Hoàng Tinh: Vị Thuốc “Bổ Khí Dưỡng Âm” – Bí Quyết Trường Thọ Của Các Đạo Gia

Trong cuốn Bản Thảo Cương Mục, danh y Lý Thời Trân đã từng ca ngợi: “Hoàng tinh nhận được tinh khí của đất trời (Hoàng là màu vàng của đất, Tinh là tinh túy), nên là vị thuốc đứng đầu để bồi bổ cơ thể”.

Khác với Nhân sâm bổ khí mạnh mẽ như vũ bão (có thể gây nóng, tăng huyết áp nếu không hợp), Hoàng tinh lại mang đặc tính “Bổ nhi bất táo, Tư nhi bất ngấy” (Bổ mà không gây khô nóng, dưỡng ẩm mà không gây béo trệ – nếu được chế biến đúng). Chính vì tính chất ôn hòa nhưng thấm thía này, Hoàng tinh trở thành lựa chọn hàng đầu cho những người suy nhược cơ thể mãn tính, người cao tuổi, và người mắc các bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường.

Thế nhưng, thị trường hiện nay tràn lan “Hoàng tinh” giá rẻ, thực chất là củ Dong riềng hoặc các loại tạp dược khác. Bài viết dưới đây của Phòng khám Đông y Sơn Hà sẽ là “tấm khiên” kiến thức bảo vệ bạn trước ma trận thông tin hỗn loạn.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Hoàng Tinh – Nhận Diện “Tiên Dược”

1. Tổng Quan Về Hoàng Tinh – Nhận Diện "Tiên Dược"

1.1. Hoàng Tinh là gì? Định danh khoa học

Hoàng tinh (黄精 – Huáng Jīng) không phải là tên một loài cây duy nhất, mà là tên vị thuốc được chế biến từ thân rễ của một số loài thuộc chi Polygonatum, họ Măng tây (Asparagaceae), trước đây xếp vào họ Hành tỏi (Liliaceae).

Tại Việt Nam và Trung Quốc, có 3 loài chính được công nhận làm thuốc:

  1. Hoàng tinh đỏ (Hoàng tinh hoa đỏ): Tên khoa học Polygonatum kingianum Coll. et Hemsl. Đây là loại có giá trị dược liệu cao nhất, củ to, nạc, thường mọc ở các vùng núi cao như Sa Pa, Hà Giang, Lai Châu.
  2. Hoàng tinh Kê đầu (Đầu gà): Tên khoa học Polygonatum sibiricum Red. Củ có các đốt sần sùi giống đầu con gà.
  3. Hoàng tinh hoa trắng/Hoàng tinh gừng: Polygonatum odoratum. Loại này củ nhỏ hơn, chất lượng kém hơn loại hoa đỏ một chút, thường gọi là Ngọc trúc (một vị thuốc khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).

Tại sao gọi là Hoàng Tinh?

  • “Hoàng” (Vàng): Màu của đất (Thổ), ứng với tạng Tỳ.
  • “Tinh”: Tinh túy, tinh hoa.
  • Hàm ý: Vị thuốc hấp thụ tinh hoa của hành Thổ, chuyên bồi bổ cho Tỳ Vị.

1.2. Đặc điểm nhận dạng dược liệu

  • Thân rễ (Củ): Mập mạp, mọc ngang, chia thành nhiều đốt (mắt). Mỗi năm cây mọc một thân khí sinh, khi thân này rụng đi để lại một sẹo lõm tròn trên thân rễ, nhìn như “cái mắt”. Người xưa nhìn số lượng mắt để đoán tuổi của củ (gọi là “Mắt rồng”).
  • Lá: Mọc vòng (thường 3-5 lá một vòng) hoặc mọc so le, hình mác dài.
  • Hoa: Hình chuông rủ xuống, mọc ở kẽ lá. Loại P. kingianum có hoa màu đỏ hồng rất đẹp.

