Bách Hợp (百合): Vị thuốc Nhuận Phế Chỉ Khái “Bảo bối” cho người ho khan, tâm phiền giúp Ngủ ngon, Dịu ho

Trong kho tàng dược liệu của Y học cổ truyền, có những vị thuốc không chỉ mang vẻ đẹp thanh tao bên ngoài mà còn ẩn chứa sức mạnh chữa lành sâu sắc từ bên trong. Bách Hợp chính là một minh chứng tiêu biểu như vậy. Không chỉ là một loài hoa kiêu sa, củ Bách Hợp (百合) từ lâu đã được các danh y trân trọng như một vị thuốc quý giúp làm dịu những cơn ho khan dai dẳng, tưới mát cho lá phổi khô nóng và vỗ về những tâm hồn đang bồn chồn, lo âu.

Bài viết này, dưới góc nhìn của Dược sĩ tại Phòng khám Đông y Sơn Hà, sẽ cùng quý vị khám phá toàn diện về Bách Hợp – từ những ghi chép kinh điển trong y văn đến các bằng chứng khoa học hiện đại, đồng thời cung cấp những hướng dẫn thực tiễn nhất để sử dụng vị thuốc này một cách an toàn và hiệu quả.

Xem nhanh nội dung bài viết hiện

1. Tổng Quan Về Bách Hợp – “Báu Vật Từ Thiên Nhiên”

1. Tổng Quan Về Bách Hợp – “Báu Vật Từ Thiên Nhiên”

1.1. Bách Hợp là gì? Nguồn gốc và Lịch sử

Bách hợp (百合) chính là thân hành (củ) đã phơi hoặc sấy khô của cây hoa Bách hợp, hay còn gọi là hoa Loa kèn. Tên gọi “Bách hợp” mang ý nghĩa “trăm củ hợp lại”, mô tả hình ảnh các vảy củ xếp lớp lên nhau một cách hài hòa. Từ xa xưa, Bách hợp không chỉ được dùng làm cảnh vì vẻ đẹp thanh khiết mà còn được ghi nhận trong các y thư cổ như “Thần Nông Bản Thảo Kinh” là một vị thuốc có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế. Người xưa xem Bách hợp như một dược liệu và thực phẩm “dưỡng nhan”, giúp làn da tươi nhuận, tinh thần thư thái.

Bảng tóm tắt thông tin dược liệu

Tên Dược LiệuBách hợp (百合)
Tên Khoa HọcLilium brownii, Lilium lancifolium, và các loài Lilium khác
Họ Thực VậtLiliaceae (Họ Loa kèn)
Tên Gọi KhácCủ Tỏi trời
Tính VịVị ngọt (Cam), Tính hơi hàn (vi hàn)
Quy KinhTâm, Phế
Công Năng Chính (YHCT)Nhuận phế chỉ khái, Thanh tâm an thần
Chủ TrịHo khan, ho có đờm lẫn máu do phế âm hư; mất ngủ, hồi hộp, bồn chồn sau khi ốm
Hoạt Chất Chính (YHHĐ)Polysaccharides, Steroidal saponins, Phenolic compounds, Alkaloids
Phân loại theo YHCTThuốc Bổ Âm

2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Bách Hợp Theo Y Học Hiện Đại

2. Phân Tích Dược Tính và Ứng Dụng Của Bách Hợp Theo Y Học Hiện Đại

Y học hiện đại đã tiến hành nhiều nghiên cứu để giải mã những công dụng tuyệt vời mà người xưa đã đúc kết về Bách hợp.

2.1. Các Hợp Chất Sinh Học chính trong Bách hợp

  • Polysaccharides: Là thành phần chiếm tỷ lệ cao, có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống viêm, chống oxy hóa và đặc biệt là khả năng long đờm, giảm ho.
  • Steroidal saponins: Nhóm hợp chất này được cho là có vai trò trong tác dụng an thần, chống trầm cảm và cải thiện chức năng nhận thức.
  • Phenolic glycosides: Có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do.
  • Alkaloids (ví dụ: Colchicine): Cần lưu ý rằng Bách hợp chứa một lượng nhỏ alkaloids, trong đó có colchicine. Ở liều điều trị, chúng có thể góp phần vào tác dụng chống viêm, nhưng nếu dùng sai loài hoặc quá liều có thể gây độc.

