tế bào lạ.
- Tác dụng Ức chế khối u (Anti-tumor):
- Dịch chiết từ Miết giáp cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư (như ung thư gan, ung thư dạ dày) thông qua việc kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) và ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u.
- Tác dụng Bổ huyết và tạo máu:
- Nhờ hàm lượng sắt và protein cao, Miết giáp kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu, suy nhược cơ thể.
- Tác dụng Hạ sốt và An thần:
- Cơ chế điều hòa trung khu thân nhiệt và ức chế thần kinh trung ương nhẹ, giúp giảm các cơn sốt dai dẳng không rõ nguyên nhân (tương ứng với chứng “Âm hư sinh nội nhiệt” trong Đông y).
3. Luận Giải Sâu Sắc Về Miết Giáp Theo Y Học Cổ Truyền

Để dùng Miết giáp đúng “thần”, chúng ta phải hiểu sâu về lý luận của Đông y đối với vị thuốc này. Đây là phần kiến thức chuyên sâu mà Dược sĩ Sơn Hà muốn chia sẻ kỹ lưỡng.
3.1. Tính Vị – Quy Kinh và Ý nghĩa
- Vị Mặn (Hàm): Trong Ngũ vị, vị mặn đi vào Thận và có tác dụng “nhuyễn kiên” (làm mềm chất cứng). Đây là chìa khóa giải thích khả năng tiêu u, tán kết của Miết giáp.
- Tính Hàn (Lạnh): Giúp thanh nhiệt, làm mát dòng máu đang sôi sục, trừ hỏa độc.
- Quy kinh Can (Gan): Can chủ tàng huyết, chủ sơ tiết. Miết giáp vào Can để nuôi dưỡng Can âm, đồng thời phá sự bế tắc trong Can huyết.
3.2. Cơ Chế Tác Động Đặc Thù
Miết giáp hoạt động dựa trên 3 mũi nhọn tấn công:
- Tư âm tiềm dương (Nuôi âm, dìm dương):
- Khi phần Âm (nước, tân dịch, huyết) bị thiếu hụt, phần Dương (lửa) sẽ bùng lên gây ra các chứng nóng trong, sốt về chiều, lòng bàn tay chân nóng, đổ mồ hôi trộm. Miết giáp với tính hàn và chất nặng (trọng trấn) sẽ bổ sung phần Âm và “dìm” phần Dương khí đang bốc lên xuống. Rất tốt cho người cao huyết áp thể âm hư, phụ nữ tiền mãn kinh.
- Nhuyễn kiên tán kết (Làm mềm cái cứng, tan cái tụ):
- Đây là công năng quý giá nhất phân biệt Miết giáp với các thuốc bổ âm khác. Khi khí huyết ngưng trệ lâu ngày sẽ tạo thành hòn cục (báng tích, u bướu, gan lách sưng cứng). Vị mặn của Miết giáp sẽ làm mềm các tổ chức này, giúp cơ thể đào thải dần ra ngoài.
- Thông kinh hoạt lạc:
- Phá tan huyết ứ, giúp kinh nguyệt lưu thông, trị chứng bế kinh, đau bụng kinh do huyết ứ.