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuHoàng tinh (Hoàng tinh chế)
Tên Khoa HọcPolygonatum kingianum hoặc Polygonatum sibiricum
Họ Thực VậtHọ Măng tây (Asparagaceae)
Tên Gọi KhácCứu cùng, Mễ phủ, Tiên nhân dư lương, Kê đầu sâm
Bộ Phận DùngThân rễ (Rhizoma Polygonati)
Tính VịVị Ngọt (Cam), Tính Bình (Không nóng không lạnh)
Quy KinhTỳ, Phế, Thận
Công Năng Chính (YHCT)Bổ khí dưỡng âm, Kiện tỳ, Nhuận phế, Ích thận
Chủ TrịTỳ vị hư nhược, phế hư ho khan, tinh huyết bất túc, nội nhiệt tiêu khát (tiểu đường), râu tóc bạc sớm.
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Polygonatum Polysaccharides (PSP), Saponin steroid (Diosgenin), Flavonoids.
Phân LoạiThuốc Bổ Âm (kiêm Bổ Khí)

2. Phân Tích Dược Tính Của Hoàng Tinh Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính Của Hoàng Tinh Theo Y Học Hiện Đại

Hoàng tinh không chỉ là huyền thoại. Các nghiên cứu dược lý hiện đại tại Trung Quốc, Nhật Bản và phương Tây đã xác nhận những tác dụng sinh học mạnh mẽ của vị thuốc này, đặc biệt là nhóm hoạt chất Polysaccharides.

2.1. Thành phần hóa học “Vàng”

  1. Polygonatum Polysaccharides (PSP):
    • Chiếm hàm lượng lớn (lên tới 10-20% trong dược liệu khô).
    • Đây là hoạt chất quyết định công dụng tăng cường miễn dịch, hạ đường huyết và chống lão hóa.
  2. Saponin Steroid:
    • Bao gồm Diosgenin, Kingianoside… Các chất này có cấu trúc tương tự hormone trong cơ thể, giúp điều hòa nội tiết và bảo vệ tim mạch.
  3. Flavonoids & Acid Amin:
    • Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.

2.2. [5+] Tác Dụng Dược Lý Đột Phá

1. Tác dụng Hạ đường huyết & Hỗ trợ điều trị Tiểu đường (Antidiabetic)

  • Cơ chế: Các nghiên cứu (đăng trên Journal of Ethnopharmacology) chỉ ra rằng PSP trong Hoàng tinh có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase (làm chậm hấp thu đường), đồng thời cải thiện độ nhạy của Insulin và bảo vệ tế bào Beta đảo tụy.
  • Ý nghĩa: Đây là cơ sở khoa học cho việc Đông y dùng Hoàng tinh trị chứng “Tiêu khát” (đói nhiều, khát nhiều, tiểu nhiều) từ ngàn năm nay.

2. Tăng cường hệ miễn dịch (Immunomodulation)

  • Cơ chế: Hoàng tinh kích thích sự tăng sinh và hoạt động của tế bào Lympho T, Lympho B và đại thực bào (Macrophage). Nó giống như “huấn luyện viên” giúp hệ miễn dịch nhạy bén hơn trong việc tiêu diệt vi khuẩn, virus.

3. Chống lão hóa & Cải thiện trí nhớ (Anti-aging & Neuroprotective)

  • Cơ chế: Chiết xuất Hoàng tinh làm tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh (như SOD, CAT) trong máu và gan, giảm thiểu tổn thương do gốc tự do. Đồng thời, nó giúp cải thiện khả năng học tập và ghi nhớ ở mô hình chuột bị suy giảm trí nhớ (Alzheimer).

4. Bảo vệ tim mạch (Cardiovascular protection)

  • Cơ chế: Các Saponin trong Hoàng tinh giúp điều hòa lipid máu (giảm Cholesterol xấu LDL, giảm Triglyceride), ngăn ngừa xơ vữa động mạch và tăng cường lưu lượng máu mạch vành.

5. Kháng khuẩn & Kháng nấm

  • Hoàng tinh ức chế sự phát triển của một số loại nấm gây bệnh ngoài da và trực khuẩn thương hàn, tụ cầu vàng.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Hoàng Tinh Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Hoàng Tinh Theo Y Học Cổ Truyền

Tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, chúng tôi luôn tâm niệm: Hiểu đúng Tính – Vị – Quy kinh mới dùng thuốc đúng người.