2.2. 6+ Tác Dụng Dược Lý Đã Được Chứng Minh

  1. Tác dụng giảm ho, long đờm (Antitussive & Expectorant):
    • Cơ chế: Các Polysaccharides trong Bách Hợp tạo một lớp màng mỏng làm dịu niêm mạc họng bị kích ứng, giảm phản xạ ho. Đồng thời, các saponin giúp làm loãng đờm, dễ tống xuất ra ngoài.
    • Bằng chứng: Một nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất Bách Hợp làm giảm đáng kể tần suất ho và tăng lượng dịch tiết phế quản (Wang et al., 2012, Journal of Ethnopharmacology).
  2. Tác dụng chống viêm (Anti-inflammatory):
    • Cơ chế: Các saponin steroid và hợp chất phenolic ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và cytokine, giúp giảm viêm nhiễm tại đường hô hấp.
    • Bằng chứng: Nghiên cứu trong ống nghiệm đã chứng minh chiết xuất ethanol từ Bách Hợp có khả năng ức chế con đường tín hiệu NF-κB, một con đường then chốt trong quá trình viêm (Li et al., 2017).
  3. Tác dụng an thần, cải thiện giấc ngủ (Sedative & Hypnotic):
    • Cơ chế: Mặc dù cơ chế chính xác chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, người ta cho rằng Bách Hợp có thể tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh GABAergic, một hệ thống đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự thư giãn và giấc ngủ.
    • Bằng chứng: Các thử nghiệm trên động vật cho thấy chiết xuất Bách Hợp giúp rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ và kéo dài tổng thời gian ngủ.
  4. Tác dụng chống oxy hóa (Antioxidant):
    • Cơ chế: Các hợp chất phenolic trong Bách Hợp có khả năng “dọn dẹp” các gốc tự do gây hại, bảo vệ màng tế bào và DNA khỏi bị oxy hóa, từ đó giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính.
  5. Tác dụng điều hòa miễn dịch (Immunomodulatory):
    • Cơ chế: Các Polysaccharides có thể kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch như đại thực bào và tế bào lympho T, giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
  6. Tiềm năng chống khối u (Anti-tumor Potential):
    • Cơ chế: Một số nghiên cứu sơ bộ trong phòng thí nghiệm cho thấy các saponin từ Bách Hợp có thể gây ra quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis) ở một số dòng tế bào ung thư. Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực cần nhiều nghiên cứu sâu hơn.

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bách Hợp Theo Y Học Cổ Truyền

3. Luận Giải Sâu Sắc Về Bách Hợp Theo Y Học Cổ Truyền

YHCT luận trị bệnh dựa trên sự cân bằng Âm-Dương, và Bách hợp chính là một vị thuốc điển hình cho việc “Tư Âm” – tức bồi bổ phần vật chất, dịch lỏng nuôi dưỡng cơ thể.

3.1. Bảng phân tích dược tính theo YHCT

Thuộc TínhLuận Giải Chi Tiết
Tính Hơi HànTính chất mát mẻ, giúp thanh trừ “hư nhiệt” – một loại nhiệt sinh ra do phần âm dịch bị hao tổn, gây cảm giác bứt rứt, nóng trong người, lòng bàn tay chân nóng.
Vị NgọtVị ngọt có tác dụng bổ dưỡng, hòa hoãn. Đi vào kinh Phế để bổ Phế âm, đi vào kinh Tâm để dưỡng Tâm âm.
Quy KinhTâm và Phế – hai tạng phủ quan trọng bậc nhất, chủ về hô hấp (Phế) và tinh thần (Tâm).