3.3. Phân biệt Miết Giáp và Quy Bản (Cực kỳ quan trọng)
Rất nhiều người (kể cả người bán thuốc không chuyên) nhầm lẫn hai vị này. Hãy xem bảng so sánh dưới đây của Đông y Sơn Hà:
| Tiêu chí | Miết Giáp (Mai Ba ba) | Quy Bản (Yếm/Mai Rùa) |
| Nguồn gốc | Mai lưng con Ba ba | Yếm bụng (hoặc mai) con Rùa |
| Tính chất | Tính bình, thiên về Công (tấn công) | Tính hàn, thiên về Bổ (nuôi dưỡng) |
| Sở trường | Nhuyễn kiên tán kết (tiêu u, làm mềm), thông lạc. | Tư âm dưỡng huyết, mạnh gân cốt, cố tinh (giữ tinh). |
| Ứng dụng chính | Trị hòn cục trong bụng, gan lách to, sốt rét lâu ngày, bế kinh. | Trị đau lưng mỏi gối, di tinh, ho ra máu, âm hư suy kiệt nặng. |
| Khả năng đi lên/xuống | Đi vào phần Huyết, hay chạy, phá ứ trệ. | Đi vào Thận, hay tĩnh, giữ gìn bồi đắp. |
Tóm lại: Nếu muốn tiêu u, trị xơ gan, trị sốt rét ngã nước -> Dùng Miết Giáp. Nếu muốn bổ thận, trị đau lưng, người gầy khô kiệt sức -> Dùng Quy Bản.
4. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương (Thực Chiến)

Dưới đây là các ứng dụng kinh điển của Miết giáp, được chứng minh qua hàng ngàn năm lịch sử và vẫn còn nguyên giá trị trong điều trị hiện đại.
4.1. Bài thuốc “Thanh Hao Miết Giáp Thang” – Khắc tinh của Sốt Âm Hư
Đây là bài thuốc nổi tiếng trong cuốn Ôn bệnh điều biện, chuyên trị chứng bệnh mà Tây y gọi là “Sốt không rõ nguyên nhân”, sốt kéo dài sau các bệnh nhiễm trùng.
- Triệu chứng: Đêm sốt, sáng mát, sốt lui mà không có mồ hôi, lưỡi đỏ rêu ít, mạch tế sác.
- Thành phần:
- Miết giáp (đập vụn, sắc trước) 12g
- Thanh hao 6g
- Sinh địa 12g
- Tri mẫu 8g
- Đơn bì 10g
- Phân tích: Miết giáp đi sâu vào phần Âm để tìm tà khí (nhiệt) đang ẩn nấp. Thanh hao thơm mát dẫn cái nhiệt đó từ trong sâu ra ngoài biểu bì để thoát đi. Một vị đi vào, một vị dẫn ra, phối hợp thần tình.
4.2. Bài thuốc “Miết Giáp Tiễn Hoàn” – Trị Gan Lách Sưng To, Xơ Gan
Xuất xứ từ Kim Quỹ Yếu Lược, đây là bài thuốc trấn phái để điều trị “Trưng hà” (khối u trong bụng, xơ gan cổ trướng, gan lách to do sốt rét mãn tính).
- Thành phần: Miết giáp (nướng dấm), A giao, Phấn ong, Đại hoàng, Đào nhân… (bài thuốc rất phức tạp gồm 23 vị).
- Công dụng: Hành khí hoạt huyết, khử ứ tiêu trưng, nhuyễn kiên tán kết.
- Ứng dụng hiện đại: Hỗ trợ điều trị viêm gan B mãn tính, xơ gan giai đoạn còn bù, làm chậm quá trình xơ hóa.
4.3. Điều trị Sốt rét lâu ngày (Sốt rét ngã nước)
Dân gian gọi là bệnh “Cổ trướng”, bụng to bè, da vàng bủng, người gầy rộc.
- Bài thuốc: Miết giáp (tẩm dấm sao vàng), Sài hồ, Hoàng cầm, Binh lang, Thường sơn…
- Cơ chế: Miết giáp giúp thu nhỏ lá lách bị sưng to do ký sinh trùng sốt rét phá hủy hồng cầu tích tụ lại.
4.4. Điều trị Kinh nguyệt tắc nghẽn, Thống kinh
Dùng cho phụ nữ bị bế kinh lâu ngày, đau bụng dưới dữ dội, sờ thấy cục cứng.
- Phối hợp: Miết giáp kết hợp Đan sâm, Xích thược, Đào nhân, Hồng hoa.