3.1. Tính Vị & Quy Kinh

  • Vị Ngọt (Cam): Vị ngọt có tác dụng “Bổ”, “Hòa hoãn”. Nó cung cấp năng lượng, nuôi dưỡng cơ nhục.
  • Tính Bình: Đây là điểm đặc biệt. Nó không quá nóng (như Sâm, Nhung) để gây bốc hỏa, cũng không quá lạnh (như Huyền sâm, Mạch môn) để gây lạnh bụng. Do đó, nó dùng được cho cả người thể nhiệt và thể hàn (nếu chế biến đúng).
  • Quy kinh Tỳ, Phế, Thận: Nó tác động vào 3 tạng quan trọng nhất liên quan đến sự sinh trưởng và chuyển hóa năng lượng (Khí và Tinh).

3.2. Cơ Chế “Tam Tạng Đồng Bổ”

  1. Tư bổ Tỳ Vị (Bổ cho hệ tiêu hóa):
    • Tỳ là “gốc của hậu thiên”, nơi sinh ra khí huyết. Khi Tỳ Vị hư nhược (ăn kém, mệt mỏi, sắc mặt vàng), Hoàng tinh giúp kiện tỳ, ích khí. Khác với Bạch truật là “Táo thấp kiện tỳ” (làm khô), Hoàng tinh là “Dưỡng âm kiện tỳ” (làm nhuận). Vì vậy, nó rất hợp với người Tỳ Vị hư mà kèm theo Âm hư (miệng khô, môi nứt nẻ, đói nhưng không muốn ăn – chứng Tỳ âm hư).
  2. Nhuận Phế chỉ khái (Bổ phổi, trị ho):
    • Phế thích nhuận (ẩm), ghét táo (khô). Khi Phế âm bị tổn thương (do ho lâu ngày, lao phổi, hậu Covid), gây ho khan, ít đờm, họng khô rát, ho ra máu. Hoàng tinh với chất nhuận sẽ “tưới mát” cho lá phổi, phục hồi tân dịch, từ đó cắt cơn ho.
  3. Tư thận dưỡng tinh (Bổ thận):
    • Thận tàng tinh. Tinh huyết bất túc gây đau lưng, mỏi gối, ù tai, tóc bạc sớm, hoa mắt. Hoàng tinh giúp điền tinh (lấp đầy tinh tủy), làm đen râu tóc.

3.3. So sánh Hoàng Tinh với các vị thuốc bổ khác

  • Với Nhân sâm: Nhân sâm đại bổ Nguyên khí, tác dụng nhanh, mạnh. Hoàng tinh bổ Khí âm thầm, chậm rãi, thiên về dưỡng Âm.
  • Với Thục địa: Thục địa tư âm bổ huyết rất mạnh, thiên về tạng Thận và Can, chất thuốc rất nê trệ (gây đầy bụng). Hoàng tinh bổ Tỳ Phế Thận, chất thuốc nhẹ nhàng hơn, vừa bổ khí vừa bổ âm.

4. Nghệ Thuật Bào Chế: “Cửu Chưng Cửu Sái” – Linh Hồn Của Vị Thuốc

4. Nghệ Thuật Bào Chế: "Cửu Chưng Cửu Sái" - Linh Hồn Của Vị Thuốc

Đây là phần quan trọng nhất mà Dược sĩ Sơn Hà muốn nhấn mạnh. Hoàng tinh sống (Sinh Hoàng tinh)Hoàng tinh chế (Thục Hoàng tinh) là hai vị thuốc hoàn toàn khác nhau về tính chất.

  • Hoàng tinh sống: Vị hăng, ngứa cổ, kích ứng niêm mạc họng (do các tinh thể canxi oxalat và chất nhầy). Tác dụng bổ kém, chủ yếu dùng ngoài chữa nấm hoặc dùng trong nhưng phải sắc rất lâu.
  • Hoàng tinh chế: Ngọt đậm, dẻo như sáp, màu đen nhánh, không còn ngứa, tác dụng bổ tăng lên gấp bội.