3.2. Cơ Chế Tác Động Theo Các Học Thuyết YHCT

Học ThuyếtCơ Chế Tác Động của Bách Hợp
Học Thuyết Tạng TượngNhuận Phế, Chỉ Khái: Phế (Lá phổi) được ví như một “cái lọng mỏng manh”, ưa nhuận mà ghét táo (khô). Khi Phế âm hư, Phế bị khô táo sẽ gây ho khan, ho dai dẳng, đờm ít và dính, thậm chí ho ra máu. Bách hợp với tính hàn, vị ngọt, trực tiếp vào kinh Phế, giúp tưới nhuần, làm ẩm lại lá phổi, từ đó cơn ho tự yên.
Thanh Tâm, An Thần: Tâm (Trái tim) chủ Thần minh. Khi Tâm âm hư, hoặc sau khi bị bệnh nhiệt làm tổn thương âm dịch, “hư hỏa” sẽ nhiễu động Tâm thần, gây ra chứng tâm phiền (bồn chồn), kinh quý (hồi hộp), thất miên (mất ngủ), đa mộng (hay mơ). Bách hợp vào kinh Tâm, giúp dưỡng Tâm âm, thanh trừ hư hỏa, làm cho Thần được yên vị, từ đó tinh thần thư thái, giấc ngủ an lành.
Học Thuyết Âm DươngBách hợp là vị thuốc bổ Âm điển hình. Nó bổ sung phần “nước” (Âm dịch) để kìm hãm phần “lửa” (Dương, Hỏa) đang vượng lên một cách bất thường do Âm hư, tái lập lại thế cân bằng Âm-Dương trong cơ thể.

3.3. Công năng & Chủ trị theo YHCT

  • Nhuận phế chỉ khái: Chữa ho do phế táo, ho khan lâu ngày, viêm phế quản mạn tính thể âm hư, lao phổi, trong đờm có lẫn máu.
  • Thanh tâm an thần: Chữa các chứng bồn chồn, bứt rứt, tinh thần hoảng hốt, mất ngủ, hay mơ, đặc biệt là các triệu chứng tâm lý bất ổn sau khi trải qua một trận sốt cao, bệnh lâu ngày.

3.4. Ứng dụng trong các bài thuốc cổ phương

  1. Bách Hợp Cố Kim Thang (Nguồn: Y Phương Tập Giải): Trị phế thận âm hư, ho ra máu, họng khô đau. Bách Hợp làm Quân dược, phối hợp với Sinh Địa, Thục Địa để tư âm dưỡng huyết, nhuận phế.
  2. Bách Hợp Địa Hoàng Thang (Nguồn: Kim Quỹ Yếu Lược): Trị “Bách hợp bệnh” sau khi đã dùng phép hạ, tâm thần phiền muộn. Bách Hợp làm Quân, dưỡng âm thanh tâm.
  3. Bách Hoa Cao (Nguồn: Tế Sinh Phương): Trị ho lao. Bách Hợp kết hợp với Khoản Đông Hoa, dưỡng phế chỉ khái.
  4. Bách Hợp Tẩy Phương (Nguồn: Kim Quỹ Yếu Lược): Dùng ngoài để rửa, trị bách hợp bệnh gây ra các chứng lạ.
  5. Bách Hợp Tri Mẫu Thang: Trị hư nhiệt còn sót lại sau khi bệnh, tâm phiền mất ngủ.
  6. Bách Hợp Hoạt Thạch Tán: Trị chứng tiểu tiện không thông trong bách hợp bệnh.
  7. Bách Hợp Kê Tử Thang: Trị hư nhiệt trong lồng ngực do âm hư sau bệnh.
  8. Trị ho do phế nhiệt: Bách Hợp 30g, Khoản Đông Hoa 15g. Sắc uống.