5. Kỹ Thuật Bào Chế Miết Giáp: Nghệ Thuật “Tẩm Giấm” Đỉnh Cao

Dược sĩ Sơn Hà nhấn mạnh: Miết giáp sống rất tanh và khó chiết xuất hoạt chất. Nếu bạn chỉ rửa sạch rồi bỏ vào nồi sắc thì hiệu quả gần như bằng không. Bí quyết nằm ở chữ “GIẤM” (Dấm).
5.1. Tại sao phải chế với Giấm?
- Về mặt Hóa học: Miết giáp chứa nhiều Canxi cacbonat và Keratin rất cứng. Acid axetic trong giấm giúp chuyển hóa các muối canxi khó tan thành dạng dễ tan hơn, đồng thời làm mềm cấu trúc keratin, giúp các hoạt chất peptide và nguyên tố vi lượng giải phóng dễ dàng vào nước thuốc.
- Về mặt Y lý: Giấm có vị chua, quy vào kinh Can (Gan). Tẩm giấm giúp dẫn dược lực của Miết giáp đi thẳng vào tạng Can để phát huy tác dụng tiêu u, làm mềm gan nhanh chóng.
- Khử mùi: Giấm giúp khử hoàn toàn mùi tanh nồng khó chịu của ba ba.
5.2. Quy trình Bào chế Chuẩn (Miết giáp Chích thố)
- Bước 1 (Làm sạch): Ngâm Miết giáp vào nước vo gạo hoặc nước phèn chua qua đêm để làm sạch thịt sót và bớt mùi tanh. Rửa sạch, phơi khô.
- Bước 2 (Sao chế):
- Cách 1 (Sao vàng hạ thổ): Lấy cát rang nóng, cho Miết giáp vào sao đến khi chuyển màu vàng, phồng lên. Lấy ra, khi còn đang nóng thì nhúng ngay vào bát giấm (tỷ lệ 1kg Miết giáp dùng 200ml giấm). Kỹ thuật này gọi là “Thui” (tôi), giúp mai giòn tan, nứt vỡ để dễ sắc.
- Cách 2 (Nướng): Tẩm giấm vào Miết giáp, nướng trên than hồng cho đến khi vàng giòn.
- Bước 3 (Tán nhỏ): Sau khi chế giấm, Miết giáp trở nên giòn, dễ dàng giã nát hoặc tán bột.
5.3. Lưu ý khi Sắc thuốc
Miết giáp thuộc nhóm “Giới xác” (vỏ cứng), hoạt chất rất khó tan. Vì vậy:
- Phải đập vụn trước khi sắc.
- Phải Sắc Trước (tiên sắc): Cho Miết giáp vào nồi nấu sôi khoảng 30-45 phút, sau đó mới cho các vị thuốc thảo mộc khác vào sắc cùng.
6. Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn & Chống Chỉ Định Tuyệt Đối
Mặc dù là thuốc bổ âm, nhưng tính “phá” của Miết giáp rất mạnh. Không thể dùng tùy tiện như thực phẩm chức năng.
6.1. Chống Chỉ Định (Ai KHÔNG được dùng?)
- Phụ nữ mang thai: Đây là cấm kỵ hàng đầu. Miết giáp có tính hoạt huyết, phá ứ, tiêu cục. Nó có thể làm bong nhau thai, gây sảy thai hoặc sinh non.
- Người Tỳ vị hư hàn: Biểu hiện ăn kém, hay lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng nát, tiêu hóa kém. Miết giáp tính hàn, lại nhiều chất nhầy (colloid) nên khó tiêu, dễ gây đầy bụng, tiêu chảy cho nhóm người này. Nếu bắt buộc dùng phải phối hợp với Bạch truật, Gừng, Trần bì.
- Phụ nữ rong kinh, băng huyết: Do tính hoạt huyết, dùng vào sẽ làm máu chảy nhiều hơn.
6.2. Tương tác thuốc và Thực phẩm
- Kỵ Bạc hà: Theo tài liệu cổ, Miết giáp kỵ Bạc hà (trừ trường hợp phối hợp trong bài thuốc có tính toán kỹ lưỡng).