Quy trình “Cửu chưng cửu sái” (9 lần đồ, 9 lần phơi) tại Đông y Sơn Hà:

  1. Sơ chế: Chọn củ Hoàng tinh đỏ già, to, rửa sạch đất, ủ mềm, cạo sạch vỏ và rễ con. Rửa lại, để ráo.
  2. Tẩm phụ liệu: Tẩm với rượu nếp cái hoa vàng (hoặc nước đậu đen) để dẫn thuốc vào Thận và tăng tính ấm.
  3. Chưng (Đồ) lần 1: Xếp vào chõ gỗ, đồ (hấp cách thủy) liên tục trong 6-8 tiếng cho đến khi củ chín mềm, lõi biến thành màu nâu đen.
  4. Sái (Phơi/Sấy) lần 1: Lấy ra phơi nắng to hoặc sấy nhẹ cho se mặt.
  5. Lặp lại 8 lần: Tiếp tục tẩm dịch tiết ra từ lần đồ trước (hoặc thêm rượu), rồi lại đồ, lại phơi.
  6. Thành phẩm (Sau lần thứ 9): Củ Hoàng tinh chuyển sang màu đen nhánh như sơn, chất dẻo quánh như cao, ăn vào thấy ngọt đậm, thơm mùi thuốc bắc, không còn chút vị hăng ngứa nào.

Cơ chế khoa học: Quá trình chưng sấy lặp lại giúp thủy phân các Polysaccharides mạch dài thành các đường đơn dễ hấp thu, phân hủy các chất gây ngứa, đồng thời làm tăng hàm lượng chất chống oxy hóa.

5. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

5. Ứng Dụng Lâm Sàng & Các Bài Thuốc Cổ Phương Kinh Điển

Dưới đây là những bài thuốc trứ danh sử dụng Hoàng tinh chế, được các bác sĩ tại Sơn Hà gia giảm cho phù hợp với thể trạng người Việt.

5.1. Bài thuốc: Hoàng Tinh Thang (Hỗ trợ điều trị Tiểu đường/Tiêu khát)

  • Thành phần: Hoàng tinh chế 30g, Sinh địa 30g, Huyền sâm 15g, Mạch môn 15g, Thiên hoa phấn 12g.
  • Công dụng: Tư âm thanh nhiệt, sinh tân chỉ khát. Dùng cho người tiểu đường có triệu chứng khát nước nhiều, ăn nhiều nhưng gầy sút, lưỡi đỏ ít rêu (thể Phế Vị âm hư).
  • Phân tích: Hoàng tinh bổ Tỳ khí và Thận tinh làm quân; Sinh địa, Huyền sâm tư âm làm mát máu; Mạch môn, Thiên hoa phấn sinh tân dịch.

5.2. Bài thuốc bổ Phế, trị ho khan lâu ngày (Hậu Covid)

  • Thành phần: Hoàng tinh chế 20g, Bách bộ (sao mật) 12g, Bạch cập 10g, Cam thảo 6g.
  • Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.
  • Công dụng: Nhuận phế chỉ khái. Đặc trị ho khan, ho lao, ho do phế âm hư, đờm ít hoặc dính máu.

5.3. Bài thuốc chữa suy nhược, kém ăn, mất ngủ (Kiện Tỳ)

  • Thành phần: Hoàng tinh chế 20g, Hoài sơn (Củ mài) 16g, Đảng sâm 12g, Bạch truật 12g, Kỷ tử 12g.
  • Cách dùng: Sắc uống hoặc tán bột làm viên hoàn.
  • Công dụng: Kiện tỳ ích khí. Dùng cho người già yếu, người mới ốm dậy, ăn không ngon, tiêu hóa kém.

5.4. Rượu Hoàng Tinh (Bổ Thận, đen tóc)

  • Thành phần: Hoàng tinh chế 100g, Hà thủ ô đỏ (chế) 100g, Ba kích (bỏ lõi) 100g, Thục địa 50g. Ngâm với 2 lít rượu trắng 40 độ.
  • Cách dùng: Sau 1 tháng có thể dùng. Ngày uống 2 ly nhỏ trong bữa ăn.
  • Công dụng: Bổ tinh huyết, mạnh gân cốt, làm đen râu tóc, trị đau lưng mỏi gối.

6. Hướng Dẫn Sử Dụng Hoàng Tinh An Toàn & Hiệu Quả

6.1. Liều lượng khuyến cáo

  • Dạng thuốc sắc: 12g – 30g/ngày (dược liệu khô). Trong các trường hợp bồi bổ cường độ cao có thể dùng đến 60g.
  • Dạng bột/viên hoàn: 10g – 20g/ngày.
  • Dạng ngâm rượu: 20-30ml rượu thuốc/ngày.