3.5. Ứng dụng trong điều trị một số bệnh thường gặp

  • Viêm phế quản mạn tính, ho khan kéo dài: Đặc biệt hiệu quả với người ho không có đờm hoặc đờm rất ít, dính, khó khạc, kèm cảm giác khô họng.
  • Hội chứng sau Covid-19: Rất nhiều người sau khi khỏi Covid-19 bị ho khan dai dẳng, mất ngủ. Bách hợp là một lựa chọn tuyệt vời để phục hồi Phế âm và an định lại tinh thần.
  • Rối loạn lo âu, suy nhược thần kinh thể âm hư: Dùng cho người hay bồn chồn, nóng trong người, miệng khô, mất ngủ.
  • Hỗ trợ điều trị lao phổi: Giúp giảm ho, dưỡng phế âm, giảm các cơn sốt hâm hấp về chiều.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bách Hợp An Toàn và Hiệu Quả

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bách Hợp An Toàn và Hiệu Quả

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo Từ Chuyên Gia

  • Dạng khô: 6 – 12 g/ngày. Có thể tăng lên 30g trong một số trường hợp.
  • Dạng tươi: 15 – 30 g/ngày.
  • Lưu ý: Trước khi chế biến, Bách hợp khô cần được ngâm nước cho mềm, Bách hợp tươi cần rửa sạch.

4.2. Các Dạng Bào Chế và Cách Dùng Phổ Biến

  • Dạng Sắc Uống: Phối hợp trong thang thuốc, sắc uống hàng ngày.
  • Dạng Tán Bột: Tán bột mịn, uống với nước ấm hoặc trộn với mật ong làm thành viên.
  • Dạng Chế Biến Món Ăn (Dược Thiện): Đây là cách dùng phổ biến và an toàn nhất tại nhà.
    • Chè Bách hợp hạt sen, long nhãn: Một món tráng miệng tuyệt vời giúp an thần, ngủ ngon. Bách hợp (15g), hạt sen (15g), long nhãn (10g) hầm với đường phèn cho đến khi mềm. Ăn ấm vào buổi tối.
    • Cháo Bách hợp: Nấu Bách hợp (20g) cùng gạo tẻ (100g) thành cháo, ăn vào buổi sáng hoặc tối giúp nhuận phế, dưỡng vị.
    • Bách hợp xào rau củ: Bách hợp tươi có thể xào cùng măng tây, cần tây, cà rốt… như một món rau, có vị giòn ngọt thanh mát.

4.3. Chống Chỉ Định và Những Đối Tượng Cần Tuyệt Đối Cẩn Trọng

  • Chống chỉ định tuyệt đối:
    • Người bị ho do phong hàn (ho đờm loãng, trong, sợ lạnh, chảy nước mũi trong). Bách hợp tính hàn sẽ làm bệnh nặng thêm.
    • Người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy, phân lỏng.
  • Thận trọng khi dùng:
    • Phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
    • Không nên dùng liều quá cao trong thời gian dài mà không có sự chỉ định của thầy thuốc.

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bách Hợp Thật – Giả

5. Cẩm Nang Chuyên Gia: Chọn Mua & Phân Biệt Bách Hợp Thật - Giả

5.1. Tiêu Chuẩn Vàng Để Nhận Biết Bách Hợp Loại 1

  • Hình thái bên ngoài: Dạng khô có hình vảy riêng lẻ, hình bầu dục hoặc hơi dài, mép mỏng, ở giữa dày.
  • Màu sắc: Màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt, bóng như ngọc, không có đốm đen, mốc.
  • Mùi vị đặc trưng: Không mùi hoặc có mùi thơm rất nhẹ. Khi nếm có vị ngọt nhẹ, hơi đắng, nhai thấy hơi nhớt.
  • Chất lượng: Vảy dày, to, chắc, không bị vụn nát.

5.2. Bảng So Sánh Phân Biệt Thật – Giả – Hàng Kém Chất Lượng

Tiêu ChíBách Hợp Chuẩn Loại 1Hàng Giả / Hàng Kém Chất Lượng
Hình dạngVảy thuôn dài, xếp lớp, bề mặt mịn.Thường bị làm giả bằng củ Tỏi ép dẹt, củ Náng… có hình dạng không đều, thô.
Màu sắcTrắng ngà, trong, có độ bóng tự nhiên.Trắng bệch do tẩy lưu huỳnh (diêm sinh), hoặc có màu vàng sậm, đốm đen do mốc, bảo quản kém.
MùiThơm nhẹ tự nhiên.Có mùi chua nồng của lưu huỳnh, mùi mốc hoặc mùi hắc lạ.
VịNgọt nhẹ, hơi đắng, dẻo, nhớt.Vị chua, đắng gắt, hoặc không có vị.
Khi ngâm nướcNở ra, nước trong.Nước ngâm có màu vàng đục, có váng bẩn.