- Thực phẩm: Khi uống thuốc có Miết giáp, nên kiêng ăn rau dền, trứng gà (theo Bản thảo cương mục – cần tham khảo thêm, nhưng nên kiêng để an tâm). Kiêng đồ sống lạnh, nhiều mỡ.
7. Cẩm Nang Chuyên Gia: Cách Chọn Mua Miết Giáp “Xịn”
Thị trường dược liệu hiện nay thật giả lẫn lộn. Dưới đây là kinh nghiệm xương máu của Dược sĩ Sơn Hà giúp bạn chọn được hàng chuẩn.
7.1. Tiêu Chuẩn Vàng Của Miết Giáp Loại 1
- Hình dáng: Mai hình bầu dục hoặc trứng, ở giữa hơi vồng lên. Mép xung quanh thường có vết răng cưa khuyết (chỗ diềm mềm đã bị cắt bỏ hoặc teo đi).
- Kích thước: Nên chọn loại mai to bản (kích thước khoảng 10x15cm trở lên), dày dặn.
- Màu sắc: Mặt ngoài màu nâu xám hoặc đen lục, có nếp nhăn lấm tấm hình mạng lưới. Mặt trong màu trắng ngà hoặc hơi vàng, hiện rõ xương sống chạy dọc ở giữa và các xương sườn tỏa ra hai bên.
- Thể chất: Cứng, chắc.
- Mùi: Mùi tanh nhẹ đặc trưng (nếu chưa chế), mùi thơm giấm (nếu đã chế). Không được có mùi thối khắm.
7.2. Phân biệt Hàng Kém Chất Lượng
- Miết giáp nấu (Hàng xác): Là loại mai lấy từ các nhà hàng đặc sản sau khi đã luộc chín ba ba để lấy thịt. Loại này mai thường trắng bệch, nhẹ xốp, dược tính (Khí) đã mất đi phần lớn do đun nấu lâu. Loại này giá rẻ, hiệu quả thấp.
- Miết giáp non: Mai mỏng dính, bé tí. Dược chất chưa tích tụ đủ.
- Giả mạo: Một số nơi dùng mai của các loài rùa nước ngọt khác (không phải ba ba) mài dũa để giả mạo. Nhìn kỹ sẽ thấy vân mai khác biệt, không có độ nhám lưới đặc trưng của ba ba.
7.3. Đông y Sơn Hà: Cam Kết Về Chất Lượng
Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi chỉ sử dụng:
- Sinh Miết Giáp (Mai sống): Thu mua từ các hộ nuôi chuẩn hoặc đánh bắt tự nhiên, sơ chế lấy mai ngay khi còn tươi (không qua luộc chín kỹ) để giữ nguyên “Nguyên khí” của dược liệu.
- Chế biến thủ công: Thực hiện quy trình tẩm giấm gạo nuôi tự nhiên và sao vàng hạ thổ đúng kỹ thuật cổ truyền, đảm bảo mai giòn tan, dược tính được kích hoạt tối đa.
BẠN CẦN TƯ VẤN MUA DƯỢC LIỆU CHẤT LƯỢNG?
Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!
Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà
Miết giáp là minh chứng hùng hồn cho triết lý “vạn vật đều là thuốc” của Đông y. Từ một sinh vật đầm lầy, qua bàn tay bào chế tài hoa, nó trở thành cứu cánh cho những lá gan xơ hóa, những cơn sốt dai dẳng bào mòn cơ thể.
Tuy nhiên, sức mạnh của Miết giáp nằm ở sự chính xác. Đúng bệnh (Âm hư, huyết ứ), đúng người, đúng cách bào chế (tẩm giấm) thì hiệu quả như thần. Sai một ly, không những không khỏi bệnh mà còn hại Tỳ vị, tổn thương thai khí.