6.2. Cách dùng thực dưỡng (Dược thiện)

Ngoài làm thuốc, Hoàng tinh chế có vị ngọt ngon như mứt, có thể dùng chế biến món ăn:

  1. Cháo Hoàng tinh: Hoàng tinh 30g, Gạo tẻ 100g. Nấu nhừ thành cháo, ăn buổi sáng. Giúp bổ phổi, tốt cho tiêu hóa.
  2. Gà hầm Hoàng tinh: Gà ác 1 con, Hoàng tinh 30g, Kỷ tử 15g, Hoài sơn 20g. Hầm cách thủy. Món ăn đại bổ cho người sau phẫu thuật, phụ nữ sau sinh.

7. Chống Chỉ Định và Những Lưu Ý Quan Trọng

Dù là thuốc bổ (nhẹ nhàng hơn Sâm, Nhung), nhưng Hoàng tinh không phải ai cũng dùng được. Phòng khám Đông y Sơn Hà lưu ý quý vị những điều cấm kỵ sau:

  1. Người bị Đàm thấp, Tỳ hư thấp trệ:
    • Biểu hiện: Bụng đầy trướng, hay sôi bụng, đại tiện phân lỏng nát, rêu lưỡi trắng dày nhớt, ho khạc ra nhiều đờm trắng dính.
    • Lý do: Hoàng tinh có tính “nhuận”, hơi nê trệ (gây ẩm). Với những người vốn đã quá nhiều “ẩm ướt” (thấp) trong người, dùng thêm Hoàng tinh sẽ làm tắc nghẽn vận hóa, gây đầy bụng thêm.
  2. Người bị Tỳ vị hư hàn (Lạnh bụng):
    • Nếu dùng, bắt buộc phải dùng Hoàng tinh chế kỹ với Gừng hoặc Rượu và phối hợp với các vị thuốc ấm (như Trần bì, Sa nhân) để hành khí, chống đầy.
  3. Trẻ em hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện: Dùng liều thấp và theo chỉ định.

8. Cẩm Nang Chuyên Gia: Phân Biệt Thật – Giả & Chọn Mua

Thị trường Hoàng tinh hiện nay rất phức tạp. Dưới đây là cách để bạn trở thành người tiêu dùng thông thái.

8.1. Phân biệt Hoàng Tinh và Thục Địa

Rất nhiều người nhầm lẫn 2 vị này vì khi chế xong đều đen và dẻo.

  • Hoàng tinh chế: Vị ngọt thuần túy, hơi bùi, nhai thấy dẻo như kẹo gôm (jelly), nuốt xong hậu vị ngọt mát. Hình dáng thường vẫn giữ được hình thù củ hoặc lát cắt, nhìn kỹ thấy vân ngang.
  • Thục địa: Vị ngọt nhưng hơi nồng mùi thuốc bắc đặc trưng của Sinh địa, chất dẻo dính tay hơn, nhão hơn. Thường là các khối mềm, không rõ hình củ.

8.2. Phân biệt Hoàng Tinh và Củ Dong Riềng (Hàng giả phổ biến)

  • Củ Dong riềng: Hình dáng thon dài, ít mắt đốt hoặc mắt đốt rất thưa. Khi nấu lên ăn thấy xơ, vị nhạt hoặc hơi chát, không có vị ngọt bùi đặc trưng của Hoàng tinh.
  • Hậu quả: Uống củ Dong riềng không có tác dụng bổ, tốn tiền vô ích.

8.3. Tiêu chuẩn Hoàng Tinh tại Đông y Sơn Hà

Chúng tôi cam kết cung cấp Hoàng tinh hoa đỏ (Polygonatum kingianum) loại 1:

  • Nguồn gốc: Thu hái tự nhiên tại các vùng núi cao Tây Bắc (Hà Giang, Lào Cai).
  • Quy trình: Tuân thủ nghiêm ngặt Cửu chưng cửu sái.
  • Cảm quan: Củ to, mập, màu đen bóng, dẻo thơm, không chua, không mốc.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Tạm Kết & Lời Khuyên

Hoàng Tinh là một món quà quý giá của đất mẹ, một người bạn đồng hành tin cậy cho những ai muốn tìm kiếm sự cân bằng và trường thọ. Nó không ồn ào, phô trương tác dụng ngay lập tức như thuốc kích thích, mà thấm sâu, nuôi dưỡng từng tế bào, phục hồi nguyên khí từ gốc rễ.