5.3. Đông y Sơn Hà: Địa Chỉ Tin Cậy Cung Cấp Bách Hợp Đạt Chuẩn

Thấu hiểu những lo ngại của quý vị về nguồn gốc và chất lượng dược liệu, Phòng Khám Đông y Sơn Hà cam kết là địa chỉ tin cậy, cung cấp sản phẩm Bách hợp Loại 1, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

  • Nguồn Gốc Vượt Trội: Dược liệu được thu hái từ vùng trồng sạch, đạt chuẩn GACP-WHO, đảm bảo dược tính cao nhất.
  • Kiểm Định Chất Lượng Nghiêm Ngặt: Mỗi lô dược liệu đều trải qua quy trình kiểm định hoạt chất, độ ẩm, cam kết không tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
  • Bảo Quản Theo Tiêu Chuẩn Y Tế: Dược liệu được bảo quản trong điều kiện tối ưu về nhiệt độ, độ ẩm để giữ trọn vẹn dược tính.

Cam Kết Vàng “3 KHÔNG” của chúng tôi:

  • KHÔNG chất bảo quản, hóa chất độc hại.
  • KHÔNG tẩm diêm sinh để tạo màu, chống mốc.
  • KHÔNG dược liệu ẩm mốc, mối mọt, kém chất lượng.

Khi lựa chọn sản phẩm tại Đông y Sơn Hà, bạn không chỉ nhận được dược liệu chất lượng cao nhất mà còn được đội ngũ y bác sĩ, dược sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng về liều lượng và liệu trình phù hợp nhất với thể trạng của riêng bạn.

Liên hệ ngay với phòng khám Đông y Sơn Hà để được tư vấn chi tiết!

Lời Kết Từ Dược Sĩ Sơn Hà

Bách hợp không chỉ là một vị thuốc, mà còn là một món quà thanh tao từ thiên nhiên, giúp chúng ta làm dịu đi những tổn thương “vô hình” bên trong cơ thể – sự khô táo của lá phổi và sự xáo động của tinh thần. Bằng cách tiếp cận nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, Bách hợp giúp tái lập lại sự cân bằng, mang đến hơi thở thông suốt và giấc ngủ bình yên.

Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn, việc sử dụng dược liệu cần sự hiểu biết và cẩn trọng. Hãy nhớ rằng, dược liệu tốt nhất là dược liệu phù hợp nhất với thể trạng của bạn. Đừng ngần ngại tìm đến sự tham vấn của các y bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn để có được lộ trình chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất.

1. Bách hợp có trị được mọi loại ho không?

Trả lời: Không. Bách hợp chỉ đặc biệt hiệu quả với ho khan, ho do khô nóng (phế âm hư, phế táo). Nó không phù hợp và có thể làm nặng thêm tình trạng ho do cảm lạnh, ho có đờm loãng và trong.

2. Ăn chè Bách hợp hàng ngày có tốt không?

Trả lời: Ăn với tần suất vừa phải (2-3 lần/tuần) thì rất tốt cho người có cơ địa nóng trong, hay khô họng, mất ngủ. Tuy nhiên, người có hệ tiêu hóa yếu, hay bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng thì không nên dùng thường xuyên.

3. Bách hợp tươi và Bách hợp khô, loại nào tốt hơn?

Trả lời: Cả hai đều tốt nhưng công dụng hơi khác một chút. Bách hợp tươi có tính mát và khả năng sinh tân dịch (tạo chất lỏng) mạnh hơn, thường dùng trong ẩm thực. Bách hợp khô có dược tính cô đọng hơn, tác dụng bổ âm mạnh hơn, thường dùng trong các bài thuốc.

4. Tại sao sau khi ốm dậy lại hay bồn chồn, khó ngủ và nên dùng Bách hợp?

Trả lời: Theo Đông y, quá trình sốt và chống lại bệnh tật làm tiêu hao rất nhiều âm dịch (tân dịch, âm huyết) của cơ thể, đặc biệt là Tâm âm. Khi Tâm âm hư, “hư hỏa” nội sinh gây nhiễu loạn thần minh, dẫn đến các triệu chứng trên. Bách hợp giúp bổ lại phần Tâm âm đã mất, thanh trừ hư hỏa, do đó rất hiệu quả.

5. Có thể dùng Bách hợp để làm trắng da không?

Trả lời: Có, theo cả hai hướng. Uống trong giúp dưỡng Phế âm (Phế chủ bì mao – Phổi quản lý da lông), giúp da đủ độ ẩm, tươi nhuận từ bên trong. Dùng ngoài (chiết xuất) trong mỹ phẩm giúp cấp ẩm trực tiếp cho da.

6. Bách hợp mua về có vị đắng nhẹ, có phải hàng kém chất lượng không?

Trả lời: Không hẳn. Bách hợp tự nhiên có vị ngọt nhẹ và hậu vị hơi đắng. Đây là dược tính bình thường của nó. Chỉ khi vị đắng gắt hoặc có mùi lạ thì mới là dấu hiệu của hàng kém chất lượng hoặc đã bị hỏng.

7. Trẻ em bị ho khan có dùng được Bách hợp không?

Trả lời: Có thể dùng được cho trẻ em bị ho khan do âm hư với liều lượng thấp hơn người lớn và tốt nhất là qua đường nấu ăn như cháo, súp. Tuy nhiên, cần có sự tham vấn của thầy thuốc để xác định đúng thể bệnh và liều lượng phù hợp với lứa tuổi.

8. Tôi bị trào ngược dạ dày, dùng Bách hợp được không?

Trả lời: Cần thận trọng. Mặc dù Bách hợp có thể giúp giảm cảm giác nóng rát ở cổ họng, nhưng nếu bạn thuộc thể tỳ vị hư hàn thì không nên dùng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ YHCT để được chẩn đoán chính xác.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
  2. Viện Dược liệu (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.
  3. Wang, Z., Li, M., Wu, X., & Wang, H. (2012). Antitussive, expectorant and anti-inflammatory activities of a water-soluble extract from lily bulbs of Lilium lancifolium Thunb. Journal of Ethnopharmacology, 143(1), 367–372. https://doi.org/10.1016/j.jep.2012.06.050 (PMID: 22796677).
  4. Shi, Y., Li, H., Wang, Y., Jiang, H., & Wang, X. (2009). Polysaccharides from the bulbs of Lilium davidii var. unicolor Salisb. inhibit the growth of sarcoma 180. Carbohydrate Polymers, 78(3), 604-608.
  5. Gao, Y., Wei, Y., Wang, Y., Gao, F., & Chen, Z. (2020). Lilium brownii: A review on botany, ethnopharmacology, phytochemistry, and pharmacology. Journal of Ethnopharmacology, 260, 112999. https://doi.org/10.1016/j.jep.2020.112999.
  6. The State Pharmacopoeia Commission of P.R. China (2020). Pharmacopoeia of the People’s Republic of China. Vol. 1. China Medical Science Press.
  7. Li, X., Zhu, Z., Wang, J., et al. (2018). Anxiolytic-like effect of the water extract of lily bulbs in mice. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2018, 6492921.
Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

chủ nhiệm phòng khám Đông y Sơn Hà. Hơn 20 năm hành nghề khám chữa bệnh y học cổ truyền. Phục hồi và điều trị thành công cho nhiều bệnh nhân bị sụp mí mắt, mắt lác (lé), song thị, mắt lồi, tổn thương dây thần kinh, polyp…

Viết một bình luận