Đừng tự ý mua mai ba ba về đun nước uống như một loại thuốc bổ vô thưởng vô phạt. Hãy để những người có chuyên môn như chúng tôi giúp bạn sử dụng “thanh gươm” này một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp vấn đề về gan, sốt về chiều lâu ngày, hãy liên hệ với Đông y Sơn Hà để được bắt mạch và tư vấn liệu trình phù hợp.
1. Ăn thịt ba ba có tác dụng giống uống thuốc Miết giáp không?
Trả lời: Không hoàn toàn. Thịt ba ba (Miết nhục) là thực phẩm bổ dưỡng, có tính bình, thiên về tư âm dưỡng huyết, bồi bổ cơ thể cho người gầy yếu. Tuy nhiên, thịt ba ba KHÔNG CÓ tác dụng “nhuyễn kiên tán kết” (tiêu u, làm mềm xơ) mạnh mẽ như phần Mai (Miết giáp). Nếu muốn trị bệnh u cục, xơ gan, nhất định phải dùng Mai đã qua chế biến dược liệu.
2. Người bị xơ gan cổ trướng uống bột Miết giáp có khỏi không?
Trả lời: Miết giáp là vị thuốc chủ lực trong điều trị xơ gan (như bài Miết Giáp Tiễn), giúp làm mềm gan, giảm lách to. Tuy nhiên, xơ gan là bệnh lý phức tạp. Việc dùng độc vị (chỉ uống mỗi bột Miết giáp) thường hiệu quả thấp. Cần phối hợp với các vị thuốc hành khí, lợi thủy, bổ tỳ khác theo phác đồ của bác sĩ. Không nên tự ý điều trị tại nhà.
3. Làm thế nào để tự chế biến Miết giáp tại nhà nếu mua được ba ba tươi?
Trả lời: Bạn có thể làm như sau: Sau khi lấy thịt, tách phần mai lưng, ngâm vào nước phèn chua 1 đêm để khử mùi và làm sạch thịt thừa. Cọ rửa thật sạch, phơi khô nắng to. Khi dùng, nướng mai trên bếp than cho vàng, nhúng nhanh vào bát giấm, làm lại 2-3 lần cho giòn rồi tán bột. Lưu ý bảo quản bột trong lọ kín, tránh ẩm mốc.
4. Miết giáp có giúp tăng cường sinh lý nam không?
Trả lời: Miết giáp tư âm tiềm dương, tốt cho người nam giới bị chứng “Âm hư hỏa vượng” (hay bốc hỏa, di tinh, mộng tinh, dương vật cương nhưng không bền do hư hỏa). Nó giúp bền tinh khí chứ không phải là thuốc tráng dương, kích thích ham muốn kiểu “uống vào sung ngay” như các thuốc tráng dương bổ thận dương (Nhục thung dung, Dâm dương hoắc).
5. Uống Miết giáp lâu dài có hại dạ dày không?
Trả lời: Có thể. Do tính chất nê trệ (nhiều chất nhầy) và tính hàn, uống lâu có thể gây đầy bụng, khó tiêu, lạnh bụng. Người bệnh cần được bác sĩ theo dõi để gia giảm thêm các vị thuốc kiện tỳ (như Bạch truật, Sa nhân) để bảo vệ dạ dày trong quá trình điều trị dài ngày.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bộ Y tế Việt Nam. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. (Chuyên luận Miết giáp).
Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Trương Trọng Cảnh. Kim Quỹ Yếu Lược. (Bài thuốc Miết giáp tiễn hoàn).
Ngô Cúc Thông. Ôn Bệnh Điều Biện. (Bài thuốc Thanh hao miết giáp thang).
Chen, J. K., & Chen, T. T. (2004). Chinese Medical Herbology and Pharmacology. Art of Medicine Press. (Dược lý học hiện đại của Trionyx sinensis).
Wang, X., et al. (2014). “Anti-hepatic fibrosis effect of Carapax Trionycis peptide”. Journal of Ethnopharmacology.