Tuy nhiên, “ngọc kia chuốt mới nên xà”. Củ Hoàng tinh dù tốt đến đâu nếu không được chế biến đúng cách (Cửu chưng cửu sái) thì chỉ là củ cây gây ngứa. Và dù bổ đến mấy, nếu dùng cho người “Đàm thấp” thì lại hóa hại.Hãy là người bệnh thông thái. Nếu bạn đang cảm thấy cơ thể suy nhược, khô khát, hay quên, hoặc đang sống chung với bệnh tiểu đường, hãy liên hệ với Phòng khám Đông y Sơn Hà. Chúng tôi không chỉ bán thuốc, chúng tôi trao giải pháp sức khỏe được may đo cho riêng bạn.

1. Nam giới yếu sinh lý dùng Hoàng tinh có tốt không?

Trả lời: Có, nhưng tác dụng chậm. Hoàng tinh bổ Thận tinh, giúp làm đầy tinh tủy, từ đó cải thiện chất lượng tinh trùng và sức bền. Tuy nhiên, nó không phải thuốc “cương dương” cấp tốc. Nên phối hợp với Ba kích, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung để tăng hiệu quả tráng dương.

2. Ăn củ Hoàng tinh tươi luộc được không?

Trả lời: Không nên. Hoàng tinh tươi (sống) chứa nhiều chất nhầy và tinh thể canxi oxalat gây ngứa họng, tê lưỡi. Luộc sơ qua không loại bỏ hết được chất gây ngứa này. Cần phải đồ (hấp) kỹ nhiều lần mới nên ăn.

3. Uống Hoàng tinh lâu dài có tác dụng phụ gì không?

Trả lời: Hoàng tinh là thuốc bổ, tính bình, lành tính, có thể dùng lâu dài như một loại thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, nếu dùng quá lâu mà không kèm các thuốc hành khí (như Trần bì), có thể gây cảm giác nê trệ, đầy bụng nhẹ ở một số người tiêu hóa kém. Nên uống theo đợt (2-3 tháng) rồi nghỉ 1-2 tuần.

4. Người bị cao huyết áp uống Hoàng tinh được không?

Trả lời: Được và rất tốt. Khác với Nhân sâm (có thể làm tăng huyết áp ở một số người), Hoàng tinh có tác dụng điều hòa huyết áp, bảo vệ mạch máu, giảm mỡ máu. Người cao huyết áp kèm tiểu đường dùng Hoàng tinh là “nhất cử lưỡng tiện”.

5. Tại sao Hoàng tinh chế của Sơn Hà lại có màu đen? Có phải nhuộm phẩm màu không?

Trả lời: Hoàn toàn không. Màu đen nhánh là kết quả tự nhiên của phản ứng Maillard (phản ứng hóa nâu) giữa đường và axit amin trong củ Hoàng tinh qua 9 lần chưng và sấy. Đây là dấu hiệu của Hoàng tinh đã được “làm chín” hoàn toàn, dược tính đã chuyển hóa tối ưu. Củ càng đen bóng, càng dẻo, càng ngọt thì chất lượng càng cao.

6. Phụ nữ mang thai có dùng được Hoàng tinh không?

Trả lời: Về cơ bản Hoàng tinh lành tính, bổ khí huyết, có thể dùng được. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai cơ địa nhạy cảm, hay bị đầy hơi, chướng bụng (do thai chèn ép). Vì Hoàng tinh có tính nê trệ, nên cần thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ Đông y và dùng liều thấp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học. Chuyên luận “Hoàng tinh”.

Lý Thời Trân. Bản Thảo Cương Mục. (Quyển Thảo bộ).

Đỗ Tất Lợi. (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học. (Trang 869-871).

Zhao, P., et al. (2018). “The genus Polygonatum: A review of ethnopharmacology, phytochemistry and pharmacology”. Journal of Ethnopharmacology, 214, 274-291. (DOI: 10.1016/j.jep.2017.12.006).

Zhang, H., et al. (2019). “Polygonatum kingianum polysaccharides improved glucose and lipid metabolism in T2DM rats”. International Journal of Biological Macromolecules.

Viện Dược liệu Trung ương. Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam.

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận